Đối đầu Fade vs Omen trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
43.2%
Trận
44
KDA
1.41
ADR
129

Fade vs OmenDoi dau

Khởi tranh
Ban cap nhat12.06
Trận331,341
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi15 thg 4, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Hướng dẫn matchup Fade vs Omen: Omen dẫn đầu với tỷ lệ thắng 56.8%, nhưng Fade vẫn có thể thắng. Học cách ADR 129 của Fade tạo cơ hội để biến 44 trận dữ liệu này thành chiến thắng xếp hạng.

Fade Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Fade's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Omen - 43.2% win rateOmen(43.2%)
Fade - 43.2% win rate in this matchup
Fade
43.2% WR
VS
Omen vs Fade matchup - 56.8% win rate
Omen
56.8% WR

Who Wins the Fade vs Omen Matchup?

Omen wins the Fade vs Omen matchup
Winner
Omen
Matches: 44
43.2%
Win Rate
56.8%
1.41
Avg KDA
1.61
14.5
Avg Kills
15.3
14.6
Avg Deaths
14.8
129.2
DMG/Round
128.4
27.7%
HS %
29.4%
195
Combat Score
200
47.4%
Attack WR
47.5%
52.5%
Defense WR
52.6%

Fade vs Omen Performance Breakdown

Fade vs Omen matchup breakdown - overall performance winner

Analysis of 44 matches reveals that Omen holds a clear advantage over Fade in this head-to-head matchup, winning 3 out of 4 critical performance metrics. While Fade shows strength in one category, Omen's overall statistical edge across fragging, damage, and side-specific win rates gives them the upper hand in most engagements.

Fragging Power
1.41Fade
1.61Omen
Fragging capabilities are closely matched between Fade and Omen, with KDA ratios of 1.41 and 1.61 respectively. This near-parity means mechanical skill and positioning will often determine which agent comes out ahead in direct duels.
Damage Output
129.2Fade
128.4Omen
Damage output is evenly distributed in this matchup, with Fade averaging 129.2 ADR and Omen at 128.4 ADR. Neither agent holds a decisive firepower advantage, making utility usage and team coordination the key differentiators.
Attack Side
47.4%Fade
47.5%Omen
Attack-side performance is balanced between these agents, with Fade at 47.4% and Omen at 47.5% win rates. Success on attack will depend more on team strategy and map control than individual agent selection.
Defense Side
52.5%Fade
52.6%Omen
Both agents perform similarly on defense, with Fade posting a 52.5% win rate and Omen at 52.6%. Defensive success in this matchup comes down to crosshair placement, utility timing, and team communication rather than agent-specific advantages.

Tóm tắt đối đầu Fade vs Omen

Trận đấu Fade vs Omen trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 44 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Omen thắng 56.8% so với 43.2% của Fade, chênh lệch 13.6 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Omen luôn vượt trội. Trong trận đấu Khởi tranh vs Controller này, Omen có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Fade không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Omen và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Fade vs Omen

Omen thắng thống kê fragging chống lại Fade trong Valorant

Omen vượt qua Fade sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong KDA efficiency, kill production, headshot accuracy. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 44 trận được phân tích, trận đấu Fade vs Omen này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Fade không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Fade.

KDA Trung Bình
1.41Fade
1.61Omen
Omen có lợi thế KDA nhẹ trong trận đấu này, ghi nhận 1.61 so với 1.41 của Fade. Trong khi sự khác biệt 0.20 điểm này cho thấy Omen có xu hướng dẫn trước trong các giao tranh, khoảng cách vẫn đủ nhỏ để người chơi Fade có kỹ năng có thể vượt qua thông qua vị trí tốt hơn, thời điểm utility hoặc đơn giản là thắng các cuộc đấu aim quan trọng. Dữ liệu gợi ý rằng kit của Omen có thể cung cấp công cụ tốt hơn một chút để đảm bảo kill trong khi sống sót, nhưng người chơi Fade không nên cảm thấy bất lợi khi chiến đấu trong trận đấu này.
Hạ Gục TB
14.5Fade
15.3Omen
Omen đảm bảo khoảng 0.8 kill nhiều hơn mỗi trận so với Fade trong cuộc đối đầu trực tiếp này (15.3 vs 14.5). Trong suốt một trận đấu 20+ round điển hình, điều này chuyển thành Omen đóng góp thêm một số tiêu diệt cho nỗ lực của đội. Khoảng cách cho thấy phong cách chơi hoặc kit của Omen cung cấp cơ hội đảm bảo kill tốt hơn một chút, mặc dù Fade có thể bù đắp thông qua hỗ trợ utility vượt trội, giữ site hoặc clutch.
Chết TB
14.6Fade
14.8Omen
Các chỉ số sống sót gần như bằng nhau giữa Fade (14.6 chết/trận) và Omen (14.8 chết/trận). Không agent nào thể hiện lợi thế rõ ràng trong việc sống sót trong các trận đấu này, gợi ý cả hai có hồ sơ rủi ro tương tự và không kit nào cung cấp công cụ thoát hoặc utility phòng thủ tốt hơn đáng kể so với agent kia. Kết quả round trong trận đấu này phụ thuộc vào người chơi nào mắc ít lỗi định vị quan trọng hơn thay vì bất kỳ lợi thế sống sót dựa trên agent nào.
Sát thương/Hiệp
129.2Fade
128.4Omen
Sát thương mỗi round về cơ bản bằng nhau giữa Fade (129.2 ADR) và Omen (128.4 ADR). Sự cân bằng này cho thấy cả hai agent đều tạo áp lực tương tự trong các cuộc đấu súng và đóng góp tương đương vào việc làm cạn máu địch. Khi các agent này đối đầu, không ai có thể dựa vào sát thương vượt trội để quyết định round — thay vào đó, các yếu tố quyết định trở thành tính nhất quán headshot, thời điểm giao tranh và phối hợp với utility và sát thương của đồng đội.
HS %
27.7%Fade
29.4%Omen
Omen bắn headshot với tỷ lệ cao hơn một chút (29.4% vs 27.7%), cung cấp lợi thế khiêm tốn nhưng có ý nghĩa về thời gian giết trong các cuộc đấu. Lợi thế 1.7 điểm phần trăm này chuyển thành Omen thường xuyên one-tap hoặc two-tap đối thủ trước khi Fade có thể phản ứng hoàn toàn. Người chơi Fade nên đối phó bằng cách tránh giữ góc có thể đoán trước, sử dụng di chuyển để làm lệch vị trí crosshair của Omen và prefire các vị trí phổ biến để vô hiệu hóa khoảng cách độ chính xác.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Fade vs Omen

Attack Side
Omen
Fade47.4%
Omen47.5%
Defense Side
Omen
Fade52.5%
Omen52.6%

Phân tích phe tấn công

So sánh tấn công giữa Fade và Omen cho thấy sự cân bằng gần như hoàn hảo, với Fade thắng 47.4% các round tấn công so với 47.5% của Omen. Sự chênh lệch 0.1 điểm phần trăm không đáng kể này cho thấy không đặc vụ nào có lợi thế vốn có khi thực hiện vào site hoặc đi qua các điểm hẹp.

Về mặt chiến thuật, cả Fade và Omen đều không nên điều chỉnh cách tiếp cận tấn công tiêu chuẩn dựa trên trận đấu này. Cả hai đặc vụ có thể chạy các mẫu thực hiện điển hình mà không lo về bất lợi thống kê. Dữ liệu từ 44 trận đấu cho thấy người chơi có game sense và ngắm tốt hơn sẽ thắng các cuộc chạm trán tấn công.

Đối với entry fragging cụ thể, cả người chơi Fade và Omen đều có thể tự tin lấy cuộc đấu đầu tiên khi thực hiện vào site. Khả năng của không đặc vụ nào tạo ra lợi thế tiếp xúc đầu tiên có ý nghĩa, vì vậy thành công entry phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm và kỹ thuật jiggle-peeking.

Các tình huống post-plant trong trận đấu này cũng cân bằng tương tự. Không đặc vụ nào thể hiện khả năng phòng thủ spike vượt trội. Khi spike được đặt, tập trung vào các nguyên tắc cơ bản post-plant: định vị cho crossfire, sử dụng utility để trì hoãn tháo gỡ. Sự khác biệt 0.1% đủ nhỏ để là nhiễu thống kê.

Phân tích phe phòng thủ

Hiệu suất phòng thủ giữa Fade và Omen gần như giống hệt, với Fade giữ 52.5% round phía CT và Omen ở 52.6%. Biên độ 0.1 điểm này cho thấy cả hai đặc vụ đóng góp như nhau khi neo site, retake hoặc từ chối post-plant.

Cả hai đặc vụ đều có thể neo site với hiệu quả như nhau. Dù giữ A, B hay mid trên bất kỳ map nào, kit phòng thủ của không đặc vụ nào cung cấp lợi thế có ý nghĩa. Quyết định neo site nên dựa trên kiến thức map và nhu cầu đội hình, không phải cân nhắc trận đấu.

Các tình huống retake cũng cân bằng tương tự giữa Fade và Omen. Tập trung vào các nguyên tắc retake tiêu chuẩn: utility để dọn các spot phổ biến, timing phối hợp với đồng đội và trade hiệu quả. Đừng điều chỉnh cách tiếp cận retake dựa trên việc bạn đối mặt Fade hay Omen.

Quyết định kinh tế và sử dụng utility không nên thay đổi dựa trên trận đấu cụ thể này trong phòng thủ. Cả hai đặc vụ có tỷ lệ thành công force buy và hiệu quả utility tương đương. Đưa ra quyết định kinh tế dựa trên nhu cầu đội và nguyên tắc phòng thủ chung.

Phân tích tổng thể các phe

Omen duy trì lợi thế nhất quán nhưng mỏng ở cả hai phía map, với tỷ lệ thắng tấn công 47.5% và tỷ lệ thắng phòng thủ 52.6%. Trong khi Omen được ưu ái về mặt thống kê, Fade vẫn cạnh tranh cao thông qua hiệu suất cá nhân mạnh.

Lựa chọn map và đội hình có tác động tối thiểu đến kết quả trận đấu cụ thể này. Cả hai đặc vụ đều chơi tương tự trên tất cả loại map. Chọn dựa trên sự thoải mái cá nhân và nhu cầu đội thay vì các yếu tố cụ thể Fade vs Omen.

Để leo rank, đừng nghĩ quá nhiều về trận đấu này. Sự khác biệt thống kê đủ nhỏ để kỹ năng cá nhân, phối hợp đội và game sense vẫn là yếu tố chính. Cả Fade và Omen đều là pick khả thi cho ranked.

Tóm lại: đây là một trong những trận đấu đặc vụ cân bằng hơn trong Valorant. Omen có lợi thế thống kê nhẹ, nhưng Fade hoàn toàn khả thi. Nếu bạn thoải mái với Fade, đừng đổi sang Omen chỉ vì trận đấu này.

Động lực Khởi tranh vs Controller

Động lực Khởi tranh (Fade) vs Controller (Omen) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Khởi tranh của Fade phục vụ mục đích khác với kit Controller của Omen, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Khởi tranh tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Khởi tranh của Fade có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Omen phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Omen cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Fade có các trận đối đầu thuận lợi với 15 điệp viên và đối đầu bất lợi với 10 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Fade là với Gekko với tỷ lệ thắng 100.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Skye ở mức tỷ lệ thắng 37.3%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Fade matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.06)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
54.22%3081.37127.729.1%47.8%53.2%
54.02%2241.42128.330.1%48.4%55.5%
48.13%1601.37128.230.4%46.5%52.1%
47.10%1551.33125.130.3%48.6%50.1%
50.00%1501.35127.328.7%46.0%53.7%
56.48%1081.43132.729.9%48.8%54.9%
47.52%1011.34125.429.3%50.1%47.5%
41.27%631.30124.733.1%46.1%48.2%
37.25%511.34126.627.9%44.7%45.6%
44.68%471.28124.628.6%43.6%52.5%
43.18%441.41129.227.7%47.4%52.5%
55.00%401.30128.630.3%46.5%51.4%
51.28%391.26123.327.6%50.2%47.7%
47.22%361.42135.829.0%47.8%50.0%
65.63%321.63142.933.2%50.4%56.6%
44.00%251.31128.327.7%47.7%48.1%
45.45%221.35132.428.2%42.1%52.9%
52.38%211.61148.826.0%48.9%51.1%
65.00%201.52143.726.0%49.3%62.3%
52.94%171.45132.329.8%48.9%53.4%
58.82%171.32121.930.2%47.7%51.1%
56.25%161.52130.734.0%49.2%55.8%
73.33%151.67134.731.1%55.8%57.1%
88.89%91.77142.128.8%60.6%63.5%
100.00%32.00115.727.4%60.0%68.6%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Fade trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Fade là với Gekko, đạt tỷ lệ thắng 100.0%. Fade xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Fade là gì?

Đối đầu khó nhất của Fade là với Skye, chỉ với tỷ lệ thắng 37.3%. Khi đối mặt với đối thủ này, Fade nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Fade có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Fade có 15 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 10 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Fade như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Fade trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Fade để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Fade?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Fade bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Khởi tranh Khác