Đối đầu Fade vs Yoru trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
53.6%
Trận
153
KDA
1.41
ADR
130

Fade vs YoruDoi dau

Khởi tranh
Ban cap nhat12.02
Trận161,402
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi24 thg 2, 2026
MethodologyData Methodology

Phân tích đối đầu Fade vs Yoru. Fade giữ tỷ lệ thắng 53.6% trong matchup cạnh tranh này. Với 153 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.

Fade Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Fade's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Yoru - 53.6% win rateYoru(53.6%)
Fade - 53.6% win rate in this matchup
Fade
53.6% WR
VS
Yoru vs Fade matchup - 46.4% win rate
Yoru
46.4% WR

Who Wins the Fade vs Yoru Matchup?

Fade wins the Fade vs Yoru matchup
Winner
Fade
Matches: 153
53.6%
Win Rate
46.4%
1.41
Avg KDA
1.32
14.8
Avg Kills
17.0
14.8
Avg Deaths
15.8
129.7
DMG/Round
146.2
31.5%
HS %
28.9%
197
Combat Score
226
48.9%
Attack WR
47.2%
52.8%
Defense WR
51.1%

Fade vs Yoru Performance Breakdown

Fade vs Yoru matchup breakdown - overall performance winner

Analysis of 153 matches reveals that Fade holds a clear advantage over Yoru in this head-to-head matchup, winning 3 out of 4 critical performance metrics. While Yoru shows strength in one category, Fade's overall statistical edge across fragging, damage, and side-specific win rates gives them the upper hand in most engagements.

Fragging Power
1.41Fade
1.32Yoru
Fragging capabilities are closely matched between Fade and Yoru, with KDA ratios of 1.41 and 1.32 respectively. This near-parity means mechanical skill and positioning will often determine which agent comes out ahead in direct duels.
Damage Output
129.7Fade
146.2Yoru
Yoru delivers substantially higher damage per round (146.2 ADR) compared to Fade's 129.7 ADR. This 16.5 damage differential per round adds up significantly over a match, giving Yoru a major advantage in trading scenarios and multi-kill potential during site executes or retakes.
Attack Side
48.9%Fade
47.2%Yoru
Attack-side performance is balanced between these agents, with Fade at 48.9% and Yoru at 47.2% win rates. Success on attack will depend more on team strategy and map control than individual agent selection.
Defense Side
52.8%Fade
51.1%Yoru
Both agents perform similarly on defense, with Fade posting a 52.8% win rate and Yoru at 51.1%. Defensive success in this matchup comes down to crosshair placement, utility timing, and team communication rather than agent-specific advantages.

Tóm tắt đối đầu Fade vs Yoru

Trận đấu Fade vs Yoru trong Valorant là một lợi thế rõ ràng cho một bên. Dựa trên 153 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Fade thắng 53.6% so với 46.4% của Yoru, chênh lệch 7.2 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở sát thương đầu ra, nơi Yoru luôn vượt trội. Trong trận đấu Khởi tranh vs Duelist này, Fade thống trị trận đấu này về mặt thống kê. Fade có thể tự tin tham gia các trận 1v1, trong khi Yoru nên tập trung chơi cùng đồng đội, sử dụng utility để tạo lợi thế và tránh đối đầu trực tiếp.

Phân tích fragging Fade vs Yoru

Fade thắng thống kê fragging chống lại Yoru trong Valorant

Fade vượt qua Yoru sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong KDA efficiency, survivability, headshot accuracy. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 153 trận được phân tích, trận đấu Fade vs Yoru này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Yoru không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Yoru.

KDA Trung Bình
1.41Fade
1.32Yoru
So sánh KDA giữa Fade và Yoru cho thấy một cuộc cạnh tranh cực kỳ sít sao, với Fade đạt trung bình 1.41 và Yoru ghi nhận 1.32. Biên độ mỏng manh chỉ 0.09 này chứng minh rằng không agent nào có lợi thế fragging có hệ thống trong trận đấu này. Khi đối đầu trong các trận xếp hạng, thành công phụ thuộc gần như hoàn toàn vào cơ học cá nhân của người chơi, đặt crosshair và ra quyết định trong tích tắc thay vì bất kỳ lợi thế kit agent cố hữu nào. Người chơi ở cả hai phía nên tiếp cận những cuộc đấu này với sự tự tin, biết rằng sân chơi thống kê được cân bằng.
Hạ Gục TB
14.8Fade
17.0Yoru
Yoru vượt trội đáng kể Fade về frag trong trận đấu này, đạt trung bình 17.0 kill so với 14.8 — chênh lệch gần 2.2 tiêu diệt mỗi trận. Khi Yoru đối mặt Fade, dữ liệu rõ ràng cho thấy Yoru tìm được nhiều cơ hội fragging hơn và chuyển đổi chúng thành kill. Người chơi Fade nên nhận ra thực tế thống kê này và điều chỉnh cách tiếp cận: chơi hỗ trợ hơn, tập trung vào việc hỗ trợ đồng đội và tránh thách thức ego Yoru trong các tình huống mà đội của bạn không cần bạn tham gia cuộc đấu đó.
Chết TB
14.8Fade
15.8Yoru
Fade sống lâu hơn trong trận đấu này, chết 14.8 lần mỗi trận so với 15.8 chết của Yoru. Sự khác biệt 0.9 chết mỗi trận này có nghĩa là Fade có sẵn cho nhiều round hơn, đóng góp vào các kịch bản cuối round và tình huống clutch thường xuyên hơn. Người chơi Yoru nên xem xét vị trí và thời điểm hung hăng của họ — dữ liệu gợi ý cách tiếp cận của Fade với các cuộc đấu này mang lại kết quả sống sót tốt hơn.
Sát thương/Hiệp
129.7Fade
146.2Yoru
Yoru gây sát thương nhiều hơn đáng kể so với Fade trong các cuộc chạm trán trực tiếp, đạt 146.2 ADR so với 129.7. Lợi thế 16.5 sát thương mỗi round này có nghĩa là Yoru liên tục thắng trong trao đổi sát thương trong các cuộc đấu súng, hoặc đảm bảo kill trực tiếp hoặc để lại đối thủ yếu cho đồng đội dọn dẹp. Người chơi Fade nên tránh các cuộc đấu kéo dài với Yoru — thay vào đó, tìm các pick nhanh với vũ khí sát thương burst hoặc dựa vào sát thương ability và crossfire đội để bù đắp bất lợi đấu súng thuần.
HS %
31.5%Fade
28.9%Yoru
Fade thể hiện độ chính xác headshot vượt trội đáng kể so với Yoru: 31.5% so với 28.9%. Khoảng cách 2.6 điểm phần trăm về độ chính xác này có nghĩa là Fade kết thúc các cuộc đấu súng nhanh hơn, tiết kiệm nhiều đạn hơn và thắng nhiều cuộc đấu 50-50 hơn nơi cả hai người chơi thấy nhau đồng thời. Yoru đối mặt với bất lợi thực sự trong các cuộc đấu aim và nên bù đắp thông qua utility, định vị hoặc lựa chọn vũ khí không yêu cầu độ chính xác headshot (shotgun, spray Odin qua smoke, v.v.).

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Fade vs Yoru

Attack Side
Fade
Fade48.9%
Yoru47.2%
Defense Side
Fade
Fade52.8%
Yoru51.1%

Phân tích phe tấn công

Fade thể hiện lợi thế tấn công khiêm tốn so với Yoru trong trận đấu này, chuyển đổi 48.9% round tấn công so với 47.2%. Lợi thế 1.7 điểm này cho Fade khả năng chiếm site tốt hơn một chút, nhưng khoảng cách vẫn đủ hẹp cho người chơi Yoru có kỹ năng.

Dữ liệu từ 153 game thi đấu cho thấy kit của Fade cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho các tình huống tấn công. Tuy nhiên, đội Yoru không nên thay đổi đột ngột cách tiếp cận — thay vào đó tập trung vào timing thực hiện chặt chẽ hơn và phối hợp chuỗi utility chính xác hơn.

Khi lấy các cuộc đấu entry, Fade có lợi thế thống kê nhẹ nhưng không đủ để thay đổi cách tiếp cận cơ bản. Người chơi Yoru vẫn nên tự tin lấy entry khi có thông tin tốt. Fade có thể chơi hung hăng hơn một chút ở entry.

Trong tình huống post-plant, lợi thế nhẹ của Fade có thể đến từ utility tốt hơn để từ chối tháo gỡ. Yoru nên bù đắp bằng cách thận trọng hơn về vị trí post-plant. Khoảng cách 1.7 điểm có thể được trung hòa thông qua các nguyên tắc post-plant thông minh.

Phân tích phe phòng thủ

Fade cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn một chút so với Yoru, thắng 52.8% round phòng thủ so với 51.1%. Lợi thế 1.7 điểm phần trăm này cho thấy kit của Fade cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho chơi phía CT.

Khi quyết định phân công site, Fade có thể tự tin hơn khi nhận vai trò neo solo. Lợi thế phòng thủ 1.7% của họ có thể đến từ utility trì hoãn tốt hơn hoặc thu thập thông tin vượt trội. Yoru nên xem xét ghép cặp với đồng đội trên site.

Fade thể hiện khả năng retake tốt hơn một chút. Yoru nên tập trung vào retake với ưu thế số lượng — đừng lấy retake anh hùng 1v1 chống Fade khi bạn có thể đợi đồng đội.

Trong round eco và force buy, khoảng cách 1.7% trở nên rõ rệt hơn. Yoru nên thận trọng hơn với aggro eco chống Fade và ưu tiên tiết kiệm cho full buy nơi utility đội có thể bù đắp bất lợi cá nhân.

Phân tích tổng thể các phe

Fade giữ lợi thế rõ ràng ở cả tấn công (48.9%) và phòng thủ (52.8%), thiết lập là lựa chọn vượt trội trong trận đấu Fade vs Yoru bất kể side map.

Lợi thế của Fade được giữ trên tất cả loại map và đội hình. Đội Yoru nên xem xét đội hình có thể che phủ điểm yếu — ghép Yoru với các đặc vụ fragging mạnh.

Để leo rank cụ thể, Fade là pick tốt hơn một cách khách quan trong trận đấu này. Nếu bạn thoải mái như nhau ở cả hai đặc vụ, luyện Fade cung cấp lợi thế rank đo lường được. Người chơi Yoru nên tập trung vào teamplay và giá trị utility.

Phán quyết rõ ràng: Fade thắng trận đấu này ở cả hai side map. Lợi thế kết hợp 3.3 điểm phần trăm đại diện cho lợi thế thống kê có ý nghĩa. Yoru không phải không chơi được, nhưng đối mặt với trận chiến khó khăn.

Động lực Khởi tranh vs Duelist

Động lực Khởi tranh (Fade) vs Duelist (Yoru) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Khởi tranh của Fade phục vụ mục đích khác với kit Duelist của Yoru, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Khởi tranh tương tác với lối chơi phản công của Duelist là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Khởi tranh của Fade có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Duelist của Yoru phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Fade cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Fade có các trận đối đầu thuận lợi với 13 điệp viên và đối đầu bất lợi với 11 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Fade là với KAY/O với tỷ lệ thắng 100.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Iso ở mức tỷ lệ thắng 26.7%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Fade matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.02)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
50.17%2871.38130.630.7%48.9%51.5%
49.51%2061.39129.230.2%47.8%52.5%
53.59%1531.41129.731.5%48.9%52.8%
51.43%1401.44131.030.3%49.9%51.5%
52.80%1251.41128.130.3%48.5%53.7%
46.34%1231.36127.931.6%46.7%51.8%
52.13%941.37123.428.8%50.4%50.7%
50.00%621.32123.630.5%48.3%49.0%
36.00%501.42137.132.7%41.6%50.6%
51.16%431.38126.531.4%52.6%49.3%
53.66%411.37129.228.0%49.4%52.5%
46.34%411.41130.730.8%48.8%50.5%
54.29%351.27128.232.8%47.2%52.8%
39.39%331.36131.529.0%50.4%43.8%
70.37%271.51138.931.8%51.0%55.1%
46.15%261.50140.833.3%47.7%52.2%
56.00%251.31125.430.6%45.5%56.9%
50.00%241.40122.431.3%45.5%55.4%
47.62%211.49146.829.3%48.5%53.5%
45.00%201.42137.529.9%44.3%54.8%
35.29%171.33130.431.2%48.3%45.4%
43.75%161.42148.332.8%50.8%41.3%
26.67%151.26120.029.9%42.5%47.3%
100.00%61.44125.326.7%52.2%62.0%
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Fade trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Fade là với KAY/O, đạt tỷ lệ thắng 100.0%. Fade xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Fade là gì?

Đối đầu khó nhất của Fade là với Iso, chỉ với tỷ lệ thắng 26.7%. Khi đối mặt với đối thủ này, Fade nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Fade có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Fade có 13 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 11 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Fade như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Fade trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Fade để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Fade?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Fade bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Khởi tranh Khác