Master Yi - League of Legends Champion
Tỷ lệ thắng
50.0%
Tỷ lệ chọn
6.1%

Master Yivs Shyvana

CFighterAssassin
Ban cap nhat26.11
Trận đấu776,441
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối8 thg 6, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Master Yi vs Shyvana là đối đầu a very close trong LoL bản 26.11. Master Yi thắng với 50.6% tỷ lệ thắng (+1.2%) trước Shyvana dựa trên 324 trận. Shyvana wins the early laning phase while Master Yi scales better into the late game. Bên dưới bạn sẽ tìm thấy build, ngọc, thống kê đường và chiến thuật Master Yi tốt nhất cho đối đầu Master Yi vs Shyvana.

MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Phân tích đối đầu của Master Yi

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Master Yi đối đầu với họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng trực tiếp, thống kê đường, build và ngọc tốt nhất cho trận đấu, và phân tích đầu game vs cuối game — tất cả dựa trên dữ liệu xếp hạng thực.

So sánh với đối thủ
Master Yi - 50.6% win rate in this matchup
Master Yi
50.6% TT
VS
Shyvana vs Master Yi matchup - 49.4% win rate
Shyvana
49.4% TT

Ai thắng trong trận đấu Master Yi vs Shyvana?

Master Yi wins the Master Yi vs Shyvana matchup
Người chiến thắng
Master Yi
Trận: 324
50.6%
Tỷ Lệ Thắng
49.4%
1.1
CS / phút
1.1
770
Sát thương / phút
706
13,172
Vàng / trận
12,480
402
Hồi phục / phút
379
811
Giảm sát thương / phút
1,425
0.3
CC / phút
0.4
47.8%
TLT Đầu Game
52.2%
53.3%
TLT Cuối Game
46.7%

Tóm tắt đối đầu Master Yi vs Shyvana

Trận đấu Master Yi vs Shyvana là trận đấu rất sát sao trong chế độ xếp hạng League of Legends. Dựa trên 324 trận gần đây được phân tích, Master Yi thắng với tỷ lệ thắng 50.6% so với 49.4% của Shyvana, cho Master Yi lợi thế 1.2 điểm phần trăm. Động lực giai đoạn trận đóng vai trò quan trọng ở đây: Shyvana kiểm soát giai đoạn lane sớm, nhưng Master Yi scale tốt hơn khi trận kéo dài. Trận đấu thay đổi đáng kể tùy thuộc vào độ dài trận — Shyvana cần ép lợi thế trước khi Master Yi đạt đỉnh sức mạnh, trong khi Master Yi nên tập trung farm an toàn và đạt các mốc trang bị quan trọng. Khoảng cách thống kê quan trọng nhất là ở khống chế đám đông, nơi Shyvana dẫn trước 0.1s CC/min — sự khác biệt ảnh hưởng mạnh đến kết quả trao đổi và đụng độ nhỏ. Master Yi có lợi thế thống kê, nhưng biên độ đủ gần để tôn trọng điểm mạnh của Shyvana là quan trọng. Trao đổi khi thời gian hồi thuận lợi, theo dõi đi rừng địch, và xây dựng hướng đến đỉnh trang bị mạnh nhất để chuyển đổi lợi thế nhỏ thành dẫn đầu quyết định. Hiểu những động lực đối đầu này rất quan trọng cho quyết định chọn tướng và chiến lược trong trận khi đối mặt với đối thủ đường này.

Phân tích giai đoạn đi lane Master Yi vs Shyvana

Master Yi thắng giai đoạn đi lane trước Shyvana trong League of Legends

Master Yi được ưu ái trong giai đoạn lane trước Shyvana, thắng 3 trong 5 danh mục thống kê chính. Master Yi có lợi thế về farm, sát thương và thu nhập vàng, khiến họ trở thành lane mạnh hơn trong trận đấu này.

Farm
1.1Master Yi
1.1Shyvana
Master Yi và Shyvana farm ở tốc độ gần như giống nhau trong trận đấu này, chỉ khác 0.0 CS/phút. Không tướng nào có lợi thế farm đáng kể, nên quyền kiểm soát lane sẽ đến từ trao đổi và tương tác với rừng thay vì dẫn CS.
Sát thương
770Master Yi
706Shyvana
Master Yi gây 64 sát thương tướng mỗi phút nhiều hơn Shyvana. Mặc dù đáng chú ý trong trao đổi kéo dài, khoảng cách này có thể được bù đắp bởi Shyvana chọn cửa sổ chiến đấu thuận lợi, như giao tranh khi kỹ năng chủ chốt của Master Yi đang hồi chiêu hoặc trao đổi ngay sau khi né skillshot.
Kinh tế
13,172Master Yi
12,480Shyvana
Master Yi kiếm được 692 vàng mỗi trận nhiều hơn Shyvana, tương đương khoảng một trang bị linh kiện bổ sung. Lợi thế kinh tế này đến từ sự kết hợp của farm tốt hơn, tham gia hạ gục và kiểm soát mục tiêu, cho Master Yi hoàn thành trang bị nhanh hơn một chút.
Tiện ích
0.3Master Yi
0.4Shyvana
Cả Master Yi và Shyvana đều cung cấp lượng khống chế đám đông tương tự (khác 0.1s/phút), nghĩa là không ai có lợi thế đáng kể trong việc khóa đối thủ cho gank hoặc teamfight. Gank lane hiệu quả như nhau cho cả hai bên.
Hồi phục
1,213Master Yi
1,804Shyvana
Shyvana vượt trội Master Yi đáng kể về hồi phục, chữa lành và giảm 591 sát thương mỗi phút nhiều hơn. Khoảng cách độ bền khổng lồ này có nghĩa Shyvana có thể hấp thụ đòn trừng phạt đáng kể và ở lại lane trong khi Master Yi bị buộc phải về nhà. Xây dựng thương tích nghiêm trọng sớm là cần thiết cho Master Yi, và tập trung vào mô hình trao đổi burst thay vì chiến đấu bền vững là quan trọng.

Best Master Yi Build Against Shyvana

Giày Thép Gai là lựa chọn giày tối ưu chống lại Shyvana, cung cấp tốc độ di chuyển và chỉ số mà Master Yi cần nhất trong trận đấu này. Các trang bị cốt lõi hiệu suất cao nhất cho Master Yi chống lại Shyvana là Súng Hải Tặc, Nỏ Tử Thủ và Móc Diệt Thủy Quái. Sự kết hợp này mang lại cho Master Yi sự cân bằng hiệu quả về sát thương, sinh tồn và tiện ích cho trận đấu. Build này hoạt động đặc biệt tốt, đạt tỷ lệ thắng 100.0% trong 3 trận — cao hơn nhiều so với trung bình và khiến nó trở thành đường trang bị hàng đầu chống lại Shyvana. Có thể cần điều chỉnh dựa trên đội hình và tình trạng trận, nhưng build này cung cấp nền tảng mạnh nhất cho trận đấu Master Yi vs Shyvana.

Early Game vs Late Game

Đầu trận
Shyvana
52.2%
+4.5% lợi thế
Tỷ lệ thắng đầu trận của Master YiMaster Yi47.8%
Tỷ lệ thắng đầu trận của ShyvanaShyvana52.2%
Cuối trận
Master Yi
53.3%
+6.6% lợi thế
Tỷ lệ thắng cuối trận của Master YiMaster Yi53.3%
Tỷ lệ thắng cuối trận của ShyvanaShyvana46.7%

Trong giai đoạn lane sớm (15 phút đầu), Shyvana có tỷ lệ thắng đáng kể 52.2%, vượt trội Master Yi 4.5 điểm phần trăm. Người chơi Shyvana nên tìm cách ép lợi thế này qua trao đổi hung hăng, ưu tiên sóng và phối hợp sớm với đi rừng.

Master Yi vượt trội hơn nhiều trong cuối trận (25+ phút), tự hào với tỷ lệ thắng 53.3% — 6.6 điểm trên Shyvana. Trận kéo dài rất ưu ái Master Yi, có bộ kỹ năng và scaling khiến họ trở thành lực lượng thống trị trong teamfight và kiểm soát mục tiêu.

Trận đấu này có sự thay đổi sức mạnh đáng kể: Shyvana phải ép lợi thế sớm mạnh mẽ và kết thúc trận trước khi Master Yi đạt các mốc scaling. Nếu Master Yi sống sót qua giai đoạn lane mà không tụt lại quá xa, trận đấu sẽ nghiêng về phía họ. Kiểm soát Rồng và Tiên Báo rất quan trọng — đội nào đảm bảo mục tiêu sớm có thể snowball hoặc mua thời gian để scale.

Best Master Yi Runes Against Shyvana

Nhánh ngọc Chuẩn Xác - ngọc chính Master Yi vs ShyvanaChuẩn Xác
Nhịp Độ Chết Người - ngọc tốt nhất Master Yi vs ShyvanaĐắc Thắng - ngọc tốt nhất Master Yi vs ShyvanaHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh - ngọc tốt nhất Master Yi vs ShyvanaNhát Chém Ân Huệ - ngọc tốt nhất Master Yi vs Shyvana
Nhánh ngọc Cảm Hứng - ngọc phụ Master Yi vs ShyvanaCảm Hứng
Thấu Thị Vũ Trụ - ngọc tốt nhất Master Yi vs ShyvanaBước Chân Màu Nhiệm - ngọc tốt nhất Master Yi vs Shyvana
55.2% WR

Sự kết hợp Chuẩn Xác chính với Cảm Hứng phụ giúp Master Yi tối đa hóa tiềm năng trong trận đấu cạnh tranh gắt gao này, cung cấp sự kết hợp phù hợp của công cụ tấn công và phòng thủ để vượt qua Shyvana.


Du lieu doi dau cua Master Yi cho ban va 26.11 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Master Yi khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Master Yi tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.

Ty le thang va thong ke doi dau Master Yi trong League of Legends Ban va 26.11
Doi Thu
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
CS/phut
Sát thương/phút
Vang/tran
TL Thang Som
TL Thang Muon
50.33%4531.172012,86645.4%54.5%
52.36%4241.277913,32848.7%55.3%
50.99%4041.174313,23453.8%48.6%
50.89%3951.178613,38244.5%55.9%
44.79%3261.277613,13845.5%44.2%
50.62%3241.177013,17247.8%53.3%
51.97%3041.275713,37047.4%55.6%
50.00%3001.377413,19149.3%50.7%
39.77%2591.174113,12638.7%40.5%
49.21%2541.669412,41144.3%53.2%
49.40%2511.171113,52846.9%51.0%
50.80%2501.170213,21550.0%51.5%
46.55%2321.381913,31539.0%52.8%
42.15%2231.267113,40541.3%42.8%
44.23%2081.269313,16944.2%44.3%
50.00%1881.171813,26346.3%52.8%
49.69%1611.175913,28043.9%53.7%
38.67%1501.673912,32532.3%43.5%
49.66%1451.174513,24747.8%51.3%
45.77%1421.380213,06743.2%48.5%
45.71%1401.171113,26245.2%46.1%
55.40%1391.181013,63058.7%52.6%
55.80%1381.276713,26451.5%60.0%
50.74%1361.373113,18750.0%51.3%
62.20%1271.171712,43061.0%63.2%
56.45%1241.178914,03751.9%60.0%
50.83%1201.280313,64448.9%52.0%
46.43%1121.169213,06147.7%45.6%
53.33%1051.275212,51554.2%52.2%
46.74%922.972712,72229.4%56.9%
50.55%911.268913,51748.8%52.0%
49.45%911.386514,15656.4%44.2%
44.44%901.176012,98145.5%43.5%
56.63%832.971812,69851.5%60.0%
48.78%821.277913,61757.1%44.4%
55.00%801.975914,19132.1%67.3%
52.56%781.478613,64551.5%53.3%
48.72%783.179312,19742.5%55.3%
49.35%772.274612,55656.4%42.1%
51.35%742.589512,62152.8%50.0%
42.86%701.275412,71345.5%40.5%
44.93%691.179113,75243.8%46.0%
43.33%601.167512,43235.7%50.0%
47.27%552.983613,35730.4%59.4%
58.49%533.380912,47454.2%62.1%
57.69%521.982513,21542.3%73.1%
34.00%502.876812,82123.5%39.4%
70.00%501.179713,90082.3%63.6%
67.39%462.381213,80861.9%72.0%
47.83%461.152211,49045.0%50.0%
33.33%455.683013,66137.5%31.0%
57.78%451.375313,90856.3%58.6%
53.33%452.588310,99756.0%50.0%
43.18%442.895812,69421.1%60.0%
35.90%392.784212,90729.4%40.9%
44.74%384.691412,12427.8%60.0%
51.35%371.690314,20231.3%66.7%
37.14%351.167711,61733.3%42.9%
50.00%343.993913,02344.4%52.0%
40.63%322.477112,95237.5%43.8%
38.71%311.275814,08030.8%44.4%
51.72%292.591214,50041.7%58.8%
23.08%265.197012,07715.4%30.8%
46.15%262.176813,08533.3%57.1%
46.15%262.174412,59733.3%57.1%
52.00%254.079212,20450.0%53.9%
42.86%211.077812,46511.1%66.7%
52.38%211.974515,03366.7%46.7%
42.11%194.786912,59233.3%50.0%
57.89%191.866312,70570.0%44.4%
52.63%192.653211,54054.5%50.0%
63.16%191.479113,42450.0%77.8%
50.00%184.91,08612,06736.4%71.4%
55.56%181.866212,56563.6%42.9%
61.11%185.595612,593100.0%41.7%
27.78%185.277110,50633.3%16.7%
70.59%171.576713,08670.0%71.4%
70.59%174.883810,26680.0%57.1%
64.71%175.699014,36950.0%69.2%
58.82%174.21,04815,21580.0%50.0%
50.00%165.081512,12560.0%45.5%
66.67%151.782111,39042.9%87.5%
53.33%154.274713,19560.0%50.0%
64.29%144.084212,78666.7%62.5%
35.71%145.069411,7930.0%71.4%
84.62%135.194714,75875.0%88.9%
8.33%125.873910,03114.3%0.0%
58.33%122.41,00716,13633.3%66.7%
58.33%124.564910,56662.5%50.0%
45.45%113.473913,80266.7%37.5%
18.18%114.46479,02312.5%33.3%
45.45%116.086212,52425.0%57.1%
60.00%105.490312,30220.0%100.0%
60.00%106.098813,43050.0%66.7%
66.67%95.31,07415,55766.7%66.7%
77.78%93.972411,25066.7%83.3%
44.44%95.169113,30350.0%40.0%
50.00%85.31,13114,87650.0%50.0%
75.00%85.285812,44766.7%80.0%
50.00%85.593916,40633.3%60.0%
50.00%85.570914,6040.0%57.1%
85.71%73.890414,58380.0%100.0%
71.43%74.582411,58366.7%75.0%
57.14%73.591214,918100.0%25.0%
42.86%75.168411,10466.7%25.0%
42.86%76.076912,65460.0%0.0%
42.86%75.298211,59920.0%100.0%
33.33%65.784812,02033.3%33.3%
66.67%65.855711,19966.7%66.7%
60.00%54.970413,52850.0%66.7%
20.00%53.19468,82320.0%0.0%

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Master Yi vs Shyvana - Câu Hỏi Thường Gặp

Master Yi choi nhu the nao truoc Shyvana trong League of Legends?

Master Yi thang tran doi dau Master Yi vs Shyvana voi ty le thang 50.6% so voi 49.4% cua Shyvana, chenh lech 1.2 diem phan tram. Du lieu nay dua tren 324 tran xep hang gan day trong ban 26.11.

Master Yi choi nhu the nao truoc Shyvana trong giai doan dau game?

Trong giai doan dau game, Shyvana co loi the truoc Master Yi voi ty le thang 52.2% so voi 47.8%. Nguoi choi Shyvana nen tan dung loi the duong bang cach doi don manh me va kiem soat song linh trong 15 phut dau.

Master Yi choi nhu the nao truoc Shyvana trong giai doan cuoi game?

Trong giai doan cuoi game, Master Yi chiem uu the trong tran Master Yi vs Shyvana voi ty le thang 53.3% so voi 46.7%. Master Yi phat trien tot hon trong giao tranh dong doi va tranh chap muc tieu sau 25 phut.

Ai thang tran Master Yi vs Shyvana?

Master Yi thang tran doi dau voi Shyvana voi ty le thang 50.6% trong ban 26.11 League of Legends. Loi the 1.2 diem phan tram co nghia la Master Yi duoc slightly uu ai trong tran doi dau duong nay dua tren 324 tran duoc phan tich.

Build Master Yi tot nhat chong Shyvana la gi?

Build Master Yi tot nhat chong Shyvana bao gom Súng Hải Tặc, Nỏ Tử Thủ, Móc Diệt Thủy Quái with Giày Thép Gai. This build achieves a 100.0% win rate in the matchup. Xem phan tich doi dau o tren de biet duong di trang bi day du va thu tu build.

Rune Master Yi tot nhat chong Shyvana la gi?

Rune Master Yi tot nhat chong Shyvana su dung cay chinh Chuẩn Xác voi Cảm Hứng phu. This rune setup achieves a 55.2% win rate in the Master Yi vs Shyvana matchup. Xem phan tich rune day du trong so sanh doi dau o tren.

Master Yi co khac che Shyvana khong?

Co, Master Yi co tran doi dau thuan loi truoc Shyvana voi ty le thang 50.6%. Master Yi slightly edges out Shyvana tren duong dua tren du lieu ban 26.11 hien tai.

Choi Master Yi nhu the nao khi doi dau Shyvana?

Khi choi Master Yi doi dau voi Shyvana, hay tan dung loi the thong ke bang cach doi don manh me trong cac thoi diem thuan loi. Play safe early and scale into your power spikes where you outperform Shyvana. Len trang bi va rune duoc de xuat cho tran doi dau nay de dat ket qua tot nhat.