
- Hạng trung bình
- 3,68
- Tỷ lệ top 4
- 65,7%
- Tỷ lệ chọn
- 10,1%
Kindred Thống kê ĐTCL · Mùa 16 · Cũ
- Mua
- 16
- Số trận
- 76.005
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Kindred ở Mùa 16: kết quả các trận, so sánh với các tướng 5 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 65,7%
- Thứ hạng TB
- 3,68
- Hạng trong tướng 5 vàng
- #4 trên 18
- Số trận
- 76.005
Kindred so với các tướng 5 vàng khác ở Mùa 16
Kindred đứng #4 trên 18 tướng 5 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 82% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3,21 | 74,9% | — | S | 53.892 | |
| 2 | 3,50 | 68,7% | — | S | 111.796 | |
| 3 | 3,65 | 64,8% | — | S | 69.881 | |
| 4 | 3,68 | 65,7% | — | S | 76.005 | |
| 5 | 3,70 | 64,4% | — | S | 117.748 | |
| 6 | 3,70 | 64,9% | — | S | 80.531 | |
| 7 | 3,74 | 64,0% | — | S | 68.490 | |
| 8 | 3,84 | 62,2% | — | S | 53.983 | |
| 9 | 3,86 | 61,8% | — | S | 148.334 | |
| 10 | 3,87 | 62,2% | — | S | 62.597 | |
| 11 | 3,97 | 59,2% | — | S | 54.490 | |
| 12 | 3,98 | 60,2% | — | S | 51.088 | |
| 13 | 4,03 | 59,6% | — | S | 44.501 | |
| 14 | 4,11 | 57,9% | — | S | 51.069 | |
| 15 | 4,11 | 55,9% | — | S | 17.982 | |
| 16 | 4,16 | 55,6% | — | S | 73.007 | |
| 17 | 4,62 | 45,6% | — | B | 42.946 | |
| 18 | 4,85 | 42,3% | — | C | 15.388 |
Thống kê Kindred theo rank
Tướng gặp khó nhất ở Kim Cương, thấp hơn 2,3 điểm.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Sắt | 79 | 68,4% | +2.7% | 3,63 | — |
| Đồng | 1.799 | 66,6% | +0.9% | 3,59 | — |
| Bạc | 6.730 | 66,4% | +0.7% | 3,60 | — |
| Vàng | 17.329 | 66,8% | +1.1% | 3,62 | — |
| Bạch Kim | 25.813 | 66,4% | +0.7% | 3,65 | — |
| Lục Bảo | 16.501 | 64,1% | −1.6% | 3,77 | — |
| Kim Cương | 7.754 | 63,4% | −2.3% | 3,78 | — |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Kindred qua các bản cập nhật Mùa 16
Kindred đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 3,8 điểm còn 65,7%.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.7 | 76.005 | 65,7% | 3,68 | S |
| 16.6 | 68.048 | 64,9% | 3,70 | S |
| 16.5 | 119.120 | 66,1% | 3,65 | S |
| 16.4 | 81.745 | 67,5% | 3,56 | S |
| 16.3 | 86.433 | 68,2% | 3,53 | S |
| 16.2 | 74.242 | 68,5% | 3,52 | S |
| 16.1 | 77.213 | 66,0% | 3,68 | S |
| 15.24 | 115.656 | 69,5% | 3,49 | S |
Khi Kindred có trên đội hình
- Giai đoạn cuối TB
- 6-1
Phân bố sao của Kindred
Kindred kết thúc 1,6% số trận ở 3 sao và 43,7% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Kindred ĐTCL – Mùa 16
Tỷ lệ top 4 của Kindred ở ĐTCL Mùa 16 là bao nhiêu?
Kindred vào top 4 ở 65,7% số trận rank tại Mùa 16, với thứ hạng trung bình 3,68 qua 76.005 trận.
Kindred so với các tướng 5 vàng khác thế nào?
Kindred đứng #4 trên 18 tướng 5 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 82% số tướng đó.
Kindred có mạnh hơn ở rank cao không?
Tướng gặp khó nhất ở Kim Cương, thấp hơn 2,3 điểm.
Kindred đã mạnh lên hay yếu đi?
Kindred đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 3,8 điểm còn 65,7%.