
- Hạng trung bình
- 3,84
- Tỷ lệ top 4
- 62,2%
- Tỷ lệ chọn
- 7,2%
Mel Thống kê ĐTCL · Mùa 16 · Cũ
- Mua
- 16
- Số trận
- 53.983
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Mel ở Mùa 16: kết quả các trận, so sánh với các tướng 5 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 62,2%
- Thứ hạng TB
- 3,84
- Hạng trong tướng 5 vàng
- #8 trên 18
- Số trận
- 53.983
Mel so với các tướng 5 vàng khác ở Mùa 16
Mel đứng #8 trên 18 tướng 5 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 59% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3,21 | 74,9% | — | S | 53.892 | |
| 2 | 3,50 | 68,7% | — | S | 111.796 | |
| 3 | 3,65 | 64,8% | — | S | 69.881 | |
| 4 | 3,68 | 65,7% | — | S | 76.005 | |
| 5 | 3,70 | 64,4% | — | S | 117.748 | |
| 6 | 3,70 | 64,9% | — | S | 80.531 | |
| 7 | 3,74 | 64,0% | — | S | 68.490 | |
| 8 | 3,84 | 62,2% | — | S | 53.983 | |
| 9 | 3,86 | 61,8% | — | S | 148.334 | |
| 10 | 3,87 | 62,2% | — | S | 62.597 | |
| 11 | 3,97 | 59,2% | — | S | 54.490 | |
| 12 | 3,98 | 60,2% | — | S | 51.088 | |
| 13 | 4,03 | 59,6% | — | S | 44.501 | |
| 14 | 4,11 | 57,9% | — | S | 51.069 | |
| 15 | 4,11 | 55,9% | — | S | 17.982 | |
| 16 | 4,16 | 55,6% | — | S | 73.007 | |
| 17 | 4,62 | 45,6% | — | B | 42.946 | |
| 18 | 4,85 | 42,3% | — | C | 15.388 |
Thống kê Mel theo rank
Mel mạnh nhất ở Đồng, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 5,2 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Kim Cương, thấp hơn 5,4 điểm.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Sắt | 42 | 66,7% | +4.5% | 3,83 | — |
| Đồng | 1.263 | 67,4% | +5.2% | 3,60 | — |
| Bạc | 4.637 | 66,2% | +4.0% | 3,64 | — |
| Vàng | 12.521 | 65,6% | +3.4% | 3,66 | — |
| Bạch Kim | 18.366 | 62,8% | +0.6% | 3,81 | — |
| Lục Bảo | 11.418 | 58,0% | −4.2% | 4,04 | — |
| Kim Cương | 5.736 | 56,8% | −5.4% | 4,11 | — |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Mel qua các bản cập nhật Mùa 16
Mel đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 9,1 điểm còn 62,2%.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.7 | 53.983 | 62,2% | 3,84 | S |
| 16.6 | 53.279 | 61,0% | 3,88 | S |
| 16.5 | 84.803 | 61,4% | 3,87 | S |
| 16.4 | 30.580 | 70,9% | 3,43 | S |
| 16.3 | 23.288 | 67,9% | 3,59 | S |
| 16.2 | 17.873 | 64,6% | 3,78 | S |
| 16.1 | 21.179 | 67,0% | 3,67 | S |
| 15.24 | 47.993 | 71,3% | 3,42 | S |
Khi Mel có trên đội hình
- Giai đoạn cuối TB
- 6-1
Phân bố sao của Mel
Mel kết thúc 1,3% số trận ở 3 sao và 45,0% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Mel ĐTCL – Mùa 16
Tỷ lệ top 4 của Mel ở ĐTCL Mùa 16 là bao nhiêu?
Mel vào top 4 ở 62,2% số trận rank tại Mùa 16, với thứ hạng trung bình 3,84 qua 53.983 trận.
Mel so với các tướng 5 vàng khác thế nào?
Mel đứng #8 trên 18 tướng 5 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 59% số tướng đó.
Mel có mạnh hơn ở rank cao không?
Mel mạnh nhất ở Đồng, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 5,2 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Kim Cương, thấp hơn 5,4 điểm.
Mel đã mạnh lên hay yếu đi?
Mel đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 9,1 điểm còn 62,2%.