
Rabbit Hiền lành
- HP
- 1
- Vật phẩm rơi
- 2
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Rabbits have adapted surprisingly well to the new world, often seen hopping through abandoned parks and overgrown urban gardens. They are a vital food source for survivors, though their quick movements and small size make them challenging to catch. Unless you have a proper weapon... or a trap.
Permafrost chưa có văn bản trong game bằng ngôn ngữ này, nên tên vật phẩm và nhiệm vụ hiển thị bằng tiếng Anh.
- HP
- 1#11/12 theo máu
- Hành vi
- Hiền lành
- Vật phẩm rơi
- 2Meat, Hare Pelt
Vật phẩm rơi
Dữ liệu gameLột da một Rabbit thu được gì, với khoảng số lượng của chính game.
Dữ liệu: bản xem trước Early Access của Permafrost 0.44.2.4552-playtest — làm mới khi ra mắt ngày 9/10. Nguồn dữ liệu này
Biết Rabbit cho bạn những gì
Mọi thùng chứa, xác, động vật và thương nhân cùng thứ họ có, tỉ lệ rơi và giá, kèm công cụ tìm nơi mua trong kho hàng của mọi thương nhân.
- Chiến lợi phẩm & tỉ lệ rơi
- Động vật & đồ rơi
- Nơi mua bất cứ thứ gì

Vật phẩm rơi của nó dùng để làm gì
Dữ liệu gameCông thức và bộ phận xây dựng tiêu thụ vật phẩm rơi của Rabbit.
Công thức
Treated Hide · dùng Hare Pelt
Bộ phận xây dựng
Hare Hide Rug · dùng Hare Pelt
Mục nhật ký
Dữ liệu gameRabbits have adapted surprisingly well to the new world, often seen hopping through abandoned parks and overgrown urban gardens. They are a vital food source for survivors, though their quick movements and small size make them challenging to catch. Unless you have a proper weapon... or a trap.
Nhiệm vụ săn Rabbit
Mục tiêu nhiệm vụ yêu cầu con thú này.
- Run Rabbit Run — Hunt the rabbitHouse Camp · 5 mục tiêu · 1 phần thưởng
- "Wabbit" Season — Locate and kill four haresWoods · 3 mục tiêu · 1 phần thưởng
So sánh tất cả động vật
Dữ liệu gameRabbit đứng thứ 11 trên 12 về máu; 9 trong 12 loài tấn công ngay khi thấy. Bear dẫn đầu với 1.200 HP.
| Động vật | HP | Sát thương | Mối đe dọa | Vật phẩm rơi |
|---|---|---|---|---|
| 1.200 | 45 | 140 | Bones, Meat, Animal Fat, Bear Pelt | |
| 500 | 50 | 140 | Bones, Meat, Animal Fat, Bear Pelt | |
| 360 | 25 | 85 | Bones, Meat, Animal Fat, Moose Pelt | |
| 270 | 25 | 85 | Bones, Meat, Animal Fat, Moose Pelt | |
| 250 | 35 | 120 | Bones, Meat, Animal Fat, Bear Pelt | |
| 180 | 15 | 80 | Bones, Meat, Animal Fat, Wolf Pelt | |
| 180 | 20 | 85 | Bones, Meat, Animal Fat, Moose Pelt | |
| 100 | — | 50 | Bones, Meat, Animal Fat, Deer Pelt | |
| 75 | 50 | 90 | Bones, Meat, Animal Fat, Wolf Pelt | |
| 25 | 5 | 20 | Meat, Fox Pelt | |
| 1 | — | — | Meat, Hare Pelt | |
| 1 | — | — | Meat |
Danh sách vật phẩm rơi
Rabbit là động vật Hiền lành trong Permafrost với 1 HP, — sát thương và điểm đe dọa —, xếp #11 trong 12 theo máu. Xác của nó rơi 2 vật phẩm: Meat, Hare Pelt (2 chắc chắn). Những vật phẩm rơi đó dùng cho 2 công thức và bộ phận xây dựng, gồm Treated Hide (Hare), Hare Hide Rug. Chỉ số và vật phẩm rơi được đọc từ file động vật và loot của game (bản xem trước Early Access).
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp về Rabbit
Rabbit có bao nhiêu máu?
1 HP — #11 trong 12 động vật. Gây — sát thương mỗi đòn.
Rabbit rơi gì?
Meat, Hare Pelt; 2 trong 2 vật phẩm rơi là chắc chắn trên mọi xác. Khoảng chính xác nằm trong bảng vật phẩm rơi.
Rabbit có tấn công không?
Không. Rabbit hiền lành và bỏ chạy, nên là nguồn thức ăn an toàn lúc đầu.
Vật phẩm rơi của Rabbit dùng để làm gì?
2 công thức và bộ phận xây dựng dùng chúng, gồm Treated Hide (Hare), Hare Hide Rug.
Những nhiệm vụ nào yêu cầu tôi săn Rabbit?
2 nhiệm vụ: Run Rabbit Run, "Wabbit" Season.