Đối đầu Chamber vs Yoru trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
53.7%
Trận
486
KDA
1.30
ADR
141

Chamber vs YoruDoi dau

Hộ vệ
Ban cap nhat12.09
Trận458,269
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi26 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phân tích đối đầu Chamber vs Yoru. Chamber giữ tỷ lệ thắng 53.7% trong matchup cạnh tranh này. Với 486 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.

Chamber Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Chamber's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Chamber - 53.7% win rate in this matchup
Chamber
53.7% WR
VS
Yoru vs Chamber matchup - 46.3% win rate
Yoru
46.3% WR

Who Wins the Chamber vs Yoru Matchup?

Chamber wins the Chamber vs Yoru matchup
Winner
Chamber
Matches: 486
53.7%
Win Rate
46.3%
1.30
Avg KDA
1.30
16.5
Avg Kills
16.5
14.6
Avg Deaths
15.7
140.6
DMG/Round
143.3
29.0%
HS %
30.1%
214
Combat Score
220
48.6%
Attack WR
46.9%
53.1%
Defense WR
51.4%

Chamber vs Yoru Performance Breakdown

Chamber vs Yoru matchup breakdown - overall performance winner

Analysis of 486 matches reveals that Chamber holds a clear advantage over Yoru in this head-to-head matchup, winning 3 out of 4 critical performance metrics. While Yoru shows strength in one category, Chamber's overall statistical edge across fragging, damage, and side-specific win rates gives them the upper hand in most engagements.

Fragging Power
1.30Chamber
1.30Yoru
Fragging capabilities are closely matched between Chamber and Yoru, with KDA ratios of 1.30 and 1.30 respectively. This near-parity means mechanical skill and positioning will often determine which agent comes out ahead in direct duels.
Damage Output
140.6Chamber
143.3Yoru
Damage output is evenly distributed in this matchup, with Chamber averaging 140.6 ADR and Yoru at 143.3 ADR. Neither agent holds a decisive firepower advantage, making utility usage and team coordination the key differentiators.
Attack Side
48.6%Chamber
46.9%Yoru
Attack-side performance is balanced between these agents, with Chamber at 48.6% and Yoru at 46.9% win rates. Success on attack will depend more on team strategy and map control than individual agent selection.
Defense Side
53.1%Chamber
51.4%Yoru
Both agents perform similarly on defense, with Chamber posting a 53.1% win rate and Yoru at 51.4%. Defensive success in this matchup comes down to crosshair placement, utility timing, and team communication rather than agent-specific advantages.

Tóm tắt đối đầu Chamber vs Yoru

Trận đấu Chamber vs Yoru trong Valorant là một lợi thế rõ ràng cho một bên. Dựa trên 486 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Chamber thắng 53.7% so với 46.3% của Yoru, chênh lệch 7.4 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở độ chính xác headshot, nơi Yoru luôn vượt trội. Trong trận đấu Hộ vệ vs Duelist này, Chamber thống trị trận đấu này về mặt thống kê. Chamber có thể tự tin tham gia các trận 1v1, trong khi Yoru nên tập trung chơi cùng đồng đội, sử dụng utility để tạo lợi thế và tránh đối đầu trực tiếp.

Phân tích fragging Chamber vs Yoru

Chamber thắng thống kê fragging chống lại Yoru trong Valorant

Chamber vượt qua Yoru sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong KDA efficiency, kill production, survivability. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 486 trận được phân tích, trận đấu Chamber vs Yoru này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Yoru không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Yoru.

KDA Trung Bình
1.30Chamber
1.30Yoru
So sánh KDA giữa Chamber và Yoru cho thấy một cuộc cạnh tranh cực kỳ sít sao, với Chamber đạt trung bình 1.30 và Yoru ghi nhận 1.30. Biên độ mỏng manh chỉ 0.00 này chứng minh rằng không agent nào có lợi thế fragging có hệ thống trong trận đấu này. Khi đối đầu trong các trận xếp hạng, thành công phụ thuộc gần như hoàn toàn vào cơ học cá nhân của người chơi, đặt crosshair và ra quyết định trong tích tắc thay vì bất kỳ lợi thế kit agent cố hữu nào. Người chơi ở cả hai phía nên tiếp cận những cuộc đấu này với sự tự tin, biết rằng sân chơi thống kê được cân bằng.
Hạ Gục TB
16.5Chamber
16.5Yoru
Sản lượng kill giữa Chamber và Yoru hầu như giống hệt nhau, với Chamber đạt trung bình 16.5 kill mỗi trận và Yoru đảm bảo 16.5. Sự cân bằng này gợi ý cả hai agent đều có khả năng tìm frag như nhau trong trận đấu này, và kết quả round phụ thuộc nhiều hơn vào chơi mục tiêu, sử dụng utility và phối hợp đội hơn là số lượng tiêu diệt thô. Người chơi nên tập trung vào các kill có tác động — entry, tình huống clutch và trade — thay vì chỉ đơn giản là tăng số kill của họ.
Chết TB
14.6Chamber
15.7Yoru
Chamber thể hiện khả năng sống sót tốt hơn đáng kể so với Yoru, ghi nhận 14.6 chết mỗi trận so với 15.7. Chết ít gần 1.2 lần mỗi trận cho Chamber tiềm năng ảnh hưởng lớn hơn đáng kể — nhiều cơ hội multi-kill hơn, nhiều sự hiện diện trong các round clutch hơn và ổn định kinh tế hơn từ việc sống sót. Người chơi Yoru đối mặt với thâm hụt sống sót tích lũy trong suốt trận đấu, làm cho vị trí kỷ luật và rút lui thông minh trở nên quan trọng.
Sát thương/Hiệp
140.6Chamber
143.3Yoru
Sát thương mỗi round về cơ bản bằng nhau giữa Chamber (140.6 ADR) và Yoru (143.3 ADR). Sự cân bằng này cho thấy cả hai agent đều tạo áp lực tương tự trong các cuộc đấu súng và đóng góp tương đương vào việc làm cạn máu địch. Khi các agent này đối đầu, không ai có thể dựa vào sát thương vượt trội để quyết định round — thay vào đó, các yếu tố quyết định trở thành tính nhất quán headshot, thời điểm giao tranh và phối hợp với utility và sát thương của đồng đội.
HS %
29.0%Chamber
30.1%Yoru
Yoru bắn headshot với tỷ lệ cao hơn một chút (30.1% vs 29.0%), cung cấp lợi thế khiêm tốn nhưng có ý nghĩa về thời gian giết trong các cuộc đấu. Lợi thế 1.1 điểm phần trăm này chuyển thành Yoru thường xuyên one-tap hoặc two-tap đối thủ trước khi Chamber có thể phản ứng hoàn toàn. Người chơi Chamber nên đối phó bằng cách tránh giữ góc có thể đoán trước, sử dụng di chuyển để làm lệch vị trí crosshair của Yoru và prefire các vị trí phổ biến để vô hiệu hóa khoảng cách độ chính xác.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Chamber vs Yoru

Attack Side
Chamber
Chamber48.6%
Yoru46.9%
Defense Side
Chamber
Chamber53.1%
Yoru51.4%

Phân tích phe tấn công

Chamber thể hiện lợi thế tấn công khiêm tốn so với Yoru trong trận đấu này, chuyển đổi 48.6% round tấn công so với 46.9%. Lợi thế 1.7 điểm này cho Chamber khả năng chiếm site tốt hơn một chút, nhưng khoảng cách vẫn đủ hẹp cho người chơi Yoru có kỹ năng.

Dữ liệu từ 486 game thi đấu cho thấy kit của Chamber cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho các tình huống tấn công. Tuy nhiên, đội Yoru không nên thay đổi đột ngột cách tiếp cận — thay vào đó tập trung vào timing thực hiện chặt chẽ hơn và phối hợp chuỗi utility chính xác hơn.

Khi lấy các cuộc đấu entry, Chamber có lợi thế thống kê nhẹ nhưng không đủ để thay đổi cách tiếp cận cơ bản. Người chơi Yoru vẫn nên tự tin lấy entry khi có thông tin tốt. Chamber có thể chơi hung hăng hơn một chút ở entry.

Trong tình huống post-plant, lợi thế nhẹ của Chamber có thể đến từ utility tốt hơn để từ chối tháo gỡ. Yoru nên bù đắp bằng cách thận trọng hơn về vị trí post-plant. Khoảng cách 1.7 điểm có thể được trung hòa thông qua các nguyên tắc post-plant thông minh.

Phân tích phe phòng thủ

Chamber cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn một chút so với Yoru, thắng 53.1% round phòng thủ so với 51.4%. Lợi thế 1.7 điểm phần trăm này cho thấy kit của Chamber cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho chơi phía CT.

Khi quyết định phân công site, Chamber có thể tự tin hơn khi nhận vai trò neo solo. Lợi thế phòng thủ 1.7% của họ có thể đến từ utility trì hoãn tốt hơn hoặc thu thập thông tin vượt trội. Yoru nên xem xét ghép cặp với đồng đội trên site.

Chamber thể hiện khả năng retake tốt hơn một chút. Yoru nên tập trung vào retake với ưu thế số lượng — đừng lấy retake anh hùng 1v1 chống Chamber khi bạn có thể đợi đồng đội.

Trong round eco và force buy, khoảng cách 1.7% trở nên rõ rệt hơn. Yoru nên thận trọng hơn với aggro eco chống Chamber và ưu tiên tiết kiệm cho full buy nơi utility đội có thể bù đắp bất lợi cá nhân.

Phân tích tổng thể các phe

Chamber giữ lợi thế rõ ràng ở cả tấn công (48.6%) và phòng thủ (53.1%), thiết lập là lựa chọn vượt trội trong trận đấu Chamber vs Yoru bất kể side map.

Lợi thế của Chamber được giữ trên tất cả loại map và đội hình. Đội Yoru nên xem xét đội hình có thể che phủ điểm yếu — ghép Yoru với các đặc vụ fragging mạnh.

Để leo rank cụ thể, Chamber là pick tốt hơn một cách khách quan trong trận đấu này. Nếu bạn thoải mái như nhau ở cả hai đặc vụ, luyện Chamber cung cấp lợi thế rank đo lường được. Người chơi Yoru nên tập trung vào teamplay và giá trị utility.

Phán quyết rõ ràng: Chamber thắng trận đấu này ở cả hai side map. Lợi thế kết hợp 3.5 điểm phần trăm đại diện cho lợi thế thống kê có ý nghĩa. Yoru không phải không chơi được, nhưng đối mặt với trận chiến khó khăn.

Động lực Hộ vệ vs Duelist

Động lực Hộ vệ (Chamber) vs Duelist (Yoru) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Hộ vệ của Chamber phục vụ mục đích khác với kit Duelist của Yoru, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Hộ vệ tương tác với lối chơi phản công của Duelist là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Hộ vệ của Chamber có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Duelist của Yoru phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Chamber cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Chamber có các trận đối đầu thuận lợi với 17 điệp viên và đối đầu bất lợi với 11 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Chamber là với Harbor với tỷ lệ thắng 71.4%. Đối đầu khó khăn nhất là Breach ở mức tỷ lệ thắng 45.5%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Chamber matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.09)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
48.90%1,0411.30142.629.0%47.4%51.4%
53.07%8311.28141.829.4%48.3%52.0%
51.79%6161.28141.029.7%49.4%51.1%
50.57%5301.28142.729.5%48.6%51.5%
53.70%4861.30140.629.0%48.6%53.1%
49.77%4441.29139.728.5%46.7%52.2%
50.91%4381.31141.629.5%48.5%51.4%
45.51%3341.27141.728.1%46.5%50.4%
48.89%2701.20134.828.9%48.6%50.5%
47.25%1821.21138.029.5%45.3%52.0%
56.98%1721.23137.529.9%48.5%52.2%
51.52%1651.37145.829.2%47.4%55.9%
46.46%1271.23138.329.4%47.4%51.3%
55.77%1041.36147.630.5%50.8%53.5%
46.46%991.37150.427.7%49.4%47.9%
56.84%951.23133.230.7%48.6%54.8%
46.07%891.35149.127.6%47.6%50.5%
64.00%751.30139.630.7%52.3%54.0%
47.89%711.31150.726.5%47.2%51.0%
52.54%591.31142.930.2%53.0%49.3%
50.00%521.23139.329.9%47.6%51.8%
51.06%471.28134.228.7%52.1%48.8%
46.51%431.23130.629.5%49.3%50.1%
64.52%311.31141.428.5%55.0%53.2%
71.43%211.29126.424.8%54.0%55.4%
45.45%111.29155.430.2%41.3%50.9%
66.67%91.48158.327.1%57.6%51.0%
57.14%71.44156.425.5%40.3%58.3%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Chamber trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Chamber là với Harbor, đạt tỷ lệ thắng 71.4%. Chamber xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Chamber là gì?

Đối đầu khó nhất của Chamber là với Breach, chỉ với tỷ lệ thắng 45.5%. Khi đối mặt với đối thủ này, Chamber nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Chamber có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Chamber có 17 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 11 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Chamber như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Chamber trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Chamber để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Chamber?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Chamber bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Hộ vệ Khác