
Fox Thù địch
- HP
- 25
- Sát thương
- 5
- Mối đe dọa
- 20
- Vật phẩm rơi
- 2
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
A small, cautious predator that survives by staying hidden and choosing its moments carefully. Fast, clever, and difficult to catch.
Permafrost chưa có văn bản trong game bằng ngôn ngữ này, nên tên vật phẩm và nhiệm vụ hiển thị bằng tiếng Anh.
- HP
- 25#10/12 theo máu
- Sát thương
- 5mỗi đòn
- Mối đe dọa
- 20trọng số đe dọa AI
- Hành vi
- Thù địch
- Vật phẩm rơi
- 2Meat, Fox Pelt
Vật phẩm rơi
Dữ liệu gameLột da một Fox thu được gì, với khoảng số lượng của chính game.
Dữ liệu: bản xem trước Early Access của Permafrost 0.44.2.4552-playtest — làm mới khi ra mắt ngày 9/10. Nguồn dữ liệu này
Biết Fox cho bạn những gì
Mọi thùng chứa, xác, động vật và thương nhân cùng thứ họ có, tỉ lệ rơi và giá, kèm công cụ tìm nơi mua trong kho hàng của mọi thương nhân.
- Chiến lợi phẩm & tỉ lệ rơi
- Động vật & đồ rơi
- Nơi mua bất cứ thứ gì

Số phát bắn để hạ Fox
Tính toánFox có 25 HP. SW-54 Volkodav hạ nó sau 1 phát vào thân; bắn đầu dùng hệ số đầu của vũ khí.
| Súng / Cung | Sát thương | Phát vào thân | Bắn đầu | Hộp tiếp đạn |
|---|---|---|---|---|
| 200 | 1 | 1 | 10 | |
| 180 | 1 | 1 | 20 | |
| ARG-5 | 105 | 1 | 1 | 30 |
| 80 | 1 | 1 | 10 | |
| 120 | 1 | 1 | 20 | |
| 75 | 1 | 1 | 30 | |
| 150 | 1 | 1 | — | |
| 120 | 1 | 1 | — |
Tính bằng máu tối đa chia cho sát thương gốc của vũ khí; giáp, khoảng cách và vị trí trúng trong game có thể làm thay đổi số thực tế.
Vật phẩm rơi của nó dùng để làm gì
Dữ liệu gameCông thức và bộ phận xây dựng tiêu thụ vật phẩm rơi của Fox.
Công thức
Fox Head Hat · dùng Fox Pelt
Treated Hide · dùng Fox Pelt
Bộ phận xây dựng
Fox Hide Rug · dùng Fox Pelt
Mục nhật ký
Dữ liệu gameA small, cautious predator that survives by staying hidden and choosing its moments carefully. Fast, clever, and difficult to catch.
Nhiệm vụ săn Fox
Mục tiêu nhiệm vụ yêu cầu con thú này.
- What Does The Fox Say — Locate and kill three foxesWoods · 3 mục tiêu · 1 phần thưởng
So sánh tất cả động vật
Dữ liệu gameFox đứng thứ 10 trên 12 về máu; 9 trong 12 loài tấn công ngay khi thấy. Bear dẫn đầu với 1.200 HP.
| Động vật | HP | Sát thương | Mối đe dọa | Vật phẩm rơi |
|---|---|---|---|---|
| 1.200 | 45 | 140 | Bones, Meat, Animal Fat, Bear Pelt | |
| 500 | 50 | 140 | Bones, Meat, Animal Fat, Bear Pelt | |
| 360 | 25 | 85 | Bones, Meat, Animal Fat, Moose Pelt | |
| 270 | 25 | 85 | Bones, Meat, Animal Fat, Moose Pelt | |
| 250 | 35 | 120 | Bones, Meat, Animal Fat, Bear Pelt | |
| 180 | 15 | 80 | Bones, Meat, Animal Fat, Wolf Pelt | |
| 180 | 20 | 85 | Bones, Meat, Animal Fat, Moose Pelt | |
| 100 | — | 50 | Bones, Meat, Animal Fat, Deer Pelt | |
| 75 | 50 | 90 | Bones, Meat, Animal Fat, Wolf Pelt | |
| 25 | 5 | 20 | Meat, Fox Pelt | |
| 1 | — | — | Meat, Hare Pelt | |
| 1 | — | — | Meat |
Danh sách vật phẩm rơi
Fox là động vật Thù địch trong Permafrost với 25 HP, 5 sát thương và điểm đe dọa 20, xếp #10 trong 12 theo máu. Xác của nó rơi 2 vật phẩm: Meat, Fox Pelt (2 chắc chắn). Những vật phẩm rơi đó dùng cho 3 công thức và bộ phận xây dựng, gồm Fox Head Hat, Treated Hide (Fox), Fox Hide Rug. Chỉ số và vật phẩm rơi được đọc từ file động vật và loot của game (bản xem trước Early Access).
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp về Fox
Fox có bao nhiêu máu?
25 HP — #10 trong 12 động vật. Gây 5 sát thương mỗi đòn.
Fox rơi gì?
Meat, Fox Pelt; 2 trong 2 vật phẩm rơi là chắc chắn trên mọi xác. Khoảng chính xác nằm trong bảng vật phẩm rơi.
Fox có tấn công không?
Có. Fox thù địch và đánh 5 sát thương; điểm đe dọa của nó là 20.
Vật phẩm rơi của Fox dùng để làm gì?
3 công thức và bộ phận xây dựng dùng chúng, gồm Fox Head Hat, Treated Hide (Fox), Fox Hide Rug.
Những nhiệm vụ nào yêu cầu tôi săn Fox?
1 nhiệm vụ: What Does The Fox Say.