Đối đầu Chamber vs Astra trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
52.9%
Trận
85
KDA
1.25
ADR
140

Chamber vs AstraDoi dau

Hộ vệ
Ban cap nhat12.09
Trận459,066
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi27 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phân tích đối đầu Chamber vs Astra. Chamber giữ tỷ lệ thắng 52.9% trong matchup cạnh tranh này. Với 85 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.

Chamber Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Chamber's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Chamber - 52.9% win rate in this matchup
Chamber
52.9% WR
VS
Astra vs Chamber matchup - 47.1% win rate
Astra
47.1% WR

Who Wins the Chamber vs Astra Matchup?

Chamber wins the Chamber vs Astra matchup
Winner
Chamber
Matches: 85
52.9%
Win Rate
47.1%
1.25
Avg KDA
1.66
16.6
Avg Kills
16.9
15.5
Avg Deaths
14.7
140.4
DMG/Round
143.8
30.1%
HS %
33.6%
212
Combat Score
219
48.7%
Attack WR
48.6%
51.4%
Defense WR
51.3%

Chamber vs Astra Performance Breakdown

Chamber vs Astra matchup breakdown - overall performance winner

The Chamber vs Astra matchup is closely contested, with each agent winning 2 of 4 key metrics across 85 analyzed games. Both agents bring competitive strengths to this duel, making individual skill and team composition crucial factors in determining round outcomes.

Fragging Power
1.25Chamber
1.66Astra
Astra maintains a noticeable fragging advantage with a 1.66 KDA versus Chamber's 1.25. This difference in kill-death-assist ratio suggests Astra players are more reliable in clutch situations and contribute more consistently to round wins through individual playmaking.
Damage Output
140.4Chamber
143.8Astra
Damage output is evenly distributed in this matchup, with Chamber averaging 140.4 ADR and Astra at 143.8 ADR. Neither agent holds a decisive firepower advantage, making utility usage and team coordination the key differentiators.
Attack Side
48.7%Chamber
48.6%Astra
Attack-side performance is balanced between these agents, with Chamber at 48.7% and Astra at 48.6% win rates. Success on attack will depend more on team strategy and map control than individual agent selection.
Defense Side
51.4%Chamber
51.3%Astra
Both agents perform similarly on defense, with Chamber posting a 51.4% win rate and Astra at 51.3%. Defensive success in this matchup comes down to crosshair placement, utility timing, and team communication rather than agent-specific advantages.

Tóm tắt đối đầu Chamber vs Astra

Trận đấu Chamber vs Astra trong Valorant là một đối đầu có lợi vừa phải. Dựa trên 85 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Chamber thắng 52.9% so với 47.1% của Astra, chênh lệch 5.9 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Astra luôn vượt trội. Trong trận đấu Hộ vệ vs Controller này, Chamber có lợi thế đáng kể trong trận đấu tướng này. Người chơi Astra nên tránh các trận đấu tay đôi cô lập khi có thể và dựa vào utility đội và trade để vượt qua bất lợi thống kê.

Phân tích fragging Chamber vs Astra

Astra thắng thống kê fragging chống lại Chamber trong Valorant

Astra đạt được chiến thắng toàn diện trong bộ phận fragging, thắng tất cả năm chỉ số chiến đấu chống lại Chamber trong trận đấu Chamber vs Astra. Sự thống trị toàn diện này qua KDA efficiency, kill production, survivability chứng minh rằng Astra có lợi thế cơ học có hệ thống trong các cuộc chạm trán này. Dựa trên phân tích 85 trận cạnh tranh, người chơi Astra có thể tiếp cận các cuộc đấu với Chamber một cách tự tin, trong khi người chơi Chamber phải hoàn toàn tránh các trận đấu công bằng và thay vào đó tập trung vào đóng góp dựa trên utility, thu thập thông tin và phối hợp đội để duy trì ảnh hưởng.

KDA Trung Bình
1.25Chamber
1.66Astra
Astra thể hiện hiệu suất kill-death-assist mạnh mẽ hơn đáng kể so với Chamber, duy trì KDA 1.66 so với 1.25. Khoảng cách 0.41 điểm này phản ánh khả năng vượt trội của Astra trong việc đảm bảo tiêu diệt trong khi tránh chết trong các cuộc đối đầu trực tiếp này. Người chơi Chamber đối mặt với Astra nên ưu tiên phối hợp đội hơn là hung hăng solo — tìm các tình huống 2v1, phối hợp sử dụng utility với đồng đội và tập trung vào trade thay vì các cuộc đấu cô lập nơi lợi thế thống kê của Astra trở nên rõ ràng nhất.
Hạ Gục TB
16.6Chamber
16.9Astra
Sản lượng kill giữa Chamber và Astra hầu như giống hệt nhau, với Chamber đạt trung bình 16.6 kill mỗi trận và Astra đảm bảo 16.9. Sự cân bằng này gợi ý cả hai agent đều có khả năng tìm frag như nhau trong trận đấu này, và kết quả round phụ thuộc nhiều hơn vào chơi mục tiêu, sử dụng utility và phối hợp đội hơn là số lượng tiêu diệt thô. Người chơi nên tập trung vào các kill có tác động — entry, tình huống clutch và trade — thay vì chỉ đơn giản là tăng số kill của họ.
Chết TB
15.5Chamber
14.7Astra
Astra sống lâu hơn trong trận đấu này, chết 14.7 lần mỗi trận so với 15.5 chết của Chamber. Sự khác biệt 0.8 chết mỗi trận này có nghĩa là Astra có sẵn cho nhiều round hơn, đóng góp vào các kịch bản cuối round và tình huống clutch thường xuyên hơn. Người chơi Chamber nên xem xét vị trí và thời điểm hung hăng của họ — dữ liệu gợi ý cách tiếp cận của Astra với các cuộc đấu này mang lại kết quả sống sót tốt hơn.
Sát thương/Hiệp
140.4Chamber
143.8Astra
Astra gây thêm 3.4 sát thương mỗi round so với Chamber trong trận đấu này (143.8 vs 140.4 ADR). Mặc dù không áp đảo, khoảng cách này tích lũy có ý nghĩa trong suốt một trận đầy đủ: Astra đóng góp nhiều chip damage, assist và gần-kill để chuẩn bị cho đồng đội hơn đáng kể. Chamber có thể thu hẹp khoảng cách này thông qua các mô hình trade tốt hơn, đảm bảo sát thương của họ dẫn đến tiêu diệt thực tế thay vì chỉ đánh dấu đối thủ rồi thoát hoặc được heal.
HS %
30.1%Chamber
33.6%Astra
Astra thể hiện độ chính xác headshot vượt trội đáng kể so với Chamber: 33.6% so với 30.1%. Khoảng cách 3.5 điểm phần trăm về độ chính xác này có nghĩa là Astra kết thúc các cuộc đấu súng nhanh hơn, tiết kiệm nhiều đạn hơn và thắng nhiều cuộc đấu 50-50 hơn nơi cả hai người chơi thấy nhau đồng thời. Chamber đối mặt với bất lợi thực sự trong các cuộc đấu aim và nên bù đắp thông qua utility, định vị hoặc lựa chọn vũ khí không yêu cầu độ chính xác headshot (shotgun, spray Odin qua smoke, v.v.).

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Chamber vs Astra

Attack Side
Chamber
Chamber48.7%
Astra48.6%
Defense Side
Chamber
Chamber51.4%
Astra51.3%

Phân tích phe tấn công

So sánh tấn công giữa Chamber và Astra cho thấy sự cân bằng gần như hoàn hảo, với Chamber thắng 48.7% các round tấn công so với 48.6% của Astra. Sự chênh lệch 0.1 điểm phần trăm không đáng kể này cho thấy không đặc vụ nào có lợi thế vốn có khi thực hiện vào site hoặc đi qua các điểm hẹp.

Về mặt chiến thuật, cả Chamber và Astra đều không nên điều chỉnh cách tiếp cận tấn công tiêu chuẩn dựa trên trận đấu này. Cả hai đặc vụ có thể chạy các mẫu thực hiện điển hình mà không lo về bất lợi thống kê. Dữ liệu từ 85 trận đấu cho thấy người chơi có game sense và ngắm tốt hơn sẽ thắng các cuộc chạm trán tấn công.

Đối với entry fragging cụ thể, cả người chơi Chamber và Astra đều có thể tự tin lấy cuộc đấu đầu tiên khi thực hiện vào site. Khả năng của không đặc vụ nào tạo ra lợi thế tiếp xúc đầu tiên có ý nghĩa, vì vậy thành công entry phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm và kỹ thuật jiggle-peeking.

Các tình huống post-plant trong trận đấu này cũng cân bằng tương tự. Không đặc vụ nào thể hiện khả năng phòng thủ spike vượt trội. Khi spike được đặt, tập trung vào các nguyên tắc cơ bản post-plant: định vị cho crossfire, sử dụng utility để trì hoãn tháo gỡ. Sự khác biệt 0.1% đủ nhỏ để là nhiễu thống kê.

Phân tích phe phòng thủ

Hiệu suất phòng thủ giữa Chamber và Astra gần như giống hệt, với Chamber giữ 51.4% round phía CT và Astra ở 51.3%. Biên độ 0.1 điểm này cho thấy cả hai đặc vụ đóng góp như nhau khi neo site, retake hoặc từ chối post-plant.

Cả hai đặc vụ đều có thể neo site với hiệu quả như nhau. Dù giữ A, B hay mid trên bất kỳ map nào, kit phòng thủ của không đặc vụ nào cung cấp lợi thế có ý nghĩa. Quyết định neo site nên dựa trên kiến thức map và nhu cầu đội hình, không phải cân nhắc trận đấu.

Các tình huống retake cũng cân bằng tương tự giữa Chamber và Astra. Tập trung vào các nguyên tắc retake tiêu chuẩn: utility để dọn các spot phổ biến, timing phối hợp với đồng đội và trade hiệu quả. Đừng điều chỉnh cách tiếp cận retake dựa trên việc bạn đối mặt Chamber hay Astra.

Quyết định kinh tế và sử dụng utility không nên thay đổi dựa trên trận đấu cụ thể này trong phòng thủ. Cả hai đặc vụ có tỷ lệ thành công force buy và hiệu quả utility tương đương. Đưa ra quyết định kinh tế dựa trên nhu cầu đội và nguyên tắc phòng thủ chung.

Phân tích tổng thể các phe

Chamber duy trì lợi thế nhất quán nhưng mỏng ở cả hai phía map, với tỷ lệ thắng tấn công 48.7% và tỷ lệ thắng phòng thủ 51.4%. Trong khi Chamber được ưu ái về mặt thống kê, Astra vẫn cạnh tranh cao thông qua hiệu suất cá nhân mạnh.

Lựa chọn map và đội hình có tác động tối thiểu đến kết quả trận đấu cụ thể này. Cả hai đặc vụ đều chơi tương tự trên tất cả loại map. Chọn dựa trên sự thoải mái cá nhân và nhu cầu đội thay vì các yếu tố cụ thể Chamber vs Astra.

Để leo rank, đừng nghĩ quá nhiều về trận đấu này. Sự khác biệt thống kê đủ nhỏ để kỹ năng cá nhân, phối hợp đội và game sense vẫn là yếu tố chính. Cả Chamber và Astra đều là pick khả thi cho ranked.

Tóm lại: đây là một trong những trận đấu đặc vụ cân bằng hơn trong Valorant. Chamber có lợi thế thống kê nhẹ, nhưng Astra hoàn toàn khả thi. Nếu bạn thoải mái với Astra, đừng đổi sang Chamber chỉ vì trận đấu này.

Động lực Hộ vệ vs Controller

Động lực Hộ vệ (Chamber) vs Controller (Astra) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Hộ vệ của Chamber phục vụ mục đích khác với kit Controller của Astra, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Hộ vệ tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Hộ vệ của Chamber có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Astra phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Chamber cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Chamber có các trận đối đầu thuận lợi với 19 điệp viên và đối đầu bất lợi với 9 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Chamber là với Killjoy với tỷ lệ thắng 74.3%. Đối đầu khó khăn nhất là Gekko ở mức tỷ lệ thắng 25.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Chamber matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.09)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
47.46%4131.31143.829.1%48.3%50.8%
50.15%3391.32144.629.5%47.9%52.3%
50.00%2381.26138.929.1%48.9%51.2%
44.33%2031.27140.128.8%45.0%51.3%
48.99%1981.31143.929.1%49.0%50.7%
46.99%1831.31143.230.1%47.3%50.0%
52.10%1671.29141.227.8%48.1%52.8%
58.18%1651.36146.130.4%48.8%54.0%
55.00%1001.29142.527.4%50.9%51.7%
52.94%851.25140.430.1%48.7%51.4%
55.26%761.39150.729.9%48.5%54.4%
54.17%721.33143.728.6%48.5%50.7%
58.33%481.27140.229.2%51.2%52.5%
46.67%451.33144.528.8%49.6%52.2%
59.52%421.36142.429.9%54.0%50.2%
53.85%391.42152.528.9%47.1%54.8%
51.43%351.30141.030.7%50.8%49.2%
74.29%351.25136.732.1%52.9%58.1%
50.00%341.29137.927.0%51.2%49.5%
46.67%301.33157.427.5%49.0%50.2%
44.00%251.26142.031.0%46.9%48.3%
55.00%201.40156.727.9%50.7%51.3%
45.00%201.19132.429.1%47.2%48.4%
68.75%161.35139.935.2%53.8%55.2%
57.14%141.04107.731.8%47.5%54.9%
64.29%141.14132.126.6%53.1%52.3%
62.50%81.25149.233.9%55.2%46.4%
25.00%41.14137.822.7%46.7%44.2%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Chamber trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Chamber là với Killjoy, đạt tỷ lệ thắng 74.3%. Chamber xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Chamber là gì?

Đối đầu khó nhất của Chamber là với Gekko, chỉ với tỷ lệ thắng 25.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Chamber nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Chamber có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Chamber có 19 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 9 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Chamber như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Chamber trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Chamber để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Chamber?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Chamber bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Hộ vệ Khác