
- Hạng trung bình
- 3,70
- Tỷ lệ top 4
- 64,4%
- Tỷ lệ chọn
- 15,6%
Shyvana Thống kê ĐTCL · Mùa 16 · Cũ
- Mua
- 16
- Số trận
- 117.748
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Shyvana ở Mùa 16: kết quả các trận, so sánh với các tướng 5 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 64,4%
- Thứ hạng TB
- 3,70
- Hạng trong tướng 5 vàng
- #6 trên 18
- Số trận
- 117.748
Shyvana so với các tướng 5 vàng khác ở Mùa 16
Shyvana đứng #6 trên 18 tướng 5 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 71% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3,21 | 74,9% | — | S | 53.892 | |
| 2 | 3,50 | 68,7% | — | S | 111.796 | |
| 3 | 3,65 | 64,8% | — | S | 69.881 | |
| 4 | 3,68 | 65,7% | — | S | 76.005 | |
| 5 | 3,70 | 64,4% | — | S | 117.748 | |
| 6 | 3,70 | 64,9% | — | S | 80.531 | |
| 7 | 3,74 | 64,0% | — | S | 68.490 | |
| 8 | 3,84 | 62,2% | — | S | 53.983 | |
| 9 | 3,86 | 61,8% | — | S | 148.334 | |
| 10 | 3,87 | 62,2% | — | S | 62.597 | |
| 11 | 3,97 | 59,2% | — | S | 54.490 | |
| 12 | 3,98 | 60,2% | — | S | 51.088 | |
| 13 | 4,03 | 59,6% | — | S | 44.501 | |
| 14 | 4,11 | 57,9% | — | S | 51.069 | |
| 15 | 4,11 | 55,9% | — | S | 17.982 | |
| 16 | 4,16 | 55,6% | — | S | 73.007 | |
| 17 | 4,62 | 45,6% | — | B | 42.946 | |
| 18 | 4,85 | 42,3% | — | C | 15.388 |
Thống kê Shyvana theo rank
Shyvana mạnh nhất ở Sắt, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 8,6 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Kim Cương, thấp hơn 3,3 điểm.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Sắt | 100 | 73,0% | +8.6% | 3,33 | — |
| Đồng | 2.342 | 67,4% | +3.0% | 3,56 | — |
| Bạc | 8.647 | 66,4% | +2.0% | 3,61 | — |
| Vàng | 23.156 | 66,9% | +2.5% | 3,58 | — |
| Bạch Kim | 37.550 | 65,1% | +0.7% | 3,67 | — |
| Lục Bảo | 29.176 | 62,7% | −1.7% | 3,79 | — |
| Kim Cương | 16.777 | 61,1% | −3.3% | 3,88 | — |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Shyvana qua các bản cập nhật Mùa 16
Shyvana đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 2,3 điểm còn 64,4%.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.7 | 117.748 | 64,4% | 3,70 | S |
| 16.6 | 104.281 | 63,8% | 3,74 | S |
| 16.5 | 170.919 | 64,8% | 3,68 | S |
| 16.4 | 96.667 | 66,7% | 3,59 | S |
| 16.3 | 104.993 | 67,0% | 3,57 | S |
| 16.2 | 103.415 | 67,9% | 3,49 | S |
| 16.1 | 80.980 | 65,7% | 3,65 | S |
| 15.24 | 115.744 | 66,7% | 3,56 | S |
Khi Shyvana có trên đội hình
- Giai đoạn cuối TB
- 6-1
Phân bố sao của Shyvana
Shyvana kết thúc 0,8% số trận ở 3 sao và 43,4% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Shyvana ĐTCL – Mùa 16
Tỷ lệ top 4 của Shyvana ở ĐTCL Mùa 16 là bao nhiêu?
Shyvana vào top 4 ở 64,4% số trận rank tại Mùa 16, với thứ hạng trung bình 3,70 qua 117.748 trận.
Shyvana so với các tướng 5 vàng khác thế nào?
Shyvana đứng #6 trên 18 tướng 5 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 71% số tướng đó.
Shyvana có mạnh hơn ở rank cao không?
Shyvana mạnh nhất ở Sắt, cao hơn tỷ lệ top 4 chung 8,6 điểm. Tướng gặp khó nhất ở Kim Cương, thấp hơn 3,3 điểm.
Shyvana đã mạnh lên hay yếu đi?
Shyvana đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 2,3 điểm còn 64,4%.