Biểu tượng kỹ năng Skinning

Skinning Skinning time

Kỹ năngở cấp 50
mỗi cấp
−1%
ở cấp 50
−50%
Tác Giả
Dakota Chinnick
Skinning cải thiện Skinning time thêm −1% mỗi cấp, đạt −50% ở cấp tối đa 50. Lên cấp bằng cách dùng các vật phẩm liên quan.
A skill that decreases the time of skinning. It can be leveled up by skinning animals after hunting. It is useful for collecting resources from wildlife more efficiently.

Permafrost chưa có văn bản trong game bằng ngôn ngữ này, nên tên vật phẩm và nhiệm vụ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mỗi cấp
−1%Skinning time
Ở cấp tối đa
−50%cấp 50, tính toán
Cấp tối đa
50
Được tăng bởi
Tracker
Hướng dẫn liên quanCả 16 kỹ năngKỹ năng & lớp nhân vật Permafrost: 16 kỹ năng, 3 lớp, 4 chuyên môn

Skinning theo cấp

Tính toán

Skinning time: −1% mỗi cấp, đạt −50% ở cấp 50.

Skinning theo cấp
CấpSkinning time:
1-1%
5-5%
10-10%
20-20%
25-25%
30-30%
40-40%
50-50%

Chuyên môn tăng cường kỹ năng này

Mỗi chuyên môn trong trình tạo nhân vật bắt đầu với +1 ở ba kỹ năng; các lớp khởi đầu còn thêm một bộ trang bị.

So với các kỹ năng khác

Dữ liệu game

Skinning bên cạnh 15 kỹ năng khác: mỗi cấp đáng giá bao nhiêu, lên tới đâu và một hành động cho bao nhiêu XP.

So với các kỹ năng khác
Kỹ năngLợi íchmỗi cấpCấp tối đaXP mỗi hành động
AxesAdditional damage (trees)+2%505
PickaxesAdditional damage (ores)+2%505
SkinningSkinning time-1%50—
BowsDurability usage-1%505
BuildingBuilding time-1%505
CookingCooking time-1%5012
CraftingDecreased crafting time-1%50—
FirearmsDurability usage-1%501
JumpingStamina Usage-1%503
LockpickingLockpicking time-1%50—
RenovatingRenovating time-1%508
RunningStamina Usage-1%501
SneakingNoise When Sneaking-1%500
KnivesDurability usage-0,5%505
AccuracyAccuracy—505
ToughnessDamage Reduction—255

Lớp nhân vật và chuyên môn

Lựa chọn khởi đầu có thưởng Skinning: Tracker. Các lớp nhân vật khởi đầu cũng được liệt kê kèm bộ trang bị mỗi lớp cho.

Lớp nhân vật và chuyên môn
Lựa chọnThưởng kỹ năngBộ khởi đầu
TrackerSkinning +1, Bows +1, Knives +1—
Hunter—Casual Backpack, Casual Gloves, Wolf Head Hat, Casual Jacket, Casual Pants, Casual Boots, 1× Makeshift Bandage, 1× Improvised Coffee, 1× Instant Oatmeal, Building Tool
Smuggler—Casual Backpack, Casual Gloves, Casual Hat, Casual Jacket, Casual Pants, Casual Boots, 1× Makeshift Bandage, 1× Energy Drink, 1× Chocolate Bar, Building Tool
Survivor—Casual Backpack, Survivor's Gloves, Survivor's Hood, Survivor's Uniform, Survivor's Trousers, Survivor's Boots, 1× Makeshift Bandage, 1× Improvised Tea, 1× Granola Bar, Building Tool

Thành tựu

Steam

2 thành tựu Steam liên quan đến Skinning hoặc cấp kỹ năng nói chung.

  • Jack of All Trades — Achieve level 10 (or higher) in 5 Different Skills · 0% người chơi
  • Master of One — Reach level 20 in any skill. · 0% người chơi

Cách lên cấp Skinning

Game tính gì là hành động Skinning.

A skill that decreases the time of skinning. It can be leveled up by skinning animals after hunting. It is useful for collecting resources from wildlife more efficiently.

Dữ liệu: bản xem trước Early Access của Permafrost 0.44.2.4552-playtest — làm mới khi ra mắt ngày 9/10. Nguồn dữ liệu này

Skinning là một kỹ năng của Permafrost; cải thiện Skinning time thêm −1% mỗi cấp và đạt −50% ở cấp 50. Ở cấp 10 là -10%, cấp 25 là -25%. Chuyên môn Tracker khởi đầu với thưởng cho kỹ năng này. Số liệu đọc từ tài nguyên dữ liệu của kỹ năng trong bản xem trước.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp Skinning

Kỹ năng Skinning trong Permafrost làm gì?

Skinning thay đổi Skinning time −1% mỗi cấp. Game mô tả: Skinning — xem mô tả ở trên.

Skinning ở cấp tối đa là bao nhiêu?

Ở cấp tối đa 50, Skinning cho −50% (−1% mỗi cấp).

Lên cấp Skinning thế nào?

Thực hiện hành động liên quan nhiều lần; mỗi hành động hợp lệ cho XP.

Chuyên môn nào tăng Skinning?

Tracker khởi đầu với +1 Skinning khi tạo nhân vật.