
Risen Lancer Loại kẻ địch 4/15 · gặp lần đầu ở The Battlefield
- Máu
- 170
- Catalysts
- 150
- Posture
- 320
- Vị trí đặt
- 29
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Risen Lancer là một loại kẻ địch trong Valor Mortis, gặp lần đầu ở The Battlefield và được đặt 29 lần trên 10 khu vực. Ở cấp 1 nó có 170 HP và cho 150 Catalysts; các vị trí mạnh nhất (cấp 6) có 680 HP và đánh mạnh hơn ×2. Nó có 7 đòn tấn công, trong đó 1 đòn không thể đỡ. Không loại sát thương nào gây thêm sát thương lên nó.
Valor Mortis không có văn bản tiếng Việt, nên tên và mô tả trong game được hiển thị bằng tiếng Anh.
- Máu
- 170Cấp 1 · hạng 7/15 theo HP
- Catalysts (cấp 1)
- 150275 Catalysts ở cấp 6
- Yếu trước
- Không có điểm yếu
- Vị trí đặt
- 2910 khu vực · phổ biến thứ 10
- Amber từ tinh nhuệ
- Bottomless WellCity of Orphans
- Có thể đâm sau lưng
- CóĐỡ đòn của bạn
Cách đánh bại Risen Lancer
Dữ liệu gameCách khắc chế Risen Lancer, viết dựa trên bộ chiêu, kháng, biến thể và đồ rơi của nó.
Lancer luôn đỡ đòn: game lưu tỷ lệ đỡ 100% cho mọi biến thể, và tay trái của chúng chỉ nhận 10% sát thương. Hãy vòng qua thế thủ thay vì đánh xuyên qua. Đầu chúng nhận 3 lần sát thương, hệ số đầu cao nhất trong mọi kẻ địch, nên một phát Pistol vào đầu gây 90 ở cấp 1 và một phát Musket vào đầu (450) hạ được Lancer tới cấp 4 (408 HP).
Với 1,75 m/s, chúng thuộc nhóm kẻ địch chậm nhất, nên bạn có thể giữ khoảng cách và bắn. Melee Spin (40) của chúng là đòn đỏ và được tính là đòn tóm; mọi đòn khác gây 10 đến 22 và chỉ tốn 24 Sức bền để đỡ. Một đòn đâm lén hạ ngay Lancer thường ở mọi cấp.
Lancer elite ở City of Orphans có 2.000 Posture, nên đừng cố phá; nó rơi Amber Bottomless Well. Lancer thường rơi Protective Vial với tỷ lệ 3%.
Cách đánh Risen Lancer
Dữ liệu gameMẹo rút ra từ dữ liệu: nó kháng gì, yếu gì, nên né đòn nào và cách phá thế phòng thủ.
- Coi chừng các đòn màu đỏ: Melee Spin không thể đỡ, hãy né thay vì giữ thế đỡ.
- Đầu nó nhận ×3 sát thương, nên hãy nhắm súng vào đầu.
- Nó có thể đỡ và đỡ đòn hoàn hảo trước đòn của bạn (tỉ lệ đỡ 100%, tỉ lệ đỡ hoàn hảo — theo dữ liệu game), nên hãy xen đòn tụ lực và sát thương Posture thay vì spam đòn nhẹ.
- Lẻn tới gần: đâm sau lưng gây 170 sát thương cố định ở cấp 1, bằng 100% máu của nó (1 lần đâm sau lưng để hạ).
- Nó có đòn tóm, và đòn tóm không thể đỡ: lùi lại khi nó lao tới.
- Biến thể cứng nhất của nó, Elite*, bắt đầu với 400 HP, cao hơn nhiều so với 170 của vị trí cấp 1.
Các biến thể của Risen Lancer
Dữ liệu gameGame định nghĩa 3 phiên bản của kẻ địch này. Mỗi bản có máu, Posture và cách phòng thủ riêng; tinh nhuệ là các vị trí đơn lẻ cứng hơn, bản được triệu hồi xuất hiện giữa trận.
| Biến thể | Vai trò | Máu (cấp thấp nhất → cao nhất) | Catalysts | Posture | Đoạn Stasis | Tỉ lệ đỡ | Tỉ lệ đỡ hoàn hảo | Đâm sau lưng | Đã đặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tier 1* | Thường | 170 → 680 | 150 | 320 | 2 | 100% | — | Có | 26 |
| Tier 2* | Thường | 170 → 680 | 150 | 320 | 2 | 100% | — | Có | 2 |
| Elite* | Tinh nhuệ | 400 → 680 | 150 | 2.000 | 2 | 100% | — | Không | 1 |
* Tên biến thể được tạo từ thẻ cấp bậc nội bộ của game (game không hiển thị tên cho chúng). Tỉ lệ đỡ và đỡ hoàn hảo được liệt kê theo thứ tự game lưu. Đã đặt = số điểm sinh quái trong màn dùng biến thể đó.
Máu của mọi biến thể theo cấp
| Biến thể | Cấp 1 | Cấp 2 | Cấp 3 | Cấp 4 | Cấp 5 | Cấp 6 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tier 1* | 170 | 238 | 306 | 408 | 544 | 680 |
| Tier 2* | 170 | 238 | 306 | 408 | 544 | 680 |
| Elite* | 400 | 560 | 680 | — | — | — |
Tốc độ và Posture theo biến thể
Dữ liệu gameMỗi biến thể rút ngắn khoảng cách nhanh đến đâu, và Posture của nó hồi lại nhanh thế nào khi bạn ngừng gây áp lực.
Biến thể nhanh nhất của nó di chuyển 1,75 m/s; tốc độ đi bộ của bạn là 4 m/s.
| Biến thể | Vai trò | Tốc độ di chuyển | Chạy nước rút | Hồi Posture | Độ trễ hồi |
|---|---|---|---|---|---|
| Tier 1* | Thường | 1,75 m/s | 1,75 m/s | 10/s | 6 giây |
| Tier 2* | Thường | 1,75 m/s | 1,75 m/s | 10/s | 6 giây |
| Elite* | Tinh nhuệ | 1,75 m/s | 1,75 m/s | 12/s | 6 giây |
Tốc độ là thiết lập di chuyển của AI, tính bằng mét mỗi giây. Hồi Posture là lượng Posture hồi lại mỗi giây, còn độ trễ là thời gian chờ trước khi bắt đầu hồi (trường dữ liệu game posture_recovery_per_sec và posture_reset_delay). — = không thiết lập cho biến thể đó.
Chỉ số theo cấp của Risen Lancer
Dữ liệu gameTrong Valor Mortis, cấp kẻ địch được đặt theo từng vị trí, không theo tùy chọn độ khó (game chỉ có một độ khó): cùng một kẻ địch có thể cấp 1 ở chỗ này và cấp 6 ở chỗ khác, thường càng về sau chiến dịch càng cao. Đây là biến thể chính từ cấp 1 đến 6.
| Cấp | Máu | Catalysts | Sát thương gây ra | Sát thương nhận từ đòn chí mạng | Sát thương nhận từ đâm sau lưng | Tỉ lệ HP mỗi lần đâm sau lưng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cấp 1 | 170 | 150 | ×1 | 170 | 170 | 100% |
| Cấp 2 | 238 | 175 | ×1,2 | 238 | 238 | 100% |
| Cấp 3 | 306 | 200 | ×1,4 | 306 | 306 | 100% |
| Cấp 4 | 408 | 225 | ×1,6 | 408 | 408 | 100% |
| Cấp 5 | 544 | 250 | ×1,8 | 544 | 544 | 100% |
| Cấp 6 | 680 | 275 | ×2 | 680 | 680 | 100% |
Sát thương gây ra nhân với sát thương cơ bản của mọi đòn. Đòn chí mạng (sau khi phá Posture) và đâm sau lưng gây lượng cố định như trong bảng, bất kể vũ khí; cột tỉ lệ là do chúng tôi tính.
Các đòn của Risen Lancer
Dữ liệu gameMọi đòn gây sát thương của các biến thể, nhóm theo chiêu, kèm sát thương cơ bản mỗi đòn, thời gian vung và khả năng đỡ.
| Chiêu | Loại | Số đòn | Sát thương mỗi đòn | Vung đòn | Đỡ / đỡ đòn hoàn hảo |
|---|---|---|---|---|---|
| Melee Spin* | Tóm | 1 | 40 | — | Không thể đỡkhung đỡ đòn 0,15 giây |
| Melee Fury Regular* | Cận chiến | 1 | 22 | 0,4 giây | Có thể đỡkhung đỡ đòn 0,2 giây |
| Melee Fury Sequence* | Cận chiến | 1 | 22 | 0,4 giây | Có thể đỡkhung đỡ đòn 0,2 giây |
| Melee Combo 2* | Cận chiến | 1 | 20 | 0,6 giây | Có thể đỡkhung đỡ đòn 0,2 giây |
| Melee Jump* | Cận chiến | 1 | 18 | — | Có thể đỡkhung đỡ đòn 0,2 giây |
| Villager Fork Charge* | Cận chiến | 1 | 10 | 0,4 giây | Có thể đỡkhung đỡ đòn 0,2 giây |
| Soldier Charge No Windup* | Cận chiến | 1 | 10 | 0,4 giây | Có thể đỡkhung đỡ đòn 0,2 giây |
* Tên đòn được tạo từ thẻ nội bộ của game. Sát thương là giá trị cơ bản ở cấp 1; nhân với hệ số sát thương của vị trí (tối đa ×2 ở cấp 6), nên Melee Spin tăng từ 40 lên khoảng 80.
Kháng và điểm yếu của Risen Lancer
Dữ liệu gameNó không có kháng hay điểm yếu đặc biệt: mọi loại sát thương đều như nhau.
Đỏ = nhận thêm sát thương loại đó; tô về bên phải = kháng loại đó (100% = miễn nhiễm).
Điểm yếu
| Bộ phận | Sát thương nhận vào | Sát thương Posture nhận vào |
|---|---|---|
| Đầu | ×3 | ×1 |
| Ngực | ×1 | ×1 |
| Háng | ×1 | ×1 |
| Tay phải | ×0,8 | ×1 |
| Chân | ×0,8 | ×1 |
| Tay trái | ×0,1 | ×0,1 |
Vật phẩm rơi của Risen Lancer
Dữ liệu gameVật phẩm rơi ngẫu nhiên mỗi lần hạ, kèm tỉ lệ game tung cho từng món.
| Vật phẩm | Loại | Tỉ lệ | Số lượng | Trung bình |
|---|---|---|---|---|
| Vật phẩm tiêu hao | 3% | 1 | 1 trên 33 lần hạ | |
| Nguyên liệu nâng cấp | 1% | 1 | 1 trên 100 lần hạ |
"Trung bình" là 1 ÷ tỉ lệ (tính toán): số lần hạ dự kiến cho mỗi lần rơi, không phải đảm bảo.
Rơi từ tinh nhuệ: Amber và chìa khóa
Dữ liệu game1 điểm sinh quái được đặt mang một phần thưởng kịch bản luôn rơi khi hạ: Bottomless Well (City of Orphans).
| Phần thưởng | Loại | Vị trí | Mang bởi | Lantern gần nhất |
|---|---|---|---|---|
| Amber | City of Orphans | Elite* · Tinh nhuệ | Tribunal Square · cách khoảng 52 m |
Đây là phần thưởng một lần từ các điểm sinh quái cụ thể. Khoảng cách tới Lantern là đường thẳng từ điểm sinh quái (tính toán).
Tìm Risen Lancer ở đâu
Dữ liệu gameĐiểm sinh quái được đặt theo khu vực, theo thứ tự chiến dịch: tổng cộng 29, nhiều nhất ở Vale of Wrath (5).
| Vị trí | Khu vực | Đã đặt | Cấp kẻ địch | Máu | Tỉ lệ vị trí đặt | Bản đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| The Battlefield | I | 2 | 1 | 170 | 7% | Xem trên bản đồ |
| Valley of Ashes | II | 3 | 1 | 170 | 10% | Xem trên bản đồ |
| Caverns | IV | 2 | 2 | 238 | 7% | Xem trên bản đồ |
| Vale of Wrath | V | 5 | 1–4 | 170–408 | 17% | Xem trên bản đồ |
| Cursed Hollow | VI | 2 | 1 | 170 | 7% | Xem trên bản đồ |
| The Outskirts | VII | 3 | 3 | 306 | 10% | Xem trên bản đồ |
| City of Orphans | VIII | 4 | 2–6 | 238–680 | 14% | Xem trên bản đồ |
| University | IX | 2 | 5 | 544 | 7% | Xem trên bản đồ |
| Fortress | X | 5 | 5 | 544 | 17% | Xem trên bản đồ |
| Napoleon's Prison | — | 1 | 5 | 544 | 3% | Xem trên bản đồ |
Số liệu là các điểm sinh quái được đặt trong game; không tính các đợt quái kịch bản và quái triệu hồi trong trận.
Dữ liệu: bản Steam 25907482 (1.0 launch). Cách chúng tôi lấy dữ liệu
Mọi thứ được đặt trong Vale of Wrath
Bàn thờ kỹ năng: 3
Boss: 2 (Slaughtermill)
Đấu trường boss: 1
Rương: 19 (Butcher's Carnage, Pure Blade Material, Lucky Shot, Exquisite Firearm Parts, Perfectionism, Distilled Transmutation Material, Superior Firearm Parts, Empty Ferrofluid Flask, Wound that Heals, Distilled Blade Material, Pure Transmutation Material, Ferrofluid Flask Power Upgrade, Dilated Moment)
Chìa khóa: 1 (Basement Key)
Lanterns: 5 (Ship Graveyard, Under the Bridge, Poisoned Camp, Old Windmill, Wolfsbane Field)
Thư: 23 (Mirek's Note, Shrike's Appeal — Join the Resistance, Deserter's Friend Diary, Wolf's Note — Poison, Cryptic Note — Wolf, Wanted Notice, Shrike's Appeal, Medic's Letter, Shrike's Order — Cargo, Painter's Final Letter, Headquarters' Orders — New Troops, Beekeeper's Note, Captain Lefèvre's Letter — New Troops, Shrike's Appeal — Informants, Thief's Note — Loot, Thief's Note — Warning, Emissary's Letter, Headquarters' Orders — Poisoned Troops, Shrike's Orders — Cargo, Rebel's Note — Mistake, Cargo Manifest, Toothless Jack's Journal, Deserter's Diary)
Số đòn để hạ Risen Lancer
Tính toánSố đòn cơ bản cần để hạ Risen Lancer cấp 1 (170 HP) bằng mọi loại kiếm và súng ở cấp vũ khí 1, 5 và 10.
| Vũ khí | Cấp vũ khí 1 | Cấp vũ khí 5 | Cấp vũ khí 10 |
|---|---|---|---|
| 630 mỗi đòn2 phát vào đầu | 542 mỗi đòn2 phát vào đầu | 360 mỗi đòn1 phát vào đầu | |
| 2150 mỗi đòn1 phát vào đầu | 1210 mỗi đòn | 1300 mỗi đòn | |
| 2150 mỗi đòn1 phát vào đầu | 1230 mỗi đòn | 1350 mỗi đòn | |
| 920 mỗi đòn | 540 mỗi đòn | 360 mỗi đòn | |
| 725 mỗi đòn | 535 mỗi đòn | 445 mỗi đòn | |
| 450 mỗi đòn | 380 mỗi đòn | 2100 mỗi đòn |
Tính bằng sát thương vũ khí × hệ số đòn nhẹ đầu tiên × (1 − kháng); súng có thêm số phát trúng đầu. Không tính nâng cấp, Amber, lớp phủ và bảng chỉ số; vị trí cấp cao hơn cần nhiều đòn hơn tương ứng.
Trang nhật ký
Dữ liệu gameTrang nhật ký của William về Risen Lancer, đúng như trong game.
Tiết lộ nội dungHiện trang nhật ký
These wretches wear the garb of a horseman, and yet they are grounded by a massive appendage, which they use as a shield of sorts. Still, they charge as though thousands of thundering hooves ring in their ears.
I cannot help but wonder where their horses have gone. I have seen their carcasses scattered across the fields, swollen and still, yet the riders continue as if nothing has been lost. Do they not notice the absence, or has the plague simply erased the memory of their beloved animals?
Risen Lancer phổ biến thứ 10 trong 15 loại kẻ địch, với 29 vị trí đặt trên 10 khu vực; bạn gặp nó lần đầu ở The Battlefield và thấy nhiều nhất ở Vale of Wrath. Trong 7 đòn tấn công của nó có 1 đòn không thể đỡ (Melee Spin), và đòn mạnh nhất là Melee Spin với 40 sát thương cơ bản. Không loại sát thương nào gây thêm sát thương lên nó, nên cứ chọn vũ khí bạn thích. Săn các vị trí tinh nhuệ của nó để lấy Bottomless Well (City of Orphans). Máu của nó từ 170 ở cấp 1 đến 680 ở cấp 6, cho từ 150 Catalysts đến 275 Catalysts.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Câu hỏi thường gặp về Risen Lancer
Làm sao đánh bại Risen Lancer trong Valor Mortis?
Lancer luôn đỡ đòn: game lưu tỷ lệ đỡ 100% cho mọi biến thể, và tay trái của chúng chỉ nhận 10% sát thương. Hãy vòng qua thế thủ thay vì đánh xuyên qua. Đầu chúng nhận 3 lần sát thương, hệ số đầu cao nhất trong mọi kẻ địch, nên một phát Pistol vào đầu gây 90 ở cấp 1 và một phát Musket vào đầu (450) hạ được Lancer tới cấp 4 (408 HP). Với 1,75 m/s, chúng thuộc nhóm kẻ địch chậm nhất, nên bạn có thể giữ khoảng cách và bắn.
Risen Lancer có bao nhiêu HP trong Valor Mortis?
Risen Lancer có 170 HP ở cấp 1 và 680 HP ở cấp 6, cấp vị trí cao nhất của nó. Cấp được đặt theo vị trí, không theo độ khó. Biến thể cứng nhất của nó, Elite*, bắt đầu với 400 HP.
Risen Lancer yếu trước gì?
Risen Lancer không có điểm yếu hay kháng nguyên tố: mọi loại sát thương đều gây sát thương bình thường. Đòn trúng đầu gây ×3 sát thương.
Risen Lancer rơi gì?
Rơi ngẫu nhiên: Protective Vial (3%), Crude Blade Material (1%). Mỗi lần hạ còn cho 150 Catalysts ở cấp 1. Một số vị trí tinh nhuệ nhất định luôn rơi Bottomless Well (City of Orphans).
Tìm Risen Lancer ở đâu?
Risen Lancer xuất hiện lần đầu ở The Battlefield và được đặt tổng cộng 29 lần: The Battlefield (2), Valley of Ashes (3), Caverns (2), Vale of Wrath (5), Cursed Hollow (2), The Outskirts (3), City of Orphans (4), University (2), Fortress (5), Napoleon's Prison (1).
Farm Risen Lancer ở đâu tốt nhất?
Vale of Wrath có nhiều vị trí đặt Risen Lancer nhất (5/29), nên đó là nơi bạn gặp nó thường xuyên nhất. Mỗi lần hạ ở cấp 1 cho 150 Catalysts và tung bảng rơi của nó.
Có thể đâm sau lưng Risen Lancer không, và nó có đỡ không?
Có: Risen Lancer có thể bị đâm sau lưng, nhận 170 sát thương cố định ở cấp 1 (100% máu của nó). Nó có thể đỡ và đỡ hoàn hảo trước đòn của bạn (tỉ lệ đỡ 100%, tỉ lệ đỡ hoàn hảo —).
Vì sao Risen Lancer có lượng máu khác nhau ở những nơi khác nhau?
Mỗi vị trí có cấp kẻ địch riêng từ 1 đến 6. Cấp 6 có 680 HP và gây ×2 sát thương so với cấp 1. Đây không phải chế độ độ khó; Valor Mortis chỉ có một độ khó.




