Đối đầu Fade vs Deadlock trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
61.2%
Trận
49
KDA
1.53
ADR
133

Fade vs DeadlockDoi dau

Khởi tranh
Ban cap nhat13.00
Trận640,756
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi11 thg 7, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phân tích matchup Fade vs Deadlock: Fade thống trị với tỷ lệ thắng 61.2% qua 49 trận. Fragging vượt trội (1.53 KDA) mang lại cho Fade lợi thế rõ ràng. Xem thống kê tấn công/phòng thủ và phân tích chiến đấu.

Logo Metabot
MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Phân tích đối đầu của Fade

Chọn một điệp viên đối thủ để xem thống kê chi tiết đối đầu trực tiếp. So sánh hiệu suất của Fade về tỷ lệ thắng, KDA, sát thương, tỷ lệ headshot và hiệu quả tấn công/phòng thủ — dựa trên dữ liệu trận đấu cạnh tranh Valorant thực tế.

So sánh với đối thủ
Fade - 61.2% win rate in this matchup
Fade
61.2% TT
VS
Deadlock vs Fade matchup - 38.8% win rate
Deadlock
38.8% TT

Ai thắng trong trận đấu Fade vs Deadlock?

Fade wins the Fade vs Deadlock matchup
Người chiến thắng
Fade
Trận: 49
61.2%
Tỷ Lệ Thắng
38.8%
1.53
KDA Trung Bình
1.19
15.6
Hạ Gục TB
14.9
14.3
Chết TB
15.9
132.8
Sát thương/Hiệp
126.5
33.2%
HS %
34.1%
201
Điểm Chiến Đấu
193
49.4%
TLT Tấn Công
43.4%
56.6%
TLT Phòng Thủ
50.6%

Phân Tích Hiệu Suất Fade vs Deadlock

Fade vs Deadlock matchup breakdown - overall performance winner

Trong trận đối đầu Fade vs Deadlock, Fade thể hiện sự vượt trội hoàn toàn trên cả bốn hạng mục hiệu suất chính. Dựa trên 49 trận đấu được phân tích, Fade vượt qua Deadlock về hiệu quả hạ gục, sát thương đầu ra, và tỷ lệ thắng cả tấn công lẫn phòng thủ. Lợi thế toàn diện này khiến Fade trở thành lựa chọn được ưu tiên về mặt thống kê khi đối đầu Deadlock trong các trận xếp hạng Valorant.

Sức Mạnh Tiêu Diệt
1.53Fade
1.19Deadlock
Fade duy trì lợi thế frag đáng chú ý với KDA 1.53 so với 1.19 của Deadlock. Sự khác biệt trong tỷ lệ hạ-chết-hỗ trợ này cho thấy người chơi Fade đáng tin cậy hơn trong các tình huống clutch và đóng góp nhất quán hơn vào các chiến thắng hiệp.
Damage Output
132.8Fade
126.5Deadlock
Fade gây ra 132.8 sát thương trung bình mỗi hiệp, vượt qua 126.5 ADR của Deadlock. Lợi thế sát thương ổn định này giúp Fade đảm bảo thêm điểm hỗ trợ và hạ gục đối thủ bị thương.
Attack Side
49.4%Fade
43.4%Deadlock
Ở phe tấn công, Fade thống trị với tỷ lệ thắng 49.4% so với 43.4% của Deadlock. Khoảng cách 6.0 điểm phần trăm này cho thấy Fade hiệu quả hơn đáng kể trong việc chiếm site, dù qua entry frag vượt trội, sử dụng kỹ năng tốt hơn, hay vị trí sau plant mạnh hơn.
Defense Side
56.6%Fade
50.6%Deadlock
Fade xuất sắc ở hiệp phòng thủ với tỷ lệ thắng áp đảo 56.6%, vượt xa 50.6% của Deadlock. Lợi thế 6.0 điểm phần trăm này thể hiện khả năng vượt trội của Fade trong việc giữ site, thu thập thông tin và từ chối execute của đối thủ thông qua kỹ năng và vị trí hiệu quả.

Tóm tắt đối đầu Fade vs Deadlock

Trận đấu Fade vs Deadlock trong Valorant là một đối đầu thống trị nơi một đặc vụ vượt trội đáng kể. Dựa trên 49 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Fade thắng 61.2% so với 38.8% của Deadlock, chênh lệch 22.4 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Fade luôn vượt trội. Trong trận đấu Khởi tranh vs Sentinel này, Fade có ưu thế áp đảo trong trận đấu tướng này. Deadlock không bao giờ nên tham gia các trận chiến cô lập với Fade và phải hoàn toàn dựa vào phối hợp đội, utility và crossfire để cạnh tranh hiệu quả.

Phân tích fragging Fade vs Deadlock

Fade thắng thống kê fragging chống lại Deadlock trong Valorant

Fade giành 4 trong 5 chỉ số fragging trong trận đấu Fade vs Deadlock, thiết lập sự vượt trội cơ học rõ ràng với lợi thế trong KDA efficiency, kill production, survivability. Phân tích của chúng tôi về 49 trận xếp hạng cho thấy Fade liên tục vượt trội Deadlock trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Trong khi Deadlock quản lý để thắng chỉ số còn lại, bức tranh tổng thể ủng hộ Fade trong các cuộc đấu súng. Người chơi Deadlock nên chơi quanh điểm mạnh duy nhất của họ trong khi giảm thiểu tiếp xúc ở các khu vực nơi Fade thống trị.

KDA Trung Bình
1.53Fade
1.19Deadlock
Fade thể hiện hiệu suất kill-death-assist mạnh mẽ hơn đáng kể so với Deadlock, duy trì KDA 1.53 so với 1.19. Khoảng cách 0.34 điểm này phản ánh khả năng vượt trội của Fade trong việc đảm bảo tiêu diệt trong khi tránh chết trong các cuộc đối đầu trực tiếp này. Người chơi Deadlock đối mặt với Fade nên ưu tiên phối hợp đội hơn là hung hăng solo — tìm các tình huống 2v1, phối hợp sử dụng utility với đồng đội và tập trung vào trade thay vì các cuộc đấu cô lập nơi lợi thế thống kê của Fade trở nên rõ ràng nhất.
Hạ Gục TB
15.6Fade
14.9Deadlock
Fade đảm bảo khoảng 0.8 kill nhiều hơn mỗi trận so với Deadlock trong cuộc đối đầu trực tiếp này (15.6 vs 14.9). Trong suốt một trận đấu 20+ round điển hình, điều này chuyển thành Fade đóng góp thêm một số tiêu diệt cho nỗ lực của đội. Khoảng cách cho thấy phong cách chơi hoặc kit của Fade cung cấp cơ hội đảm bảo kill tốt hơn một chút, mặc dù Deadlock có thể bù đắp thông qua hỗ trợ utility vượt trội, giữ site hoặc clutch.
Chết TB
14.3Fade
15.9Deadlock
Fade thể hiện khả năng sống sót tốt hơn đáng kể so với Deadlock, ghi nhận 14.3 chết mỗi trận so với 15.9. Chết ít gần 1.6 lần mỗi trận cho Fade tiềm năng ảnh hưởng lớn hơn đáng kể — nhiều cơ hội multi-kill hơn, nhiều sự hiện diện trong các round clutch hơn và ổn định kinh tế hơn từ việc sống sót. Người chơi Deadlock đối mặt với thâm hụt sống sót tích lũy trong suốt trận đấu, làm cho vị trí kỷ luật và rút lui thông minh trở nên quan trọng.
Sát thương/Hiệp
132.8Fade
126.5Deadlock
Fade gây thêm 6.4 sát thương mỗi round so với Deadlock trong trận đấu này (132.8 vs 126.5 ADR). Mặc dù không áp đảo, khoảng cách này tích lũy có ý nghĩa trong suốt một trận đầy đủ: Fade đóng góp nhiều chip damage, assist và gần-kill để chuẩn bị cho đồng đội hơn đáng kể. Deadlock có thể thu hẹp khoảng cách này thông qua các mô hình trade tốt hơn, đảm bảo sát thương của họ dẫn đến tiêu diệt thực tế thay vì chỉ đánh dấu đối thủ rồi thoát hoặc được heal.
HS %
33.2%Fade
34.1%Deadlock
Deadlock bắn headshot với tỷ lệ cao hơn một chút (34.1% vs 33.2%), cung cấp lợi thế khiêm tốn nhưng có ý nghĩa về thời gian giết trong các cuộc đấu. Lợi thế 0.8 điểm phần trăm này chuyển thành Deadlock thường xuyên one-tap hoặc two-tap đối thủ trước khi Fade có thể phản ứng hoàn toàn. Người chơi Fade nên đối phó bằng cách tránh giữ góc có thể đoán trước, sử dụng di chuyển để làm lệch vị trí crosshair của Deadlock và prefire các vị trí phổ biến để vô hiệu hóa khoảng cách độ chính xác.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Fade vs Deadlock

Attack Side
Fade
Fade49.4%
Deadlock43.4%
Defense Side
Fade
Fade56.6%
Deadlock50.6%

Phân tích phe tấn công

Fade vượt trội đáng kể so với Deadlock ở phía tấn công, đạt tỷ lệ thắng round 49.4% so với 43.4%. Sự chênh lệch 6.0 điểm này cho thấy Fade là đặc vụ tấn công vượt trội rõ ràng.

Dựa trên 49 trận đấu được phân tích, Fade thống trị các tình huống tấn công qua nhiều vector. Đội Deadlock phải thực hiện điều chỉnh cấu trúc: ít dựa vào Deadlock cho các vai trò fragging chính, thiết kế thực hiện giảm thiểu đối đầu trực tiếp với Fade.

Deadlock nên tránh vai trò entry fragging chống Fade bất cứ khi nào có thể. Dữ liệu cho thấy rõ Fade thắng phần không cân xứng các tiếp xúc đầu tiên trong tấn công. Người chơi Deadlock nên tình nguyện cho vai trò hỗ trợ.

Các tình huống post-plant ủng hộ mạnh mẽ Fade. Đội Deadlock không bao giờ nên để Deadlock một mình trong post-plant — luôn có đồng đội gần đó cho crossfire và trade. Fade nên nhận ra sự thống trị post-plant và chơi hung hăng cho spike.

Phân tích phe phòng thủ

Fade vượt trội đáng kể so với Deadlock trong phòng thủ, đạt 56.6% thắng round so với 50.6%. Khoảng cách 6.0 điểm phần trăm này cho thấy Fade xuất sắc ở các nhiệm vụ phòng thủ cốt lõi — neo site, thu thập thông tin, trì hoãn thực hiện và đóng góp retake.

Deadlock không bao giờ nên neo solo chống Fade. Khoảng cách phòng thủ 6.0% làm cho giữ site cô lập cực kỳ bất lợi. Thay vào đó ghép Deadlock với đồng đội hoặc cho vị trí ngoài site cho phép rotate sớm.

Động lực retake ủng hộ mạnh mẽ Fade. Khi Deadlock cần retake chống Fade, thành công đòi hỏi ưu thế số lượng áp đảo và phối hợp utility — không bao giờ thử retake với số lượng bằng nhau.

Quản lý kinh tế trở nên quan trọng cho Deadlock. Force buy chống Fade bất lợi về mặt toán học. Deadlock nên ủng hộ full save, đảm bảo round full buy có utility tối đa.

Phân tích tổng thể các phe

Fade thể hiện ưu thế áp đảo ở cả tấn công (49.4%) và phòng thủ (56.6%), vượt trội toàn diện so với Deadlock ở tất cả giai đoạn game. Dựa trên 49 trận đấu thi đấu, đây là một trong những trận đấu một chiều hơn trong Valorant.

Lựa chọn map và đội hình không thể sửa bất lợi của Deadlock. Fade vượt trội trên tất cả loại map và cấu trúc đội. Nếu bạn chơi Deadlock chống Fade, đội hình của bạn cần bù đắp mạnh mẽ.

Để leo rank, tránh chơi Deadlock khi bạn mong đợi gặp Fade thường xuyên. Bất lợi kết hợp 12.0 điểm phần trăm quá lớn để vượt qua bằng cải thiện cá nhân. Xem xét thêm Fade vào pool đặc vụ của bạn.

Phán quyết cuối cùng: Fade thắng quyết định trận đấu Fade vs Deadlock. Đây không phải là bài kiểm tra kỹ năng — Fade có lợi thế hệ thống qua hàng nghìn game. Người chơi Deadlock nên điều chỉnh kỳ vọng và chơi hỗ trợ hơn.

Động lực Khởi tranh vs Sentinel

Động lực Khởi tranh (Fade) vs Sentinel (Deadlock) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Khởi tranh của Fade phục vụ mục đích khác với kit Sentinel của Deadlock, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Khởi tranh tương tác với lối chơi phản công của Sentinel là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Khởi tranh của Fade có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Sentinel của Deadlock phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Fade cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Fade có các trận đối đầu thuận lợi với 19 điệp viên và đối đầu bất lợi với 9 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Fade là với KAY/O với tỷ lệ thắng 85.7%. Đối đầu khó khăn nhất là Raze ở mức tỷ lệ thắng 43.9%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Tỉ lệ thắng và thống kê chiến đấu của Fade trong Valorant (Patch 13.00)
Đối thủ
Tỷ Lệ Thắng
Trận Đấu
KDA
Sát thương/Hiệp
HS %
TL Tấn công
TL Phòng thủ
49.40%8281.38129.830.2%47.3%52.0%
52.71%5711.41130.730.4%48.5%53.6%
53.16%4591.42130.830.7%49.0%53.3%
52.54%3351.38127.730.4%47.6%53.9%
47.42%3291.38128.430.9%48.4%51.1%
54.57%3281.40130.430.7%49.2%53.2%
46.22%2511.35125.129.2%49.3%48.7%
43.92%1891.37128.731.3%46.4%51.1%
47.48%1391.42134.229.6%44.6%52.8%
48.70%1151.42130.431.1%50.8%49.3%
48.08%1041.34124.028.3%48.1%49.5%
50.49%1031.43128.729.9%48.8%53.4%
48.00%1001.39126.930.9%49.9%50.5%
47.83%921.42141.929.4%47.9%48.7%
57.14%841.35128.130.6%49.4%52.4%
55.42%831.49134.331.4%50.5%53.7%
51.81%831.35125.628.5%47.8%53.0%
53.52%711.40130.629.5%47.1%51.3%
54.55%551.48139.230.3%47.5%55.4%
53.70%541.40124.030.1%50.8%51.9%
61.22%491.53132.833.2%49.4%56.6%
52.08%481.34124.329.4%45.8%54.2%
52.08%481.33129.031.2%53.7%50.1%
85.71%141.42127.228.3%55.3%61.4%
77.78%91.77149.226.8%51.1%67.1%
71.43%71.40111.627.0%52.2%64.6%
57.14%71.56127.730.2%52.4%53.5%
83.33%61.36123.832.2%45.5%67.1%

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Fade trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Fade là với KAY/O, đạt tỷ lệ thắng 85.7%. Fade xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Fade là gì?

Đối đầu khó nhất của Fade là với Raze, chỉ với tỷ lệ thắng 43.9%. Khi đối mặt với đối thủ này, Fade nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Fade có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Fade có 19 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 9 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Fade như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Fade trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Fade để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Fade?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Fade bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Khởi tranh Khác