Master Yi - League of Legends Champion
Tỷ lệ thắng
50.5%
Tỷ lệ chọn
6.2%

Master Yivs Shyvana

BFighterAssassin
Ban cap nhat26.10
Trận đấu3,169,061
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối30 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Master Yi vs Shyvana là đối đầu a moderate trong LoL bản 26.10. Shyvana thắng với 52.2% tỷ lệ thắng (+4.4%) trước Master Yi dựa trên 500 trận. Shyvana wins the early laning phase while Master Yi scales better into the late game. Bên dưới bạn sẽ tìm thấy build, ngọc, thống kê đường và chiến thuật Master Yi tốt nhất cho đối đầu Master Yi vs Shyvana.

MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Phân tích đối đầu của Master Yi

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Master Yi đối đầu với họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng trực tiếp, thống kê đường, build và ngọc tốt nhất cho trận đấu, và phân tích đầu game vs cuối game — tất cả dựa trên dữ liệu xếp hạng thực.

So sánh với đối thủ
Master Yi - 47.8% win rate in this matchup
Master Yi
47.8% TT
VS
Shyvana vs Master Yi matchup - 52.2% win rate
Shyvana
52.2% TT

Ai thắng trong trận đấu Master Yi vs Shyvana?

Shyvana wins the Master Yi vs Shyvana matchup
Người chiến thắng
Shyvana
Trận: 500
47.8%
Tỷ Lệ Thắng
52.2%
1.2
CS / phút
1.2
769
Sát thương / phút
730
12,952
Vàng / trận
12,448
389
Hồi phục / phút
399
834
Giảm sát thương / phút
1,427
0.3
CC / phút
0.4
45.5%
TLT Đầu Game
54.5%
50.0%
TLT Cuối Game
50.0%

Tóm tắt đối đầu Master Yi vs Shyvana

Trận đấu Master Yi vs Shyvana là trận đấu ở mức vừa phải trong chế độ xếp hạng League of Legends. Dựa trên 500 trận gần đây được phân tích, Shyvana thắng với tỷ lệ thắng 52.2% so với 47.8% của Master Yi, cho Shyvana lợi thế 4.4 điểm phần trăm. Động lực giai đoạn trận đóng vai trò quan trọng ở đây: Shyvana kiểm soát giai đoạn lane sớm, nhưng Master Yi scale tốt hơn khi trận kéo dài. Trận đấu thay đổi đáng kể tùy thuộc vào độ dài trận — Shyvana cần ép lợi thế trước khi Master Yi đạt đỉnh sức mạnh, trong khi Master Yi nên tập trung farm an toàn và đạt các mốc trang bị quan trọng. Khoảng cách thống kê quan trọng nhất là ở khống chế đám đông, nơi Shyvana dẫn trước 0.1s CC/min — sự khác biệt ảnh hưởng mạnh đến kết quả trao đổi và đụng độ nhỏ. Mặc dù Shyvana được ưu ái nhẹ, Master Yi hoàn toàn có thể thắng lane này qua mô hình trao đổi thông minh và quản lý sóng. Tập trung chơi xung quanh thời gian hồi của bạn, chỉ nhường CS khi cần thiết, và tận dụng sai lầm của Shyvana. Hiểu những động lực đối đầu này rất quan trọng cho quyết định chọn tướng và chiến lược trong trận khi đối mặt với đối thủ đường này.

Phân tích giai đoạn đi lane Master Yi vs Shyvana

Shyvana thắng giai đoạn đi lane trước Master Yi trong League of Legends

Shyvana được ưu ái trong giai đoạn lane trước Master Yi, thắng 3 trong 5 danh mục thống kê chính. Shyvana có lợi thế về farm, khống chế đám đông và hồi phục, khiến họ trở thành lane mạnh hơn trong trận đấu này.

Farm
1.2Master Yi
1.2Shyvana
Master Yi và Shyvana farm ở tốc độ gần như giống nhau trong trận đấu này, chỉ khác 0.0 CS/phút. Không tướng nào có lợi thế farm đáng kể, nên quyền kiểm soát lane sẽ đến từ trao đổi và tương tác với rừng thay vì dẫn CS.
Sát thương
769Master Yi
730Shyvana
Master Yi gây 39 sát thương tướng mỗi phút nhiều hơn Shyvana. Mặc dù đáng chú ý trong trao đổi kéo dài, khoảng cách này có thể được bù đắp bởi Shyvana chọn cửa sổ chiến đấu thuận lợi, như giao tranh khi kỹ năng chủ chốt của Master Yi đang hồi chiêu hoặc trao đổi ngay sau khi né skillshot.
Kinh tế
12,952Master Yi
12,448Shyvana
Master Yi kiếm được 505 vàng mỗi trận nhiều hơn Shyvana, tương đương khoảng một trang bị linh kiện bổ sung. Lợi thế kinh tế này đến từ sự kết hợp của farm tốt hơn, tham gia hạ gục và kiểm soát mục tiêu, cho Master Yi hoàn thành trang bị nhanh hơn một chút.
Tiện ích
0.3Master Yi
0.4Shyvana
Cả Master Yi và Shyvana đều cung cấp lượng khống chế đám đông tương tự (khác 0.1s/phút), nghĩa là không ai có lợi thế đáng kể trong việc khóa đối thủ cho gank hoặc teamfight. Gank lane hiệu quả như nhau cho cả hai bên.
Hồi phục
1,223Master Yi
1,826Shyvana
Shyvana vượt trội Master Yi đáng kể về hồi phục, chữa lành và giảm 603 sát thương mỗi phút nhiều hơn. Khoảng cách độ bền khổng lồ này có nghĩa Shyvana có thể hấp thụ đòn trừng phạt đáng kể và ở lại lane trong khi Master Yi bị buộc phải về nhà. Xây dựng thương tích nghiêm trọng sớm là cần thiết cho Master Yi, và tập trung vào mô hình trao đổi burst thay vì chiến đấu bền vững là quan trọng.

Best Master Yi Build Against Shyvana

Giày Phàm Ăn là lựa chọn giày tối ưu chống lại Shyvana, cung cấp tốc độ di chuyển và chỉ số mà Master Yi cần nhất trong trận đấu này. Các trang bị cốt lõi hiệu suất cao nhất cho Master Yi chống lại Shyvana là Móc Diệt Thủy Quái, Vũ Điệu Tử Thần và Cuồng Đao Guinsoo. Sự kết hợp này mang lại cho Master Yi sự cân bằng hiệu quả về sát thương, sinh tồn và tiện ích cho trận đấu. Build này hoạt động đặc biệt tốt, đạt tỷ lệ thắng 71.4% trong 35 trận — cao hơn nhiều so với trung bình và khiến nó trở thành đường trang bị hàng đầu chống lại Shyvana. Có thể cần điều chỉnh dựa trên đội hình và tình trạng trận, nhưng build này cung cấp nền tảng mạnh nhất cho trận đấu Master Yi vs Shyvana.

Early Game vs Late Game

Đầu trận
Shyvana
54.5%
+8.9% lợi thế
Tỷ lệ thắng đầu trận của Master YiMaster Yi45.5%
Tỷ lệ thắng đầu trận của ShyvanaShyvana54.5%
Cuối trận
Master Yi
50.0%
+0.0% lợi thế
Tỷ lệ thắng cuối trận của Master YiMaster Yi50.0%
Tỷ lệ thắng cuối trận của ShyvanaShyvana50.0%

Shyvana thống trị đầu trận (15 phút đầu) với tỷ lệ thắng ấn tượng 54.5% — dẫn đầu 8.9 điểm phần trăm trước Master Yi. Đầu trận một chiều này có nghĩa Shyvana có thể định đoạt nhịp độ lane từ cấp 1, kiểm soát trao đổi, trạng thái sóng và ưu tiên sông.

Cuối trận (25+ phút) cân bằng như nhau, với Master Yi ở 50.0% tỷ lệ thắng — chỉ 0.0 điểm trước Shyvana. Thực hiện teamfight và chơi macro quyết định người thắng ở giai đoạn này, không phải lợi thế đối đầu tướng.

Động lực sức mạnh thay đổi khi trận tiến triển — Shyvana có lợi thế sớm, nhưng Master Yi dần tiếp quản. Tuy nhiên, biên độ đủ hẹp để một trong hai tướng có thể thắng ở bất kỳ giai đoạn nào với những nước đi đúng. Tập trung vào việc lấy lợi thế khi bạn có chúng thay vì đợi giai đoạn trận cụ thể.

Best Master Yi Runes Against Shyvana

Nhánh ngọc Chuẩn Xác - ngọc chính Master Yi vs ShyvanaChuẩn Xác
Nhịp Độ Chết Người - ngọc tốt nhất Master Yi vs ShyvanaĐắc Thắng - ngọc tốt nhất Master Yi vs ShyvanaHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh - ngọc tốt nhất Master Yi vs ShyvanaNhát Chém Ân Huệ - ngọc tốt nhất Master Yi vs Shyvana
Nhánh ngọc Cảm Hứng - ngọc phụ Master Yi vs ShyvanaCảm Hứng
Hoàn Tiền - ngọc tốt nhất Master Yi vs ShyvanaThuốc Thần Nhân Ba - ngọc tốt nhất Master Yi vs Shyvana
54.3% WR

Thiết lập ngọc Chuẩn Xác và Cảm Hứng cho Master Yi những công cụ tốt nhất để cạnh tranh với Shyvana trong trận đấu khó khăn này, bù đắp những bất lợi thống kê với sự kết hợp ngọc tối ưu.


Du lieu doi dau cua Master Yi cho ban va 26.10 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Master Yi khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Master Yi tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.

Ty le thang va thong ke doi dau Master Yi trong League of Legends Ban va 26.10
Doi Thu
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
CS/phut
Sát thương/phút
Vang/tran
TL Thang Som
TL Thang Muon
46.73%5971.374412,53046.2%47.3%
51.64%5501.179913,34349.1%53.5%
47.62%5251.278913,35343.6%50.9%
49.62%5221.275713,13146.6%52.4%
47.80%5001.276912,95245.5%50.0%
45.31%4371.176513,24743.0%47.5%
44.74%3711.176613,16040.1%48.7%
48.47%3591.670312,64346.3%50.3%
51.56%3531.273713,66756.1%47.6%
45.69%3481.273612,85042.6%48.2%
50.48%3151.279712,69649.7%51.4%
53.25%3081.273013,83959.6%49.5%
52.73%2751.274213,37450.4%54.8%
45.86%2661.170613,03146.0%45.8%
51.72%2321.778912,68354.2%49.6%
49.55%2221.273714,33448.8%50.0%
44.98%2091.475012,99947.1%42.9%
48.50%2001.368613,32242.7%52.0%
55.96%1931.277713,66949.5%62.8%
48.44%1921.179513,38848.9%48.0%
54.29%1751.176212,29051.5%57.7%
53.76%1731.179213,32047.2%58.4%
56.17%1621.377514,00865.8%48.3%
56.41%1561.280513,10150.0%61.6%
62.34%1541.381413,66757.4%65.6%
52.32%1512.872713,11750.0%54.4%
46.98%1491.169712,53345.6%48.1%
57.86%1401.276413,33156.1%59.0%
55.71%1401.379813,87451.7%58.5%
57.55%1391.173913,58663.3%53.2%
51.72%1161.380013,76048.1%54.7%
50.44%1132.878113,30150.0%50.8%
50.91%1102.876412,72838.8%60.7%
50.00%1101.480713,85452.3%48.5%
51.92%1042.696312,38658.3%46.4%
46.15%1041.281914,20252.1%41.1%
40.00%1003.583912,67040.0%40.0%
44.90%981.874412,79050.0%40.7%
47.37%951.580813,06245.8%48.9%
52.63%951.180813,20843.6%58.9%
47.87%941.370513,27840.5%53.9%
54.84%933.090312,55746.7%62.5%
49.43%871.774413,07757.1%44.2%
47.62%841.071513,07348.8%46.5%
39.51%811.671411,33337.2%42.1%
48.05%771.275313,92942.4%52.3%
53.95%762.584112,98335.7%64.6%
60.00%751.382014,09856.3%62.8%
43.84%733.176411,82838.5%50.0%
56.94%722.080114,03358.6%55.8%
49.25%672.681812,54350.0%48.7%
49.23%655.993112,51653.1%45.5%
49.18%612.790711,75854.3%42.3%
48.33%602.484212,66759.4%35.7%
66.67%572.284613,15369.2%64.5%
47.06%515.090212,64742.9%48.6%
60.00%500.974112,45660.7%59.1%
55.32%471.988913,36252.4%57.7%
37.78%454.583011,56937.5%38.1%
51.11%455.799713,73859.1%43.5%
41.86%432.377012,91835.0%47.8%
45.00%404.477111,79735.0%55.0%
51.28%394.41,00113,06241.2%59.1%
44.74%382.089514,41733.3%55.0%
45.95%373.292513,25343.8%47.6%
47.22%365.588212,82743.8%50.0%
50.00%342.379712,76438.9%62.5%
47.06%345.11,03913,42562.5%33.3%
32.35%341.488014,53418.2%39.1%
44.12%345.677512,59038.5%47.6%
54.55%335.191813,34753.9%55.0%
42.86%284.91,01813,74238.5%46.7%
46.43%285.489113,07450.0%44.4%
39.29%285.293312,88730.0%44.4%
53.57%282.971413,33060.0%46.1%
55.56%275.31,02513,95766.7%46.7%
55.56%271.467514,43470.0%47.1%
42.31%266.395913,60338.5%46.1%
54.17%241.370012,66158.3%50.0%
47.83%235.889612,48542.9%50.0%
56.52%235.978812,12030.0%76.9%
45.45%224.996612,21925.0%57.1%
40.91%221.278411,92141.7%40.0%
42.86%211.469614,48057.1%35.7%
52.38%215.881713,41128.6%64.3%
40.00%201.169611,79425.0%62.5%
50.00%183.481013,20222.2%77.8%
50.00%185.586714,21537.5%60.0%
47.06%173.092412,97066.7%25.0%
50.00%161.668911,88063.6%20.0%
26.67%154.866210,57333.3%16.7%
33.33%155.171211,43050.0%22.2%
57.14%142.875914,14971.4%42.9%
28.57%145.084411,75714.3%42.9%
50.00%121.083311,89085.7%0.0%
54.55%115.196713,41475.0%42.9%
72.73%116.198213,57350.0%85.7%
45.45%115.393513,09271.4%0.0%
60.00%104.591213,53050.0%66.7%
60.00%104.41,06813,80266.7%57.1%
60.00%105.880312,81660.0%60.0%
30.00%105.694613,4080.0%50.0%
60.00%104.462513,0960.0%75.0%
44.44%92.966911,66325.0%60.0%
77.78%94.21,18411,89175.0%80.0%
22.22%95.975710,56140.0%0.0%
66.67%94.81,00916,8700.0%66.7%
44.44%94.476411,9110.0%66.7%
55.56%95.01,15312,14350.0%60.0%
66.67%95.791314,66666.7%66.7%
55.56%96.11,34117,35860.0%50.0%
44.44%95.896013,90725.0%60.0%
62.50%86.11,04511,95180.0%33.3%
62.50%81.698016,288100.0%57.1%
50.00%86.01,0879,63640.0%66.7%
57.14%73.41,07315,948100.0%25.0%
50.00%61.47498,33460.0%0.0%
33.33%65.393015,2520.0%40.0%
83.33%62.983116,112100.0%75.0%
33.33%63.583314,5370.0%50.0%
0.00%51.463813,9750.0%0.0%
40.00%52.561612,218100.0%25.0%
40.00%54.278711,78533.3%50.0%
80.00%51.76568,83175.0%100.0%
60.00%55.31,23515,88950.0%66.7%
40.00%54.61,09012,91950.0%33.3%

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Master Yi vs Shyvana - Câu Hỏi Thường Gặp

Master Yi choi nhu the nao truoc Shyvana trong League of Legends?

Shyvana thang tran doi dau Master Yi vs Shyvana voi ty le thang 52.2% so voi 47.8% cua Master Yi, chenh lech 4.4 diem phan tram. Du lieu nay dua tren 500 tran xep hang gan day trong ban 26.10.

Master Yi choi nhu the nao truoc Shyvana trong giai doan dau game?

Trong giai doan dau game, Shyvana co loi the truoc Master Yi voi ty le thang 54.5% so voi 45.5%. Nguoi choi Shyvana nen tan dung loi the duong bang cach doi don manh me va kiem soat song linh trong 15 phut dau.

Master Yi choi nhu the nao truoc Shyvana trong giai doan cuoi game?

Trong giai doan cuoi game, Master Yi chiem uu the trong tran Master Yi vs Shyvana voi ty le thang 50.0% so voi 50.0%. Master Yi phat trien tot hon trong giao tranh dong doi va tranh chap muc tieu sau 25 phut.

Ai thang tran Master Yi vs Shyvana?

Shyvana thang tran doi dau voi Master Yi voi ty le thang 52.2% trong ban 26.10 League of Legends. Loi the 4.4 diem phan tram co nghia la Shyvana duoc moderately uu ai trong tran doi dau duong nay dua tren 500 tran duoc phan tich.

Build Master Yi tot nhat chong Shyvana la gi?

Build Master Yi tot nhat chong Shyvana bao gom Móc Diệt Thủy Quái, Vũ Điệu Tử Thần, Cuồng Đao Guinsoo with Giày Phàm Ăn. This build achieves a 71.4% win rate in the matchup. Xem phan tich doi dau o tren de biet duong di trang bi day du va thu tu build.

Rune Master Yi tot nhat chong Shyvana la gi?

Rune Master Yi tot nhat chong Shyvana su dung cay chinh Chuẩn Xác voi Cảm Hứng phu. This rune setup achieves a 54.3% win rate in the Master Yi vs Shyvana matchup. Xem phan tich rune day du trong so sanh doi dau o tren.

Master Yi co khac che Shyvana khong?

Khong, Master Yi gap kho khan truoc Shyvana voi chi 47.8% ty le thang. Shyvana co loi the trong tran doi dau nay. Nguoi choi Master Yi nen tap trung farm an toan va tranh doi don keo dai de giam thieu loi the cua Shyvana.

Choi Master Yi nhu the nao khi doi dau Shyvana?

Khi choi Master Yi doi dau voi Shyvana, choi can than va tranh cac dinh suc manh cua Shyvana. Focus on safe farming — you outscale Shyvana in the late game. Su dung build va rune danh rieng cho tran doi dau o tren de toi uu hoa co hoi cua ban.