Đối đầu Fade vs Viper trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
52.5%
Trận
80
KDA
1.34
ADR
126

Fade vs ViperDoi dau

Khởi tranh
Ban cap nhat12.09
Trận458,269
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi26 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phân tích đối đầu Fade vs Viper. Fade giữ tỷ lệ thắng 52.5% trong matchup cạnh tranh này. Với 80 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.

Fade Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Fade's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Fade - 52.5% win rate in this matchup
Fade
52.5% WR
VS
Viper vs Fade matchup - 47.5% win rate
Viper
47.5% WR

Who Wins the Fade vs Viper Matchup?

Fade wins the Fade vs Viper matchup
Winner
Fade
Matches: 80
52.5%
Win Rate
47.5%
1.34
Avg KDA
1.40
14.6
Avg Kills
15.5
15.0
Avg Deaths
14.8
125.9
DMG/Round
140.6
28.9%
HS %
29.5%
191
Combat Score
207
49.0%
Attack WR
50.0%
50.0%
Defense WR
51.0%

Fade vs Viper Performance Breakdown

Fade vs Viper matchup breakdown - overall performance winner

In the Fade vs Viper matchup, Viper demonstrates complete superiority across all four key performance categories. Based on 80 analyzed matches, Viper outperforms Fade in fragging efficiency, damage output, and both attack and defense win rates. This comprehensive advantage makes Viper the statistically favored pick when facing Fade in ranked Valorant matches.

Fragging Power
1.34Fade
1.40Viper
Fragging capabilities are closely matched between Fade and Viper, with KDA ratios of 1.34 and 1.40 respectively. This near-parity means mechanical skill and positioning will often determine which agent comes out ahead in direct duels.
Damage Output
125.9Fade
140.6Viper
Viper outputs 140.6 average damage per round, edging out Fade's 125.9 ADR. This consistent damage advantage helps Viper secure more assist credits and finish weakened opponents, contributing to overall team success even when not landing the final blow.
Attack Side
49.0%Fade
50.0%Viper
Attack-side performance is balanced between these agents, with Fade at 49.0% and Viper at 50.0% win rates. Success on attack will depend more on team strategy and map control than individual agent selection.
Defense Side
50.0%Fade
51.0%Viper
Both agents perform similarly on defense, with Fade posting a 50.0% win rate and Viper at 51.0%. Defensive success in this matchup comes down to crosshair placement, utility timing, and team communication rather than agent-specific advantages.

Tóm tắt đối đầu Fade vs Viper

Trận đấu Fade vs Viper trong Valorant là một đối đầu có lợi vừa phải. Dựa trên 80 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Fade thắng 52.5% so với 47.5% của Viper, chênh lệch 5.0 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở sát thương đầu ra, nơi Viper luôn vượt trội. Trong trận đấu Khởi tranh vs Controller này, Fade có lợi thế đáng kể trong trận đấu tướng này. Người chơi Viper nên tránh các trận đấu tay đôi cô lập khi có thể và dựa vào utility đội và trade để vượt qua bất lợi thống kê.

Phân tích fragging Fade vs Viper

Viper thắng thống kê fragging chống lại Fade trong Valorant

Viper đạt được chiến thắng toàn diện trong bộ phận fragging, thắng tất cả năm chỉ số chiến đấu chống lại Fade trong trận đấu Fade vs Viper. Sự thống trị toàn diện này qua KDA efficiency, kill production, survivability chứng minh rằng Viper có lợi thế cơ học có hệ thống trong các cuộc chạm trán này. Dựa trên phân tích 80 trận cạnh tranh, người chơi Viper có thể tiếp cận các cuộc đấu với Fade một cách tự tin, trong khi người chơi Fade phải hoàn toàn tránh các trận đấu công bằng và thay vào đó tập trung vào đóng góp dựa trên utility, thu thập thông tin và phối hợp đội để duy trì ảnh hưởng.

KDA Trung Bình
1.34Fade
1.40Viper
So sánh KDA giữa Fade và Viper cho thấy một cuộc cạnh tranh cực kỳ sít sao, với Fade đạt trung bình 1.34 và Viper ghi nhận 1.40. Biên độ mỏng manh chỉ 0.06 này chứng minh rằng không agent nào có lợi thế fragging có hệ thống trong trận đấu này. Khi đối đầu trong các trận xếp hạng, thành công phụ thuộc gần như hoàn toàn vào cơ học cá nhân của người chơi, đặt crosshair và ra quyết định trong tích tắc thay vì bất kỳ lợi thế kit agent cố hữu nào. Người chơi ở cả hai phía nên tiếp cận những cuộc đấu này với sự tự tin, biết rằng sân chơi thống kê được cân bằng.
Hạ Gục TB
14.6Fade
15.5Viper
Viper đảm bảo khoảng 0.9 kill nhiều hơn mỗi trận so với Fade trong cuộc đối đầu trực tiếp này (15.5 vs 14.6). Trong suốt một trận đấu 20+ round điển hình, điều này chuyển thành Viper đóng góp thêm một số tiêu diệt cho nỗ lực của đội. Khoảng cách cho thấy phong cách chơi hoặc kit của Viper cung cấp cơ hội đảm bảo kill tốt hơn một chút, mặc dù Fade có thể bù đắp thông qua hỗ trợ utility vượt trội, giữ site hoặc clutch.
Chết TB
15.0Fade
14.8Viper
Các chỉ số sống sót gần như bằng nhau giữa Fade (15.0 chết/trận) và Viper (14.8 chết/trận). Không agent nào thể hiện lợi thế rõ ràng trong việc sống sót trong các trận đấu này, gợi ý cả hai có hồ sơ rủi ro tương tự và không kit nào cung cấp công cụ thoát hoặc utility phòng thủ tốt hơn đáng kể so với agent kia. Kết quả round trong trận đấu này phụ thuộc vào người chơi nào mắc ít lỗi định vị quan trọng hơn thay vì bất kỳ lợi thế sống sót dựa trên agent nào.
Sát thương/Hiệp
125.9Fade
140.6Viper
Viper gây sát thương nhiều hơn đáng kể so với Fade trong các cuộc chạm trán trực tiếp, đạt 140.6 ADR so với 125.9. Lợi thế 14.7 sát thương mỗi round này có nghĩa là Viper liên tục thắng trong trao đổi sát thương trong các cuộc đấu súng, hoặc đảm bảo kill trực tiếp hoặc để lại đối thủ yếu cho đồng đội dọn dẹp. Người chơi Fade nên tránh các cuộc đấu kéo dài với Viper — thay vào đó, tìm các pick nhanh với vũ khí sát thương burst hoặc dựa vào sát thương ability và crossfire đội để bù đắp bất lợi đấu súng thuần.
HS %
28.9%Fade
29.5%Viper
Viper bắn headshot với tỷ lệ cao hơn một chút (29.5% vs 28.9%), cung cấp lợi thế khiêm tốn nhưng có ý nghĩa về thời gian giết trong các cuộc đấu. Lợi thế 0.6 điểm phần trăm này chuyển thành Viper thường xuyên one-tap hoặc two-tap đối thủ trước khi Fade có thể phản ứng hoàn toàn. Người chơi Fade nên đối phó bằng cách tránh giữ góc có thể đoán trước, sử dụng di chuyển để làm lệch vị trí crosshair của Viper và prefire các vị trí phổ biến để vô hiệu hóa khoảng cách độ chính xác.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Fade vs Viper

Attack Side
Viper
Fade49.0%
Viper50.0%
Defense Side
Viper
Fade50.0%
Viper51.0%

Phân tích phe tấn công

So sánh tấn công giữa Fade và Viper cho thấy sự cân bằng gần như hoàn hảo, với Fade thắng 49.0% các round tấn công so với 50.0% của Viper. Sự chênh lệch 1.0 điểm phần trăm không đáng kể này cho thấy không đặc vụ nào có lợi thế vốn có khi thực hiện vào site hoặc đi qua các điểm hẹp.

Về mặt chiến thuật, cả Fade và Viper đều không nên điều chỉnh cách tiếp cận tấn công tiêu chuẩn dựa trên trận đấu này. Cả hai đặc vụ có thể chạy các mẫu thực hiện điển hình mà không lo về bất lợi thống kê. Dữ liệu từ 80 trận đấu cho thấy người chơi có game sense và ngắm tốt hơn sẽ thắng các cuộc chạm trán tấn công.

Đối với entry fragging cụ thể, cả người chơi Fade và Viper đều có thể tự tin lấy cuộc đấu đầu tiên khi thực hiện vào site. Khả năng của không đặc vụ nào tạo ra lợi thế tiếp xúc đầu tiên có ý nghĩa, vì vậy thành công entry phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm và kỹ thuật jiggle-peeking.

Các tình huống post-plant trong trận đấu này cũng cân bằng tương tự. Không đặc vụ nào thể hiện khả năng phòng thủ spike vượt trội. Khi spike được đặt, tập trung vào các nguyên tắc cơ bản post-plant: định vị cho crossfire, sử dụng utility để trì hoãn tháo gỡ. Sự khác biệt 1.0% đủ nhỏ để là nhiễu thống kê.

Phân tích phe phòng thủ

Hiệu suất phòng thủ giữa Fade và Viper gần như giống hệt, với Fade giữ 50.0% round phía CT và Viper ở 51.0%. Biên độ 1.0 điểm này cho thấy cả hai đặc vụ đóng góp như nhau khi neo site, retake hoặc từ chối post-plant.

Cả hai đặc vụ đều có thể neo site với hiệu quả như nhau. Dù giữ A, B hay mid trên bất kỳ map nào, kit phòng thủ của không đặc vụ nào cung cấp lợi thế có ý nghĩa. Quyết định neo site nên dựa trên kiến thức map và nhu cầu đội hình, không phải cân nhắc trận đấu.

Các tình huống retake cũng cân bằng tương tự giữa Fade và Viper. Tập trung vào các nguyên tắc retake tiêu chuẩn: utility để dọn các spot phổ biến, timing phối hợp với đồng đội và trade hiệu quả. Đừng điều chỉnh cách tiếp cận retake dựa trên việc bạn đối mặt Fade hay Viper.

Quyết định kinh tế và sử dụng utility không nên thay đổi dựa trên trận đấu cụ thể này trong phòng thủ. Cả hai đặc vụ có tỷ lệ thành công force buy và hiệu quả utility tương đương. Đưa ra quyết định kinh tế dựa trên nhu cầu đội và nguyên tắc phòng thủ chung.

Phân tích tổng thể các phe

Viper duy trì lợi thế nhất quán nhưng mỏng ở cả hai phía map, với tỷ lệ thắng tấn công 50.0% và tỷ lệ thắng phòng thủ 51.0%. Trong khi Viper được ưu ái về mặt thống kê, Fade vẫn cạnh tranh cao thông qua hiệu suất cá nhân mạnh.

Lựa chọn map và đội hình có tác động tối thiểu đến kết quả trận đấu cụ thể này. Cả hai đặc vụ đều chơi tương tự trên tất cả loại map. Chọn dựa trên sự thoải mái cá nhân và nhu cầu đội thay vì các yếu tố cụ thể Fade vs Viper.

Để leo rank, đừng nghĩ quá nhiều về trận đấu này. Sự khác biệt thống kê đủ nhỏ để kỹ năng cá nhân, phối hợp đội và game sense vẫn là yếu tố chính. Cả Fade và Viper đều là pick khả thi cho ranked.

Tóm lại: đây là một trong những trận đấu đặc vụ cân bằng hơn trong Valorant. Viper có lợi thế thống kê nhẹ, nhưng Fade hoàn toàn khả thi. Nếu bạn thoải mái với Fade, đừng đổi sang Viper chỉ vì trận đấu này.

Động lực Khởi tranh vs Controller

Động lực Khởi tranh (Fade) vs Controller (Viper) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Khởi tranh của Fade phục vụ mục đích khác với kit Controller của Viper, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Khởi tranh tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Khởi tranh của Fade có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Viper phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Viper cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Fade có các trận đối đầu thuận lợi với 17 điệp viên và đối đầu bất lợi với 9 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Fade là với Gekko với tỷ lệ thắng 100.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Raze ở mức tỷ lệ thắng 39.9%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Fade matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.09)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
50.00%6841.36128.129.6%47.7%52.1%
50.23%4441.41130.730.1%47.8%53.3%
51.83%3281.40129.229.9%48.3%53.4%
53.23%3101.38127.030.6%47.8%53.9%
48.47%2951.38129.031.0%49.0%51.4%
53.85%2731.41131.030.7%49.0%53.3%
44.29%2101.35127.329.3%48.3%49.1%
39.86%1381.31126.431.0%44.5%50.2%
46.02%1131.42135.529.6%45.0%52.3%
44.94%891.38126.830.8%48.3%50.9%
52.50%801.34125.928.9%49.0%50.0%
47.50%801.46129.229.2%49.5%53.7%
49.35%771.44134.230.1%49.1%51.1%
46.48%711.27126.330.7%46.7%49.7%
61.02%591.51137.230.4%49.5%57.6%
50.00%561.39133.830.0%46.6%50.2%
55.36%561.40127.129.1%47.9%54.3%
60.42%481.54132.033.4%50.2%55.6%
51.11%451.48150.928.6%46.9%50.6%
54.76%421.49142.228.4%49.2%53.8%
48.78%411.35128.530.0%52.9%48.0%
58.97%391.48127.829.8%54.0%51.6%
51.43%351.32124.230.4%44.6%54.9%
93.33%151.59134.129.3%56.1%66.7%
100.00%61.34108.529.3%56.9%67.2%
66.67%31.39119.436.5%55.2%50.0%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Fade trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Fade là với Gekko, đạt tỷ lệ thắng 100.0%. Fade xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Fade là gì?

Đối đầu khó nhất của Fade là với Raze, chỉ với tỷ lệ thắng 39.9%. Khi đối mặt với đối thủ này, Fade nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Fade có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Fade có 17 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 9 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Fade như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Fade trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Fade để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Fade?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Fade bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Khởi tranh Khác