
- Tỷ lệ thắng
- 50.4%
- Tỷ lệ chọn
- 4.3%
Dư Chấn vs Quyền Năng Bất Diệt vs Hộ Vệ
- Ban cap nhat
- 26.19
- Trận dùng ngọc
- 19.695
- Duong
- Tất cả đường
- Tier
- Tất cả hạng
- Cập nhật lần cuối
- 5 thg 10, 2026 UTC
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Sát thương: 25 - 120 (+8% máu tối đa)
Hồi chiêu: 20 giây
Chống chịu tăng từ Dư Chấn giới hạn ở: 80-150 (theo cấp)
- Nhánh ngọc
- Kiên Định · Ngọc chính
- Thời gian hồi
- 20 giây
- Tỷ lệ thắng
- 50.4%+0.0 so với TB hàng
- Tỷ lệ chọn
- 4.3%
- Tướng tốt nhất
- Rammus · 54.0%
- Dùng nhiều nhất bởi
- Nautilus
Dư Chấn vs các lựa chọn thay thế
Phiên bản 26.19 · Mọi rankMỗi bảng ngọc chỉ có một ngọc chính. Dưới đây là Dư Chấn so với 6 ngọc chính người chơi hay chọn thay thế nhất, trên cùng tướng và tổng thể.
Khi cùng tướng sử dụng, Dư Chấn nhỉnh hơn Quyền Năng Bất Diệt 2.4 điểm (18 cặp tướng-đường chung). Dư Chấn và Quyền Năng Bất Diệt cùng hàng, nên chỉ được chọn một trong hai.
Dư Chấn vs Quyền Năng Bất Diệt trên cùng tướng
| Tướng | Dư Chấn | Quyền Năng Bất Diệt | Δ TLT |
|---|---|---|---|
| 48.8% 496 | 45.4% 1.654 | +3.4 | |
| 46.4% 461 | 50.5% 432 | −4.0 | |
| 49.3% 7.034 | 42.2% 135 | +7.1 | |
| 45.5% 154 | 47.9% 657 | −2.5 | |
| 51.9% 6.688 | 48.6% 105 | +3.3 | |
| 50.0% 1.565 | 50.0% 66 | ±0.0 | |
| 50.6% 4.831 | 43.8% 64 | +6.9 | |
| 55.3% 38 | 49.3% 2.613 | +6.0 | |
| 63.9% 36 | 52.6% 2.766 | +11.3 | |
| 63.8% 47 | 42.3% 142 | +21.6 | |
| 50.0% 1.551 | 39.4% 33 | +10.6 | |
| 51.3% 2.204 | 59.4% 32 | −8.1 |
Theo đường
| Đường | Dư Chấn | Quyền Năng Bất Diệt |
|---|---|---|
| Đường trên | 47.1% 537 | 50.6% 17.633 |
| Đi rừng | 52.3% 3.997 | 48.0% 1.020 |
| Đường giữa | 51.4% 584 | 49.4% 1.094 |
| Xạ thủ | — 30 | 50.4% 254 |
| Hỗ trợ | 50.1% 14.542 | 49.5% 2.323 |
Theo thời lượng trận
Chỉ số mỗi phút
| Chỉ số | Dư Chấn | Quyền Năng Bất Diệt |
|---|---|---|
| Sát thương lên tướng | 426 | 788 |
| Hồi máu | 235 | 340 |
| Sát thương giảm thiểu | 1.444 | 1.605 |
| Sát thương lên mục tiêu | 260 | 397 |
| Hạ gục | 0,096 | 0,172 |
| Số lần chết | 0,216 | 0,203 |
Trên cùng tướng, Hộ Vệ thắng nhiều hơn Dư Chấn 1.6 điểm qua 9 cặp tướng-đường. Dư Chấn và Hộ Vệ cùng hàng, nên chỉ được chọn một trong hai.
Dư Chấn vs Hộ Vệ trên cùng tướng
| Tướng | Dư Chấn | Hộ Vệ | Δ TLT |
|---|---|---|---|
| 50.6% 4.831 | 52.8% 3.020 | −2.2 | |
| 52.0% 458 | 52.4% 3.259 | −0.4 | |
| 49.3% 7.034 | 46.3% 82 | +2.9 | |
| 50.0% 1.551 | 52.1% 71 | −2.1 | |
| 51.9% 6.688 | 51.5% 68 | +0.4 | |
| 46.4% 461 | 48.9% 45 | −2.5 | |
| 43.9% 41 | 50.5% 2.091 | −6.6 | |
| 55.3% 38 | 49.3% 477 | +6.0 | |
| 51.3% 2.204 | 50.0% 34 | +1.3 |
Theo đường
| Đường | Dư Chấn | Hộ Vệ |
|---|---|---|
| Đường trên | 47.1% 537 | — 14 |
| Đi rừng | 52.3% 3.997 | 50.8% 122 |
| Đường giữa | 51.4% 584 | — 8 |
| Xạ thủ | — 30 | — 12 |
| Hỗ trợ | 50.1% 14.542 | 50.8% 6.448 |
Theo thời lượng trận
Chỉ số mỗi phút
| Chỉ số | Dư Chấn | Hộ Vệ |
|---|---|---|
| Sát thương lên tướng | 426 | 285 |
| Hồi máu | 235 | 249 |
| Sát thương giảm thiểu | 1.444 | 909 |
| Sát thương lên mục tiêu | 260 | 108 |
| Hạ gục | 0,096 | 0,055 |
| Số lần chết | 0,216 | 0,203 |
Trên cùng tướng, Dư Chấn thắng nhiều hơn Nâng Cấp Băng Giá 2.4 điểm qua 7 cặp tướng-đường. Nâng Cấp Băng Giá là ngọc chính của nhánh khác, nên đổi sang nó cũng đổi luôn nhánh chính của bạn.
Dư Chấn vs Nâng Cấp Băng Giá trên cùng tướng
| Tướng | Dư Chấn | Nâng Cấp Băng Giá | Δ TLT |
|---|---|---|---|
| 50.6% 4.831 | 48.0% 2.014 | +2.7 | |
| 50.0% 1.551 | 49.3% 3.691 | +0.6 | |
| 49.3% 7.034 | 46.9% 1.118 | +2.4 | |
| 51.9% 6.688 | 50.3% 733 | +1.6 | |
| 51.3% 2.204 | 46.8% 513 | +4.5 | |
| 53.1% 2.385 | 46.0% 346 | +7.1 | |
| 43.9% 41 | 47.7% 214 | −3.8 |
Theo đường
| Đường | Dư Chấn | Nâng Cấp Băng Giá |
|---|---|---|
| Đường trên | 47.1% 537 | — 26 |
| Đi rừng | 52.3% 3.997 | 46.8% 126 |
| Đường giữa | 51.4% 584 | — 37 |
| Xạ thủ | — 30 | — 15 |
| Hỗ trợ | 50.1% 14.542 | 49.6% 5.508 |
Theo thời lượng trận
Chỉ số mỗi phút
| Chỉ số | Dư Chấn | Nâng Cấp Băng Giá |
|---|---|---|
| Sát thương lên tướng | 426 | 341 |
| Hồi máu | 235 | 168 |
| Sát thương giảm thiểu | 1.444 | 950 |
| Sát thương lên mục tiêu | 260 | 102 |
| Hạ gục | 0,096 | 0,070 |
| Số lần chết | 0,216 | 0,225 |
Trên cùng tướng, Mưa Kiếm thắng nhiều hơn Dư Chấn 2.6 điểm qua 6 cặp tướng-đường. Mưa Kiếm là ngọc chính của nhánh khác, nên đổi sang nó cũng đổi luôn nhánh chính của bạn.
Dư Chấn vs Mưa Kiếm trên cùng tướng
| Tướng | Dư Chấn | Mưa Kiếm | Δ TLT |
|---|---|---|---|
| 48.4% 760 | 51.9% 536 | −3.4 | |
| 50.0% 1.551 | 50.0% 70 | ±0.0 | |
| 46.4% 461 | 52.5% 40 | −6.1 | |
| 36.4% 33 | 48.4% 4.865 | −12.0 | |
| 45.5% 154 | 33.3% 30 | +12.1 | |
| 55.3% 38 | 50.8% 59 | +4.4 |
Theo đường
| Đường | Dư Chấn | Mưa Kiếm |
|---|---|---|
| Đường trên | 47.1% 537 | 49.9% 3.072 |
| Đi rừng | 52.3% 3.997 | 50.5% 12.431 |
| Đường giữa | 51.4% 584 | 49.4% 2.655 |
| Xạ thủ | — 30 | 46.0% 644 |
| Hỗ trợ | 50.1% 14.542 | 48.2% 3.680 |
Theo thời lượng trận
Chỉ số mỗi phút
| Chỉ số | Dư Chấn | Mưa Kiếm |
|---|---|---|
| Sát thương lên tướng | 426 | 739 |
| Hồi máu | 235 | 362 |
| Sát thương giảm thiểu | 1.444 | 890 |
| Sát thương lên mục tiêu | 260 | 666 |
| Hạ gục | 0,096 | 0,271 |
| Số lần chết | 0,216 | 0,227 |
Trên cùng tướng, Chinh Phục thắng nhiều hơn Dư Chấn 0.7 điểm qua 6 cặp tướng-đường. Chinh Phục là ngọc chính của nhánh khác, nên đổi sang nó cũng đổi luôn nhánh chính của bạn.
Dư Chấn vs Chinh Phục trên cùng tướng
| Tướng | Dư Chấn | Chinh Phục | Δ TLT |
|---|---|---|---|
| 49.5% 946 | 53.2% 2.974 | −3.7 | |
| 50.8% 1.248 | 49.5% 1.267 | +1.3 | |
| 45.5% 154 | 42.1% 114 | +3.3 | |
| 54.4% 430 | 47.8% 67 | +6.7 | |
| 44.6% 166 | 45.7% 35 | −1.1 | |
| 56.7% 30 | 45.9% 85 | +10.8 |
Theo đường
| Đường | Dư Chấn | Chinh Phục |
|---|---|---|
| Đường trên | 47.1% 537 | 49.6% 26.544 |
| Đi rừng | 52.3% 3.997 | 50.2% 26.315 |
| Đường giữa | 51.4% 584 | 49.5% 5.893 |
| Xạ thủ | — 30 | 49.3% 4.758 |
| Hỗ trợ | 50.1% 14.542 | 47.2% 1.700 |
Theo thời lượng trận
Chỉ số mỗi phút
| Chỉ số | Dư Chấn | Chinh Phục |
|---|---|---|
| Sát thương lên tướng | 426 | 790 |
| Hồi máu | 235 | 390 |
| Sát thương giảm thiểu | 1.444 | 1.098 |
| Sát thương lên mục tiêu | 260 | 607 |
| Hạ gục | 0,096 | 0,238 |
| Số lần chết | 0,216 | 0,218 |
Trên cùng tướng, Dư Chấn thắng nhiều hơn Xung Kích Bão Tố 2.3 điểm qua 6 cặp tướng-đường. Xung Kích Bão Tố là ngọc chính của nhánh khác, nên đổi sang nó cũng đổi luôn nhánh chính của bạn.
Dư Chấn vs Xung Kích Bão Tố trên cùng tướng
| Tướng | Dư Chấn | Xung Kích Bão Tố | Δ TLT |
|---|---|---|---|
| 49.8% 1.177 | 47.9% 1.287 | +1.8 | |
| 51.6% 2.402 | 49.1% 171 | +2.5 | |
| 53.0% 164 | 48.3% 841 | +4.8 | |
| 50.4% 115 | 54.5% 112 | −4.0 | |
| 52.3% 218 | 44.6% 56 | +7.7 | |
| 55.1% 49 | 52.9% 244 | +2.2 |
Theo đường
| Đường | Dư Chấn | Xung Kích Bão Tố |
|---|---|---|
| Đường trên | 47.1% 537 | 49.8% 5.064 |
| Đi rừng | 52.3% 3.997 | 49.1% 3.748 |
| Đường giữa | 51.4% 584 | 49.3% 4.038 |
| Xạ thủ | — 30 | 48.4% 490 |
| Hỗ trợ | 50.1% 14.542 | 44.1% 311 |
Theo thời lượng trận
Chỉ số mỗi phút
| Chỉ số | Dư Chấn | Xung Kích Bão Tố |
|---|---|---|
| Sát thương lên tướng | 426 | 784 |
| Hồi máu | 235 | 395 |
| Sát thương giảm thiểu | 1.444 | 1.001 |
| Sát thương lên mục tiêu | 260 | 518 |
| Hạ gục | 0,096 | 0,221 |
| Số lần chết | 0,216 | 0,209 |
Chênh lệch trên cùng tướng: với mỗi tướng và đường có từ 30 trận cho cả hai ngọc, lấy chênh lệch tỉ lệ thắng, có trọng số theo mẫu nhỏ hơn. Cách này loại bỏ thiên lệch do mỗi ngọc được dùng bởi những tướng khác nhau.
Dư Chấn và các lựa chọn thay thế
Toàn bộ ứng viên trong nháy mắt. Cột cùng tướng cho thấy mỗi lựa chọn thay thế hoạt động thế nào so với Dư Chấn trên những tướng dùng cả hai.
| Ngọc | Tỷ lệ thắng | Tỷ lệ chọn | so với ngọc này (cùng tướng) | Tướng chung |
|---|---|---|---|---|
| 50.4% | 4.3% | — | — | |
| 50.3% | 4.9% | −2.4 | 18 | |
| 50.8% | 1.5% | +1.6 | 9 | |
| 49.3% | 1.3% | −2.4 | 7 | |
| 49.8% | 5.0% | +2.6 | 6 | |
| 49.7% | 14.4% | +0.7 | 6 | |
| 49.2% | 3.0% | −2.3 | 6 |
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Dư Chấn vs các ngọc khác – Phiên bản 26.19
Dư Chấn vs Quyền Năng Bất Diệt: ngọc nào tốt hơn?
Trên cùng tướng, Dư Chấn thắng nhiều hơn Quyền Năng Bất Diệt 2.4 điểm qua 18 cặp tướng-đường. Trên tất cả các trận: Dư Chấn 50.4%, Quyền Năng Bất Diệt 50.3%. Dư Chấn và Quyền Năng Bất Diệt cùng hàng, nên chỉ được chọn một trong hai.
Dư Chấn vs Hộ Vệ: ngọc nào tốt hơn?
Trên cùng tướng, Hộ Vệ thắng nhiều hơn Dư Chấn 1.6 điểm qua 9 cặp tướng-đường. Trên tất cả các trận: Dư Chấn 50.4%, Hộ Vệ 50.8%. Dư Chấn và Hộ Vệ cùng hàng, nên chỉ được chọn một trong hai.
Dư Chấn vs Nâng Cấp Băng Giá: ngọc nào tốt hơn?
Trên cùng tướng, Dư Chấn thắng nhiều hơn Nâng Cấp Băng Giá 2.4 điểm qua 7 cặp tướng-đường. Trên tất cả các trận: Dư Chấn 50.4%, Nâng Cấp Băng Giá 49.3%. Nâng Cấp Băng Giá là ngọc chính của nhánh khác, nên đổi sang nó cũng đổi luôn nhánh chính của bạn.
Dư Chấn vs Mưa Kiếm: ngọc nào tốt hơn?
Trên cùng tướng, Mưa Kiếm thắng nhiều hơn Dư Chấn 2.6 điểm qua 6 cặp tướng-đường. Trên tất cả các trận: Dư Chấn 50.4%, Mưa Kiếm 49.8%. Mưa Kiếm là ngọc chính của nhánh khác, nên đổi sang nó cũng đổi luôn nhánh chính của bạn.