Fade vs IsoDoi dau
Phân tích matchup Fade vs Iso: Fade thống trị với tỷ lệ thắng 60.0% qua 10 trận. Fragging vượt trội (1.55 KDA) mang lại cho Fade lợi thế rõ ràng. Xem thống kê tấn công/phòng thủ và phân tích chiến đấu.
Fade Matchup Breakdown
Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Fade's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.
Who Wins the Fade vs Iso Matchup?
Fade vs Iso Performance Breakdown
Analysis of 10 matches reveals that Fade holds a clear advantage over Iso in this head-to-head matchup, winning 3 out of 4 critical performance metrics. While Iso shows strength in one category, Fade's overall statistical edge across fragging, damage, and side-specific win rates gives them the upper hand in most engagements.
Tóm tắt đối đầu Fade vs Iso
Trận đấu Fade vs Iso trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 10 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Fade thắng 60.0% so với 40.0% của Iso, chênh lệch 20.0 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Fade luôn vượt trội. Trong trận đấu Khởi tranh vs Duelist này, Fade có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Iso không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Fade và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.
Phân tích fragging Fade vs Iso
Iso vượt qua Fade sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong kill production, damage output, headshot accuracy. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 10 trận được phân tích, trận đấu Fade vs Iso này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Fade không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Fade.
Hiệu suất tấn công và phòng thủ Fade vs Iso
Phân tích phe tấn công
Fade thể hiện lợi thế tấn công khiêm tốn so với Iso trong trận đấu này, chuyển đổi 46.6% round tấn công so với 45.5%. Lợi thế 1.1 điểm này cho Fade khả năng chiếm site tốt hơn một chút, nhưng khoảng cách vẫn đủ hẹp cho người chơi Iso có kỹ năng.
Dữ liệu từ 10 game thi đấu cho thấy kit của Fade cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho các tình huống tấn công. Tuy nhiên, đội Iso không nên thay đổi đột ngột cách tiếp cận — thay vào đó tập trung vào timing thực hiện chặt chẽ hơn và phối hợp chuỗi utility chính xác hơn.
Khi lấy các cuộc đấu entry, Fade có lợi thế thống kê nhẹ nhưng không đủ để thay đổi cách tiếp cận cơ bản. Người chơi Iso vẫn nên tự tin lấy entry khi có thông tin tốt. Fade có thể chơi hung hăng hơn một chút ở entry.
Trong tình huống post-plant, lợi thế nhẹ của Fade có thể đến từ utility tốt hơn để từ chối tháo gỡ. Iso nên bù đắp bằng cách thận trọng hơn về vị trí post-plant. Khoảng cách 1.1 điểm có thể được trung hòa thông qua các nguyên tắc post-plant thông minh.
Phân tích phe phòng thủ
Fade cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn một chút so với Iso, thắng 54.5% round phòng thủ so với 53.4%. Lợi thế 1.1 điểm phần trăm này cho thấy kit của Fade cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho chơi phía CT.
Khi quyết định phân công site, Fade có thể tự tin hơn khi nhận vai trò neo solo. Lợi thế phòng thủ 1.1% của họ có thể đến từ utility trì hoãn tốt hơn hoặc thu thập thông tin vượt trội. Iso nên xem xét ghép cặp với đồng đội trên site.
Fade thể hiện khả năng retake tốt hơn một chút. Iso nên tập trung vào retake với ưu thế số lượng — đừng lấy retake anh hùng 1v1 chống Fade khi bạn có thể đợi đồng đội.
Trong round eco và force buy, khoảng cách 1.1% trở nên rõ rệt hơn. Iso nên thận trọng hơn với aggro eco chống Fade và ưu tiên tiết kiệm cho full buy nơi utility đội có thể bù đắp bất lợi cá nhân.
Phân tích tổng thể các phe
Fade duy trì lợi thế nhất quán nhưng mỏng ở cả hai phía map, với tỷ lệ thắng tấn công 46.6% và tỷ lệ thắng phòng thủ 54.5%. Trong khi Fade được ưu ái về mặt thống kê, Iso vẫn cạnh tranh cao thông qua hiệu suất cá nhân mạnh.
Lựa chọn map và đội hình có tác động tối thiểu đến kết quả trận đấu cụ thể này. Cả hai đặc vụ đều chơi tương tự trên tất cả loại map. Chọn dựa trên sự thoải mái cá nhân và nhu cầu đội thay vì các yếu tố cụ thể Fade vs Iso.
Để leo rank, đừng nghĩ quá nhiều về trận đấu này. Sự khác biệt thống kê đủ nhỏ để kỹ năng cá nhân, phối hợp đội và game sense vẫn là yếu tố chính. Cả Fade và Iso đều là pick khả thi cho ranked.
Tóm lại: đây là một trong những trận đấu đặc vụ cân bằng hơn trong Valorant. Fade có lợi thế thống kê nhẹ, nhưng Iso hoàn toàn khả thi. Nếu bạn thoải mái với Iso, đừng đổi sang Fade chỉ vì trận đấu này.
Động lực Khởi tranh vs Duelist
Động lực Khởi tranh (Fade) vs Duelist (Iso) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Khởi tranh của Fade phục vụ mục đích khác với kit Duelist của Iso, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.
Hiểu cách các kỹ năng Khởi tranh tương tác với lối chơi phản công của Duelist là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Khởi tranh của Fade có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Duelist của Iso phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Fade cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.
Fade có các trận đối đầu thuận lợi với 15 điệp viên và đối đầu bất lợi với 9 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Fade là với KAY/O với tỷ lệ thắng 75.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Brimstone ở mức tỷ lệ thắng 37.5%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.
Opponent | Win Rate | Matches | KDA | DMG/Rnd | HS % | Atk WR | Def WR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51.82% | 247 | 1.37 | 129.7 | 30.3% | 46.2% | 53.8% | |
| 52.41% | 166 | 1.43 | 130.4 | 29.9% | 46.9% | 55.1% | |
| 51.05% | 143 | 1.37 | 126.1 | 30.2% | 46.8% | 52.6% | |
| 53.72% | 121 | 1.39 | 128.1 | 30.2% | 48.7% | 53.5% | |
| 46.15% | 117 | 1.37 | 127.9 | 30.8% | 47.7% | 52.0% | |
| 59.43% | 106 | 1.43 | 131.9 | 31.0% | 50.0% | 54.7% | |
| 43.59% | 78 | 1.33 | 124.2 | 29.4% | 51.2% | 45.8% | |
| 42.86% | 49 | 1.34 | 130.5 | 31.5% | 45.8% | 50.7% | |
| 53.06% | 49 | 1.43 | 131.4 | 27.6% | 46.5% | 54.1% | |
| 48.65% | 37 | 1.43 | 131.1 | 29.9% | 46.3% | 54.1% | |
| 56.76% | 37 | 1.51 | 141.3 | 31.9% | 50.5% | 54.1% | |
| 51.43% | 35 | 1.53 | 130.9 | 28.7% | 46.6% | 55.4% | |
| 41.18% | 34 | 1.35 | 131.5 | 31.9% | 43.8% | 51.5% | |
| 54.84% | 31 | 1.30 | 127.4 | 30.8% | 48.4% | 49.0% | |
| 44.44% | 27 | 1.32 | 122.8 | 28.8% | 49.0% | 45.8% | |
| 45.45% | 22 | 1.22 | 121.5 | 28.1% | 46.6% | 50.2% | |
| 55.00% | 20 | 1.48 | 146.0 | 27.9% | 46.5% | 53.1% | |
| 41.18% | 17 | 1.41 | 128.9 | 30.2% | 39.6% | 53.8% | |
| 37.50% | 16 | 1.20 | 117.7 | 29.6% | 43.1% | 48.6% | |
| 61.54% | 13 | 1.62 | 142.4 | 31.8% | 50.3% | 54.1% | |
| 72.73% | 11 | 1.69 | 135.7 | 26.9% | 66.9% | 51.3% | |
| 60.00% | 10 | 1.55 | 126.0 | 28.4% | 46.6% | 54.5% | |
| 50.00% | 10 | 1.54 | 138.4 | 24.1% | 48.6% | 54.1% | |
| 75.00% | 8 | 1.40 | 134.2 | 25.3% | 50.6% | 60.0% |
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Câu hỏi thường gặp
Đối đầu tốt nhất của Fade trong Valorant là gì?
Đối đầu tốt nhất của Fade là với KAY/O, đạt tỷ lệ thắng 75.0%. Fade xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.
Đối đầu khó nhất của Fade là gì?
Đối đầu khó nhất của Fade là với Brimstone, chỉ với tỷ lệ thắng 37.5%. Khi đối mặt với đối thủ này, Fade nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.
Fade có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?
Fade có 15 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 9 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.
Tôi nên chơi Fade như thế nào trong các đối đầu khó?
Khi chơi Fade trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Fade để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.
Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Fade?
Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Fade bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.