Biểu tượng kỹ năng Toughness

Toughness Damage Reduction

Kỹ năngở cấp 25
XP mỗi hành động
5
Tác Giả
Dakota Chinnick
Toughness lên cấp qua sử dụng tới cấp 25. Dữ liệu game mô tả hiệu quả bằng lời thay vì số mỗi cấp.
A skill that dictates how much damage you can endure. You can level it up by taking hits and surviving tough battles. It is useful for increasing your survivability in dangerous situations.

Permafrost chưa có văn bản trong game bằng ngôn ngữ này, nên tên vật phẩm và nhiệm vụ hiển thị bằng tiếng Anh.

Cấp tối đa
25
XP mỗi hành động
5một hành động hợp lệ
Được tăng bởi
Engineer
Hướng dẫn liên quanCả 16 kỹ năngKỹ năng & lớp nhân vật Permafrost: 16 kỹ năng, 3 lớp, 4 chuyên môn

Chuyên môn tăng cường kỹ năng này

Mỗi chuyên môn trong trình tạo nhân vật bắt đầu với +1 ở ba kỹ năng; các lớp khởi đầu còn thêm một bộ trang bị.

So với các kỹ năng khác

Dữ liệu game

Toughness bên cạnh 15 kỹ năng khác: mỗi cấp đáng giá bao nhiêu, lên tới đâu và một hành động cho bao nhiêu XP.

So với các kỹ năng khác
Kỹ năngLợi íchmỗi cấpCấp tối đaXP mỗi hành động
AxesAdditional damage (trees)+2%505
PickaxesAdditional damage (ores)+2%505
BowsDurability usage-1%505
BuildingBuilding time-1%505
CookingCooking time-1%5012
CraftingDecreased crafting time-1%50—
FirearmsDurability usage-1%501
JumpingStamina Usage-1%503
LockpickingLockpicking time-1%50—
RenovatingRenovating time-1%508
RunningStamina Usage-1%501
SkinningSkinning time-1%50—
SneakingNoise When Sneaking-1%500
KnivesDurability usage-0,5%505
ToughnessDamage Reduction—255
AccuracyAccuracy—505

Lớp nhân vật và chuyên môn

Lựa chọn khởi đầu có thưởng Toughness: Engineer. Các lớp nhân vật khởi đầu cũng được liệt kê kèm bộ trang bị mỗi lớp cho.

Lớp nhân vật và chuyên môn
Lựa chọnThưởng kỹ năngBộ khởi đầu
EngineerRunning +1, Axes +1, Toughness +1—
Hunter—Casual Backpack, Casual Gloves, Wolf Head Hat, Casual Jacket, Casual Pants, Casual Boots, 1× Makeshift Bandage, 1× Improvised Coffee, 1× Instant Oatmeal, Building Tool
Smuggler—Casual Backpack, Casual Gloves, Casual Hat, Casual Jacket, Casual Pants, Casual Boots, 1× Makeshift Bandage, 1× Energy Drink, 1× Chocolate Bar, Building Tool
Survivor—Casual Backpack, Survivor's Gloves, Survivor's Hood, Survivor's Uniform, Survivor's Trousers, Survivor's Boots, 1× Makeshift Bandage, 1× Improvised Tea, 1× Granola Bar, Building Tool

Thành tựu

Steam

3 thành tựu Steam liên quan đến Toughness hoặc cấp kỹ năng nói chung.

  • Jack of All Trades — Achieve level 10 (or higher) in 5 Different Skills · 0% người chơi
  • Master of One — Reach level 20 in any skill. · 0% người chơi
  • Pain Threshold — Reach level 5 in the Toughness skill. · 0% người chơi

Cách lên cấp Toughness

Game tính gì là hành động Toughness.

A skill that dictates how much damage you can endure. You can level it up by taking hits and surviving tough battles. It is useful for increasing your survivability in dangerous situations.

Mỗi hành động hợp lệ cho 5 XP. Đường cong XP mỗi cấp không có trong dữ liệu xem trước, nên chúng tôi không ước tính một cấp cần bao nhiêu hành động.

Dữ liệu: bản xem trước Early Access của Permafrost 0.44.2.4552-playtest — làm mới khi ra mắt ngày 9/10. Nguồn dữ liệu này

Toughness là một kỹ năng của Permafrost và dừng ở cấp 25. Chuyên môn Engineer khởi đầu với thưởng cho kỹ năng này. Số liệu đọc từ tài nguyên dữ liệu của kỹ năng trong bản xem trước.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp Toughness

Kỹ năng Toughness trong Permafrost làm gì?

Toughness thay đổi Damage Reduction mỗi cấp. Game mô tả: Toughness — xem mô tả ở trên.

Lên cấp Toughness thế nào?

Thực hiện hành động liên quan nhiều lần; mỗi hành động hợp lệ cho 5 XP.

Chuyên môn nào tăng Toughness?

Engineer khởi đầu với +1 Toughness khi tạo nhân vật.