
- Tỷ lệ thắng
- 50.3%
- Tỷ lệ chọn
- 6.6%
Tập Trung Tuyệt Đối Tướng mạnh nhất
- Ban cap nhat
- 26.20
- Trận dùng ngọc
- 43.238
- Duong
- Tất cả đường
- Tier
- Tất cả hạng
- Cập nhật lần cuối
- 13 thg 10, 2026 UTC
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Cho 1.8 Sức mạnh Công kích hoặc 3 Sức mạnh Phép thuật ở cấp 1.
- Nhánh ngọc
- Pháp Thuật · Hàng 2
- Tỷ lệ thắng
- 50.3%+0.1 so với TB hàng
- Tỷ lệ chọn
- 6.6%
- Tướng tốt nhất
- Lux · 57.6%
- Dùng nhiều nhất bởi
- Caitlyn
- Đường chính
- Xạ thủ · 51%
Tướng mạnh nhất với Tập Trung Tuyệt Đối
Phiên bản 26.20 · Mọi rankLux dẫn đầu với tỉ lệ thắng 57.6% khi dùng Tập Trung Tuyệt Đối; 83 tướng dùng ngọc này ở phiên bản này.
- 1
LuxHỗ trợ57.6% khi dùng ngọc+7.3 so với TB tướng276 trận - 2
GwenĐi rừng53.8% khi dùng ngọc±0.0 so với TB tướng340 trận - 3
GwenĐường giữa53.8% khi dùng ngọc+1.8 so với TB tướng316 trận
Xếp theo tỉ lệ thắng khi dùng ngọc, đã điều chỉnh theo cỡ mẫu: mẫu nhỏ được kéo về mức trung bình của ngọc, nên một tướng chỉ có vài chục trận may mắn không thể đứng đầu. Tướng cần từ 200 trận trở lên mới được gọi là mạnh nhất.
Mọi tướng dùng Tập Trung Tuyệt Đối
127 tổ hợp tướng và đường có từ 30 trận. Tìm tướng hoặc lọc theo đường và bậc.
Hạng | Tướng | Đường | Bậc | Tỉ lệ thắng | Δ TLT | Tỉ lệ dùng | Số trận | Build Rune hàng đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hỗ trợ | S | 57.6% | +7.3 | 3.7% | 276 | — | |
| 2 | Đường giữa | S | 65.3% | +15.1 | 3.8% | 75 | — | |
| 3 | Đi rừng | S | 71.4% | +12.7 | 20.9% | 42 | — | |
| 4 | Đường giữa | S | 58.2% | +7.8 | 3.0% | 146 | — | |
| 5 | Xạ thủ | S | 68.3% | +16.1 | 11.8% | 41 | — | |
| 6 | Xạ thủ | S | 57.7% | +7.2 | 2.9% | 111 | — | |
| 7 | Hỗ trợ | S | 60.0% | -0.8 | 39.7% | 75 | ||
| 8 | Đi rừng | S | 53.8% | +0.0 | 41.7% | 340 | ||
| 9 | Đường giữa | S | 53.8% | +1.8 | 69.3% | 316 | ||
| 10 | Đường giữa | S | 56.0% | +3.6 | 76.2% | 125 | ||
| 11 | Xạ thủ | S | 52.9% | +2.4 | 6.1% | 611 | — | |
| 12 | Đường giữa | S | 54.8% | -1.5 | 61.8% | 157 | — | |
| 13 | Xạ thủ | S | 60.4% | +5.7 | 16.8% | 48 | — | |
| 14 | Xạ thủ | S | 52.2% | +0.6 | 40.8% | 1.021 | ||
| 15 | Đường giữa | S | 52.1% | -1.1 | 47.3% | 1.606 | ||
| 16 | Đường giữa | S | 59.6% | +5.5 | 33.1% | 52 | — | |
| 17 | Xạ thủ | S | 51.7% | +0.0 | 48.3% | 5.329 | ||
| 18 | Đường giữa | S | 57.1% | +8.9 | 2.4% | 63 | — | |
| 19 | Đi rừng | S | 55.1% | +4.5 | 3.6% | 98 | ||
| 20 | Đường giữa | A | 51.9% | +0.5 | 82.9% | 1.203 | ||
| 21 | Đường giữa | A | 60.5% | +14.7 | 1.5% | 38 | — | |
| 22 | Đường giữa | A | 59.5% | +11.2 | 2.5% | 42 | — | |
| 23 | Hỗ trợ | A | 54.3% | +2.4 | 1.9% | 105 | — | |
| 24 | Đường giữa | A | 53.8% | +5.1 | 10.4% | 119 | — | |
| 25 | Đường giữa | A | 52.2% | +2.4 | 47.5% | 347 | — | |
| 26 | Xạ thủ | A | 52.2% | -2.2 | 77.5% | 289 | ||
| 27 | Hỗ trợ | A | 59.4% | +9.1 | 1.1% | 32 | — | |
| 28 | Đường giữa | A | 53.6% | +3.0 | 36.2% | 110 | — | |
| 29 | Đường trên | A | 58.8% | +7.5 | 1.2% | 34 | — | |
| 30 | Xạ thủ | A | 54.5% | +1.6 | 65.8% | 77 | ||
| 31 | Đi rừng | A | 56.5% | +6.5 | 0.6% | 46 | — | |
| 32 | Đường giữa | A | 51.8% | -1.0 | 75.4% | 423 | ||
| 33 | Đi rừng | A | 51.7% | +0.2 | 55.5% | 482 | ||
| 34 | Đường trên | A | 58.1% | +11.6 | 6.4% | 31 | — | |
| 35 | Đi rừng | A | 52.1% | +1.9 | 22.0% | 194 | — | |
| 36 | Đường trên | A | 51.5% | +2.8 | 21.4% | 410 | ||
| 37 | Đường trên | A | 52.4% | +3.7 | 4.5% | 124 | — | |
| 38 | Đường giữa | A | 52.4% | +1.1 | 3.5% | 126 | — | |
| 39 | Đường trên | A | 54.0% | +2.8 | 1.2% | 50 | — | |
| 40 | Hỗ trợ | A | 52.9% | +2.9 | 3.4% | 70 | — | |
| 41 | Đường giữa | A | 54.8% | +4.1 | 0.8% | 31 | — | |
| 42 | Đi rừng | A | 54.8% | +5.6 | 1.0% | 31 | — | |
| 43 | Hỗ trợ | A | 54.3% | +0.9 | 47.9% | 35 | ||
| 44 | Hỗ trợ | A | 52.1% | +1.1 | 1.4% | 96 | — | |
| 45 | Đường giữa | A | 54.1% | +4.7 | 25.7% | 37 | — | |
| 46 | Đường trên | A | 51.5% | +0.1 | 3.3% | 163 | — | |
| 47 | Hỗ trợ | A | 53.5% | +6.3 | 4.0% | 43 | — | |
| 48 | Đường giữa | A | 53.3% | +2.7 | 2.0% | 45 | — | |
| 49 | Hỗ trợ | A | 51.9% | +2.3 | 6.1% | 106 | — | |
| 50 | Đi rừng | A | 51.3% | +2.5 | 14.4% | 230 | — | |
| 51 | Đường giữa | A | 51.4% | +1.1 | 8.3% | 181 | — | |
| 52 | Hỗ trợ | B | 52.6% | +2.2 | 1.5% | 57 | — | |
| 53 | Hỗ trợ | B | 51.8% | -0.2 | 18.4% | 83 | — | |
| 54 | Đường trên | B | 50.8% | +0.9 | 41.6% | 596 | — | |
| 55 | Đường giữa | B | 51.4% | -3.6 | 47.6% | 111 | — | |
| 56 | Đường giữa | B | 52.3% | +0.2 | 62.0% | 44 | ||
| 57 | Xạ thủ | B | 52.0% | +5.1 | 1.2% | 50 | — | |
| 58 | Đường giữa | B | 51.9% | +0.4 | 1.2% | 54 | — | |
| 59 | Đường giữa | B | 51.7% | +2.0 | 1.8% | 58 | — | |
| 60 | Đường trên | B | 50.6% | +0.2 | 82.9% | 1.257 | ||
| 61 | Xạ thủ | B | 50.7% | +0.5 | 3.8% | 304 | — | |
| 62 | Đường giữa | B | 51.2% | -0.2 | 1.7% | 41 | — | |
| 63 | Hỗ trợ | B | 51.1% | +3.9 | 3.4% | 45 | — | |
| 64 | Hỗ trợ | B | 50.5% | -0.0 | 1.8% | 91 | — | |
| 65 | Đi rừng | B | 50.0% | -0.5 | 2.3% | 34 | — | |
| 66 | Đường trên | B | 50.0% | -2.0 | 0.7% | 36 | — | |
| 67 | Đường giữa | B | 50.3% | +0.8 | 58.8% | 762 | ||
| 68 | Đường giữa | B | 48.4% | -4.1 | 0.8% | 31 | — | |
| 69 | Đường giữa | B | 48.4% | -0.8 | 0.9% | 31 | — | |
| 70 | Đi rừng | B | 48.4% | +0.7 | 23.8% | 31 | ||
| 71 | Đường giữa | B | 48.6% | +1.5 | 12.7% | 35 | — | |
| 72 | Hỗ trợ | B | 48.7% | -2.3 | 1.8% | 39 | — | |
| 73 | Đường giữa | B | 48.9% | -0.6 | 1.4% | 45 | — | |
| 74 | Đường trên | B | 49.2% | +2.2 | 45.5% | 61 | ||
| 75 | Xạ thủ | B | 49.3% | -0.6 | 1.2% | 67 | — | |
| 76 | Đường giữa | B | 50.1% | +1.1 | 40.5% | 521 | ||
| 77 | Đi rừng | B | 50.0% | -0.5 | 46.1% | 300 | — | |
| 78 | Xạ thủ | B | 50.2% | -0.1 | 85.3% | 9.612 | ||
| 79 | Xạ thủ | B | 46.7% | -8.2 | 4.9% | 30 | — | |
| 80 | Hỗ trợ | B | 46.7% | +0.3 | 3.9% | 30 | — | |
| 81 | Đi rừng | B | 46.7% | +0.2 | 69.8% | 30 | ||
| 82 | Đi rừng | B | 49.9% | +0.4 | 67.1% | 1.035 | ||
| 83 | Đường trên | B | 49.6% | +0.9 | 55.2% | 542 | — | |
| 84 | Xạ thủ | B | 48.3% | -5.3 | 7.7% | 118 | — | |
| 85 | Đường giữa | B | 48.0% | -3.1 | 1.7% | 98 | — | |
| 86 | Xạ thủ | B | 47.2% | -3.7 | 1.7% | 72 | — | |
| 87 | Hỗ trợ | B | 46.6% | -2.9 | 21.1% | 58 | — | |
| 88 | Đường giữa | B | 46.2% | -2.7 | 2.0% | 52 | — | |
| 89 | Hỗ trợ | B | 45.8% | -5.8 | 1.8% | 48 | — | |
| 90 | Xạ thủ | B | 45.5% | -3.9 | 2.4% | 44 | — | |
| 91 | Đi rừng | B | 44.7% | -3.8 | 1.6% | 38 | — | |
| 92 | Xạ thủ | B | 44.7% | -4.5 | 1.2% | 38 | — | |
| 93 | Đi rừng | B | 44.7% | -6.2 | 3.1% | 38 | — | |
| 94 | Đường giữa | B | 44.4% | -5.7 | 3.1% | 36 | — | |
| 95 | Hỗ trợ | B | 44.1% | +0.4 | 6.0% | 34 | — | |
| 96 | Đường giữa | C | 43.8% | -8.1 | 5.0% | 32 | — | |
| 97 | Đường trên | C | 47.9% | +4.5 | 67.6% | 117 | — | |
| 98 | Đường trên | C | 45.5% | -3.8 | 1.3% | 55 | — | |
| 99 | Đường giữa | C | 45.1% | -2.1 | 15.0% | 51 | — | |
| 100 | Xạ thủ | C | 44.4% | -5.4 | 1.5% | 45 | — | |
| 101 | Hỗ trợ | C | 41.9% | -9.1 | 0.6% | 31 | — | |
| 102 | Xạ thủ | C | 46.7% | -3.3 | 1.3% | 90 | — | |
| 103 | Hỗ trợ | C | 46.1% | -4.5 | 3.3% | 76 | — | |
| 104 | Đi rừng | C | 40.0% | -5.1 | 42.3% | 30 | ||
| 105 | Hỗ trợ | C | 48.8% | +0.5 | 16.2% | 463 | — | |
| 106 | Đường trên | C | 47.8% | -1.7 | 10.8% | 180 | — | |
| 107 | Đường giữa | C | 37.5% | -13.1 | 9.9% | 32 | — | |
| 108 | Hỗ trợ | C | 36.7% | -15.1 | 0.8% | 30 | — | |
| 109 | Hỗ trợ | C | 36.7% | -12.6 | 44.8% | 30 | ||
| 110 | Đường trên | C | 44.8% | -8.2 | 64.9% | 87 | ||
| 111 | Đi rừng | C | 44.2% | -5.1 | 2.2% | 77 | — | |
| 112 | Xạ thủ | C | 48.8% | -0.6 | 43.1% | 1.142 | ||
| 113 | Đường giữa | C | 39.0% | -9.4 | 1.0% | 41 | — | |
| 114 | Đường giữa | C | 44.7% | +2.6 | 26.6% | 94 | — | |
| 115 | Đường giữa | C | 44.2% | -3.8 | 38.2% | 86 | ||
| 116 | Hỗ trợ | C | 36.8% | -1.1 | 65.5% | 38 | ||
| 117 | Xạ thủ | C | 37.5% | -11.0 | 0.8% | 48 | — | |
| 118 | Đường trên | C | 33.3% | -11.6 | 10.7% | 36 | — | |
| 119 | Đường trên | C | 46.6% | -2.6 | 57.4% | 339 | ||
| 120 | Hỗ trợ | C | 43.3% | -2.3 | 75.1% | 127 | ||
| 121 | Xạ thủ | C | 35.8% | -9.7 | 1.0% | 53 | — | |
| 122 | Hỗ trợ | C | 40.7% | -6.8 | 3.5% | 91 | — | |
| 123 | Đường trên | C | 39.8% | -0.2 | 81.7% | 98 | ||
| 124 | Xạ thủ | C | 46.8% | -2.5 | 33.6% | 1.348 | — | |
| 125 | Xạ thủ | C | 36.3% | -14.3 | 1.2% | 91 | — | |
| 126 | Đi rừng | C | 44.9% | -3.7 | 20.6% | 597 | — | |
| 127 | Đường trên | C | 44.3% | -0.6 | 80.3% | 557 | ||
Tướng gần như luôn dùng Tập Trung Tuyệt Đối
Caitlyn dùng Tập Trung Tuyệt Đối trong 85% số trận. Tỉ lệ dùng cao nghĩa là đây là ngọc mặc định của tướng đó.
Bậc tướng với Tập Trung Tuyệt Đối
Mọi tướng dùng Tập Trung Tuyệt Đối, được nhóm theo tỉ lệ thắng khi dùng ngọc đã điều chỉnh theo cỡ mẫu (S = top 15%).
Giành lợi thế chiến thắng
Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.
- Overlay trong game
- Tự động theo dõi trận đấu
- Công cụ độc quyền trên Desktop
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp tướng mạnh nhất với Tập Trung Tuyệt Đối – Phiên bản 26.20
Tướng nào mạnh nhất với Tập Trung Tuyệt Đối ở phiên bản 26.20?
Theo tỉ lệ thắng khi dùng Tập Trung Tuyệt Đối: Lux (57.6%), Gwen (53.8%), Gwen (53.8%). 83 tướng dùng ngọc này ở phiên bản này.
Tướng nào dùng Tập Trung Tuyệt Đối nhiều nhất?
Nhiều trận dùng Tập Trung Tuyệt Đối nhất: Caitlyn (9.612), Jinx (5.329), Ekko (1.606).
Tập Trung Tuyệt Đối được dùng ở đường nào?
Tập Trung Tuyệt Đối chủ yếu được dùng ở Xạ thủ (50.5% số trận).
Tướng nào dùng Tập Trung Tuyệt Đối ổn định nhất?
Caitlyn dùng Tập Trung Tuyệt Đối trong 85% số trận, cao nhất trong 83 tướng dùng ngọc này.