
Cooking Cooking time
- mỗi cấp
- −1%
- ở cấp 50
- −50%
- XP mỗi hành động
- 12
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
A skill that reduces cooking time. It can be leveled up by preparing meals over a stove or campfire. It is useful for making food quickly in survival situations.
Permafrost chưa có văn bản trong game bằng ngôn ngữ này, nên tên vật phẩm và nhiệm vụ hiển thị bằng tiếng Anh.
- Mỗi cấp
- −1%Cooking time
- Ở cấp tối đa
- −50%cấp 50, tính toán
- Cấp tối đa
- 50
- XP mỗi hành động
- 12một hành động hợp lệ
- Rèn bằng
- 8Vật phẩm tiêu hao
Cooking theo cấp
Tính toánCooking time: −1% mỗi cấp, đạt −50% ở cấp 50.
| Cấp | Cooking time: |
|---|---|
| 1 | -1% |
| 5 | -5% |
| 10 | -10% |
| 20 | -20% |
| 25 | -25% |
| 30 | -30% |
| 40 | -40% |
| 50 | -50% |
Vật phẩm rèn Cooking
Dùng bất kỳ món nào trong 8 Vật phẩm tiêu hao này sẽ lên cấp Cooking.
So với các kỹ năng khác
Dữ liệu gameCooking bên cạnh 15 kỹ năng khác: mỗi cấp đáng giá bao nhiêu, lên tới đâu và một hành động cho bao nhiêu XP.
| Kỹ năng | Lợi ích | mỗi cấp | Cấp tối đa | XP mỗi hành động |
|---|---|---|---|---|
| Additional damage (trees) | +2% | 50 | 5 | |
| Additional damage (ores) | +2% | 50 | 5 | |
| Cooking time | -1% | 50 | 12 | |
| Durability usage | -1% | 50 | 5 | |
| Building time | -1% | 50 | 5 | |
| Decreased crafting time | -1% | 50 | — | |
| Durability usage | -1% | 50 | 1 | |
| Stamina Usage | -1% | 50 | 3 | |
| Lockpicking time | -1% | 50 | — | |
| Renovating time | -1% | 50 | 8 | |
| Stamina Usage | -1% | 50 | 1 | |
| Skinning time | -1% | 50 | — | |
| Noise When Sneaking | -1% | 50 | 0 | |
| Durability usage | -0,5% | 50 | 5 | |
| Accuracy | — | 50 | 5 | |
| Damage Reduction | — | 25 | 5 |
Lớp nhân vật và chuyên môn
Lựa chọn khởi đầu có thưởng Cooking: —. Các lớp nhân vật khởi đầu cũng được liệt kê kèm bộ trang bị mỗi lớp cho.
| Lựa chọn | Thưởng kỹ năng | Bộ khởi đầu |
|---|---|---|
| — | Casual Backpack, Casual Gloves, Wolf Head Hat, Casual Jacket, Casual Pants, Casual Boots, 1× Makeshift Bandage, 1× Improvised Coffee, 1× Instant Oatmeal, Building Tool | |
| — | Casual Backpack, Casual Gloves, Casual Hat, Casual Jacket, Casual Pants, Casual Boots, 1× Makeshift Bandage, 1× Energy Drink, 1× Chocolate Bar, Building Tool | |
| — | Casual Backpack, Survivor's Gloves, Survivor's Hood, Survivor's Uniform, Survivor's Trousers, Survivor's Boots, 1× Makeshift Bandage, 1× Improvised Tea, 1× Granola Bar, Building Tool |
Thành tựu
Steam2 thành tựu Steam liên quan đến Cooking hoặc cấp kỹ năng nói chung.
- Jack of All Trades — Achieve level 10 (or higher) in 5 Different Skills · 0% người chơi
- Master of One — Reach level 20 in any skill. · 0% người chơi
Cách lên cấp Cooking
Game tính gì là hành động Cooking.
A skill that reduces cooking time. It can be leveled up by preparing meals over a stove or campfire. It is useful for making food quickly in survival situations.
Mỗi hành động hợp lệ cho 12 XP. Đường cong XP mỗi cấp không có trong dữ liệu xem trước, nên chúng tôi không ước tính một cấp cần bao nhiêu hành động.
Dữ liệu: bản xem trước Early Access của Permafrost 0.44.2.4552-playtest — làm mới khi ra mắt ngày 9/10. Nguồn dữ liệu này
Cooking là một kỹ năng của Permafrost; cải thiện Cooking time thêm −1% mỗi cấp và đạt −50% ở cấp 50. Ở cấp 10 là -10%, cấp 25 là -25%. Rèn bằng 8 Vật phẩm tiêu hao. Số liệu đọc từ tài nguyên dữ liệu của kỹ năng trong bản xem trước.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp Cooking
Kỹ năng Cooking trong Permafrost làm gì?
Cooking thay đổi Cooking time −1% mỗi cấp. Game mô tả: Cooking — xem mô tả ở trên.
Cooking ở cấp tối đa là bao nhiêu?
Ở cấp tối đa 50, Cooking cho −50% (−1% mỗi cấp).
Lên cấp Cooking thế nào?
Dùng 8 vật phẩm nó chi phối (Vật phẩm tiêu hao); mỗi hành động hợp lệ cho 12 XP.