
- Hạng trung bình
- 4,85
- Tỷ lệ top 4
- 42,3%
- Tỷ lệ chọn
- 2,0%
T-Hex Thống kê ĐTCL · Mùa 16 · Cũ
- Mua
- 16
- Số trận
- 15.388
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về T-Hex ở Mùa 16: kết quả các trận, so sánh với các tướng 5 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 42,3%
- Thứ hạng TB
- 4,85
- Hạng trong tướng 5 vàng
- #18 trên 18
- Số trận
- 15.388
T-Hex so với các tướng 5 vàng khác ở Mùa 16
T-Hex đứng #18 trên 18 tướng 5 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 0% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3,21 | 74,9% | — | S | 53.892 | |
| 2 | 3,50 | 68,7% | — | S | 111.796 | |
| 3 | 3,65 | 64,8% | — | S | 69.881 | |
| 4 | 3,68 | 65,7% | — | S | 76.005 | |
| 5 | 3,70 | 64,4% | — | S | 117.748 | |
| 6 | 3,70 | 64,9% | — | S | 80.531 | |
| 7 | 3,74 | 64,0% | — | S | 68.490 | |
| 8 | 3,84 | 62,2% | — | S | 53.983 | |
| 9 | 3,86 | 61,8% | — | S | 148.334 | |
| 10 | 3,87 | 62,2% | — | S | 62.597 | |
| 11 | 3,97 | 59,2% | — | S | 54.490 | |
| 12 | 3,98 | 60,2% | — | S | 51.088 | |
| 13 | 4,03 | 59,6% | — | S | 44.501 | |
| 14 | 4,11 | 57,9% | — | S | 51.069 | |
| 15 | 4,11 | 55,9% | — | S | 17.982 | |
| 16 | 4,16 | 55,6% | — | S | 73.007 | |
| 17 | 4,62 | 45,6% | — | B | 42.946 | |
| 18 | 4,85 | 42,3% | — | C | 15.388 |
Thống kê T-Hex theo rank
T-Hex mạnh nhất ở Bạc, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 3,1 điểm.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Đồng | 496 | 44,6% | +2.3% | 4,75 | — |
| Bạc | 1.707 | 45,4% | +3.1% | 4,72 | — |
| Vàng | 4.252 | 41,8% | −0.5% | 4,88 | — |
| Bạch Kim | 5.277 | 41,8% | −0.5% | 4,86 | — |
| Lục Bảo | 2.637 | 40,8% | −1.5% | 4,89 | — |
| Kim Cương | 1.005 | 44,5% | +2.2% | 4,80 | — |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
T-Hex qua các bản cập nhật Mùa 16
T-Hex đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 6,4 điểm còn 42,3%.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.7 | 15.388 | 42,3% | 4,85 | C |
| 16.6 | 14.318 | 44,2% | 4,79 | C |
| 16.5 | 23.399 | 39,9% | 4,99 | D |
| 16.4 | 31.419 | 57,4% | 4,04 | S |
| 16.3 | 10.816 | 46,0% | 4,66 | B |
| 16.2 | 11.613 | 51,3% | 4,45 | S |
| 16.1 | 12.315 | 42,3% | 4,90 | C |
| 15.24 | 17.569 | 48,7% | 4,54 | A |
Khi T-Hex có trên đội hình
- Giai đoạn cuối TB
- 5-5
Phân bố sao của T-Hex
T-Hex kết thúc 2,2% số trận ở 3 sao và 45,0% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê T-Hex ĐTCL – Mùa 16
Tỷ lệ top 4 của T-Hex ở ĐTCL Mùa 16 là bao nhiêu?
T-Hex vào top 4 ở 42,3% số trận rank tại Mùa 16, với thứ hạng trung bình 4,85 qua 15.388 trận.
T-Hex so với các tướng 5 vàng khác thế nào?
T-Hex đứng #18 trên 18 tướng 5 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 0% số tướng đó.
T-Hex có mạnh hơn ở rank cao không?
T-Hex mạnh nhất ở Bạc, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 3,1 điểm.
T-Hex đã mạnh lên hay yếu đi?
T-Hex đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 6,4 điểm còn 42,3%.