Đối đầu Chamber vs Brimstone trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
55.3%
Trận
47
KDA
1.25
ADR
141

Chamber vs BrimstoneDoi dau

Hộ vệ
Ban cap nhat12.06
Trận339,991
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi19 thg 4, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phân tích matchup Chamber vs Brimstone: Chamber thống trị với tỷ lệ thắng 55.3% qua 47 trận. Sát thương cao hơn (141 ADR) mang lại cho Chamber lợi thế rõ ràng. Xem thống kê tấn công/phòng thủ và phân tích chiến đấu.

Chamber Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Chamber's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Brimstone - 55.3% win rateBrimstone(55.3%)
Chamber - 55.3% win rate in this matchup
Chamber
55.3% WR
VS
Brimstone vs Chamber matchup - 44.7% win rate
Brimstone
44.7% WR

Who Wins the Chamber vs Brimstone Matchup?

Chamber wins the Chamber vs Brimstone matchup
Winner
Chamber
Matches: 47
55.3%
Win Rate
44.7%
1.25
Avg KDA
1.65
17.4
Avg Kills
15.5
16.0
Avg Deaths
15.6
141.5
DMG/Round
134.2
29.8%
HS %
25.2%
217
Combat Score
205
49.7%
Attack WR
48.3%
51.7%
Defense WR
50.3%

Chamber vs Brimstone Performance Breakdown

Chamber vs Brimstone matchup breakdown - overall performance winner

Analysis of 47 matches reveals that Chamber holds a clear advantage over Brimstone in this head-to-head matchup, winning 3 out of 4 critical performance metrics. While Brimstone shows strength in one category, Chamber's overall statistical edge across fragging, damage, and side-specific win rates gives them the upper hand in most engagements.

Fragging Power
1.25Chamber
1.65Brimstone
Brimstone maintains a noticeable fragging advantage with a 1.65 KDA versus Chamber's 1.25. This difference in kill-death-assist ratio suggests Brimstone players are more reliable in clutch situations and contribute more consistently to round wins through individual playmaking.
Damage Output
141.5Chamber
134.2Brimstone
Chamber outputs 141.5 average damage per round, edging out Brimstone's 134.2 ADR. This consistent damage advantage helps Chamber secure more assist credits and finish weakened opponents, contributing to overall team success even when not landing the final blow.
Attack Side
49.7%Chamber
48.3%Brimstone
Attack-side performance is balanced between these agents, with Chamber at 49.7% and Brimstone at 48.3% win rates. Success on attack will depend more on team strategy and map control than individual agent selection.
Defense Side
51.7%Chamber
50.3%Brimstone
Both agents perform similarly on defense, with Chamber posting a 51.7% win rate and Brimstone at 50.3%. Defensive success in this matchup comes down to crosshair placement, utility timing, and team communication rather than agent-specific advantages.

Tóm tắt đối đầu Chamber vs Brimstone

Trận đấu Chamber vs Brimstone trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 47 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Chamber thắng 55.3% so với 44.7% của Brimstone, chênh lệch 10.6 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Brimstone luôn vượt trội. Trong trận đấu Hộ vệ vs Controller này, Chamber có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Brimstone không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Chamber và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Chamber vs Brimstone

Chamber thắng thống kê fragging chống lại Brimstone trong Valorant

Chamber vượt qua Brimstone sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong kill production, damage output, headshot accuracy. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 47 trận được phân tích, trận đấu Chamber vs Brimstone này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Brimstone không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Brimstone.

KDA Trung Bình
1.25Chamber
1.65Brimstone
Brimstone thể hiện hiệu suất kill-death-assist mạnh mẽ hơn đáng kể so với Chamber, duy trì KDA 1.65 so với 1.25. Khoảng cách 0.40 điểm này phản ánh khả năng vượt trội của Brimstone trong việc đảm bảo tiêu diệt trong khi tránh chết trong các cuộc đối đầu trực tiếp này. Người chơi Chamber đối mặt với Brimstone nên ưu tiên phối hợp đội hơn là hung hăng solo — tìm các tình huống 2v1, phối hợp sử dụng utility với đồng đội và tập trung vào trade thay vì các cuộc đấu cô lập nơi lợi thế thống kê của Brimstone trở nên rõ ràng nhất.
Hạ Gục TB
17.4Chamber
15.5Brimstone
Chamber vượt trội đáng kể Brimstone về frag trong trận đấu này, đạt trung bình 17.4 kill so với 15.5 — chênh lệch gần 1.9 tiêu diệt mỗi trận. Khi Chamber đối mặt Brimstone, dữ liệu rõ ràng cho thấy Chamber tìm được nhiều cơ hội fragging hơn và chuyển đổi chúng thành kill. Người chơi Brimstone nên nhận ra thực tế thống kê này và điều chỉnh cách tiếp cận: chơi hỗ trợ hơn, tập trung vào việc hỗ trợ đồng đội và tránh thách thức ego Chamber trong các tình huống mà đội của bạn không cần bạn tham gia cuộc đấu đó.
Chết TB
16.0Chamber
15.6Brimstone
Brimstone sống lâu hơn trong trận đấu này, chết 15.6 lần mỗi trận so với 16.0 chết của Chamber. Sự khác biệt 0.3 chết mỗi trận này có nghĩa là Brimstone có sẵn cho nhiều round hơn, đóng góp vào các kịch bản cuối round và tình huống clutch thường xuyên hơn. Người chơi Chamber nên xem xét vị trí và thời điểm hung hăng của họ — dữ liệu gợi ý cách tiếp cận của Brimstone với các cuộc đấu này mang lại kết quả sống sót tốt hơn.
Sát thương/Hiệp
141.5Chamber
134.2Brimstone
Chamber gây thêm 7.2 sát thương mỗi round so với Brimstone trong trận đấu này (141.5 vs 134.2 ADR). Mặc dù không áp đảo, khoảng cách này tích lũy có ý nghĩa trong suốt một trận đầy đủ: Chamber đóng góp nhiều chip damage, assist và gần-kill để chuẩn bị cho đồng đội hơn đáng kể. Brimstone có thể thu hẹp khoảng cách này thông qua các mô hình trade tốt hơn, đảm bảo sát thương của họ dẫn đến tiêu diệt thực tế thay vì chỉ đánh dấu đối thủ rồi thoát hoặc được heal.
HS %
29.8%Chamber
25.2%Brimstone
Chamber thể hiện độ chính xác headshot vượt trội đáng kể so với Brimstone: 29.8% so với 25.2%. Khoảng cách 4.6 điểm phần trăm về độ chính xác này có nghĩa là Chamber kết thúc các cuộc đấu súng nhanh hơn, tiết kiệm nhiều đạn hơn và thắng nhiều cuộc đấu 50-50 hơn nơi cả hai người chơi thấy nhau đồng thời. Brimstone đối mặt với bất lợi thực sự trong các cuộc đấu aim và nên bù đắp thông qua utility, định vị hoặc lựa chọn vũ khí không yêu cầu độ chính xác headshot (shotgun, spray Odin qua smoke, v.v.).

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Chamber vs Brimstone

Attack Side
Chamber
Chamber49.7%
Brimstone48.3%
Defense Side
Chamber
Chamber51.7%
Brimstone50.3%

Phân tích phe tấn công

Chamber thể hiện lợi thế tấn công khiêm tốn so với Brimstone trong trận đấu này, chuyển đổi 49.7% round tấn công so với 48.3%. Lợi thế 1.4 điểm này cho Chamber khả năng chiếm site tốt hơn một chút, nhưng khoảng cách vẫn đủ hẹp cho người chơi Brimstone có kỹ năng.

Dữ liệu từ 47 game thi đấu cho thấy kit của Chamber cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho các tình huống tấn công. Tuy nhiên, đội Brimstone không nên thay đổi đột ngột cách tiếp cận — thay vào đó tập trung vào timing thực hiện chặt chẽ hơn và phối hợp chuỗi utility chính xác hơn.

Khi lấy các cuộc đấu entry, Chamber có lợi thế thống kê nhẹ nhưng không đủ để thay đổi cách tiếp cận cơ bản. Người chơi Brimstone vẫn nên tự tin lấy entry khi có thông tin tốt. Chamber có thể chơi hung hăng hơn một chút ở entry.

Trong tình huống post-plant, lợi thế nhẹ của Chamber có thể đến từ utility tốt hơn để từ chối tháo gỡ. Brimstone nên bù đắp bằng cách thận trọng hơn về vị trí post-plant. Khoảng cách 1.4 điểm có thể được trung hòa thông qua các nguyên tắc post-plant thông minh.

Phân tích phe phòng thủ

Chamber cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn một chút so với Brimstone, thắng 51.7% round phòng thủ so với 50.3%. Lợi thế 1.4 điểm phần trăm này cho thấy kit của Chamber cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho chơi phía CT.

Khi quyết định phân công site, Chamber có thể tự tin hơn khi nhận vai trò neo solo. Lợi thế phòng thủ 1.4% của họ có thể đến từ utility trì hoãn tốt hơn hoặc thu thập thông tin vượt trội. Brimstone nên xem xét ghép cặp với đồng đội trên site.

Chamber thể hiện khả năng retake tốt hơn một chút. Brimstone nên tập trung vào retake với ưu thế số lượng — đừng lấy retake anh hùng 1v1 chống Chamber khi bạn có thể đợi đồng đội.

Trong round eco và force buy, khoảng cách 1.4% trở nên rõ rệt hơn. Brimstone nên thận trọng hơn với aggro eco chống Chamber và ưu tiên tiết kiệm cho full buy nơi utility đội có thể bù đắp bất lợi cá nhân.

Phân tích tổng thể các phe

Chamber duy trì lợi thế nhất quán nhưng mỏng ở cả hai phía map, với tỷ lệ thắng tấn công 49.7% và tỷ lệ thắng phòng thủ 51.7%. Trong khi Chamber được ưu ái về mặt thống kê, Brimstone vẫn cạnh tranh cao thông qua hiệu suất cá nhân mạnh.

Lựa chọn map và đội hình có tác động tối thiểu đến kết quả trận đấu cụ thể này. Cả hai đặc vụ đều chơi tương tự trên tất cả loại map. Chọn dựa trên sự thoải mái cá nhân và nhu cầu đội thay vì các yếu tố cụ thể Chamber vs Brimstone.

Để leo rank, đừng nghĩ quá nhiều về trận đấu này. Sự khác biệt thống kê đủ nhỏ để kỹ năng cá nhân, phối hợp đội và game sense vẫn là yếu tố chính. Cả Chamber và Brimstone đều là pick khả thi cho ranked.

Tóm lại: đây là một trong những trận đấu đặc vụ cân bằng hơn trong Valorant. Chamber có lợi thế thống kê nhẹ, nhưng Brimstone hoàn toàn khả thi. Nếu bạn thoải mái với Brimstone, đừng đổi sang Chamber chỉ vì trận đấu này.

Động lực Hộ vệ vs Controller

Động lực Hộ vệ (Chamber) vs Controller (Brimstone) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Hộ vệ của Chamber phục vụ mục đích khác với kit Controller của Brimstone, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Hộ vệ tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Hộ vệ của Chamber có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Brimstone phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Chamber cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Chamber có các trận đối đầu thuận lợi với 18 điệp viên và đối đầu bất lợi với 10 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Chamber là với Miks với tỷ lệ thắng 75.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Breach ở mức tỷ lệ thắng 40.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Chamber matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.06)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
49.42%9431.30142.329.1%47.3%51.7%
52.44%7591.27141.929.9%48.3%51.8%
50.18%5521.27140.729.9%49.3%50.5%
48.83%4691.27142.129.7%48.5%51.2%
52.28%4381.28139.828.7%47.3%53.1%
53.75%4001.32141.529.4%49.3%52.2%
50.52%3841.29140.128.2%47.3%52.1%
44.86%2921.26141.428.3%46.6%49.8%
48.97%2431.20135.029.1%48.0%51.1%
44.79%1631.21138.629.2%44.1%52.4%
56.49%1541.26138.429.1%48.3%52.2%
54.17%1441.38146.529.4%48.2%56.0%
47.86%1171.23138.629.8%48.1%51.0%
56.57%991.35148.130.2%51.1%54.2%
55.68%881.25134.130.3%47.9%55.8%
47.67%861.39151.527.1%50.3%48.3%
46.25%801.37148.727.4%49.7%50.2%
60.56%711.28137.931.1%53.4%52.6%
50.82%611.30149.126.0%44.6%54.3%
55.32%471.25141.529.8%49.7%51.7%
52.27%441.34147.329.6%52.7%48.9%
43.90%411.23134.729.4%46.4%52.3%
52.63%381.28134.328.3%52.5%49.9%
66.67%301.24137.128.6%54.3%55.1%
58.82%171.16120.622.9%47.3%52.2%
40.00%101.21148.131.7%36.8%51.4%
71.43%71.62171.326.0%59.4%53.2%
75.00%41.66160.024.8%44.2%66.7%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Chamber trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Chamber là với Miks, đạt tỷ lệ thắng 75.0%. Chamber xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Chamber là gì?

Đối đầu khó nhất của Chamber là với Breach, chỉ với tỷ lệ thắng 40.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Chamber nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Chamber có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Chamber có 18 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 10 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Chamber như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Chamber trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Chamber để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Chamber?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Chamber bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Hộ vệ Khác