Đối đầu Fade vs Brimstone trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
51.4%
Trận
35
KDA
1.32
ADR
124

Fade vs BrimstoneDoi dau

Khởi tranh
Ban cap nhat12.09
Trận458,269
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi26 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phân tích đối đầu Fade vs Brimstone. Fade giữ tỷ lệ thắng 51.4% trong matchup cạnh tranh này. Với 35 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.

Fade Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Fade's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Fade - 51.4% win rate in this matchup
Fade
51.4% WR
VS
Brimstone vs Fade matchup - 48.6% win rate
Brimstone
48.6% WR

Who Wins the Fade vs Brimstone Matchup?

Fade wins the Fade vs Brimstone matchup
Winner
Fade
Matches: 35
51.4%
Win Rate
48.6%
1.32
Avg KDA
1.84
14.8
Avg Kills
16.8
15.1
Avg Deaths
15.0
124.2
DMG/Round
144.2
30.4%
HS %
28.4%
192
Combat Score
225
44.6%
Attack WR
45.1%
54.9%
Defense WR
55.4%

Fade vs Brimstone Performance Breakdown

Fade vs Brimstone matchup breakdown - overall performance winner

In the Fade vs Brimstone matchup, Brimstone demonstrates complete superiority across all four key performance categories. Based on 35 analyzed matches, Brimstone outperforms Fade in fragging efficiency, damage output, and both attack and defense win rates. This comprehensive advantage makes Brimstone the statistically favored pick when facing Fade in ranked Valorant matches.

Fragging Power
1.32Fade
1.84Brimstone
Brimstone significantly outperforms Fade in fragging efficiency with a 1.84 KDA compared to 1.32. This 0.53 KDA differential indicates that Brimstone players consistently secure more eliminations while dying less frequently, translating to more impactful rounds and better economy management throughout matches.
Damage Output
124.2Fade
144.2Brimstone
Brimstone delivers substantially higher damage per round (144.2 ADR) compared to Fade's 124.2 ADR. This 20.0 damage differential per round adds up significantly over a match, giving Brimstone a major advantage in trading scenarios and multi-kill potential during site executes or retakes.
Attack Side
44.6%Fade
45.1%Brimstone
Attack-side performance is balanced between these agents, with Fade at 44.6% and Brimstone at 45.1% win rates. Success on attack will depend more on team strategy and map control than individual agent selection.
Defense Side
54.9%Fade
55.4%Brimstone
Both agents perform similarly on defense, with Fade posting a 54.9% win rate and Brimstone at 55.4%. Defensive success in this matchup comes down to crosshair placement, utility timing, and team communication rather than agent-specific advantages.

Tóm tắt đối đầu Fade vs Brimstone

Trận đấu Fade vs Brimstone trong Valorant là một đối đầu sít sao với lợi thế thống kê nhỏ. Dựa trên 35 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Fade thắng 51.4% so với 48.6% của Brimstone, chênh lệch 2.9 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Brimstone luôn vượt trội. Trong trận đấu Khởi tranh vs Controller này, Fade có lợi thế nhỏ, nhưng Brimstone hoàn toàn có thể giành round thông qua vị trí tốt và thời điểm utility. Sự khác biệt đủ nhỏ để các lối chơi phối hợp đội và thắng các trận đấu aim quan trọng có thể đảo ngược trận đấu.

Phân tích fragging Fade vs Brimstone

Brimstone thắng thống kê fragging chống lại Fade trong Valorant

Brimstone giành 4 trong 5 chỉ số fragging trong trận đấu Fade vs Brimstone, thiết lập sự vượt trội cơ học rõ ràng với lợi thế trong KDA efficiency, kill production, survivability. Phân tích của chúng tôi về 35 trận xếp hạng cho thấy Brimstone liên tục vượt trội Fade trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Trong khi Fade quản lý để thắng chỉ số còn lại, bức tranh tổng thể ủng hộ Brimstone trong các cuộc đấu súng. Người chơi Fade nên chơi quanh điểm mạnh duy nhất của họ trong khi giảm thiểu tiếp xúc ở các khu vực nơi Brimstone thống trị.

KDA Trung Bình
1.32Fade
1.84Brimstone
Sự chênh lệch KDA giữa Brimstone và Fade là đáng kể: 1.84 so với 1.32, một sự khác biệt 0.53 điểm thống trị cho thấy sự thống trị của Brimstone trong các cuộc trao đổi chiến đấu trực tiếp. Dữ liệu trận đấu này từ 35 trận cho thấy Brimstone liên tục vượt trội Fade về frag và sống sót trong các cuộc chạm trán này. Đối với người chơi Fade, hàm ý chiến lược rất rõ ràng: tránh các cuộc đấu súng 1v1 với Brimstone bất cứ khi nào có thể. Thay vào đó, tận dụng utility của đội, thu thập thông tin và đẩy nhiều người để vô hiệu hóa lợi thế cơ học của Brimstone. Chơi cho trade và crossfire trở thành thiết yếu thay vì tùy chọn.
Hạ Gục TB
14.8Fade
16.8Brimstone
Brimstone vượt trội đáng kể Fade về frag trong trận đấu này, đạt trung bình 16.8 kill so với 14.8 — chênh lệch gần 2.0 tiêu diệt mỗi trận. Khi Brimstone đối mặt Fade, dữ liệu rõ ràng cho thấy Brimstone tìm được nhiều cơ hội fragging hơn và chuyển đổi chúng thành kill. Người chơi Fade nên nhận ra thực tế thống kê này và điều chỉnh cách tiếp cận: chơi hỗ trợ hơn, tập trung vào việc hỗ trợ đồng đội và tránh thách thức ego Brimstone trong các tình huống mà đội của bạn không cần bạn tham gia cuộc đấu đó.
Chết TB
15.1Fade
15.0Brimstone
Các chỉ số sống sót gần như bằng nhau giữa Fade (15.1 chết/trận) và Brimstone (15.0 chết/trận). Không agent nào thể hiện lợi thế rõ ràng trong việc sống sót trong các trận đấu này, gợi ý cả hai có hồ sơ rủi ro tương tự và không kit nào cung cấp công cụ thoát hoặc utility phòng thủ tốt hơn đáng kể so với agent kia. Kết quả round trong trận đấu này phụ thuộc vào người chơi nào mắc ít lỗi định vị quan trọng hơn thay vì bất kỳ lợi thế sống sót dựa trên agent nào.
Sát thương/Hiệp
124.2Fade
144.2Brimstone
Brimstone gây sát thương nhiều hơn đáng kể so với Fade trong các cuộc chạm trán trực tiếp, đạt 144.2 ADR so với 124.2. Lợi thế 20.0 sát thương mỗi round này có nghĩa là Brimstone liên tục thắng trong trao đổi sát thương trong các cuộc đấu súng, hoặc đảm bảo kill trực tiếp hoặc để lại đối thủ yếu cho đồng đội dọn dẹp. Người chơi Fade nên tránh các cuộc đấu kéo dài với Brimstone — thay vào đó, tìm các pick nhanh với vũ khí sát thương burst hoặc dựa vào sát thương ability và crossfire đội để bù đắp bất lợi đấu súng thuần.
HS %
30.4%Fade
28.4%Brimstone
Fade thể hiện độ chính xác headshot vượt trội đáng kể so với Brimstone: 30.4% so với 28.4%. Khoảng cách 2.0 điểm phần trăm về độ chính xác này có nghĩa là Fade kết thúc các cuộc đấu súng nhanh hơn, tiết kiệm nhiều đạn hơn và thắng nhiều cuộc đấu 50-50 hơn nơi cả hai người chơi thấy nhau đồng thời. Brimstone đối mặt với bất lợi thực sự trong các cuộc đấu aim và nên bù đắp thông qua utility, định vị hoặc lựa chọn vũ khí không yêu cầu độ chính xác headshot (shotgun, spray Odin qua smoke, v.v.).

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Fade vs Brimstone

Attack Side
Brimstone
Fade44.6%
Brimstone45.1%
Defense Side
Brimstone
Fade54.9%
Brimstone55.4%

Phân tích phe tấn công

So sánh tấn công giữa Fade và Brimstone cho thấy sự cân bằng gần như hoàn hảo, với Fade thắng 44.6% các round tấn công so với 45.1% của Brimstone. Sự chênh lệch 0.5 điểm phần trăm không đáng kể này cho thấy không đặc vụ nào có lợi thế vốn có khi thực hiện vào site hoặc đi qua các điểm hẹp.

Về mặt chiến thuật, cả Fade và Brimstone đều không nên điều chỉnh cách tiếp cận tấn công tiêu chuẩn dựa trên trận đấu này. Cả hai đặc vụ có thể chạy các mẫu thực hiện điển hình mà không lo về bất lợi thống kê. Dữ liệu từ 35 trận đấu cho thấy người chơi có game sense và ngắm tốt hơn sẽ thắng các cuộc chạm trán tấn công.

Đối với entry fragging cụ thể, cả người chơi Fade và Brimstone đều có thể tự tin lấy cuộc đấu đầu tiên khi thực hiện vào site. Khả năng của không đặc vụ nào tạo ra lợi thế tiếp xúc đầu tiên có ý nghĩa, vì vậy thành công entry phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm và kỹ thuật jiggle-peeking.

Các tình huống post-plant trong trận đấu này cũng cân bằng tương tự. Không đặc vụ nào thể hiện khả năng phòng thủ spike vượt trội. Khi spike được đặt, tập trung vào các nguyên tắc cơ bản post-plant: định vị cho crossfire, sử dụng utility để trì hoãn tháo gỡ. Sự khác biệt 0.5% đủ nhỏ để là nhiễu thống kê.

Phân tích phe phòng thủ

Hiệu suất phòng thủ giữa Fade và Brimstone gần như giống hệt, với Fade giữ 54.9% round phía CT và Brimstone ở 55.4%. Biên độ 0.5 điểm này cho thấy cả hai đặc vụ đóng góp như nhau khi neo site, retake hoặc từ chối post-plant.

Cả hai đặc vụ đều có thể neo site với hiệu quả như nhau. Dù giữ A, B hay mid trên bất kỳ map nào, kit phòng thủ của không đặc vụ nào cung cấp lợi thế có ý nghĩa. Quyết định neo site nên dựa trên kiến thức map và nhu cầu đội hình, không phải cân nhắc trận đấu.

Các tình huống retake cũng cân bằng tương tự giữa Fade và Brimstone. Tập trung vào các nguyên tắc retake tiêu chuẩn: utility để dọn các spot phổ biến, timing phối hợp với đồng đội và trade hiệu quả. Đừng điều chỉnh cách tiếp cận retake dựa trên việc bạn đối mặt Fade hay Brimstone.

Quyết định kinh tế và sử dụng utility không nên thay đổi dựa trên trận đấu cụ thể này trong phòng thủ. Cả hai đặc vụ có tỷ lệ thành công force buy và hiệu quả utility tương đương. Đưa ra quyết định kinh tế dựa trên nhu cầu đội và nguyên tắc phòng thủ chung.

Phân tích tổng thể các phe

Brimstone duy trì lợi thế nhất quán nhưng mỏng ở cả hai phía map, với tỷ lệ thắng tấn công 45.1% và tỷ lệ thắng phòng thủ 55.4%. Trong khi Brimstone được ưu ái về mặt thống kê, Fade vẫn cạnh tranh cao thông qua hiệu suất cá nhân mạnh.

Lựa chọn map và đội hình có tác động tối thiểu đến kết quả trận đấu cụ thể này. Cả hai đặc vụ đều chơi tương tự trên tất cả loại map. Chọn dựa trên sự thoải mái cá nhân và nhu cầu đội thay vì các yếu tố cụ thể Fade vs Brimstone.

Để leo rank, đừng nghĩ quá nhiều về trận đấu này. Sự khác biệt thống kê đủ nhỏ để kỹ năng cá nhân, phối hợp đội và game sense vẫn là yếu tố chính. Cả Fade và Brimstone đều là pick khả thi cho ranked.

Tóm lại: đây là một trong những trận đấu đặc vụ cân bằng hơn trong Valorant. Brimstone có lợi thế thống kê nhẹ, nhưng Fade hoàn toàn khả thi. Nếu bạn thoải mái với Fade, đừng đổi sang Brimstone chỉ vì trận đấu này.

Động lực Khởi tranh vs Controller

Động lực Khởi tranh (Fade) vs Controller (Brimstone) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Khởi tranh của Fade phục vụ mục đích khác với kit Controller của Brimstone, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Khởi tranh tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Khởi tranh của Fade có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Brimstone phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Brimstone cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Fade có các trận đối đầu thuận lợi với 17 điệp viên và đối đầu bất lợi với 9 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Fade là với Gekko với tỷ lệ thắng 100.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Raze ở mức tỷ lệ thắng 39.9%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Fade matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.09)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
50.00%6841.36128.129.6%47.7%52.1%
50.23%4441.41130.730.1%47.8%53.3%
51.83%3281.40129.229.9%48.3%53.4%
53.23%3101.38127.030.6%47.8%53.9%
48.47%2951.38129.031.0%49.0%51.4%
53.85%2731.41131.030.7%49.0%53.3%
44.29%2101.35127.329.3%48.3%49.1%
39.86%1381.31126.431.0%44.5%50.2%
46.02%1131.42135.529.6%45.0%52.3%
44.94%891.38126.830.8%48.3%50.9%
52.50%801.34125.928.9%49.0%50.0%
47.50%801.46129.229.2%49.5%53.7%
49.35%771.44134.230.1%49.1%51.1%
46.48%711.27126.330.7%46.7%49.7%
61.02%591.51137.230.4%49.5%57.6%
50.00%561.39133.830.0%46.6%50.2%
55.36%561.40127.129.1%47.9%54.3%
60.42%481.54132.033.4%50.2%55.6%
51.11%451.48150.928.6%46.9%50.6%
54.76%421.49142.228.4%49.2%53.8%
48.78%411.35128.530.0%52.9%48.0%
58.97%391.48127.829.8%54.0%51.6%
51.43%351.32124.230.4%44.6%54.9%
93.33%151.59134.129.3%56.1%66.7%
100.00%61.34108.529.3%56.9%67.2%
66.67%31.39119.436.5%55.2%50.0%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Fade trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Fade là với Gekko, đạt tỷ lệ thắng 100.0%. Fade xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Fade là gì?

Đối đầu khó nhất của Fade là với Raze, chỉ với tỷ lệ thắng 39.9%. Khi đối mặt với đối thủ này, Fade nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Fade có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Fade có 17 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 9 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Fade như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Fade trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Fade để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Fade?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Fade bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Khởi tranh Khác