Lux, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
51.1%
Tỷ lệ chọn
9.5%
Tỉ lệ cấm
15.9%

Lux vs Ryze

Lux Tier APháp sưHỗ trợ
Ban cap nhat
26.19
Số trận
8.620
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
5 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Lux vs Ryze là đối đầu a decisive trong LoL bản 26.19. Lux thắng với 66.7% tỷ lệ thắng (+33.3%) trước Ryze dựa trên 21 trận. Lux holds the advantage in both the early and late game. Bên dưới bạn sẽ tìm thấy build, ngọc, thống kê đường và chiến thuật Lux tốt nhất cho đối đầu Lux vs Ryze.

Phân tích đối đầu của Lux

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Lux đối đầu với họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng trực tiếp, thống kê đường, build và ngọc tốt nhất cho trận đấu, và phân tích đầu game vs cuối game — tất cả dựa trên dữ liệu xếp hạng thực.

So sánh với đối thủ
Lux
Lux
55.1%
VS
Ryze
44.9%
Ryze

Lux vs Ryze: ai thắng?

Lux nhỉnh hơn một chútĐộ tin cậy thấp

Lux thắng 55.1% số trận này. Với số trận hiện có, tỷ lệ thắng thực tế nhiều khả năng nằm trong khoảng 41.3% đến 68.1% (khoảng 95%).

Dự kiến
57.0%
Tính từ Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đường giữa của cả hai tướng
Hiệu ứng kèo đấu
−1.9 điểm
Thực tế trừ dự kiến
Mẫu
49 trận
Đường: Đường giữa
so với phiên bản 26.18
—
Không đủ trận ở cả hai phiên bản

Đường: Đường giữa · Xếp hạng Đơn/Đôi & Linh hoạt · Máy chủ Bắc Mỹ · Mọi bậc xếp hạng · Phiên bản 26.19 · 24 thg 9 – 28 thg 9

Điểm chính

  • Dữ liệu hiện tại hơi nghiêng về Lux, nhưng mẫu còn quá nhỏ để kết luận chắc chắn: Lux thắng 55.1% trong 49 trận (khoảng 95%: 41.3–68.1%).
  • Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đường giữa của cả hai tướng dự đoán 57.0% cho Lux; kết quả thực tế nằm trong biên độ sai số của mức đó, nên kèo đấu này chủ yếu phản ánh sức mạnh chung của hai tướng.
  • Lux thường thắng đường: trung bình hơn Ryze 505 vàng ở phút 15 (48 trận có dữ liệu phút 15).
  • Người chơi Lux chọn Hiện Diện Trí Tuệ thường xuyên hơn hẳn khi gặp Ryze: 15.1% ở các trận Đường giữa khác, 28.6% ở kèo này.
Cách chúng tôi tính toán

Trận đấu: các trận Xếp hạng Đơn/Đôi và Linh hoạt trên máy chủ Bắc Mỹ trong phiên bản được hiển thị. Loại trừ các trận làm lại (dưới 5 phút).

Một trận chỉ được tính khi Lux và Ryze chơi cùng vị trí ở hai đội đối địch, nên việc đảo đường, đổi đường trong cùng đội hay chỉ đơn thuần có mặt trong cùng trận đều không được tính là kèo đấu này.

Khoảng 95% là khoảng tin cậy Wilson score. Độ tin cậy dựa trên độ rộng của khoảng đó: trong phạm vi ±3 điểm là rất cao, ±5 là cao, ±8 là trung bình, rộng hơn là thấp. Kèo đấu dưới 20 trận không được phân loại.

Tỷ lệ thắng dự kiến kết hợp Tỷ lệ thắng của cả hai tướng ở đường này (cùng trận và bộ lọc) bằng công thức log5: E = A(1−B) / (A(1−B) + B(1−A)). Hiệu ứng kèo đấu = thực tế − dự kiến.

"Những gì thay đổi" so sánh lựa chọn của Lux trong kèo này với các trận khác của chính tướng đó ở cùng đường, và chỉ liệt kê thay đổi khi chênh lệch ít nhất 3 điểm và có ý nghĩa thống kê (kiểm định z hai tỷ lệ, |z| ≥ 2, từ 20 trận).

Kết quả không được chia theo bậc xếp hạng: mẫu ở từng bậc quá nhỏ để đưa ra số liệu kèo đấu đáng tin cậy.

Thống kê đi đường Lux vs Ryze

LuxRyze

Ở phút 15

Chênh lệch vàng
+505
Lux dẫn trước
Khoảng 95%: +186 đến +825
Chênh lệch kinh nghiệm
+236
Trong biên độ sai số
Khoảng 95%: −75 đến +546
Chênh lệch lính
+4.7
Trong biên độ sai số
Khoảng 95%: −0.5 đến +10.0
2.77
Hạ gục trước phút 15
1.69
1.90
Bị hạ gục trước phút 15
2.56
0.90
Hạ gục solo trước phút 15
0.37
14.3%
Chiến công đầu tiên
4.1%

Trung bình cả trận

6.3
CS / phút
6.8
972
Sát thương / phút
726
11.729
Vàng / trận
11.806
72
Hồi phục / phút
191
457
Giảm sát thương / phút
648
1.5
CC / phút
0.7

Tỷ lệ thắng Lux vs Ryze theo thời lượng trận

Tỷ lệ thắng của Lux trước Ryze theo thời lượng trận. Chấm là Tỷ lệ thắng, thanh là khoảng 95% và đường nét đứt là Tỷ lệ thắng thông thường của tướng ở thời lượng đó. Các mốc có dưới 25 trận được để trống.

Quá ít trận
Dưới 20 phút
7 trận
Quá ít trận
20–25 phút
4 trận
Quá ít trận
25–30 phút
10 trận
Quá ít trận
30–35 phút
19 trận
Quá ít trận
Trên 35 phút
9 trận
Lux vs RyzeKhoảng 95%Lux thông thường (Đường giữa)

Không có thời lượng nào nổi bật: kết quả của Lux trước Ryze ở trận ngắn và trận dài nằm trong biên độ sai số của nhau.

Thời điểm mạnh Lux vs Ryze

Bên nào dẫn trước ở từng giai đoạn, đo từ các trận này. Một giai đoạn hiển thị "Cân bằng" khi chênh lệch nằm trong biên độ sai số, và "Không đủ dữ liệu" khi có quá ít trận để kết luận.

  1. Đi đường (15 phút)LuxVàng của Lux ở phút 15: +505
  2. Trang bị đầu tiênCân bằngLux: 11.0 phút · Ryze: 11.4 phút
  3. Trận dưới 20 phútKhông đủ dữ liệu
  4. Trận 20–30 phútKhông đủ dữ liệu
  5. Trận trên 30 phútKhông đủ dữ liệu

Lux thay đổi gì khi gặp Ryze

Những lựa chọn mà người chơi Lux dùng nhiều hơn hoặc ít hơn rõ rệt trong kèo này so với các trận Đường giữa khác.

  • Hiện Diện Trí Tuệ
    Thông thường
    15.1%
    vs Ryze
    28.6%
    +13.5 điểm
  • Tốc độ di chuyển (linh hoạt)
    Tốc độ di chuyển (linh hoạt)Mảnh chỉ số
    Thông thường
    2.7%
    vs Ryze
    8.2%
    +5.5 điểm
  • Hoa Tử Linh
    Hoa Tử LinhTrang bị
    Thông thường
    1.0%
    vs Ryze
    4.1%
    +3.1 điểm

Build Lux tốt nhất khi gặp Ryze

Build Lux thông thường (Đường giữa)

Tỷ lệ thắng 100.0% · 13 trận

Khi gặp Ryze

Chưa đủ dữ liệu build riêng cho kèo này: chỉ 11 trong 31 trận Lux đấu Ryze có build hoàn chỉnh, quá ít để khuyến nghị thứ tự lên đồ. Hãy dùng build tiêu chuẩn của Lux thay thế.

  • Lux thường hoàn thành Vọng Âm Luden đầu tiên, ở phút 11.0 (trung vị của 34 trận).
  • Ryze thường hoàn thành Trượng Trường Sinh đầu tiên, ở phút 11.4 (trung vị của 36 trận).
  • Ưu tiên kỹ năng: E > Q > W — giống như thông thường.

Build được xếp hạng theo cận dưới của khoảng Tỷ lệ thắng, không phải Tỷ lệ thắng thô, nên một build chỉ xuất hiện trong vài trận thắng sẽ không vượt qua build đã được kiểm chứng.

Ngọc Lux tốt nhất khi gặp Ryze

Ngọc Lux thông thường (Đường giữa)

Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn
Pháp Thuật
Dải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu Rụi
Áp Đảo
Thợ Săn Tối ThượngPhát Bắn Đơn Giản
Sức mạnh thích ứng (tấn công)Sức mạnh thích ứng (linh hoạt)Máu cộng dồn theo cấp (phòng thủ)

Tỷ lệ thắng 63.9% · 72 trận

Khi gặp Ryze

Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí Ẩn
Pháp Thuật
Dải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu Rụi
Áp Đảo
Phát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
Sức mạnh thích ứng (tấn công)Sức mạnh thích ứng (linh hoạt)Máu cộng dồn theo cấp (phòng thủ)

Tỷ lệ thắng 56.0% · 25 trận

MetaBot Desktop

Lên kế hoạch cấm chọn Lux trong Phòng Cấm Chọn

Phòng Cấm Chọn xếp hai đội theo từng đường với tỷ lệ thắng đối đầu, cơ cấu sát thương và giai đoạn mạnh, đồng thời gợi ý chọn và cấm từ dữ liệu meta hiện tại.

  • Bảng cấm chọn 5v5 đầy đủ
  • Tỷ lệ thắng đối đầu từng đường
  • Gợi ý chọn và cấm
Phòng Cấm Chọn trong MetaBot Desktop

Du lieu doi dau cua Lux cho ban va 26.19 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Lux khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Lux tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.

Các kèo đấu khác của Lux

Tỷ lệ thắng và số trận của từng kèo đấu. Danh sách được xếp theo cận của khoảng 95% nên mẫu nhỏ không thể đứng đầu; chỉ gồm các kèo có ít nhất 50 trận.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Câu hỏi thường gặp Lux vs Ryze - Phiên bản 26.19

Lux vs Ryze: ai thắng?

Dữ liệu hiện tại hơi nghiêng về Lux, nhưng mẫu còn quá nhỏ để kết luận chắc chắn: Lux thắng 55.1% trong 49 trận (khoảng 95%: 41.3–68.1%).

Tỷ lệ thắng của Lux khi gặp Ryze là bao nhiêu?

Lux thắng 55.1% trong 49 trận ở vị trí Đường giữa khi gặp Ryze trong phiên bản 26.19 (khoảng 95%: 41.3–68.1%). Dựa trên Tỷ lệ thắng tổng thể ở vị trí Đường giữa của cả hai tướng, mức dự kiến là 57.0%.

Lux có khắc chế Ryze không?

Không rõ ràng. Lux thắng 55.1% trong 49 trận khi gặp Ryze, và khoảng 95% (41.3–68.1%) bao gồm 50%, nên theo dữ liệu hiện tại không tướng nào khắc chế được tướng kia một cách chắc chắn.

Ai thắng đường, Lux hay Ryze?

Lux thường thắng đường: trung bình hơn Ryze 505 vàng ở phút 15 (48 trận có dữ liệu phút 15).

Lux có mạnh về cuối trận hơn Ryze không?

Hiện có quá ít trận ở mỗi thời lượng để kết luận.

Khi nào Ryze mạnh nhất trước Lux?

Theo dữ liệu hiện tại, không có giai đoạn nào mà Ryze dẫn trước Lux vượt ngoài biên độ sai số.

Lux nên lên đồ gì khi gặp Ryze?

Chưa đủ trận để có bộ cốt lõi riêng cho kèo này, nên hãy dùng bộ cốt lõi Đường giữa thông thường của Lux: Vọng Âm Luden, Ngọn Lửa Hắc Hóa, Sách Chiêu Hồn Mejai. Thay đổi lớn nhất khi gặp Ryze: Hoa Tử Linh (thông thường 1.0%, ở đây 4.1%).

Lux nên dùng ngọc gì khi gặp Ryze?

Thiên Thạch Bí Ẩn với Pháp Thuật và Áp Đảo — 56.0% trong 25 trận khi gặp Ryze. Thay đổi lớn nhất khi gặp Ryze: Hiện Diện Trí Tuệ (thông thường 15.1%, ở đây 28.6%).