
- Hạng trung bình
- 4,11
- Tỷ lệ top 4
- 57,9%
- Tỷ lệ chọn
- 6,8%
Thresh Thống kê ĐTCL · Mùa 16 · Cũ
- Mua
- 16
- Số trận
- 51.069
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Thresh ở Mùa 16: kết quả các trận, so sánh với các tướng 5 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 57,9%
- Thứ hạng TB
- 4,11
- Hạng trong tướng 5 vàng
- #14 trên 18
- Số trận
- 51.069
Thresh so với các tướng 5 vàng khác ở Mùa 16
Thresh đứng #14 trên 18 tướng 5 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 24% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3,21 | 74,9% | — | S | 53.892 | |
| 2 | 3,50 | 68,7% | — | S | 111.796 | |
| 3 | 3,65 | 64,8% | — | S | 69.881 | |
| 4 | 3,68 | 65,7% | — | S | 76.005 | |
| 5 | 3,70 | 64,4% | — | S | 117.748 | |
| 6 | 3,70 | 64,9% | — | S | 80.531 | |
| 7 | 3,74 | 64,0% | — | S | 68.490 | |
| 8 | 3,84 | 62,2% | — | S | 53.983 | |
| 9 | 3,86 | 61,8% | — | S | 148.334 | |
| 10 | 3,87 | 62,2% | — | S | 62.597 | |
| 11 | 3,97 | 59,2% | — | S | 54.490 | |
| 12 | 3,98 | 60,2% | — | S | 51.088 | |
| 13 | 4,03 | 59,6% | — | S | 44.501 | |
| 14 | 4,11 | 57,9% | — | S | 51.069 | |
| 15 | 4,11 | 55,9% | — | S | 17.982 | |
| 16 | 4,16 | 55,6% | — | S | 73.007 | |
| 17 | 4,62 | 45,6% | — | B | 42.946 | |
| 18 | 4,85 | 42,3% | — | C | 15.388 |
Thống kê Thresh theo rank
Tỷ lệ top 4 của Thresh gần như không đổi giữa các rank.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Sắt | 34 | 70,6% | +12.7% | 3,97 | — |
| Đồng | 1.069 | 58,6% | +0.7% | 4,07 | — |
| Bạc | 4.185 | 58,9% | +1.0% | 4,07 | — |
| Vàng | 11.618 | 58,0% | +0.1% | 4,10 | — |
| Bạch Kim | 18.066 | 58,8% | +0.9% | 4,07 | — |
| Lục Bảo | 11.190 | 56,3% | −1.6% | 4,19 | — |
| Kim Cương | 4.907 | 56,8% | −1.1% | 4,19 | — |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Thresh qua các bản cập nhật Mùa 16
Thresh đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 7,9 điểm còn 57,9%.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.7 | 51.069 | 57,9% | 4,11 | S |
| 16.6 | 46.589 | 58,4% | 4,07 | S |
| 16.5 | 71.306 | 59,4% | 4,03 | S |
| 16.4 | 40.476 | 64,3% | 3,74 | S |
| 16.3 | 37.807 | 65,4% | 3,69 | S |
| 16.2 | 31.834 | 64,1% | 3,77 | S |
| 16.1 | 25.707 | 63,9% | 3,77 | S |
| 15.24 | 39.037 | 65,8% | 3,70 | S |
Khi Thresh có trên đội hình
- Giai đoạn cuối TB
- 5-7
Phân bố sao của Thresh
Thresh kết thúc 0,8% số trận ở 3 sao và 44,4% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Thresh ĐTCL – Mùa 16
Tỷ lệ top 4 của Thresh ở ĐTCL Mùa 16 là bao nhiêu?
Thresh vào top 4 ở 57,9% số trận rank tại Mùa 16, với thứ hạng trung bình 4,11 qua 51.069 trận.
Thresh so với các tướng 5 vàng khác thế nào?
Thresh đứng #14 trên 18 tướng 5 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 24% số tướng đó.
Thresh có mạnh hơn ở rank cao không?
Tỷ lệ top 4 của Thresh gần như không đổi giữa các rank.
Thresh đã mạnh lên hay yếu đi?
Thresh đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 7,9 điểm còn 57,9%.