
- Hạng trung bình
- 4,11
- Tỷ lệ top 4
- 55,9%
- Tỷ lệ chọn
- 2,4%
Xerath Thống kê ĐTCL · Mùa 16 · Cũ
- Mua
- 16
- Số trận
- 17.982
- Tier
- Tất cả tier
- Xếp hạng
- Tất cả rank
- Cập nhật lần cuối
- 24 thg 9, 2026
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Mọi con số về Xerath ở Mùa 16: kết quả các trận, so sánh với các tướng 5 vàng khác và thành tích ở từng rank.
- Tỷ lệ top 4
- 55,9%
- Thứ hạng TB
- 4,11
- Hạng trong tướng 5 vàng
- #15 trên 18
- Số trận
- 17.982
Xerath so với các tướng 5 vàng khác ở Mùa 16
Xerath đứng #15 trên 18 tướng 5 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 18% số tướng đó.
| # | Tướng | Thứ hạng TB | Tỷ lệ top 4 | Top 1 | Hạng | Số trận |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3,21 | 74,9% | — | S | 53.892 | |
| 2 | 3,50 | 68,7% | — | S | 111.796 | |
| 3 | 3,65 | 64,8% | — | S | 69.881 | |
| 4 | 3,68 | 65,7% | — | S | 76.005 | |
| 5 | 3,70 | 64,4% | — | S | 117.748 | |
| 6 | 3,70 | 64,9% | — | S | 80.531 | |
| 7 | 3,74 | 64,0% | — | S | 68.490 | |
| 8 | 3,84 | 62,2% | — | S | 53.983 | |
| 9 | 3,86 | 61,8% | — | S | 148.334 | |
| 10 | 3,87 | 62,2% | — | S | 62.597 | |
| 11 | 3,97 | 59,2% | — | S | 54.490 | |
| 12 | 3,98 | 60,2% | — | S | 51.088 | |
| 13 | 4,03 | 59,6% | — | S | 44.501 | |
| 14 | 4,11 | 57,9% | — | S | 51.069 | |
| 15 | 4,11 | 55,9% | — | S | 17.982 | |
| 16 | 4,16 | 55,6% | — | S | 73.007 | |
| 17 | 4,62 | 45,6% | — | B | 42.946 | |
| 18 | 4,85 | 42,3% | — | C | 15.388 |
Thống kê Xerath theo rank
Tỷ lệ top 4 của Xerath gần như không đổi giữa các rank.
| Rank | Số trận | Tỷ lệ top 4 | so với mọi rank | Thứ hạng TB | Top 1 |
|---|---|---|---|---|---|
| Đồng | 509 | 55,6% | −0.3% | 4,09 | — |
| Bạc | 1.689 | 56,4% | +0.5% | 4,16 | — |
| Vàng | 4.416 | 55,3% | −0.6% | 4,12 | — |
| Bạch Kim | 5.840 | 55,4% | −0.5% | 4,14 | — |
| Lục Bảo | 3.552 | 57,2% | +1.3% | 4,02 | — |
| Kim Cương | 1.957 | 56,2% | +0.3% | 4,09 | — |
Tỷ lệ top 4 ở từng rank; ẩn các rank có dưới 20 trận.
Xerath qua các bản cập nhật Mùa 16
Xerath đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 10,5 điểm còn 55,9%.
Tỷ lệ top 4
Thứ hạng TB
| Phiên bản dữ liệu | Số trận | Tỷ lệ top 4 | Thứ hạng TB | Hạng |
|---|---|---|---|---|
| 16.7 | 17.982 | 55,9% | 4,11 | S |
| 16.6 | 15.336 | 56,6% | 4,09 | S |
| 16.5 | 24.171 | 59,2% | 3,97 | S |
| 16.4 | 7.370 | 65,5% | 3,68 | S |
| 16.3 | 7.454 | 64,0% | 3,76 | S |
| 16.2 | 7.862 | 66,6% | 3,57 | S |
| 16.1 | 6.603 | 61,3% | 3,87 | S |
| 15.24 | 11.093 | 66,4% | 3,61 | S |
Khi Xerath có trên đội hình
- Giai đoạn cuối TB
- 5-7
Phân bố sao của Xerath
Xerath kết thúc 0,9% số trận ở 3 sao và 35,7% ở 2 sao.
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp thống kê Xerath ĐTCL – Mùa 16
Tỷ lệ top 4 của Xerath ở ĐTCL Mùa 16 là bao nhiêu?
Xerath vào top 4 ở 55,9% số trận rank tại Mùa 16, với thứ hạng trung bình 4,11 qua 17.982 trận.
Xerath so với các tướng 5 vàng khác thế nào?
Xerath đứng #15 trên 18 tướng 5 vàng ở Mùa 16 theo thứ hạng trung bình, hơn 18% số tướng đó.
Xerath có mạnh hơn ở rank cao không?
Tỷ lệ top 4 của Xerath gần như không đổi giữa các rank.
Xerath đã mạnh lên hay yếu đi?
Xerath đã đi xuống từ 15.24 đến 16.7: tỷ lệ top 4 giảm 10,5 điểm còn 55,9%.