Fade vs YoruDoi dau
Phân tích đối đầu Fade vs Yoru. Fade giữ tỷ lệ thắng 53.6% trong matchup cạnh tranh này. Với 153 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.
Fade Matchup Breakdown
Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Fade's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.
Who Wins the Fade vs Yoru Matchup?
Fade vs Yoru Performance Breakdown
Analysis of 153 matches reveals that Fade holds a clear advantage over Yoru in this head-to-head matchup, winning 3 out of 4 critical performance metrics. While Yoru shows strength in one category, Fade's overall statistical edge across fragging, damage, and side-specific win rates gives them the upper hand in most engagements.
Tóm tắt đối đầu Fade vs Yoru
Trận đấu Fade vs Yoru trong Valorant là một lợi thế rõ ràng cho một bên. Dựa trên 153 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Fade thắng 53.6% so với 46.4% của Yoru, chênh lệch 7.2 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở sát thương đầu ra, nơi Yoru luôn vượt trội. Trong trận đấu Khởi tranh vs Duelist này, Fade thống trị trận đấu này về mặt thống kê. Fade có thể tự tin tham gia các trận 1v1, trong khi Yoru nên tập trung chơi cùng đồng đội, sử dụng utility để tạo lợi thế và tránh đối đầu trực tiếp.
Phân tích fragging Fade vs Yoru
Fade vượt qua Yoru sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong KDA efficiency, survivability, headshot accuracy. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 153 trận được phân tích, trận đấu Fade vs Yoru này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Yoru không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Yoru.
Hiệu suất tấn công và phòng thủ Fade vs Yoru
Phân tích phe tấn công
Fade thể hiện lợi thế tấn công khiêm tốn so với Yoru trong trận đấu này, chuyển đổi 48.9% round tấn công so với 47.2%. Lợi thế 1.7 điểm này cho Fade khả năng chiếm site tốt hơn một chút, nhưng khoảng cách vẫn đủ hẹp cho người chơi Yoru có kỹ năng.
Dữ liệu từ 153 game thi đấu cho thấy kit của Fade cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho các tình huống tấn công. Tuy nhiên, đội Yoru không nên thay đổi đột ngột cách tiếp cận — thay vào đó tập trung vào timing thực hiện chặt chẽ hơn và phối hợp chuỗi utility chính xác hơn.
Khi lấy các cuộc đấu entry, Fade có lợi thế thống kê nhẹ nhưng không đủ để thay đổi cách tiếp cận cơ bản. Người chơi Yoru vẫn nên tự tin lấy entry khi có thông tin tốt. Fade có thể chơi hung hăng hơn một chút ở entry.
Trong tình huống post-plant, lợi thế nhẹ của Fade có thể đến từ utility tốt hơn để từ chối tháo gỡ. Yoru nên bù đắp bằng cách thận trọng hơn về vị trí post-plant. Khoảng cách 1.7 điểm có thể được trung hòa thông qua các nguyên tắc post-plant thông minh.
Phân tích phe phòng thủ
Fade cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn một chút so với Yoru, thắng 52.8% round phòng thủ so với 51.1%. Lợi thế 1.7 điểm phần trăm này cho thấy kit của Fade cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho chơi phía CT.
Khi quyết định phân công site, Fade có thể tự tin hơn khi nhận vai trò neo solo. Lợi thế phòng thủ 1.7% của họ có thể đến từ utility trì hoãn tốt hơn hoặc thu thập thông tin vượt trội. Yoru nên xem xét ghép cặp với đồng đội trên site.
Fade thể hiện khả năng retake tốt hơn một chút. Yoru nên tập trung vào retake với ưu thế số lượng — đừng lấy retake anh hùng 1v1 chống Fade khi bạn có thể đợi đồng đội.
Trong round eco và force buy, khoảng cách 1.7% trở nên rõ rệt hơn. Yoru nên thận trọng hơn với aggro eco chống Fade và ưu tiên tiết kiệm cho full buy nơi utility đội có thể bù đắp bất lợi cá nhân.
Phân tích tổng thể các phe
Fade giữ lợi thế rõ ràng ở cả tấn công (48.9%) và phòng thủ (52.8%), thiết lập là lựa chọn vượt trội trong trận đấu Fade vs Yoru bất kể side map.
Lợi thế của Fade được giữ trên tất cả loại map và đội hình. Đội Yoru nên xem xét đội hình có thể che phủ điểm yếu — ghép Yoru với các đặc vụ fragging mạnh.
Để leo rank cụ thể, Fade là pick tốt hơn một cách khách quan trong trận đấu này. Nếu bạn thoải mái như nhau ở cả hai đặc vụ, luyện Fade cung cấp lợi thế rank đo lường được. Người chơi Yoru nên tập trung vào teamplay và giá trị utility.
Phán quyết rõ ràng: Fade thắng trận đấu này ở cả hai side map. Lợi thế kết hợp 3.3 điểm phần trăm đại diện cho lợi thế thống kê có ý nghĩa. Yoru không phải không chơi được, nhưng đối mặt với trận chiến khó khăn.
Động lực Khởi tranh vs Duelist
Động lực Khởi tranh (Fade) vs Duelist (Yoru) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Khởi tranh của Fade phục vụ mục đích khác với kit Duelist của Yoru, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.
Hiểu cách các kỹ năng Khởi tranh tương tác với lối chơi phản công của Duelist là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Khởi tranh của Fade có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Duelist của Yoru phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Fade cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.
Fade có các trận đối đầu thuận lợi với 13 điệp viên và đối đầu bất lợi với 11 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Fade là với KAY/O với tỷ lệ thắng 100.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Iso ở mức tỷ lệ thắng 26.7%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.
Opponent | Win Rate | Matches | KDA | DMG/Rnd | HS % | Atk WR | Def WR |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50.17% | 287 | 1.38 | 130.6 | 30.7% | 48.9% | 51.5% | |
| 49.51% | 206 | 1.39 | 129.2 | 30.2% | 47.8% | 52.5% | |
| 53.59% | 153 | 1.41 | 129.7 | 31.5% | 48.9% | 52.8% | |
| 51.43% | 140 | 1.44 | 131.0 | 30.3% | 49.9% | 51.5% | |
| 52.80% | 125 | 1.41 | 128.1 | 30.3% | 48.5% | 53.7% | |
| 46.34% | 123 | 1.36 | 127.9 | 31.6% | 46.7% | 51.8% | |
| 52.13% | 94 | 1.37 | 123.4 | 28.8% | 50.4% | 50.7% | |
| 50.00% | 62 | 1.32 | 123.6 | 30.5% | 48.3% | 49.0% | |
| 36.00% | 50 | 1.42 | 137.1 | 32.7% | 41.6% | 50.6% | |
| 51.16% | 43 | 1.38 | 126.5 | 31.4% | 52.6% | 49.3% | |
| 53.66% | 41 | 1.37 | 129.2 | 28.0% | 49.4% | 52.5% | |
| 46.34% | 41 | 1.41 | 130.7 | 30.8% | 48.8% | 50.5% | |
| 54.29% | 35 | 1.27 | 128.2 | 32.8% | 47.2% | 52.8% | |
| 39.39% | 33 | 1.36 | 131.5 | 29.0% | 50.4% | 43.8% | |
| 70.37% | 27 | 1.51 | 138.9 | 31.8% | 51.0% | 55.1% | |
| 46.15% | 26 | 1.50 | 140.8 | 33.3% | 47.7% | 52.2% | |
| 56.00% | 25 | 1.31 | 125.4 | 30.6% | 45.5% | 56.9% | |
| 50.00% | 24 | 1.40 | 122.4 | 31.3% | 45.5% | 55.4% | |
| 47.62% | 21 | 1.49 | 146.8 | 29.3% | 48.5% | 53.5% | |
| 45.00% | 20 | 1.42 | 137.5 | 29.9% | 44.3% | 54.8% | |
| 35.29% | 17 | 1.33 | 130.4 | 31.2% | 48.3% | 45.4% | |
| 43.75% | 16 | 1.42 | 148.3 | 32.8% | 50.8% | 41.3% | |
| 26.67% | 15 | 1.26 | 120.0 | 29.9% | 42.5% | 47.3% | |
| 100.00% | 6 | 1.44 | 125.3 | 26.7% | 52.2% | 62.0% |
Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.
Câu hỏi thường gặp
Đối đầu tốt nhất của Fade trong Valorant là gì?
Đối đầu tốt nhất của Fade là với KAY/O, đạt tỷ lệ thắng 100.0%. Fade xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.
Đối đầu khó nhất của Fade là gì?
Đối đầu khó nhất của Fade là với Iso, chỉ với tỷ lệ thắng 26.7%. Khi đối mặt với đối thủ này, Fade nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.
Fade có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?
Fade có 13 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 11 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.
Tôi nên chơi Fade như thế nào trong các đối đầu khó?
Khi chơi Fade trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Fade để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.
Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Fade?
Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Fade bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.