Đối đầu Fade vs Chamber trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
52.7%
Trận
264
KDA
1.40
ADR
128

Fade vs ChamberDoi dau

Khởi tranh
Ban cap nhat12.06
Trận325,291
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi11 thg 4, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phân tích đối đầu Fade vs Chamber. Fade giữ tỷ lệ thắng 52.7% trong matchup cạnh tranh này. Với 264 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.

Fade Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Fade's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Chamber - 52.7% win rateChamber(52.7%)
Fade - 52.7% win rate in this matchup
Fade
52.7% WR
VS
Chamber vs Fade matchup - 47.3% win rate
Chamber
47.3% WR

Who Wins the Fade vs Chamber Matchup?

Fade wins the Fade vs Chamber matchup
Winner
Fade
Matches: 264
52.7%
Win Rate
47.3%
1.40
Avg KDA
1.29
14.3
Avg Kills
16.4
14.7
Avg Deaths
14.7
127.6
DMG/Round
140.6
30.4%
HS %
28.8%
194
Combat Score
215
48.4%
Attack WR
46.1%
53.9%
Defense WR
51.6%

Fade vs Chamber Performance Breakdown

Fade vs Chamber matchup breakdown - overall performance winner

Analysis of 264 matches reveals that Fade holds a clear advantage over Chamber in this head-to-head matchup, winning 3 out of 4 critical performance metrics. While Chamber shows strength in one category, Fade's overall statistical edge across fragging, damage, and side-specific win rates gives them the upper hand in most engagements.

Fragging Power
1.40Fade
1.29Chamber
Fragging capabilities are closely matched between Fade and Chamber, with KDA ratios of 1.40 and 1.29 respectively. This near-parity means mechanical skill and positioning will often determine which agent comes out ahead in direct duels.
Damage Output
127.6Fade
140.6Chamber
Chamber outputs 140.6 average damage per round, edging out Fade's 127.6 ADR. This consistent damage advantage helps Chamber secure more assist credits and finish weakened opponents, contributing to overall team success even when not landing the final blow.
Attack Side
48.4%Fade
46.1%Chamber
Fade shows stronger attack-side performance with a 48.4% win rate versus Chamber's 46.1%. When your team needs to plant the spike, Fade provides more reliable site execution and entry potential in this specific matchup.
Defense Side
53.9%Fade
51.6%Chamber
Defensive capabilities favor Fade at 53.9% win rate compared to Chamber's 51.6%. When holding sites against enemy pushes, Fade provides more reliable defensive presence and retake potential in this matchup.

Tóm tắt đối đầu Fade vs Chamber

Trận đấu Fade vs Chamber trong Valorant là một đối đầu có lợi vừa phải. Dựa trên 264 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Fade thắng 52.7% so với 47.3% của Chamber, chênh lệch 5.3 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở sát thương đầu ra, nơi Chamber luôn vượt trội. Trong trận đấu Khởi tranh vs Sentinel này, Fade có lợi thế đáng kể trong trận đấu tướng này. Người chơi Chamber nên tránh các trận đấu tay đôi cô lập khi có thể và dựa vào utility đội và trade để vượt qua bất lợi thống kê.

Phân tích fragging Fade vs Chamber

Fade thắng thống kê fragging chống lại Chamber trong Valorant

Fade vượt qua Chamber sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong KDA efficiency, survivability, headshot accuracy. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 264 trận được phân tích, trận đấu Fade vs Chamber này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Chamber không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Chamber.

KDA Trung Bình
1.40Fade
1.29Chamber
Fade có lợi thế KDA nhẹ trong trận đấu này, ghi nhận 1.40 so với 1.29 của Chamber. Trong khi sự khác biệt 0.11 điểm này cho thấy Fade có xu hướng dẫn trước trong các giao tranh, khoảng cách vẫn đủ nhỏ để người chơi Chamber có kỹ năng có thể vượt qua thông qua vị trí tốt hơn, thời điểm utility hoặc đơn giản là thắng các cuộc đấu aim quan trọng. Dữ liệu gợi ý rằng kit của Fade có thể cung cấp công cụ tốt hơn một chút để đảm bảo kill trong khi sống sót, nhưng người chơi Chamber không nên cảm thấy bất lợi khi chiến đấu trong trận đấu này.
Hạ Gục TB
14.3Fade
16.4Chamber
Chamber vượt trội đáng kể Fade về frag trong trận đấu này, đạt trung bình 16.4 kill so với 14.3 — chênh lệch gần 2.1 tiêu diệt mỗi trận. Khi Chamber đối mặt Fade, dữ liệu rõ ràng cho thấy Chamber tìm được nhiều cơ hội fragging hơn và chuyển đổi chúng thành kill. Người chơi Fade nên nhận ra thực tế thống kê này và điều chỉnh cách tiếp cận: chơi hỗ trợ hơn, tập trung vào việc hỗ trợ đồng đội và tránh thách thức ego Chamber trong các tình huống mà đội của bạn không cần bạn tham gia cuộc đấu đó.
Chết TB
14.7Fade
14.7Chamber
Các chỉ số sống sót gần như bằng nhau giữa Fade (14.7 chết/trận) và Chamber (14.7 chết/trận). Không agent nào thể hiện lợi thế rõ ràng trong việc sống sót trong các trận đấu này, gợi ý cả hai có hồ sơ rủi ro tương tự và không kit nào cung cấp công cụ thoát hoặc utility phòng thủ tốt hơn đáng kể so với agent kia. Kết quả round trong trận đấu này phụ thuộc vào người chơi nào mắc ít lỗi định vị quan trọng hơn thay vì bất kỳ lợi thế sống sót dựa trên agent nào.
Sát thương/Hiệp
127.6Fade
140.6Chamber
Chamber gây sát thương nhiều hơn đáng kể so với Fade trong các cuộc chạm trán trực tiếp, đạt 140.6 ADR so với 127.6. Lợi thế 13.0 sát thương mỗi round này có nghĩa là Chamber liên tục thắng trong trao đổi sát thương trong các cuộc đấu súng, hoặc đảm bảo kill trực tiếp hoặc để lại đối thủ yếu cho đồng đội dọn dẹp. Người chơi Fade nên tránh các cuộc đấu kéo dài với Chamber — thay vào đó, tìm các pick nhanh với vũ khí sát thương burst hoặc dựa vào sát thương ability và crossfire đội để bù đắp bất lợi đấu súng thuần.
HS %
30.4%Fade
28.8%Chamber
Fade bắn headshot với tỷ lệ cao hơn một chút (30.4% vs 28.8%), cung cấp lợi thế khiêm tốn nhưng có ý nghĩa về thời gian giết trong các cuộc đấu. Lợi thế 1.6 điểm phần trăm này chuyển thành Fade thường xuyên one-tap hoặc two-tap đối thủ trước khi Chamber có thể phản ứng hoàn toàn. Người chơi Chamber nên đối phó bằng cách tránh giữ góc có thể đoán trước, sử dụng di chuyển để làm lệch vị trí crosshair của Fade và prefire các vị trí phổ biến để vô hiệu hóa khoảng cách độ chính xác.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Fade vs Chamber

Attack Side
Fade
Fade48.4%
Chamber46.1%
Defense Side
Fade
Fade53.9%
Chamber51.6%

Phân tích phe tấn công

Fade thể hiện lợi thế tấn công khiêm tốn so với Chamber trong trận đấu này, chuyển đổi 48.4% round tấn công so với 46.1%. Lợi thế 2.3 điểm này cho Fade khả năng chiếm site tốt hơn một chút, nhưng khoảng cách vẫn đủ hẹp cho người chơi Chamber có kỹ năng.

Dữ liệu từ 264 game thi đấu cho thấy kit của Fade cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho các tình huống tấn công. Tuy nhiên, đội Chamber không nên thay đổi đột ngột cách tiếp cận — thay vào đó tập trung vào timing thực hiện chặt chẽ hơn và phối hợp chuỗi utility chính xác hơn.

Khi lấy các cuộc đấu entry, Fade có lợi thế thống kê nhẹ nhưng không đủ để thay đổi cách tiếp cận cơ bản. Người chơi Chamber vẫn nên tự tin lấy entry khi có thông tin tốt. Fade có thể chơi hung hăng hơn một chút ở entry.

Trong tình huống post-plant, lợi thế nhẹ của Fade có thể đến từ utility tốt hơn để từ chối tháo gỡ. Chamber nên bù đắp bằng cách thận trọng hơn về vị trí post-plant. Khoảng cách 2.3 điểm có thể được trung hòa thông qua các nguyên tắc post-plant thông minh.

Phân tích phe phòng thủ

Fade cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn một chút so với Chamber, thắng 53.9% round phòng thủ so với 51.6%. Lợi thế 2.3 điểm phần trăm này cho thấy kit của Fade cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho chơi phía CT.

Khi quyết định phân công site, Fade có thể tự tin hơn khi nhận vai trò neo solo. Lợi thế phòng thủ 2.3% của họ có thể đến từ utility trì hoãn tốt hơn hoặc thu thập thông tin vượt trội. Chamber nên xem xét ghép cặp với đồng đội trên site.

Fade thể hiện khả năng retake tốt hơn một chút. Chamber nên tập trung vào retake với ưu thế số lượng — đừng lấy retake anh hùng 1v1 chống Fade khi bạn có thể đợi đồng đội.

Trong round eco và force buy, khoảng cách 2.3% trở nên rõ rệt hơn. Chamber nên thận trọng hơn với aggro eco chống Fade và ưu tiên tiết kiệm cho full buy nơi utility đội có thể bù đắp bất lợi cá nhân.

Phân tích tổng thể các phe

Fade giữ lợi thế rõ ràng ở cả tấn công (48.4%) và phòng thủ (53.9%), thiết lập là lựa chọn vượt trội trong trận đấu Fade vs Chamber bất kể side map.

Lợi thế của Fade được giữ trên tất cả loại map và đội hình. Đội Chamber nên xem xét đội hình có thể che phủ điểm yếu — ghép Chamber với các đặc vụ fragging mạnh.

Để leo rank cụ thể, Fade là pick tốt hơn một cách khách quan trong trận đấu này. Nếu bạn thoải mái như nhau ở cả hai đặc vụ, luyện Fade cung cấp lợi thế rank đo lường được. Người chơi Chamber nên tập trung vào teamplay và giá trị utility.

Phán quyết rõ ràng: Fade thắng trận đấu này ở cả hai side map. Lợi thế kết hợp 4.7 điểm phần trăm đại diện cho lợi thế thống kê có ý nghĩa. Chamber không phải không chơi được, nhưng đối mặt với trận chiến khó khăn.

Động lực Khởi tranh vs Sentinel

Động lực Khởi tranh (Fade) vs Sentinel (Chamber) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Khởi tranh của Fade phục vụ mục đích khác với kit Sentinel của Chamber, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Khởi tranh tương tác với lối chơi phản công của Sentinel là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Khởi tranh của Fade có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Sentinel của Chamber phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Fade cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Fade có các trận đối đầu thuận lợi với 18 điệp viên và đối đầu bất lợi với 8 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Fade là với Gekko với tỷ lệ thắng 100.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Omen ở mức tỷ lệ thắng 41.5%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Fade matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.06)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
51.20%3751.37128.629.9%48.9%51.6%
52.65%2641.40127.630.4%48.4%53.9%
51.52%1981.39128.930.7%47.2%52.6%
51.28%1951.39128.129.1%47.3%53.6%
46.99%1831.34125.331.7%48.4%51.5%
53.96%1391.42128.929.3%48.7%53.5%
51.64%1221.38126.429.0%49.9%50.7%
46.15%781.33124.432.6%48.2%48.3%
41.94%621.39131.028.9%45.4%49.5%
41.51%531.38126.329.5%48.0%51.3%
52.08%481.29128.732.4%46.4%50.3%
47.83%461.28120.829.7%47.9%51.6%
52.27%441.48137.428.8%50.4%50.3%
56.10%411.30123.929.3%49.7%50.6%
66.67%301.64149.030.9%48.6%57.8%
68.97%291.58132.033.4%51.7%57.6%
51.85%271.45134.231.1%47.0%52.1%
50.00%261.47133.029.7%51.6%49.8%
50.00%241.45125.731.5%50.2%50.4%
47.83%231.45144.728.9%48.4%51.4%
57.14%211.28123.932.2%47.4%51.5%
42.86%211.38132.832.3%45.4%51.4%
61.11%181.70156.028.1%49.5%56.5%
87.50%81.85147.729.8%59.0%65.8%
42.86%71.40142.629.7%42.5%48.5%
100.00%51.39111.728.2%57.4%69.1%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Fade trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Fade là với Gekko, đạt tỷ lệ thắng 100.0%. Fade xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Fade là gì?

Đối đầu khó nhất của Fade là với Omen, chỉ với tỷ lệ thắng 41.5%. Khi đối mặt với đối thủ này, Fade nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Fade có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Fade có 18 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 8 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Fade như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Fade trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Fade để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Fade?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Fade bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Khởi tranh Khác