Rìu Hỏa Ngục TFT item icon
Hạng trung bình
3.95
Hạng Nhất
17.62%
Tỷ lệ Top 4
60.14%

Rìu Hỏa Ngục Đội hình ĐTCL

Mua 16Rìu Hỏa Ngục Tier A
Mua
16
Trận đấu
1.000.000
Tier
Tất cả tier
Xếp hạng
Tất cả rank
Cập nhật lần cuối
6 thg 11, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Đội hình sử dụng Rìu Hỏa Ngục trong TFT Mùa 16. Xem các đội hình mà đơn vị chủ lực trang bị vật phẩm này để đạt hiệu quả tối đa.

Khám phá các đội hình TFT tốt nhất sử dụng Rìu Hỏa Ngục như trang bị cốt lõi trên tướng chủ lực. Dữ liệu của chúng tôi cho thấy 44 đội hình khả thi hiện đang xây dựng Rìu Hỏa Ngục, với tỷ lệ thắng trung bình 47.10% trên tất cả các đội hình. Đội hình Rìu Hỏa Ngục hoạt động tốt nhất đạt tỷ lệ thắng 82.51%, chủ yếu có đặc tính Đấu Sĩ, Vệ Quân, Thuật Sĩ với Draven là người mang trang bị. Bảng này hiển thị tất cả các đội hình mà Rìu Hỏa Ngục được xây dựng trên đơn vị chủ lực, được sắp xếp theo tỷ lệ thắng để giúp bạn xác định các bản dựng mạnh nhất.

Noxus Tier ANoxus423 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
2.81
Top 4
82.51%
Hạng 1
28.13%
Rủi ro tranh chấp thấp
Vệ Quân Tier SVệ Quân1.924 trậnTỷ lệ chọn0.33%
Trung bình
3.25
Top 4
77.81%
Hạng 1
17.72%
Rủi ro tranh chấp thấp
Vệ Quân Tier SVệ Quân7.038 trậnTỷ lệ chọn1.22%
Trung bình
3.27
Top 4
74.37%
Hạng 1
20.49%
Rủi ro tranh chấp thấp
Đấu Sĩ Tier SĐấu Sĩ682 trậnTỷ lệ chọn0.12%
Trung bình
3.48
Top 4
73.46%
Hạng 1
11.58%
Rủi ro tranh chấp thấp
Freljord Tier SFreljord298 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
3.44
Top 4
72.15%
Hạng 1
18.79%
Rủi ro tranh chấp thấp
Zaun Tier SZaun327 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.65
Top 4
71.87%
Hạng 1
12.23%
Rủi ro tranh chấp thấp
Freljord Tier SFreljord3.389 trậnTỷ lệ chọn0.59%
Trung bình
3.46
Top 4
71.47%
Hạng 1
15.11%
Rủi ro tranh chấp thấp
Đấu Sĩ Tier SĐấu Sĩ1.970 trậnTỷ lệ chọn0.34%
Trung bình
3.55
Top 4
70.00%
Hạng 1
13.76%
Rủi ro tranh chấp thấp
Ionia Tier SIonia4.284 trậnTỷ lệ chọn0.74%
Trung bình
3.66
Top 4
68.18%
Hạng 1
15.34%
Rủi ro tranh chấp thấp
Đấu Sĩ Tier SĐấu Sĩ463 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
3.75
Top 4
67.17%
Hạng 1
11.88%
Rủi ro tranh chấp thấp
Đấu Sĩ Tier SĐấu Sĩ358 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
3.93
Top 4
61.45%
Hạng 1
10.34%
Rủi ro tranh chấp thấp
Zaun Tier AZaun935 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
4.19
Top 4
58.18%
Hạng 1
7.38%
Rủi ro tranh chấp thấp
Freljord Tier SFreljord902 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
4.16
Top 4
56.10%
Hạng 1
8.87%
Rủi ro tranh chấp thấp
Freljord Tier SFreljord646 trậnTỷ lệ chọn0.11%
Trung bình
4.25
Top 4
55.73%
Hạng 1
10.06%
Rủi ro tranh chấp thấp
Đấu Sĩ Tier AĐấu Sĩ622 trậnTỷ lệ chọn0.11%
Trung bình
4.40
Top 4
54.98%
Hạng 1
8.84%
Rủi ro tranh chấp thấp
Zaun Tier BZaun832 trậnTỷ lệ chọn0.14%
Trung bình
4.50
Top 4
52.88%
Hạng 1
4.81%
Rủi ro tranh chấp thấp
Freljord Tier SFreljord439 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
4.29
Top 4
52.62%
Hạng 1
13.67%
Rủi ro tranh chấp thấp
Zaun Tier BZaun486 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
4.39
Top 4
52.26%
Hạng 1
5.97%
Rủi ro tranh chấp thấp
Zaun Tier BZaun437 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
4.47
Top 4
51.95%
Hạng 1
6.18%
Rủi ro tranh chấp thấp
Noxus Tier ANoxus535 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
4.47
Top 4
51.03%
Hạng 1
8.04%
Rủi ro tranh chấp thấp
Zaun Tier BZaun413 trậnTỷ lệ chọn0.07%
Trung bình
4.49
Top 4
50.12%
Hạng 1
6.05%
Rủi ro tranh chấp thấp
Đảo Bóng Đêm Tier FĐảo Bóng Đêm942 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
4.59
Top 4
45.65%
Hạng 1
4.88%
Rủi ro tranh chấp thấp
Yordle Tier FYordle2.277 trậnTỷ lệ chọn0.39%
Trung bình
4.73
Top 4
43.79%
Hạng 1
7.33%
Rủi ro tranh chấp thấp
Yordle Tier FYordle889 trậnTỷ lệ chọn0.15%
Trung bình
4.89
Top 4
43.08%
Hạng 1
6.75%
Rủi ro tranh chấp thấp
Ionia Tier FIonia365 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
4.97
Top 4
39.73%
Hạng 1
5.75%
Rủi ro tranh chấp thấp
Noxus Tier FNoxus466 trậnTỷ lệ chọn0.08%
Trung bình
5.13
Top 4
39.70%
Hạng 1
2.58%
Rủi ro tranh chấp thấp
Đảo Bóng Đêm Tier FĐảo Bóng Đêm351 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
5.19
Top 4
37.04%
Hạng 1
3.99%
Rủi ro tranh chấp thấp
Yordle Tier FYordle1.963 trậnTỷ lệ chọn0.34%
Trung bình
5.13
Top 4
36.93%
Hạng 1
4.99%
Rủi ro tranh chấp thấp
Yordle Tier FYordle5.638 trậnTỷ lệ chọn0.98%
Trung bình
5.14
Top 4
36.24%
Hạng 1
5.00%
Rủi ro tranh chấp thấp
Yordle Tier FYordle1.388 trậnTỷ lệ chọn0.24%
Trung bình
5.25
Top 4
36.17%
Hạng 1
3.03%
Rủi ro tranh chấp thấp
Đảo Bóng Đêm Tier FĐảo Bóng Đêm517 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
5.21
Top 4
35.98%
Hạng 1
4.06%
Rủi ro tranh chấp thấp
Đảo Bóng Đêm Tier FĐảo Bóng Đêm1.038 trậnTỷ lệ chọn0.18%
Trung bình
5.25
Top 4
35.65%
Hạng 1
3.66%
Rủi ro tranh chấp thấp
Cảnh Vệ Tier FCảnh Vệ953 trậnTỷ lệ chọn0.17%
Trung bình
5.25
Top 4
35.47%
Hạng 1
3.57%
Rủi ro tranh chấp thấp
Noxus Tier FNoxus945 trậnTỷ lệ chọn0.16%
Trung bình
5.14
Top 4
35.13%
Hạng 1
2.22%
Rủi ro tranh chấp thấp
Yordle Tier FYordle1.115 trậnTỷ lệ chọn0.19%
Trung bình
5.19
Top 4
34.17%
Hạng 1
5.38%
Rủi ro tranh chấp thấp
Yordle Tier FYordle5.638 trậnTỷ lệ chọn0.98%
Trung bình
5.39
Top 4
31.50%
Hạng 1
5.05%
Rủi ro tranh chấp thấp
Bilgewater Tier FBilgewater2.110 trậnTỷ lệ chọn0.37%
Trung bình
5.64
Top 4
26.97%
Hạng 1
2.65%
Rủi ro tranh chấp thấp
Cảnh Vệ Tier FCảnh Vệ354 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
5.65
Top 4
25.42%
Hạng 1
1.13%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hư Không Tier FHư Không363 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
5.73
Top 4
25.34%
Hạng 1
0.55%
Rủi ro tranh chấp thấp
Noxus Tier FNoxus1.029 trậnTỷ lệ chọn0.18%
Trung bình
5.65
Top 4
23.32%
Hạng 1
1.85%
Rủi ro tranh chấp thấp
Viễn Kích Tier FViễn Kích315 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.81
Top 4
22.22%
Hạng 1
4.13%
Rủi ro tranh chấp thấp
Hư Không Tier FHư Không517 trậnTỷ lệ chọn0.09%
Trung bình
5.94
Top 4
21.08%
Hạng 1
0.97%
Rủi ro tranh chấp thấp
Bilgewater Tier FBilgewater201 trậnTỷ lệ chọn0.05%
Trung bình
5.92
Top 4
18.91%
Hạng 1
2.99%
Rủi ro tranh chấp thấp
Bilgewater Tier FBilgewaterÍt dữ liệu24 trậnTỷ lệ chọn0.06%
Trung bình
6.46
Top 4
16.67%
Hạng 1
0.00%
Rủi ro tranh chấp thấp
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Đội hình Rìu Hỏa Ngục - Câu hỏi thường gặp

Đội hình tốt nhất cho Rìu Hỏa Ngục trong ĐTCL Mùa 16 là gì?

Đội hình tốt nhất có Rìu Hỏa Ngục trong ĐTCL Mùa 16 đạt tỷ lệ thắng 82.51% với tỷ lệ chọn 0.07%. Đội hình này sử dụng hệ Đấu Sĩ, Vệ Quân, and Thuật Sĩ và được chọn trong 0.07% các trận có Rìu Hỏa Ngục.

Có bao nhiêu đội hình sử dụng Rìu Hỏa Ngục trong ĐTCL?

Có 44 đội hình khả thi thường xây dựng Rìu Hỏa Ngục trong ĐTCL Mùa 16. Rìu Hỏa Ngục xuất hiện trong các đội hình với tỷ lệ thắng trung bình 47.10% qua 56.801 trận được phân tích.

Đội hình nào sử dụng Rìu Hỏa Ngục thường xuyên nhất trong ĐTCL?

Đội hình phổ biến nhất cho Rìu Hỏa Ngục trong ĐTCL Mùa 16 sử dụng hệ Vệ Quân, Nhiễu Loạn, and Piltover với tỷ lệ chọn 1.22%. Đội hình này đạt tỷ lệ thắng 74.37% và hạng trung bình 3.27.

Những hệ nào hoạt động tốt với Rìu Hỏa Ngục trong ĐTCL?

Những hệ tốt nhất cộng hưởng với Rìu Hỏa Ngục trong ĐTCL Mùa 16 là Đấu Sĩ, Vệ Quân, Thuật Sĩ, Vĩnh Hằng, Noxus, Cực Tốc, and Pháp Sư. Những kết hợp hệ này xuất hiện trong các đội hình có tỷ lệ thắng Rìu Hỏa Ngục cao nhất.