Đối đầu Fade vs Omen trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
47.1%
Trận
138
KDA
1.42

Fade vs Omen Doi dau

Khởi tranh
Ban cap nhat
13.06
Trận
845.270
Khu vuc
Tat ca khu vuc
Hang
Tat ca hang
Nen tang
Tat ca nen tang
Che do
Competitive
Cap nhat lan cuoi
4 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Fade vs Omen là matchup kỹ năng với tỷ lệ thắng gần bằng nhau (47.1% vs 50.7%). Dựa trên 138 trận, xem điệp viên nào thắng về KDA, sát thương đầu ra, vòng tấn công và vòng phòng thủ để tìm lợi thế của bạn.

Phân tích đối đầu của Fade

Chọn một điệp viên đối thủ để xem thống kê chi tiết đối đầu trực tiếp. So sánh hiệu suất của Fade về tỷ lệ thắng, KDA, sát thương, tỷ lệ headshot và hiệu quả tấn công/phòng thủ — dựa trên dữ liệu trận đấu cạnh tranh Valorant thực tế.

So sánh với đối thủ
Fade - 47.1% tỷ lệ thắng trong trận đối đầu này
Fade
47.1% TT
VS
Đối đầu Omen vs Fade - 50.7% tỷ lệ thắng
Omen
50.7% TT

Ai thắng trong trận đấu Fade vs Omen?

Omen thắng trận đối đầu Fade vs Omen
Người chiến thắng
Omen
Trận: 138
47.1%
Tỷ Lệ Thắng
50.7%
1.42
KDA Trung Bình
1.60
14.5
Hạ Gục TB
15.2
14.5
Chết TB
14.8
128.6
Sát thương/Hiệp
132.5
30.2%
HS %
30.3%
195
Điểm Chiến Đấu
204
48.3%
TLT Tấn Công
46.8%
53.2%
TLT Phòng Thủ
51.7%

Phân Tích Hiệu Suất Fade vs Omen

Phân tích đối đầu Fade vs Omen - người thắng về hiệu suất tổng thể

Trận đối đầu Fade vs Omen diễn ra sát sao, với mỗi điệp viên thắng 2 trong 4 chỉ số chính qua 138 trận được phân tích. Cả hai điệp viên đều mang những thế mạnh cạnh tranh vào cuộc đọ sức này, khiến kỹ năng cá nhân và đội hình đội trở thành yếu tố quan trọng quyết định kết quả hiệp.

Sức Mạnh Tiêu Diệt
1.42Fade
1.60Omen
Khả năng frag được cân bằng giữa Fade và Omen, với tỷ lệ KDA lần lượt là 1.42 và 1.60. Sự ngang bằng này có nghĩa là kỹ năng cơ học và vị trí thường sẽ quyết định điệp viên nào chiếm ưu thế trong các cuộc đối đầu trực tiếp.
Damage Output
128.6Fade
132.5Omen
Sát thương đầu ra được phân bổ đều trong trận đối đầu này, với Fade trung bình 128.6 ADR và Omen ở 132.5 ADR. Không điệp viên nào có lợi thế hỏa lực quyết định, khiến việc sử dụng kỹ năng và phối hợp đội trở thành yếu tố khác biệt chính.
Attack Side
48.3%Fade
46.8%Omen
Hiệu suất phe tấn công cân bằng giữa các điệp viên này, với Fade ở 48.3% và Omen ở 46.8% tỷ lệ thắng. Thành công trong tấn công sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào chiến thuật đội và kiểm soát bản đồ hơn là lựa chọn điệp viên cá nhân.
Defense Side
53.2%Fade
51.7%Omen
Cả hai điệp viên thể hiện tương tự trong phòng thủ, với Fade ghi nhận tỷ lệ thắng 53.2% và Omen ở 51.7%. Thành công phòng thủ trong trận đối đầu này phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm, thời điểm kỹ năng và giao tiếp đội thay vì lợi thế cụ thể của điệp viên.

Tóm tắt đối đầu Fade vs Omen

Trận đấu Fade vs Omen trong Valorant là một đối đầu có lợi vừa phải. Dựa trên 138 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Omen thắng 50.7% so với 47.1% của Fade, chênh lệch 3.6 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Omen luôn vượt trội. Trong trận đấu Khởi tranh vs Controller này, Omen có lợi thế đáng kể trong trận đấu tướng này. Người chơi Fade nên tránh các trận đấu tay đôi cô lập khi có thể và dựa vào utility đội và trade để vượt qua bất lợi thống kê.

Phân tích fragging Fade vs Omen

Omen thắng thống kê fragging chống lại Fade trong Valorant

Omen giành 4 trong 5 chỉ số fragging trong trận đấu Fade vs Omen, thiết lập sự vượt trội cơ học rõ ràng với lợi thế trong KDA efficiency, kill production, damage output. Phân tích của chúng tôi về 138 trận xếp hạng cho thấy Omen liên tục vượt trội Fade trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Trong khi Fade quản lý để thắng chỉ số còn lại, bức tranh tổng thể ủng hộ Omen trong các cuộc đấu súng. Người chơi Fade nên chơi quanh điểm mạnh duy nhất của họ trong khi giảm thiểu tiếp xúc ở các khu vực nơi Omen thống trị.

KDA Trung Bình
1.42Fade
1.60Omen
Omen có lợi thế KDA nhẹ trong trận đấu này, ghi nhận 1.60 so với 1.42 của Fade. Trong khi sự khác biệt 0.18 điểm này cho thấy Omen có xu hướng dẫn trước trong các giao tranh, khoảng cách vẫn đủ nhỏ để người chơi Fade có kỹ năng có thể vượt qua thông qua vị trí tốt hơn, thời điểm utility hoặc đơn giản là thắng các cuộc đấu aim quan trọng. Dữ liệu gợi ý rằng kit của Omen có thể cung cấp công cụ tốt hơn một chút để đảm bảo kill trong khi sống sót, nhưng người chơi Fade không nên cảm thấy bất lợi khi chiến đấu trong trận đấu này.
Hạ Gục TB
14.5Fade
15.2Omen
Omen đảm bảo khoảng 0.7 kill nhiều hơn mỗi trận so với Fade trong cuộc đối đầu trực tiếp này (15.2 vs 14.5). Trong suốt một trận đấu 20+ round điển hình, điều này chuyển thành Omen đóng góp thêm một số tiêu diệt cho nỗ lực của đội. Khoảng cách cho thấy phong cách chơi hoặc kit của Omen cung cấp cơ hội đảm bảo kill tốt hơn một chút, mặc dù Fade có thể bù đắp thông qua hỗ trợ utility vượt trội, giữ site hoặc clutch.
Chết TB
14.5Fade
14.8Omen
Các chỉ số sống sót gần như bằng nhau giữa Fade (14.5 chết/trận) và Omen (14.8 chết/trận). Không agent nào thể hiện lợi thế rõ ràng trong việc sống sót trong các trận đấu này, gợi ý cả hai có hồ sơ rủi ro tương tự và không kit nào cung cấp công cụ thoát hoặc utility phòng thủ tốt hơn đáng kể so với agent kia. Kết quả round trong trận đấu này phụ thuộc vào người chơi nào mắc ít lỗi định vị quan trọng hơn thay vì bất kỳ lợi thế sống sót dựa trên agent nào.
Sát thương/Hiệp
128.6Fade
132.5Omen
Omen gây thêm 3.9 sát thương mỗi round so với Fade trong trận đấu này (132.5 vs 128.6 ADR). Mặc dù không áp đảo, khoảng cách này tích lũy có ý nghĩa trong suốt một trận đầy đủ: Omen đóng góp nhiều chip damage, assist và gần-kill để chuẩn bị cho đồng đội hơn đáng kể. Fade có thể thu hẹp khoảng cách này thông qua các mô hình trade tốt hơn, đảm bảo sát thương của họ dẫn đến tiêu diệt thực tế thay vì chỉ đánh dấu đối thủ rồi thoát hoặc được heal.
HS %
30.2%Fade
30.3%Omen
Tỷ lệ headshot đáng chú ý tương tự giữa Fade (30.2%) và Omen (30.3%). Điều này cho thấy người chơi của cả hai agent thể hiện độ chính xác aim tương đương khi các trận đấu này xảy ra, và không ai có lợi thế độ chính xác có hệ thống. Các cuộc đấu phụ thuộc vào thời gian phản ứng, tiền đặt crosshair và vi định vị thay vì một bên liên tục bắn trúng đầu nhiều hơn. Cả hai agent đều có thể tự tin thách thức các góc tầm xa nơi headshot trở nên quyết định.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Fade vs Omen

Attack Side
Fade
Fade48.3%
Omen46.8%
Defense Side
Fade
Fade53.2%
Omen51.7%

Phân tích phe tấn công

Fade thể hiện lợi thế tấn công khiêm tốn so với Omen trong trận đấu này, chuyển đổi 48.3% round tấn công so với 46.8%. Lợi thế 1.5 điểm này cho Fade khả năng chiếm site tốt hơn một chút, nhưng khoảng cách vẫn đủ hẹp cho người chơi Omen có kỹ năng.

Dữ liệu từ 138 game thi đấu cho thấy kit của Fade cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho các tình huống tấn công. Tuy nhiên, đội Omen không nên thay đổi đột ngột cách tiếp cận — thay vào đó tập trung vào timing thực hiện chặt chẽ hơn và phối hợp chuỗi utility chính xác hơn. Những cải thiện nhỏ trong phối hợp đội có thể dễ dàng vượt qua khoảng cách 1.5%.

Khi lấy các cuộc đấu entry, Fade có lợi thế thống kê nhẹ nhưng không đủ để thay đổi cách tiếp cận cơ bản. Người chơi Omen vẫn nên tự tin lấy entry khi có thông tin tốt. Fade có thể chơi hung hăng hơn một chút ở entry.

Trong tình huống post-plant, lợi thế nhẹ của Fade có thể đến từ utility tốt hơn để từ chối tháo gỡ. Omen nên bù đắp bằng cách thận trọng hơn về vị trí post-plant. Khoảng cách 1.5 điểm có thể được trung hòa thông qua các nguyên tắc post-plant thông minh.

Phân tích phe phòng thủ

Fade cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn một chút so với Omen, thắng 53.2% round phòng thủ so với 51.7%. Lợi thế 1.5 điểm phần trăm này cho thấy kit của Fade cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho chơi phía CT.

Khi quyết định phân công site, Fade có thể tự tin hơn khi nhận vai trò neo solo. Lợi thế phòng thủ 1.5% của họ có thể đến từ utility trì hoãn tốt hơn hoặc thu thập thông tin vượt trội. Omen nên xem xét ghép cặp với đồng đội trên site.

Fade thể hiện khả năng retake tốt hơn một chút. Omen nên tập trung vào retake với ưu thế số lượng — đừng lấy retake anh hùng 1v1 chống Fade khi bạn có thể đợi đồng đội.

Trong round eco và force buy, khoảng cách 1.5% trở nên rõ rệt hơn. Omen nên thận trọng hơn với aggro eco chống Fade và ưu tiên tiết kiệm cho full buy nơi utility đội có thể bù đắp bất lợi cá nhân.

Phân tích tổng thể các phe

Fade giữ lợi thế rõ ràng ở cả tấn công (48.3%) và phòng thủ (53.2%), thiết lập là lựa chọn vượt trội trong trận đấu Fade vs Omen bất kể side map.

Lợi thế của Fade được giữ trên tất cả loại map và đội hình. Đội Omen nên xem xét đội hình có thể che phủ điểm yếu — ghép Omen với các đặc vụ fragging mạnh.

Để leo rank cụ thể, Fade là pick tốt hơn một cách khách quan trong trận đấu này. Nếu bạn thoải mái như nhau ở cả hai đặc vụ, luyện Fade cung cấp lợi thế rank đo lường được. Người chơi Omen nên tập trung vào teamplay và giá trị utility.

Phán quyết rõ ràng: Fade thắng trận đấu này ở cả hai side map. Lợi thế kết hợp 3.1 điểm phần trăm đại diện cho lợi thế thống kê có ý nghĩa. Omen không phải không chơi được, nhưng đối mặt với trận chiến khó khăn.

Động lực Khởi tranh vs Controller

Động lực Khởi tranh (Fade) vs Controller (Omen) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Khởi tranh của Fade phục vụ mục đích khác với kit Controller của Omen, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Khởi tranh tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Khởi tranh của Fade có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Omen phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Fade cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

MetaBot Desktop

Xây dựng đội hình hoàn hảo

Xếp cả hai đội trong Comp Lab, chọn bản đồ và xem cân bằng vai trò, độ phù hợp bản đồ của từng đặc vụ cùng lợi thế đối đầu — tất cả được tính từ các trận đấu xếp hạng thực tế trước khi vòng đấu bắt đầu.

  • Trình xây dựng đội hình 5v5 đầy đủ
  • Độ phù hợp bản đồ và tỷ lệ thắng theo đặc vụ
  • Lợi thế đối đầu trước lựa chọn của địch
Comp Lab trong ứng dụng MetaBot Desktop đang phân tích một đội hình Valorant trên Haven

Fade có các trận đối đầu thuận lợi với 20 điệp viên và đối đầu bất lợi với 8 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Fade là với KAY/O với tỷ lệ thắng 88.9%. Đối đầu khó khăn nhất là Raze ở mức tỷ lệ thắng 45.7%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Tỉ lệ thắng và thống kê chiến đấu của Fade trong Valorant (Patch 13.06)
Đối thủ
Tỷ Lệ Thắng
Trận Đấu
KDA
Sát thương/​Hiệp
HS %
TL Tấn công
TL Phòng thủ
49.14%1.0421.38129.230.2%47.7%51.9%
52.43%7191.43131.630.7%48.5%53.6%
53.21%5921.43131.230.4%49.3%53.0%
55.26%4091.42130.530.5%49.2%53.9%
48.27%4041.37128.131.0%48.6%51.1%
50.78%3861.37126.730.5%47.5%53.1%
47.16%3521.37125.329.6%49.4%49.1%
45.66%2651.43130.731.4%47.7%50.9%
48.28%1741.42131.229.2%45.2%53.4%
48.98%1471.41130.530.2%51.0%49.0%
47.10%1381.42128.630.2%48.3%53.2%
52.24%1341.43138.129.9%49.1%51.4%
47.76%1341.35126.231.4%48.9%50.5%
51.59%1261.35125.128.6%49.2%49.8%
52.25%1111.35125.829.6%47.3%52.3%
53.47%1011.33126.930.2%49.4%50.8%
56.04%911.50136.331.3%50.1%54.4%
52.33%861.38130.130.8%47.8%50.7%
53.73%671.40123.430.4%51.6%51.9%
55.56%631.51141.629.8%48.8%55.4%
62.71%591.55132.133.6%51.6%56.4%
53.57%561.36131.432.1%53.5%49.9%
50.00%521.32124.329.9%45.6%54.2%
52.38%211.45131.131.7%51.6%49.8%
88.89%181.54132.628.2%57.4%63.0%
66.67%121.61135.527.7%50.0%61.1%
77.78%91.44111.828.5%54.0%63.7%
66.67%91.35125.232.0%45.4%63.3%
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Fade trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Fade là với KAY/O, đạt tỷ lệ thắng 88.9%. Fade xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Fade là gì?

Đối đầu khó nhất của Fade là với Raze, chỉ với tỷ lệ thắng 45.7%. Khi đối mặt với đối thủ này, Fade nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Fade có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Fade có 20 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 8 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Fade như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Fade trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Fade để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Fade?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Fade bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Khởi tranh Khác