Đối đầu Chamber vs Omen trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
52.3%
Trận
86
KDA
1.30
ADR
144

Chamber vs OmenDoi dau

Hộ vệ
Ban cap nhat12.10
Trận502,215
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi5 thg 6, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phân tích đối đầu Chamber vs Omen. Chamber giữ tỷ lệ thắng 52.3% trong matchup cạnh tranh này. Với 86 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.

MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Phân tích đối đầu của Chamber

Chọn một điệp viên đối thủ để xem thống kê chi tiết đối đầu trực tiếp. So sánh hiệu suất của Chamber về tỷ lệ thắng, KDA, sát thương, tỷ lệ headshot và hiệu quả tấn công/phòng thủ — dựa trên dữ liệu trận đấu cạnh tranh Valorant thực tế.

So sánh với đối thủ
Chamber - 52.3% win rate in this matchup
Chamber
52.3% TT
VS
Omen vs Chamber matchup - 47.7% win rate
Omen
47.7% TT

Ai thắng trong trận đấu Chamber vs Omen?

Chamber wins the Chamber vs Omen matchup
Người chiến thắng
Chamber
Trận: 86
52.3%
Tỷ Lệ Thắng
47.7%
1.30
KDA Trung Bình
1.63
17.2
Hạ Gục TB
16.6
15.1
Chết TB
15.3
143.6
Sát thương/Hiệp
141.4
30.8%
HS %
30.5%
219
Điểm Chiến Đấu
217
49.6%
TLT Tấn Công
48.0%
52.0%
TLT Phòng Thủ
50.4%

Phân Tích Hiệu Suất Chamber vs Omen

Chamber vs Omen matchup breakdown - overall performance winner

Phân tích 86 trận đấu cho thấy Chamber có lợi thế rõ ràng trước Omen trong cuộc đối đầu trực tiếp này, thắng 3 trong 4 chỉ số hiệu suất quan trọng. Mặc dù Omen thể hiện sức mạnh ở một hạng mục, lợi thế thống kê tổng thể của Chamber về frag, sát thương và tỷ lệ thắng theo phe mang lại ưu thế trong hầu hết các giao tranh.

Sức Mạnh Tiêu Diệt
1.30Chamber
1.63Omen
Omen duy trì lợi thế frag đáng chú ý với KDA 1.63 so với 1.30 của Chamber. Sự khác biệt trong tỷ lệ hạ-chết-hỗ trợ này cho thấy người chơi Omen đáng tin cậy hơn trong các tình huống clutch và đóng góp nhất quán hơn vào các chiến thắng hiệp.
Damage Output
143.6Chamber
141.4Omen
Sát thương đầu ra được phân bổ đều trong trận đối đầu này, với Chamber trung bình 143.6 ADR và Omen ở 141.4 ADR. Không điệp viên nào có lợi thế hỏa lực quyết định, khiến việc sử dụng kỹ năng và phối hợp đội trở thành yếu tố khác biệt chính.
Attack Side
49.6%Chamber
48.0%Omen
Hiệu suất phe tấn công cân bằng giữa các điệp viên này, với Chamber ở 49.6% và Omen ở 48.0% tỷ lệ thắng. Thành công trong tấn công sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào chiến thuật đội và kiểm soát bản đồ hơn là lựa chọn điệp viên cá nhân.
Defense Side
52.0%Chamber
50.4%Omen
Cả hai điệp viên thể hiện tương tự trong phòng thủ, với Chamber ghi nhận tỷ lệ thắng 52.0% và Omen ở 50.4%. Thành công phòng thủ trong trận đối đầu này phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm, thời điểm kỹ năng và giao tiếp đội thay vì lợi thế cụ thể của điệp viên.

Tóm tắt đối đầu Chamber vs Omen

Trận đấu Chamber vs Omen trong Valorant là một đối đầu có lợi vừa phải. Dựa trên 86 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Chamber thắng 52.3% so với 47.7% của Omen, chênh lệch 4.7 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Omen luôn vượt trội. Trong trận đấu Hộ vệ vs Controller này, Chamber có lợi thế đáng kể trong trận đấu tướng này. Người chơi Omen nên tránh các trận đấu tay đôi cô lập khi có thể và dựa vào utility đội và trade để vượt qua bất lợi thống kê.

Phân tích fragging Chamber vs Omen

Chamber thắng thống kê fragging chống lại Omen trong Valorant

Chamber giành 4 trong 5 chỉ số fragging trong trận đấu Chamber vs Omen, thiết lập sự vượt trội cơ học rõ ràng với lợi thế trong kill production, survivability, damage output. Phân tích của chúng tôi về 86 trận xếp hạng cho thấy Chamber liên tục vượt trội Omen trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Trong khi Omen quản lý để thắng chỉ số còn lại, bức tranh tổng thể ủng hộ Chamber trong các cuộc đấu súng. Người chơi Omen nên chơi quanh điểm mạnh duy nhất của họ trong khi giảm thiểu tiếp xúc ở các khu vực nơi Chamber thống trị.

KDA Trung Bình
1.30Chamber
1.63Omen
Omen thể hiện hiệu suất kill-death-assist mạnh mẽ hơn đáng kể so với Chamber, duy trì KDA 1.63 so với 1.30. Khoảng cách 0.33 điểm này phản ánh khả năng vượt trội của Omen trong việc đảm bảo tiêu diệt trong khi tránh chết trong các cuộc đối đầu trực tiếp này. Người chơi Chamber đối mặt với Omen nên ưu tiên phối hợp đội hơn là hung hăng solo — tìm các tình huống 2v1, phối hợp sử dụng utility với đồng đội và tập trung vào trade thay vì các cuộc đấu cô lập nơi lợi thế thống kê của Omen trở nên rõ ràng nhất.
Hạ Gục TB
17.2Chamber
16.6Omen
Chamber đảm bảo khoảng 0.6 kill nhiều hơn mỗi trận so với Omen trong cuộc đối đầu trực tiếp này (17.2 vs 16.6). Trong suốt một trận đấu 20+ round điển hình, điều này chuyển thành Chamber đóng góp thêm một số tiêu diệt cho nỗ lực của đội. Khoảng cách cho thấy phong cách chơi hoặc kit của Chamber cung cấp cơ hội đảm bảo kill tốt hơn một chút, mặc dù Omen có thể bù đắp thông qua hỗ trợ utility vượt trội, giữ site hoặc clutch.
Chết TB
15.1Chamber
15.3Omen
Các chỉ số sống sót gần như bằng nhau giữa Chamber (15.1 chết/trận) và Omen (15.3 chết/trận). Không agent nào thể hiện lợi thế rõ ràng trong việc sống sót trong các trận đấu này, gợi ý cả hai có hồ sơ rủi ro tương tự và không kit nào cung cấp công cụ thoát hoặc utility phòng thủ tốt hơn đáng kể so với agent kia. Kết quả round trong trận đấu này phụ thuộc vào người chơi nào mắc ít lỗi định vị quan trọng hơn thay vì bất kỳ lợi thế sống sót dựa trên agent nào.
Sát thương/Hiệp
143.6Chamber
141.4Omen
Sát thương mỗi round về cơ bản bằng nhau giữa Chamber (143.6 ADR) và Omen (141.4 ADR). Sự cân bằng này cho thấy cả hai agent đều tạo áp lực tương tự trong các cuộc đấu súng và đóng góp tương đương vào việc làm cạn máu địch. Khi các agent này đối đầu, không ai có thể dựa vào sát thương vượt trội để quyết định round — thay vào đó, các yếu tố quyết định trở thành tính nhất quán headshot, thời điểm giao tranh và phối hợp với utility và sát thương của đồng đội.
HS %
30.8%Chamber
30.5%Omen
Tỷ lệ headshot đáng chú ý tương tự giữa Chamber (30.8%) và Omen (30.5%). Điều này cho thấy người chơi của cả hai agent thể hiện độ chính xác aim tương đương khi các trận đấu này xảy ra, và không ai có lợi thế độ chính xác có hệ thống. Các cuộc đấu phụ thuộc vào thời gian phản ứng, tiền đặt crosshair và vi định vị thay vì một bên liên tục bắn trúng đầu nhiều hơn. Cả hai agent đều có thể tự tin thách thức các góc tầm xa nơi headshot trở nên quyết định.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Chamber vs Omen

Attack Side
Chamber
Chamber49.6%
Omen48.0%
Defense Side
Chamber
Chamber52.0%
Omen50.4%

Phân tích phe tấn công

Chamber thể hiện lợi thế tấn công khiêm tốn so với Omen trong trận đấu này, chuyển đổi 49.6% round tấn công so với 48.0%. Lợi thế 1.7 điểm này cho Chamber khả năng chiếm site tốt hơn một chút, nhưng khoảng cách vẫn đủ hẹp cho người chơi Omen có kỹ năng.

Dữ liệu từ 86 game thi đấu cho thấy kit của Chamber cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho các tình huống tấn công. Tuy nhiên, đội Omen không nên thay đổi đột ngột cách tiếp cận — thay vào đó tập trung vào timing thực hiện chặt chẽ hơn và phối hợp chuỗi utility chính xác hơn.

Khi lấy các cuộc đấu entry, Chamber có lợi thế thống kê nhẹ nhưng không đủ để thay đổi cách tiếp cận cơ bản. Người chơi Omen vẫn nên tự tin lấy entry khi có thông tin tốt. Chamber có thể chơi hung hăng hơn một chút ở entry.

Trong tình huống post-plant, lợi thế nhẹ của Chamber có thể đến từ utility tốt hơn để từ chối tháo gỡ. Omen nên bù đắp bằng cách thận trọng hơn về vị trí post-plant. Khoảng cách 1.7 điểm có thể được trung hòa thông qua các nguyên tắc post-plant thông minh.

Phân tích phe phòng thủ

Chamber cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn một chút so với Omen, thắng 52.0% round phòng thủ so với 50.4%. Lợi thế 1.7 điểm phần trăm này cho thấy kit của Chamber cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho chơi phía CT.

Khi quyết định phân công site, Chamber có thể tự tin hơn khi nhận vai trò neo solo. Lợi thế phòng thủ 1.7% của họ có thể đến từ utility trì hoãn tốt hơn hoặc thu thập thông tin vượt trội. Omen nên xem xét ghép cặp với đồng đội trên site.

Chamber thể hiện khả năng retake tốt hơn một chút. Omen nên tập trung vào retake với ưu thế số lượng — đừng lấy retake anh hùng 1v1 chống Chamber khi bạn có thể đợi đồng đội.

Trong round eco và force buy, khoảng cách 1.7% trở nên rõ rệt hơn. Omen nên thận trọng hơn với aggro eco chống Chamber và ưu tiên tiết kiệm cho full buy nơi utility đội có thể bù đắp bất lợi cá nhân.

Phân tích tổng thể các phe

Chamber giữ lợi thế rõ ràng ở cả tấn công (49.6%) và phòng thủ (52.0%), thiết lập là lựa chọn vượt trội trong trận đấu Chamber vs Omen bất kể side map.

Lợi thế của Chamber được giữ trên tất cả loại map và đội hình. Đội Omen nên xem xét đội hình có thể che phủ điểm yếu — ghép Omen với các đặc vụ fragging mạnh.

Để leo rank cụ thể, Chamber là pick tốt hơn một cách khách quan trong trận đấu này. Nếu bạn thoải mái như nhau ở cả hai đặc vụ, luyện Chamber cung cấp lợi thế rank đo lường được. Người chơi Omen nên tập trung vào teamplay và giá trị utility.

Phán quyết rõ ràng: Chamber thắng trận đấu này ở cả hai side map. Lợi thế kết hợp 3.3 điểm phần trăm đại diện cho lợi thế thống kê có ý nghĩa. Omen không phải không chơi được, nhưng đối mặt với trận chiến khó khăn.

Động lực Hộ vệ vs Controller

Động lực Hộ vệ (Chamber) vs Controller (Omen) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Hộ vệ của Chamber phục vụ mục đích khác với kit Controller của Omen, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Hộ vệ tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Hộ vệ của Chamber có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Omen phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Chamber cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Chamber có các trận đối đầu thuận lợi với 19 điệp viên và đối đầu bất lợi với 9 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Chamber là với KAY/O với tỷ lệ thắng 75.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Tejo ở mức tỷ lệ thắng 39.1%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Tỉ lệ thắng và thống kê chiến đấu của Chamber trong Valorant (Patch 12.10)
Đối thủ
Tỷ Lệ Thắng
Trận Đấu
KDA
Sát thương/Hiệp
HS %
TL Tấn công
TL Phòng thủ
49.10%6681.30141.729.4%47.5%51.9%
50.85%5881.28142.729.9%48.9%51.6%
51.09%4111.27140.830.3%48.6%51.7%
53.00%3001.33145.729.4%50.6%52.3%
48.00%3001.30141.528.6%47.2%51.3%
50.38%2641.26139.128.2%48.4%52.2%
54.96%2421.33144.129.7%49.0%53.2%
51.56%1921.29140.628.4%48.5%51.3%
50.54%1861.27140.228.8%49.1%50.4%
45.99%1371.31146.528.3%46.4%52.3%
58.04%1121.25137.227.8%48.5%53.5%
55.88%1021.37149.228.4%52.4%51.8%
60.78%1021.40149.329.4%48.8%56.6%
39.22%1021.17136.030.2%45.6%50.0%
52.33%861.30143.630.8%49.6%52.0%
54.67%751.28140.830.4%54.0%49.0%
54.17%721.29139.230.1%48.1%55.8%
46.77%621.32148.129.3%49.5%50.2%
39.13%461.23136.627.9%47.5%48.1%
40.00%401.32152.328.0%48.8%46.3%
58.97%391.32147.528.1%49.8%52.5%
48.28%291.34143.030.7%51.9%50.3%
75.00%281.38140.029.6%55.9%60.1%
40.00%251.18131.628.7%46.4%51.1%
52.17%231.11122.930.4%50.6%44.0%
57.14%141.33153.231.3%42.2%56.7%
58.33%121.28143.828.8%52.7%56.5%
50.00%41.21149.032.4%51.2%48.9%

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Chamber trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Chamber là với KAY/O, đạt tỷ lệ thắng 75.0%. Chamber xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Chamber là gì?

Đối đầu khó nhất của Chamber là với Tejo, chỉ với tỷ lệ thắng 39.1%. Khi đối mặt với đối thủ này, Chamber nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Chamber có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Chamber có 19 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 9 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Chamber như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Chamber trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Chamber để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Chamber?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Chamber bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Hộ vệ Khác