
Knives Durability usage
- mỗi cấp
- −0,5%
- ở cấp 50
- −25%
- XP mỗi hành động
- 5
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
A skill that reduces the durability loss of knives with each use. It can be leveled up by using knives in combat or utility tasks. It is useful for preserving your blades in survival situations.
Permafrost chưa có văn bản trong game bằng ngôn ngữ này, nên tên vật phẩm và nhiệm vụ hiển thị bằng tiếng Anh.
Knives theo cấp
Tính toánDurability usage: −0,5% mỗi cấp, đạt −25% ở cấp 50.
| Cấp | Durability usage: |
|---|---|
| 1 | -0.5% |
| 5 | -2.5% |
| 10 | -5% |
| 20 | -10% |
| 25 | -12.5% |
| 30 | -15% |
| 40 | -20% |
| 50 | -25% |
Trang bị Knives qua số liệu
Dữ liệu game12 vật phẩm lên cấp Knives khi dùng; Refined Moonrock Knife đánh mạnh nhất với 35 sát thương.
| Vật phẩm | Bậc / loại | Sát thương | Độ bền | Giá trị giao dịch |
|---|---|---|---|---|
| Đá mặt trăng ★ | 35 | 120 | 75 Bucks | |
| Đá mặt trăng | 30 | 110 | 65 Bucks | |
| Sắt ★ | 29 | 90 | 35 Bucks | |
| Sắt | 25 | 80 | 25 Bucks | |
| Phế liệu | 22 | 70 | 42 Bucks | |
| Đồng ★ | 21 | 70 | 30 Bucks | |
| Kim loại chất lượng | 20 | 100 | 55 Bucks | |
| Đồng | 18 | 60 | 20 Bucks | |
| Đá lửa ★ | 17 | 60 | 25 Bucks | |
| Đá lửa | 14 | 50 | 15 Bucks | |
| Đá ★ | 13 | 50 | 20 Bucks | |
| Đá | 10 | 40 | 10 Bucks |
Chuyên môn tăng cường kỹ năng này
Mỗi chuyên môn trong trình tạo nhân vật bắt đầu với +1 ở ba kỹ năng; các lớp khởi đầu còn thêm một bộ trang bị.
So với các kỹ năng khác
Dữ liệu gameKnives cùng loại lợi ích với Bows, Firearms. Ở đây nó đứng cạnh 15 kỹ năng khác.
| Kỹ năng | Lợi ích | mỗi cấp | Cấp tối đa | XP mỗi hành động |
|---|---|---|---|---|
| Additional damage (trees) | +2% | 50 | 5 | |
| Additional damage (ores) | +2% | 50 | 5 | |
| Durability usage | -1% | 50 | 5 | |
| Building time | -1% | 50 | 5 | |
| Cooking time | -1% | 50 | 12 | |
| Decreased crafting time | -1% | 50 | — | |
| Durability usage | -1% | 50 | 1 | |
| Stamina Usage | -1% | 50 | 3 | |
| Lockpicking time | -1% | 50 | — | |
| Renovating time | -1% | 50 | 8 | |
| Stamina Usage | -1% | 50 | 1 | |
| Skinning time | -1% | 50 | — | |
| Noise When Sneaking | -1% | 50 | 0 | |
| Durability usage | -0,5% | 50 | 5 | |
| Accuracy | — | 50 | 5 | |
| Damage Reduction | — | 25 | 5 |
Lớp nhân vật và chuyên môn
Lựa chọn khởi đầu có thưởng Knives: Tracker. Các lớp nhân vật khởi đầu cũng được liệt kê kèm bộ trang bị mỗi lớp cho.
| Lựa chọn | Thưởng kỹ năng | Bộ khởi đầu |
|---|---|---|
| Skinning +1, Bows +1, Knives +1 | — | |
| — | Casual Backpack, Casual Gloves, Wolf Head Hat, Casual Jacket, Casual Pants, Casual Boots, 1× Makeshift Bandage, 1× Improvised Coffee, 1× Instant Oatmeal, Building Tool | |
| — | Casual Backpack, Casual Gloves, Casual Hat, Casual Jacket, Casual Pants, Casual Boots, 1× Makeshift Bandage, 1× Energy Drink, 1× Chocolate Bar, Building Tool | |
| — | Casual Backpack, Survivor's Gloves, Survivor's Hood, Survivor's Uniform, Survivor's Trousers, Survivor's Boots, 1× Makeshift Bandage, 1× Improvised Tea, 1× Granola Bar, Building Tool |
Thành tựu
Steam2 thành tựu Steam liên quan đến Knives hoặc cấp kỹ năng nói chung.
- Jack of All Trades — Achieve level 10 (or higher) in 5 Different Skills · 0% người chơi
- Master of One — Reach level 20 in any skill. · 0% người chơi
Cách lên cấp Knives
Game tính gì là hành động Knives.
A skill that reduces the durability loss of knives with each use. It can be leveled up by using knives in combat or utility tasks. It is useful for preserving your blades in survival situations.
Mỗi hành động hợp lệ cho 5 XP. Đường cong XP mỗi cấp không có trong dữ liệu xem trước, nên chúng tôi không ước tính một cấp cần bao nhiêu hành động.
Dữ liệu: bản xem trước Early Access của Permafrost 0.44.2.4552-playtest — làm mới khi ra mắt ngày 9/10. Nguồn dữ liệu này
Knives là một kỹ năng của Permafrost; cải thiện Durability usage thêm −0,5% mỗi cấp và đạt −25% ở cấp 50. Ở cấp 10 là -5%, cấp 25 là -12.5%. Rèn bằng 12 Công cụ. Chuyên môn Tracker khởi đầu với thưởng cho kỹ năng này. Số liệu đọc từ tài nguyên dữ liệu của kỹ năng trong bản xem trước.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp Knives
Kỹ năng Knives trong Permafrost làm gì?
Knives thay đổi Durability usage −0,5% mỗi cấp. Game mô tả: Knives — xem mô tả ở trên.
Knives ở cấp tối đa là bao nhiêu?
Ở cấp tối đa 50, Knives cho −25% (−0,5% mỗi cấp).
Lên cấp Knives thế nào?
Dùng 12 vật phẩm nó chi phối (Công cụ); mỗi hành động hợp lệ cho 5 XP.
Chuyên môn nào tăng Knives?
Tracker khởi đầu với +1 Knives khi tạo nhân vật.