Master Yi - League of Legends Champion
Tỷ lệ thắng
50.9%
Tỷ lệ chọn
5.0%

Master Yivs Shyvana

AFighterAssassin
Ban cap nhat26.7
Trận đấu508,082
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối15 thg 4, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Master Yi vs Shyvana là đối đầu a very close trong LoL bản 26.7. Shyvana thắng với 50.2% tỷ lệ thắng (+0.4%) trước Master Yi dựa trên 267 trận. Master Yi wins the early laning phase while Shyvana scales better into the late game. Bên dưới bạn sẽ tìm thấy build, ngọc, thống kê đường và chiến thuật Master Yi tốt nhất cho đối đầu Master Yi vs Shyvana.

Master Yi Matchup Breakdown

Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Master Yi performs against them. You'll get head-to-head win rates, laning stats, the best build and runes for the matchup, and early vs late game analysis — all based on real ranked data.

Compare against an opponent
Shyvana - 49.8% win rateShyvana(49.8%)
Master Yi - 49.8% win rate in this matchup
Master Yi
49.8% WR
VS
Shyvana vs Master Yi matchup - 50.2% win rate
Shyvana
50.2% WR

Who Wins the Master Yi vs Shyvana Matchup?

Shyvana wins the Master Yi vs Shyvana matchup
Winner
Shyvana
Matches: 267
49.8%
Win Rate
50.2%
1.2
CS / min
1.3
816
DMG / min
726
13,649
Gold / game
13,151
386
Heal / min
365
823
DMG Mitigated / min
1,394
0.3
CC / min
0.4
50.0%
Early Game WR
50.0%
49.6%
Late Game WR
50.4%

Tóm tắt đối đầu Master Yi vs Shyvana

Trận đấu Master Yi vs Shyvana là về cơ bản là trận đấu tung đồng xu trong chế độ xếp hạng League of Legends. Dựa trên 267 trận gần đây được phân tích, Shyvana thắng với tỷ lệ thắng 50.2% so với 49.8% của Master Yi, cho Shyvana lợi thế 0.4 điểm phần trăm. Động lực giai đoạn trận đóng vai trò quan trọng ở đây: Master Yi kiểm soát giai đoạn lane sớm, nhưng Shyvana scale tốt hơn khi trận kéo dài. Trận đấu thay đổi đáng kể tùy thuộc vào độ dài trận — Master Yi cần ép lợi thế trước khi Shyvana đạt đỉnh sức mạnh, trong khi Shyvana nên tập trung farm an toàn và đạt các mốc trang bị quan trọng. Khoảng cách thống kê quan trọng nhất là ở hồi phục, nơi Shyvana dẫn trước 551 HP/min — sự khác biệt ảnh hưởng mạnh đến kết quả trao đổi và đụng độ nhỏ. Mặc dù Shyvana được ưu ái nhẹ, Master Yi hoàn toàn có thể thắng lane này qua mô hình trao đổi thông minh và quản lý sóng. Tập trung chơi xung quanh thời gian hồi của bạn, chỉ nhường CS khi cần thiết, và tận dụng sai lầm của Shyvana. Hiểu những động lực đối đầu này rất quan trọng cho quyết định chọn tướng và chiến lược trong trận khi đối mặt với đối thủ đường này.

Phân tích giai đoạn đi lane Master Yi vs Shyvana

Shyvana thắng giai đoạn đi lane trước Master Yi trong League of Legends

Shyvana được ưu ái trong giai đoạn lane trước Master Yi, thắng 3 trong 5 danh mục thống kê chính. Shyvana có lợi thế về farm, khống chế đám đông và hồi phục, khiến họ trở thành lane mạnh hơn trong trận đấu này.

Farm
1.2Master Yi
1.3Shyvana
Master Yi và Shyvana farm ở tốc độ gần như giống nhau trong trận đấu này, chỉ khác 0.1 CS/phút. Không tướng nào có lợi thế farm đáng kể, nên quyền kiểm soát lane sẽ đến từ trao đổi và tương tác với rừng thay vì dẫn CS.
Sát thương
816Master Yi
726Shyvana
Master Yi vượt trội Shyvana nặng nề về sát thương với 91 DMG/phút, thống trị cả trao đổi ngắn và all-in. Shyvana nên tránh chiến đấu kéo dài và thay vào đó tập trung vào mô hình trao đổi burst — giao tranh ngắn theo sau bởi rút lui ngay lập tức — để tránh lợi thế sát thương bền vững của Master Yi chiếm ưu thế.
Kinh tế
13,649Master Yi
13,151Shyvana
Master Yi kiếm được 498 vàng mỗi trận nhiều hơn Shyvana, tương đương khoảng một trang bị linh kiện bổ sung. Lợi thế kinh tế này đến từ sự kết hợp của farm tốt hơn, tham gia hạ gục và kiểm soát mục tiêu, cho Master Yi hoàn thành trang bị nhanh hơn một chút.
Tiện ích
0.3Master Yi
0.4Shyvana
Cả Master Yi và Shyvana đều cung cấp lượng khống chế đám đông tương tự (khác 0.1s/phút), nghĩa là không ai có lợi thế đáng kể trong việc khóa đối thủ cho gank hoặc teamfight. Gank lane hiệu quả như nhau cho cả hai bên.
Hồi phục
1,209Master Yi
1,759Shyvana
Shyvana vượt trội Master Yi đáng kể về hồi phục, chữa lành và giảm 551 sát thương mỗi phút nhiều hơn. Khoảng cách độ bền khổng lồ này có nghĩa Shyvana có thể hấp thụ đòn trừng phạt đáng kể và ở lại lane trong khi Master Yi bị buộc phải về nhà. Xây dựng thương tích nghiêm trọng sớm là cần thiết cho Master Yi, và tập trung vào mô hình trao đổi burst thay vì chiến đấu bền vững là quan trọng.

Best Master Yi Build Against Shyvana

Giày Thủy Ngân là lựa chọn giày tối ưu chống lại Shyvana, cung cấp tốc độ di chuyển và chỉ số mà Master Yi cần nhất trong trận đấu này. Các trang bị cốt lõi hiệu suất cao nhất cho Master Yi chống lại Shyvana là Vũ Điệu Tử Thần, Gươm Suy Vong và Cuồng Đao Guinsoo. Sự kết hợp này mang lại cho Master Yi sự cân bằng hiệu quả về sát thương, sinh tồn và tiện ích cho trận đấu. Build này hoạt động đặc biệt tốt, đạt tỷ lệ thắng 77.8% trong 9 trận — cao hơn nhiều so với trung bình và khiến nó trở thành đường trang bị hàng đầu chống lại Shyvana. Có thể cần điều chỉnh dựa trên đội hình và tình trạng trận, nhưng build này cung cấp nền tảng mạnh nhất cho trận đấu Master Yi vs Shyvana.

Early Game vs Late Game

Đầu trận
Master Yi
50.0%
+0.0% lợi thế
Tỷ lệ thắng đầu trận của Master YiMaster Yi50.0%
Tỷ lệ thắng đầu trận của ShyvanaShyvana50.0%
Cuối trận
Shyvana
50.4%
+0.7% lợi thế
Tỷ lệ thắng cuối trận của Master YiMaster Yi49.6%
Tỷ lệ thắng cuối trận của ShyvanaShyvana50.4%

Đầu trận (15 phút đầu) là tung đồng xu giữa Master Yi và Shyvana, với Master Yi giữ lợi thế mỏng manh 50.0% tỷ lệ thắng (+0.0%). Kỹ năng cá nhân và vị trí đi rừng sẽ quan trọng hơn lợi thế tướng trong giai đoạn lane sớm.

Cuối trận (25+ phút) cân bằng như nhau, với Shyvana ở 50.4% tỷ lệ thắng — chỉ 0.7 điểm trước Master Yi. Thực hiện teamfight và chơi macro quyết định người thắng ở giai đoạn này, không phải lợi thế đối đầu tướng.

Động lực sức mạnh thay đổi khi trận tiến triển — Master Yi có lợi thế sớm, nhưng Shyvana dần tiếp quản. Tuy nhiên, biên độ đủ hẹp để một trong hai tướng có thể thắng ở bất kỳ giai đoạn nào với những nước đi đúng. Tập trung vào việc lấy lợi thế khi bạn có chúng thay vì đợi giai đoạn trận cụ thể.

Best Master Yi Runes Against Shyvana

Nhánh ngọc Chuẩn Xác - ngọc chính Master Yi vs ShyvanaChuẩn Xác
Nhịp Độ Chết Người - ngọc tốt nhất Master Yi vs ShyvanaĐắc Thắng - ngọc tốt nhất Master Yi vs ShyvanaHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh - ngọc tốt nhất Master Yi vs ShyvanaNhát Chém Ân Huệ - ngọc tốt nhất Master Yi vs Shyvana
Nhánh ngọc Cảm Hứng - ngọc phụ Master Yi vs ShyvanaCảm Hứng
Bước Chân Màu Nhiệm - ngọc tốt nhất Master Yi vs ShyvanaThấu Thị Vũ Trụ - ngọc tốt nhất Master Yi vs Shyvana
65.5% WR

Sự kết hợp Chuẩn Xác chính với Cảm Hứng phụ giúp Master Yi tối đa hóa tiềm năng trong trận đấu cạnh tranh gắt gao này, cung cấp sự kết hợp phù hợp của công cụ tấn công và phòng thủ để vượt qua Shyvana.


Du lieu doi dau cua Master Yi cho ban va 26.7 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Master Yi khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Master Yi tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.

Ty le thang va thong ke doi dau Master Yi trong League of Legends Ban va 26.7
Doi Thu
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
CS/phut
Sát thương/phút
Vang/tran
TL Thang Som
TL Thang Muon
49.81%2671.281613,64950.0%49.6%
52.83%2121.274313,28249.1%57.1%
55.12%2051.184714,09353.2%56.8%
47.92%1921.271413,72147.6%48.1%
53.89%1801.382613,40852.9%54.8%
51.69%1781.181313,80045.5%57.8%
47.24%1631.277613,04945.1%48.9%
50.98%1531.273413,11351.4%50.6%
49.62%1311.468313,21349.1%50.0%
57.63%1181.41,01213,94751.9%62.5%
48.67%1131.179014,40156.9%41.9%
55.77%1041.791414,01752.3%58.3%
46.08%1021.169613,32153.5%40.7%
45.54%1011.175513,54638.2%49.3%
56.98%861.196113,91047.6%65.9%
60.47%861.179213,82361.9%59.1%
51.85%811.385614,39452.9%51.1%
55.00%801.173113,36455.3%54.8%
45.45%771.679413,71542.4%47.7%
62.16%741.386514,41956.3%66.7%
57.14%701.377314,18257.1%57.1%
39.13%692.778613,96313.6%51.1%
60.29%682.185812,45554.0%67.7%
58.73%631.287114,67948.4%68.8%
53.23%621.182013,34448.4%58.1%
51.72%581.482114,28640.0%60.6%
51.72%581.491814,88152.2%51.4%
57.89%571.281313,91148.1%66.7%
56.14%571.879314,00762.5%51.5%
54.39%571.373012,36847.2%66.7%
46.43%564.782211,26337.1%61.9%
60.00%551.984415,59962.5%59.0%
50.00%543.390013,24853.6%46.1%
50.00%541.373713,58442.3%57.1%
39.62%531.171913,34929.2%48.3%
61.54%521.784113,78661.5%61.5%
42.31%521.781112,43340.0%44.4%
50.00%501.370812,86745.2%57.9%
54.17%481.278414,05171.4%40.7%
44.44%451.780713,81536.4%52.2%
57.50%403.079612,16755.0%60.0%
48.72%390.969412,17544.4%52.4%
40.54%381.889314,28343.8%38.1%
62.16%371.483113,89857.1%65.2%
47.22%361.279612,83240.9%57.1%
45.71%351.578415,08442.9%47.6%
50.00%342.987713,19640.0%64.3%
39.39%331.478714,04250.0%29.4%
43.75%321.282014,30831.3%56.3%
50.00%321.874613,43157.1%44.4%
51.61%311.581013,83553.3%50.0%
48.28%292.685214,71245.5%50.0%
64.00%254.195214,05450.0%70.6%
62.50%241.291812,84164.3%60.0%
52.38%215.178711,90937.5%61.5%
57.14%212.696114,40630.0%81.8%
47.62%211.367812,29150.0%45.5%
63.16%191.778213,48245.5%87.5%
47.06%175.772912,42433.3%62.5%
47.06%171.483015,06125.0%66.7%
64.71%174.71,03315,694100.0%57.1%
47.06%175.31,04714,00828.6%60.0%
64.71%171.988714,95255.6%75.0%
35.29%175.787513,77344.4%25.0%
80.00%151.676815,07266.7%88.9%
53.33%153.584612,63555.6%50.0%
60.00%154.982612,00766.7%50.0%
40.00%155.894313,47160.0%30.0%
35.71%144.995312,45528.6%42.9%
64.29%141.985713,56162.5%66.7%
53.85%131.073712,74160.0%50.0%
75.00%124.61,02516,20975.0%75.0%
50.00%126.079311,62762.5%25.0%
58.33%121.390514,96766.7%55.6%
36.36%110.965710,58942.9%25.0%
45.45%111.775715,06833.3%50.0%
60.00%104.71,15414,93566.7%57.1%
50.00%104.189814,39033.3%57.1%
30.00%104.572610,45128.6%33.3%
40.00%104.586712,12633.3%50.0%
30.00%102.482413,65140.0%20.0%
44.44%91.573415,27450.0%40.0%
55.56%95.685813,18566.7%50.0%
50.00%87.399915,07233.3%60.0%
25.00%85.71,09615,94225.0%25.0%
62.50%84.11,08014,91033.3%80.0%
50.00%85.994412,26575.0%25.0%
57.14%74.482113,09466.7%50.0%
57.14%72.164310,51375.0%33.3%
42.86%74.988510,7300.0%75.0%
14.29%74.31,06915,3040.0%20.0%
71.43%75.859911,52466.7%75.0%
42.86%74.771412,2530.0%100.0%
28.57%73.31,01616,4820.0%33.3%
33.33%63.26266,36040.0%0.0%
33.33%64.973012,39425.0%50.0%
66.67%64.772115,0580.0%80.0%
50.00%65.087812,58350.0%50.0%
33.33%66.174912,3190.0%66.7%
66.67%66.67599,89450.0%100.0%
40.00%53.281413,4400.0%66.7%
40.00%51.373314,19550.0%33.3%
60.00%54.858612,158100.0%50.0%
20.00%54.978815,3690.0%25.0%
80.00%55.980913,15850.0%100.0%
60.00%54.91,00514,67450.0%66.7%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Master Yi vs Shyvana - Câu Hỏi Thường Gặp

Master Yi choi nhu the nao truoc Shyvana trong League of Legends?

Shyvana thang tran doi dau Master Yi vs Shyvana voi ty le thang 50.2% so voi 49.8% cua Master Yi, chenh lech 0.4 diem phan tram. Du lieu nay dua tren 267 tran xep hang gan day trong ban 26.7.

Master Yi choi nhu the nao truoc Shyvana trong giai doan dau game?

Trong giai doan dau game, Master Yi co loi the truoc Shyvana voi ty le thang 50.0% so voi 50.0%. Nguoi choi Master Yi nen tan dung loi the duong bang cach doi don manh me va kiem soat song linh trong 15 phut dau.

Master Yi choi nhu the nao truoc Shyvana trong giai doan cuoi game?

Trong giai doan cuoi game, Shyvana chiem uu the trong tran Master Yi vs Shyvana voi ty le thang 50.4% so voi 49.6%. Shyvana phat trien tot hon trong giao tranh dong doi va tranh chap muc tieu sau 25 phut.

Ai thang tran Master Yi vs Shyvana?

Shyvana thang tran doi dau voi Master Yi voi ty le thang 50.2% trong ban 26.7 League of Legends. Loi the 0.4 diem phan tram co nghia la Shyvana duoc slightly uu ai trong tran doi dau duong nay dua tren 267 tran duoc phan tich.

Build Master Yi tot nhat chong Shyvana la gi?

Build Master Yi tot nhat chong Shyvana bao gom Vũ Điệu Tử Thần, Gươm Suy Vong, Cuồng Đao Guinsoo with Giày Thủy Ngân. This build achieves a 77.8% win rate in the matchup. Xem phan tich doi dau o tren de biet duong di trang bi day du va thu tu build.

Rune Master Yi tot nhat chong Shyvana la gi?

Rune Master Yi tot nhat chong Shyvana su dung cay chinh Chuẩn Xác voi Cảm Hứng phu. This rune setup achieves a 65.5% win rate in the Master Yi vs Shyvana matchup. Xem phan tich rune day du trong so sanh doi dau o tren.

Master Yi co khac che Shyvana khong?

Khong, Master Yi gap kho khan truoc Shyvana voi chi 49.8% ty le thang. Shyvana co loi the trong tran doi dau nay. Nguoi choi Master Yi nen tap trung farm an toan va tranh doi don keo dai de giam thieu loi the cua Shyvana.

Choi Master Yi nhu the nao khi doi dau Shyvana?

Khi choi Master Yi doi dau voi Shyvana, choi can than va tranh cac dinh suc manh cua Shyvana. Look for jungle assistance and team-dependent plays since Shyvana has the statistical advantage at most stages. Su dung build va rune danh rieng cho tran doi dau o tren de toi uu hoa co hoi cua ban.