
Remnants of the Iron Regiment Loại kẻ địch 13/15 · gặp lần đầu ở Vale of Wrath
- Máu
- 700
- Catalysts
- 3.000
- Posture
- 500
- Vị trí đặt
- 19
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Remnants of the Iron Regiment là một loại kẻ địch trong Valor Mortis, gặp lần đầu ở Vale of Wrath và được đặt 19 lần trên 6 khu vực. Ở cấp 1 nó có 700 HP và cho 3.000 Catalysts; các vị trí mạnh nhất (cấp 1) có 700 HP và đánh mạnh hơn ×1. Nó có 13 đòn tấn công, trong đó 3 đòn không thể đỡ. Nó yếu trước Sát thương lửa.
Valor Mortis không có văn bản tiếng Việt, nên tên và mô tả trong game được hiển thị bằng tiếng Anh.
- Máu
- 700Cấp 1 · hạng 3/15 theo HP
- Catalysts (cấp 1)
- 3.0003.000 Catalysts ở cấp 1
- Yếu trước
- Sát thương lửa
- Vị trí đặt
- 196 khu vực · phổ biến thứ 14
- Amber từ tinh nhuệ
- Wound that Heals+2 khác
- Có thể đâm sau lưng
- KhôngKhông bao giờ đỡ
Cách đánh bại Remnants of the Iron Regiment
Dữ liệu gameCách khắc chế Remnants of the Iron Regiment, viết dựa trên bộ chiêu, kháng, biến thể và đồ rơi của nó.
Remnants dùng chung bộ Cannonhand của Iron Marshall: Upperbash đỏ (90), Rush (80), cùng Uppercut, Double Swing và Backhand (70), và mọi đòn Cannonhand có thể đỡ đều tốn 60 Sức bền để đỡ. Biến thể cận chiến có thêm Stomp đỏ (60) và Charge (40); biến thể tầm xa bắn một phát shotgun 60 sát thương.
Chúng giảm một nửa sát thương súng và kháng 70% tích lũy Ignite, nhưng nhận thêm 30% sát thương lửa và không thể bị đâm lén, nên cận chiến và Fire Transmutation là cách vượt qua 700 đến 3.500 HP. Mỗi con cho 3.000 Catalysts, nhiều hơn mọi kẻ địch thường khác ở cấp 1.
Ba elite mang Amber: Wound that Heals (Cursed Hollow), Payback (University; 3.500 HP, 8 Stasis segment và miễn nhiễm Stasis) và Fire Breathing (Fortress; miễn nhiễm Fire và Ignite).
Cách đánh Remnants of the Iron Regiment
Dữ liệu gameMẹo rút ra từ dữ liệu: nó kháng gì, yếu gì, nên né đòn nào và cách phá thế phòng thủ.
- Coi chừng các đòn màu đỏ: Cannonhand Upperbash, Melee Stomp, Melee Charge không thể đỡ, hãy né thay vì giữ thế đỡ.
- Tận dụng Sát thương lửa: nó nhận thêm sát thương từ loại này.
- Đừng dựa vào Tích tụ Thiêu đốt, Súng; nó kháng loại sát thương đó.
- Nó không bao giờ đỡ, nên một chuỗi đòn nhẹ trọn vẹn luôn trúng.
- Nó không thể bị đâm sau lưng, nên không có đòn mở màn lén lút: hãy phá Posture hoặc rút máu thật nhanh.
- Biến thể cứng nhất của nó, Elite Cannonhead L09*, bắt đầu với 3.500 HP, cao hơn nhiều so với 700 của vị trí cấp 1.
Học từng đòn của Remnants of the Iron Regiment qua từng khung hình
Mỗi đòn của boss được phát bằng clip thật từ game, đánh dấu thời điểm trúng đòn: lúc vung đòn, từng cú đánh và cú nào không thể đỡ. Giảm còn nửa tốc độ hoặc tua từng khung hình.
- Clip đòn thật kèm thời điểm trúng
- Đòn không thể đỡ được tô đỏ
- Nửa tốc độ và tua từng khung hình

Các biến thể của Remnants of the Iron Regiment
Dữ liệu gameGame định nghĩa 7 phiên bản của kẻ địch này. Mỗi bản có máu, Posture và cách phòng thủ riêng; tinh nhuệ là các vị trí đơn lẻ cứng hơn, bản được triệu hồi xuất hiện giữa trận.
| Biến thể | Vai trò | Máu (cấp thấp nhất → cao nhất) | Catalysts | Posture | Đoạn Stasis | Tỉ lệ đỡ | Tỉ lệ đỡ hoàn hảo | Đâm sau lưng | Đã đặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tier 1* | Thường | 700 | 3.000 | 500 | 5 | Không | — | Không | — |
| Tier 2* | Thường | 700 → 1.400 | 1.000 | 300 | 5 | Không | — | Không | 9 |
| Melee* | Thường | 1.000 → 2.000 | 1.000 | 1.000 | 5 | Không | — | Không | 7 |
| Elite Melee* | Tinh nhuệ | 2.000 | 10.000 | 1.000 | 5 | Không | — | Không | 1 |
| Elite Cannonhead* | Tinh nhuệ | 1.950 | 9.000 | 600 | 4 | Không | — | Không | 1 |
| Elite Cannonhand L06* | Tinh nhuệ | 2.000 | 10.000 | 1.000 | 5 | Không | — | Không | — |
| Elite Cannonhead L09* | Tinh nhuệ | 3.500 → 5.950 | 13.000 | 600 | 8 | Không | — | Không | 1 |
* Tên biến thể được tạo từ thẻ cấp bậc nội bộ của game (game không hiển thị tên cho chúng). Tỉ lệ đỡ và đỡ hoàn hảo được liệt kê theo thứ tự game lưu. Đã đặt = số điểm sinh quái trong màn dùng biến thể đó.
Máu của mọi biến thể theo cấp
| Biến thể | Cấp 1 | Cấp 2 | Cấp 3 | Cấp 4 | Cấp 5 | Cấp 6 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tier 2* | 700 | 840 | 980 | 1.120 | 1.260 | 1.400 |
| Melee* | 1.000 | 1.200 | 1.400 | 1.600 | 1.800 | 2.000 |
| Elite Cannonhead L09* | 3.500 | 4.900 | 5.950 | — | — | — |
Tốc độ và Posture theo biến thể
Dữ liệu gameMỗi biến thể rút ngắn khoảng cách nhanh đến đâu, và Posture của nó hồi lại nhanh thế nào khi bạn ngừng gây áp lực.
Biến thể nhanh nhất của nó di chuyển 4 m/s; tốc độ đi bộ của bạn là 4 m/s.
| Biến thể | Vai trò | Tốc độ di chuyển | Chạy nước rút | Hồi Posture | Độ trễ hồi |
|---|---|---|---|---|---|
| Tier 1* | Thường | 2,5 m/s | — | — | 1 giây |
| Tier 2* | Thường | 1 m/s | 2 m/s | 8/s | 2 giây |
| Melee* | Thường | 2 m/s | — | — | 5 giây |
| Elite Melee* | Tinh nhuệ | 4 m/s | 4 m/s | — | 5 giây |
| Elite Cannonhead* | Tinh nhuệ | 2,5 m/s | — | — | 1 giây |
| Elite Cannonhand L06* | Tinh nhuệ | 4 m/s | 4 m/s | — | 5 giây |
| Elite Cannonhead L09* | Tinh nhuệ | 2,5 m/s | — | — | 1 giây |
Tốc độ là thiết lập di chuyển của AI, tính bằng mét mỗi giây. Hồi Posture là lượng Posture hồi lại mỗi giây, còn độ trễ là thời gian chờ trước khi bắt đầu hồi (trường dữ liệu game posture_recovery_per_sec và posture_reset_delay). — = không thiết lập cho biến thể đó.
Chỉ số theo cấp của Remnants of the Iron Regiment
Dữ liệu gameTrong Valor Mortis, cấp kẻ địch được đặt theo từng vị trí, không theo tùy chọn độ khó (game chỉ có một độ khó): cùng một kẻ địch có thể cấp 1 ở chỗ này và cấp 1 ở chỗ khác, thường càng về sau chiến dịch càng cao. Đây là biến thể chính từ cấp 1 đến 1.
| Cấp | Máu | Catalysts | Sát thương gây ra | Sát thương nhận từ đòn chí mạng | Sát thương nhận từ đâm sau lưng | Tỉ lệ HP mỗi lần đâm sau lưng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cấp 1 | 700 | 3.000 | ×1 | — | — | — |
Sát thương gây ra nhân với sát thương cơ bản của mọi đòn. Đòn chí mạng (sau khi phá Posture) và đâm sau lưng gây lượng cố định như trong bảng, bất kể vũ khí; cột tỉ lệ là do chúng tôi tính.
Các đòn của Remnants of the Iron Regiment
Dữ liệu gameMọi đòn gây sát thương của các biến thể, nhóm theo chiêu, kèm sát thương cơ bản mỗi đòn, thời gian vung và khả năng đỡ.
| Chiêu | Loại | Số đòn | Sát thương mỗi đòn | Vung đòn | Đỡ / đỡ đòn hoàn hảo |
|---|---|---|---|---|---|
| Cannonhand Upperbash* | Cận chiến | 1 | 90 | — | Không thể đỡkhung đỡ đòn 0,05 giây |
| Cannonhand Rush* | Cận chiến | 1 | 80 | — | Có thể đỡkhung đỡ đòn 0,2 giây |
| Cannonhand Uppercut* | Cận chiến | 1 | 70 | — | Có thể đỡkhung đỡ đòn 0,2 giây |
| Cannonhand Double Swing* | Cận chiến | 1 | 70 | — | Có thể đỡkhung đỡ đòn 0,2 giây |
| Cannonhand Backhand* | Cận chiến | 1 | 70 | — | Có thể đỡkhung đỡ đòn 0,2 giây |
| Melee Stomp* | Cận chiến | 1 | 60 | — | Không thể đỡkhung đỡ đòn 0,2 giây |
| Melee Regular* | Cận chiến | 1 | 60 | — | Có thể đỡkhung đỡ đòn 0,2 giây |
| Ranged Shotgun* | Tầm xa | 1 | 60 | — | Có thể đỡkhung đỡ đòn 0,2 giây |
| Cannonhand Combo* | Cận chiến | 1 | 60 | — | Có thể đỡkhung đỡ đòn 0,2 giây |
| Melee Spin* | Cận chiến | 1 | 50 | 1,5 giây | Có thể đỡkhung đỡ đòn 0,2 giây |
| Melee Charge* | Cận chiến | 1 | 40 | — | Không thể đỡkhung đỡ đòn 0,2 giây |
| Cannonhand Rotation Attack* | Cận chiến | 1 | 40 | — | Có thể đỡkhung đỡ đòn 0,2 giây |
| Cannonhand Backhand Windup* | Cận chiến | 1 | 10 | — | Có thể đỡkhung đỡ đòn 0,2 giây |
* Tên đòn được tạo từ thẻ nội bộ của game. Sát thương là giá trị cơ bản ở cấp 1; nhân với hệ số sát thương của vị trí (tối đa ×1 ở cấp 1), nên Cannonhand Upperbash tăng từ 90 lên khoảng 90.
Kháng và điểm yếu của Remnants of the Iron Regiment
Dữ liệu gameYếu trước Sát thương lửa (×1,3). Kháng Tích tụ Thiêu đốt (−70%), Súng (−50%).
Đỏ = nhận thêm sát thương loại đó; tô về bên phải = kháng loại đó (100% = miễn nhiễm).
Điểm yếu
| Bộ phận | Sát thương nhận vào | Sát thương Posture nhận vào |
|---|---|---|
| Đầu | ×1 | ×1 |
| Háng | ×1 | ×1 |
| Ngực | ×1 | ×1 |
| Tay | ×1 | ×1 |
| Chân | ×1 | ×1 |
| Phần bọc giáp | ×1 | ×1 |
Biến thể có kháng khác
| Biến thể | Cận chiến | Súng | Chất nổ | Sát thương lửa | Stasis (Kết tinh) | Lây nhiễm | Đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tier 1* · chính | — | −50% | −30% | +30% | −20% | — | ×1 |
| Tier 2* | — | −50% | — | +30% | −20% | — | ×1 |
| Melee* | — | −10% | −30% | +30% | −20% | −70% | ×1 |
| Elite Melee* | — | −20% | −30% | +30% | −20% | Miễn nhiễm | ×1 |
| Elite Cannonhead* | — | −50% | −30% | Miễn nhiễm | −20% | — | ×1 |
| Elite Cannonhand L06* | — | −20% | −30% | +30% | −20% | Miễn nhiễm | ×1 |
| Elite Cannonhead L09* | — | −50% | −30% | — | Miễn nhiễm | — | ×1 |
Đỏ = nhận thêm sát thương loại đó; âm = kháng loại đó. Đầu = hệ số sát thương khi trúng đầu.
Vật phẩm rơi của Remnants of the Iron Regiment
Dữ liệu gameNó không có bảng rơi ngẫu nhiên; chỉ cho Catalysts.
"Trung bình" là 1 ÷ tỉ lệ (tính toán): số lần hạ dự kiến cho mỗi lần rơi, không phải đảm bảo.
Rơi từ tinh nhuệ: Amber và chìa khóa
Dữ liệu game3 điểm sinh quái được đặt mang một phần thưởng kịch bản luôn rơi khi hạ: Wound that Heals (Cursed Hollow), Payback (University), Fire Breathing (Fortress).
| Phần thưởng | Loại | Vị trí | Mang bởi | Lantern gần nhất |
|---|---|---|---|---|
| Amber | Cursed Hollow | Elite Melee* · Tinh nhuệ | Deep Water · cách khoảng 59 m | |
| Amber | University | Elite Cannonhead L09* · Tinh nhuệ | Laboratories · cách khoảng 63 m | |
| Amber | Fortress | Elite Cannonhead* · Tinh nhuệ | Main Gate · cách khoảng 50 m |
Đây là phần thưởng một lần từ các điểm sinh quái cụ thể. Khoảng cách tới Lantern là đường thẳng từ điểm sinh quái (tính toán).
Tìm Remnants of the Iron Regiment ở đâu
Dữ liệu gameĐiểm sinh quái được đặt theo khu vực, theo thứ tự chiến dịch: tổng cộng 19, nhiều nhất ở Cursed Hollow (6).
| Vị trí | Khu vực | Đã đặt | Cấp kẻ địch | Máu | Tỉ lệ vị trí đặt | Bản đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vale of Wrath | V | 4 | 1–3 | 700 | 21% | Xem trên bản đồ |
| Cursed Hollow | VI | 6 | 1–2 | 700 | 32% | Xem trên bản đồ |
| The Outskirts | VII | 1 | 3 | — | 5% | Xem trên bản đồ |
| City of Orphans | VIII | 1 | 2 | — | 5% | Xem trên bản đồ |
| University | IX | 2 | 1–4 | 700 | 11% | Xem trên bản đồ |
| Fortress | X | 5 | 1–4 | 700 | 26% | Xem trên bản đồ |
Số liệu là các điểm sinh quái được đặt trong game; không tính các đợt quái kịch bản và quái triệu hồi trong trận.
Dữ liệu: bản Steam 25907482 (1.0 launch). Cách chúng tôi lấy dữ liệu
Mọi thứ được đặt trong Cursed Hollow
Boss: 1 (Anna)
Rương: 14 (Exquisite Firearm Parts, Distilled Transmutation Material, Life Diverted, Indestructible Shell, Pure Blade Material, Ferrofluid Flask Power Upgrade, Distilled Blade Material, Superior Firearm Parts, Empty Ferrofluid Flask)
Lanterns: 3 (Deep Water, Silent Cannons, Eerie View)
Thư: 11 (Seamus's Journal — Page One, Seamus's Journal — Page Two, Seamus's Journal — Page Three, Letter to Headquarters — Distressed Soldier, Headman's Daughter's Diary, Apothecary's Note, Headman's Daughter's Prayer, Cryptic Note — Spindle, Headquarters' Orders — Operation Torrent, To Headquarters — Morale Crisis, Letter)
Số đòn để hạ Remnants of the Iron Regiment
Tính toánSố đòn cơ bản cần để hạ Remnants of the Iron Regiment cấp 1 (700 HP) bằng mọi loại kiếm và súng ở cấp vũ khí 1, 5 và 10.
| Vũ khí | Cấp vũ khí 1 | Cấp vũ khí 5 | Cấp vũ khí 10 |
|---|---|---|---|
| 4715 mỗi đòn | 3421 mỗi đòn | 2430 mỗi đòn | |
| 1075 mỗi đòn | 7105 mỗi đòn | 5150 mỗi đòn | |
| 1075 mỗi đòn | 7115 mỗi đòn | 4175 mỗi đòn | |
| 3520 mỗi đòn | 1840 mỗi đòn | 1260 mỗi đòn | |
| 2825 mỗi đòn | 2035 mỗi đòn | 1645 mỗi đòn | |
| 1450 mỗi đòn | 980 mỗi đòn | 7100 mỗi đòn |
Tính bằng sát thương vũ khí × hệ số đòn nhẹ đầu tiên × (1 − kháng); súng có thêm số phát trúng đầu. Không tính nâng cấp, Amber, lớp phủ và bảng chỉ số; vị trí cấp cao hơn cần nhiều đòn hơn tương ứng.
Trang nhật ký
Dữ liệu gameTrang nhật ký của William về Remnants of the Iron Regiment, đúng như trong game.
Tiết lộ nội dungHiện trang nhật ký
A horrific horde composed entirely of accidental amalgams — the grotesque result of battlefield infantry violently melted into their own artillery. These are not conscious creations, but a chaotic slurry of flesh, bone, and heavy ordnance fused together by sheer anomaly. They stagger forward in misshapen, unpredictable forms, their mutated bodies serving a singular, baseline survival instinct: to discharge the iron weaponry now buried in their tissue.
The true horror lies in their total lack of design. There is no pilot guiding the chassis, nor a cohesive mind at the helm; instead, nerve endings have randomly grafted onto triggers, and shattered human consciousnesses scream alongside the scraping of iron gears. One cannot tell where the dying soldier ends and the rusted cannon begins.
Even more unsettling is the persistence of function after apparent death. They reload their own ammunition with mechanical precision, showing no signs of fatigue or awareness. Is the ammunition part of the entity itself? Why have some of them torn the cannons out of their own skulls? Perhaps the difference is only a stage of degradation. Their being seems reduced to function alone, stripped of everything except the act of firing.
Remnants of the Iron Regiment phổ biến thứ 14 trong 15 loại kẻ địch, với 19 vị trí đặt trên 6 khu vực; bạn gặp nó lần đầu ở Vale of Wrath và thấy nhiều nhất ở Cursed Hollow. Trong 13 đòn tấn công của nó có 3 đòn không thể đỡ (Cannonhand Upperbash, Melee Stomp, Melee Charge), và đòn mạnh nhất là Cannonhand Upperbash với 90 sát thương cơ bản. Mang theo Sát thương lửa: nó nhận thêm sát thương từ loại này. Săn các vị trí tinh nhuệ của nó để lấy Wound that Heals (Cursed Hollow), Payback (University), Fire Breathing (Fortress). Máu của nó từ 700 ở cấp 1 đến 700 ở cấp 1, cho từ 3.000 Catalysts đến 3.000 Catalysts.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Câu hỏi thường gặp về Remnants of the Iron Regiment
Làm sao đánh bại Remnants of the Iron Regiment trong Valor Mortis?
Remnants dùng chung bộ Cannonhand của Iron Marshall: Upperbash đỏ (90), Rush (80), cùng Uppercut, Double Swing và Backhand (70), và mọi đòn Cannonhand có thể đỡ đều tốn 60 Sức bền để đỡ. Biến thể cận chiến có thêm Stomp đỏ (60) và Charge (40); biến thể tầm xa bắn một phát shotgun 60 sát thương. Chúng giảm một nửa sát thương súng và kháng 70% tích lũy Ignite, nhưng nhận thêm 30% sát thương lửa và không thể bị đâm lén, nên cận chiến và Fire Transmutation là cách vượt qua 700 đến 3.500 HP.
Remnants of the Iron Regiment có bao nhiêu HP trong Valor Mortis?
Remnants of the Iron Regiment có 700 HP ở cấp 1 và 700 HP ở cấp 1, cấp vị trí cao nhất của nó. Cấp được đặt theo vị trí, không theo độ khó. Biến thể cứng nhất của nó, Elite Cannonhead L09*, bắt đầu với 3.500 HP.
Remnants of the Iron Regiment yếu trước gì?
Yếu trước Sát thương lửa (×1,3). Kháng Tích tụ Thiêu đốt (−70%), Súng (−50%).
Remnants of the Iron Regiment rơi gì?
Remnants of the Iron Regiment không có vật phẩm rơi ngẫu nhiên; mỗi lần hạ cho 3.000 Catalysts ở cấp 1. Một số vị trí tinh nhuệ nhất định luôn rơi Wound that Heals (Cursed Hollow), Payback (University), Fire Breathing (Fortress).
Tìm Remnants of the Iron Regiment ở đâu?
Remnants of the Iron Regiment xuất hiện lần đầu ở Vale of Wrath và được đặt tổng cộng 19 lần: Vale of Wrath (4), Cursed Hollow (6), The Outskirts (1), City of Orphans (1), University (2), Fortress (5).
Farm Remnants of the Iron Regiment ở đâu tốt nhất?
Cursed Hollow có nhiều vị trí đặt Remnants of the Iron Regiment nhất (6/19), nên đó là nơi bạn gặp nó thường xuyên nhất. Mỗi lần hạ ở cấp 1 cho 3.000 Catalysts và tung bảng rơi của nó.
Có thể đâm sau lưng Remnants of the Iron Regiment không, và nó có đỡ không?
Không: Remnants of the Iron Regiment không thể bị đâm sau lưng. Nó không bao giờ đỡ hay đỡ hoàn hảo.
Vì sao Remnants of the Iron Regiment có lượng máu khác nhau ở những nơi khác nhau?
Mỗi vị trí có cấp kẻ địch riêng từ 1 đến 1. Cấp 1 có 700 HP và gây ×1 sát thương so với cấp 1. Đây không phải chế độ độ khó; Valor Mortis chỉ có một độ khó.




