Naafiri - League of Legends Champion
Tỷ lệ thắng
48.7%
Tỷ lệ chọn
3.4%

Naafirivs Amumu

FAssassinFighter
Ban cap nhat26.7
Trận đấu949,984
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối21 thg 4, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Naafiri vs Amumu là đối đầu a decisive trong LoL bản 26.7. Naafiri thắng với 55.6% tỷ lệ thắng (+11.1%) trước Amumu dựa trên 36 trận. Amumu wins the early laning phase while Naafiri scales better into the late game. Bên dưới bạn sẽ tìm thấy build, ngọc, thống kê đường và chiến thuật Naafiri tốt nhất cho đối đầu Naafiri vs Amumu.

Naafiri Matchup Breakdown

Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Naafiri performs against them. You'll get head-to-head win rates, laning stats, the best build and runes for the matchup, and early vs late game analysis — all based on real ranked data.

Compare against an opponent
Amumu - 55.6% win rateAmumu(55.6%)
Naafiri - 55.6% win rate in this matchup
Naafiri
55.6% WR
VS
Amumu vs Naafiri matchup - 44.4% win rate
Amumu
44.4% WR

Who Wins the Naafiri vs Amumu Matchup?

Naafiri wins the Naafiri vs Amumu matchup
Winner
Naafiri
Matches: 36
55.6%
Win Rate
44.4%
1.1
CS / min
1.0
798
DMG / min
714
13,245
Gold / game
12,298
404
Heal / min
322
693
DMG Mitigated / min
1,177
0.3
CC / min
1.3
47.1%
Early Game WR
52.9%
63.2%
Late Game WR
36.8%

Tóm tắt đối đầu Naafiri vs Amumu

Trận đấu Naafiri vs Amumu là trận đấu quyết định trong chế độ xếp hạng League of Legends. Dựa trên 36 trận gần đây được phân tích, Naafiri thắng với tỷ lệ thắng 55.6% so với 44.4% của Amumu, cho Naafiri lợi thế 11.1 điểm phần trăm. Động lực giai đoạn trận đóng vai trò quan trọng ở đây: Amumu kiểm soát giai đoạn lane sớm, nhưng Naafiri scale tốt hơn khi trận kéo dài. Trận đấu thay đổi đáng kể tùy thuộc vào độ dài trận — Amumu cần ép lợi thế trước khi Naafiri đạt đỉnh sức mạnh, trong khi Naafiri nên tập trung farm an toàn và đạt các mốc trang bị quan trọng. Khoảng cách thống kê quan trọng nhất là ở khống chế đám đông, nơi Amumu dẫn trước 1.0s CC/min — sự khác biệt ảnh hưởng mạnh đến kết quả trao đổi và đụng độ nhỏ. Người chơi Naafiri có thể tự tin chọn vào Amumu và chơi hung hăng từ cấp 1. Hãy cố gắng thiết lập quyền kiểm soát lane sớm qua trao đổi có lợi và đẩy Amumu ra khỏi CS bất cứ khi nào có thể. Hiểu những động lực đối đầu này rất quan trọng cho quyết định chọn tướng và chiến lược trong trận khi đối mặt với đối thủ đường này.

Phân tích giai đoạn đi lane Naafiri vs Amumu

Naafiri thắng giai đoạn đi lane trước Amumu trong League of Legends

Naafiri được ưu ái trong giai đoạn lane trước Amumu, thắng 3 trong 5 danh mục thống kê chính. Naafiri có lợi thế về farm, sát thương và thu nhập vàng, khiến họ trở thành lane mạnh hơn trong trận đấu này.

Farm
1.1Naafiri
1.0Amumu
Naafiri và Amumu farm ở tốc độ gần như giống nhau trong trận đấu này, chỉ khác 0.1 CS/phút. Không tướng nào có lợi thế farm đáng kể, nên quyền kiểm soát lane sẽ đến từ trao đổi và tương tác với rừng thay vì dẫn CS.
Sát thương
798Naafiri
714Amumu
Naafiri vượt trội Amumu nặng nề về sát thương với 83 DMG/phút, thống trị cả trao đổi ngắn và all-in. Amumu nên tránh chiến đấu kéo dài và thay vào đó tập trung vào mô hình trao đổi burst — giao tranh ngắn theo sau bởi rút lui ngay lập tức — để tránh lợi thế sát thương bền vững của Naafiri chiếm ưu thế.
Kinh tế
13,245Naafiri
12,298Amumu
Naafiri tạo ra 948 vàng mỗi trận nhiều hơn đáng kể so với Amumu. Lợi thế kinh tế đáng kể này có nghĩa Naafiri liên tục đạt các mốc trang bị quan trọng sớm hơn, tạo ra lợi thế kép tăng lên trong suốt trận. Amumu nên tập trung vào lựa chọn trang bị hiệu quả chi phí và tránh chết không cần thiết để không tụt lại xa hơn.
Tiện ích
0.3Naafiri
1.3Amumu
Amumu mang đến khống chế đám đông nhiều hơn đáng kể so với Naafiri, với 1.0 giây CC mỗi phút nhiều hơn. Khoảng cách tiện ích lớn này khiến Amumu có giá trị hơn nhiều trong việc setup gank rừng, kiểm soát mục tiêu và khóa mục tiêu trong teamfight. Naafiri nên đầu tư vào kháng hiệu ứng và định vị cẩn thận để tránh bị CC chuỗi.
Hồi phục
1,097Naafiri
1,499Amumu
Amumu vượt trội Naafiri đáng kể về hồi phục, chữa lành và giảm 402 sát thương mỗi phút nhiều hơn. Khoảng cách độ bền khổng lồ này có nghĩa Amumu có thể hấp thụ đòn trừng phạt đáng kể và ở lại lane trong khi Naafiri bị buộc phải về nhà. Xây dựng thương tích nghiêm trọng sớm là cần thiết cho Naafiri, và tập trung vào mô hình trao đổi burst thay vì chiến đấu bền vững là quan trọng.

Best Naafiri Build Against Amumu

Giày Thủy Ngân là lựa chọn giày tối ưu chống lại Amumu, cung cấp tốc độ di chuyển và chỉ số mà Naafiri cần nhất trong trận đấu này. Các trang bị cốt lõi hiệu suất cao nhất cho Naafiri chống lại Amumu là Nguyệt Quế Cao Ngạo, Nguyên Tố Luân và Thương Phục Hận Serylda. Sự kết hợp này mang lại cho Naafiri sự cân bằng hiệu quả về sát thương, sinh tồn và tiện ích cho trận đấu. Build này hoạt động đặc biệt tốt, đạt tỷ lệ thắng 66.7% trong 9 trận — cao hơn nhiều so với trung bình và khiến nó trở thành đường trang bị hàng đầu chống lại Amumu. Có thể cần điều chỉnh dựa trên đội hình và tình trạng trận, nhưng build này cung cấp nền tảng mạnh nhất cho trận đấu Naafiri vs Amumu.

Early Game vs Late Game

Đầu trận
Amumu
52.9%
+5.9% lợi thế
Tỷ lệ thắng đầu trận của NaafiriNaafiri47.1%
Tỷ lệ thắng đầu trận của AmumuAmumu52.9%
Cuối trận
Naafiri
63.2%
+26.3% lợi thế
Tỷ lệ thắng cuối trận của NaafiriNaafiri63.2%
Tỷ lệ thắng cuối trận của AmumuAmumu36.8%

Amumu thống trị đầu trận (15 phút đầu) với tỷ lệ thắng ấn tượng 52.9% — dẫn đầu 5.9 điểm phần trăm trước Naafiri. Đầu trận một chiều này có nghĩa Amumu có thể định đoạt nhịp độ lane từ cấp 1, kiểm soát trao đổi, trạng thái sóng và ưu tiên sông.

Naafiri vượt trội hơn nhiều trong cuối trận (25+ phút), tự hào với tỷ lệ thắng 63.2% — 26.3 điểm trên Amumu. Trận kéo dài rất ưu ái Naafiri, có bộ kỹ năng và scaling khiến họ trở thành lực lượng thống trị trong teamfight và kiểm soát mục tiêu.

Trận đấu này có sự thay đổi sức mạnh đáng kể: Amumu phải ép lợi thế sớm mạnh mẽ và kết thúc trận trước khi Naafiri đạt các mốc scaling. Nếu Naafiri sống sót qua giai đoạn lane mà không tụt lại quá xa, trận đấu sẽ nghiêng về phía họ. Kiểm soát Rồng và Tiên Báo rất quan trọng — đội nào đảm bảo mục tiêu sớm có thể snowball hoặc mua thời gian để scale.

Best Naafiri Runes Against Amumu

Nhánh ngọc Chuẩn Xác - ngọc chính Naafiri vs AmumuChuẩn Xác
Lời Nguyền Huyết Tự - ngọc tốt nhất Naafiri vs AmumuĐắc Thắng - ngọc tốt nhất Naafiri vs AmumuHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh - ngọc tốt nhất Naafiri vs AmumuNhát Chém Ân Huệ - ngọc tốt nhất Naafiri vs Amumu
Nhánh ngọc Cảm Hứng - ngọc phụ Naafiri vs AmumuCảm Hứng
Thấu Thị Vũ Trụ - ngọc tốt nhất Naafiri vs AmumuBước Chân Màu Nhiệm - ngọc tốt nhất Naafiri vs Amumu
44.4% WR

Chạy Chuẩn Xác chính với Cảm Hứng phụ cho phép Naafiri ép lợi thế chống lại Amumu, khuếch đại những điểm mạnh khiến trận đấu này thuận lợi.


Du lieu doi dau cua Naafiri cho ban va 26.7 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Naafiri khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Naafiri tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.

Ty le thang va thong ke doi dau Naafiri trong League of Legends Ban va 26.7
Doi Thu
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
CS/phut
Sát thương/phút
Vang/tran
TL Thang Som
TL Thang Muon
55.79%951.273313,08753.7%57.4%
56.99%936.686913,21469.4%49.1%
45.88%851.377213,03950.0%42.5%
54.88%821.172913,15754.2%55.9%
52.05%731.281213,75355.9%48.7%
44.93%691.169513,03646.9%43.2%
51.47%681.576312,96745.2%56.8%
50.00%666.279811,77553.7%44.0%
47.69%656.585312,54040.6%54.5%
50.00%606.285813,20252.4%48.7%
35.59%596.280713,10460.0%23.1%
57.63%596.279312,26365.6%48.1%
54.39%573.277012,33051.7%57.1%
42.11%571.067912,58151.9%33.3%
33.33%546.283411,69632.1%34.6%
40.74%543.675313,59730.4%48.4%
59.62%523.992013,10953.9%65.4%
51.92%526.383812,95952.4%51.6%
57.14%495.384414,04757.9%56.7%
45.83%483.179813,69944.4%47.6%
46.81%475.378013,08452.4%42.3%
56.52%466.282212,46647.6%64.0%
50.00%446.480712,10252.4%47.8%
65.12%436.374412,70060.0%67.9%
46.51%431.377414,49364.3%37.9%
64.29%426.176211,56956.0%76.5%
58.54%411.275614,37261.1%56.5%
38.46%392.475912,83835.0%42.1%
42.11%381.482512,47140.9%43.8%
47.37%383.776112,92961.1%35.0%
37.84%371.493713,07338.5%37.5%
52.78%366.478210,11759.1%42.9%
52.78%361.179214,00750.0%55.0%
55.56%361.179813,24547.1%63.2%
42.86%352.281713,16738.9%47.1%
57.14%356.593214,01776.9%45.5%
50.00%341.384313,47853.9%47.6%
58.82%341.184613,25058.8%58.8%
47.06%341.268612,74850.0%43.8%
38.71%311.184413,27733.3%43.8%
45.16%316.483813,19233.3%50.0%
48.39%311.475312,75250.0%47.1%
33.33%306.283413,30833.3%33.3%
62.07%292.682912,23733.3%92.9%
32.14%283.978512,6548.3%50.0%
62.96%271.184814,53869.2%57.1%
62.96%276.11,01314,22175.0%57.9%
44.44%276.689512,36050.0%38.5%
40.74%275.784012,69342.9%38.5%
55.56%276.796811,51256.3%54.5%
23.08%266.183212,62533.3%14.3%
65.38%261.174011,98164.3%66.7%
30.77%266.272913,19528.6%31.6%
56.00%256.377812,02176.9%33.3%
40.00%255.878711,62840.0%40.0%
62.50%241.380713,55862.5%62.5%
54.17%246.090513,82444.4%60.0%
45.83%241.170413,34436.4%53.9%
43.48%236.866910,84142.9%44.4%
60.87%234.984014,01677.8%50.0%
27.27%221.380014,01237.5%21.4%
54.55%223.388013,27077.8%38.5%
36.36%226.089813,54825.0%42.9%
66.67%211.067911,31664.3%71.4%
65.00%204.691114,70262.5%66.7%
47.37%192.282511,92435.7%80.0%
36.84%191.283513,40650.0%27.3%
44.44%181.568312,56466.7%22.2%
38.89%181.189212,65841.7%33.3%
72.22%181.387014,00071.4%72.7%
50.00%184.979012,00457.1%45.5%
70.59%171.274114,91475.0%69.2%
41.18%174.296211,26250.0%33.3%
46.67%156.588912,23157.1%37.5%
40.00%156.01,01911,84222.2%66.7%
66.67%155.377012,81477.8%50.0%
66.67%156.290012,78866.7%66.7%
53.33%153.074012,74262.5%42.9%
57.14%145.11,14516,13685.7%28.6%
42.86%146.784912,78550.0%37.5%
50.00%141.180014,14260.0%44.4%
69.23%134.486215,242100.0%60.0%
38.46%136.670513,49725.0%44.4%
61.54%131.279914,23357.1%66.7%
30.77%136.270113,51040.0%25.0%
53.85%136.699012,54742.9%66.7%
66.67%126.092212,69566.7%66.7%
75.00%122.990713,23375.0%75.0%
50.00%121.181715,32557.1%40.0%
16.67%125.676611,56916.7%16.7%
54.55%116.787012,51750.0%60.0%
54.55%115.957511,02950.0%60.0%
45.45%111.483112,50450.0%40.0%
45.45%116.895511,60150.0%40.0%
36.36%112.377613,69433.3%37.5%
54.55%116.71,06913,85040.0%66.7%
90.00%103.889114,442100.0%87.5%
80.00%106.190813,96175.0%83.3%
60.00%102.173714,55633.3%71.4%
80.00%102.974812,67566.7%85.7%
66.67%93.485313,67766.7%66.7%
55.56%96.677312,822100.0%33.3%
50.00%86.790511,86360.0%33.3%
25.00%82.279412,04033.3%0.0%
75.00%82.184210,00180.0%66.7%
75.00%84.11,14115,80066.7%80.0%
28.57%77.09079,84650.0%0.0%
42.86%73.668711,0360.0%75.0%
42.86%75.81,01214,65733.3%50.0%
28.57%76.577011,87325.0%33.3%
85.71%75.390713,700100.0%75.0%
42.86%77.294212,70433.3%50.0%
85.71%77.11,04415,209100.0%66.7%
33.33%67.787915,3960.0%40.0%
50.00%67.070612,27033.3%66.7%
50.00%61.495912,64533.3%66.7%
66.67%61.684412,99350.0%75.0%
100.00%65.71,03511,936100.0%100.0%
50.00%65.568811,12650.0%50.0%
66.67%66.01,13516,26150.0%75.0%
83.33%66.364110,086100.0%50.0%
66.67%68.086112,56260.0%100.0%
50.00%67.080713,975100.0%40.0%
16.67%66.090311,3030.0%50.0%
20.00%51.563910,9390.0%50.0%
40.00%55.690314,62050.0%33.3%
60.00%56.494411,81850.0%66.7%
20.00%55.36419,71550.0%0.0%
20.00%55.478113,1480.0%33.3%
40.00%53.89949,9060.0%100.0%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Naafiri vs Amumu - Câu Hỏi Thường Gặp

Naafiri choi nhu the nao truoc Amumu trong League of Legends?

Naafiri thang tran doi dau Naafiri vs Amumu voi ty le thang 55.6% so voi 44.4% cua Amumu, chenh lech 11.1 diem phan tram. Du lieu nay dua tren 36 tran xep hang gan day trong ban 26.7.

Naafiri choi nhu the nao truoc Amumu trong giai doan dau game?

Trong giai doan dau game, Amumu co loi the truoc Naafiri voi ty le thang 52.9% so voi 47.1%. Nguoi choi Amumu nen tan dung loi the duong bang cach doi don manh me va kiem soat song linh trong 15 phut dau.

Naafiri choi nhu the nao truoc Amumu trong giai doan cuoi game?

Trong giai doan cuoi game, Naafiri chiem uu the trong tran Naafiri vs Amumu voi ty le thang 63.2% so voi 36.8%. Naafiri phat trien tot hon trong giao tranh dong doi va tranh chap muc tieu sau 25 phut.

Ai thang tran Naafiri vs Amumu?

Naafiri thang tran doi dau voi Amumu voi ty le thang 55.6% trong ban 26.7 League of Legends. Loi the 11.1 diem phan tram co nghia la Naafiri duoc significantly uu ai trong tran doi dau duong nay dua tren 36 tran duoc phan tich.

Build Naafiri tot nhat chong Amumu la gi?

Build Naafiri tot nhat chong Amumu bao gom Nguyệt Quế Cao Ngạo, Nguyên Tố Luân, Thương Phục Hận Serylda with Giày Thủy Ngân. This build achieves a 66.7% win rate in the matchup. Xem phan tich doi dau o tren de biet duong di trang bi day du va thu tu build.

Rune Naafiri tot nhat chong Amumu la gi?

Rune Naafiri tot nhat chong Amumu su dung cay chinh Chuẩn Xác voi Cảm Hứng phu. This rune setup achieves a 44.4% win rate in the Naafiri vs Amumu matchup. Xem phan tich rune day du trong so sanh doi dau o tren.

Naafiri co khac che Amumu khong?

Co, Naafiri co tran doi dau thuan loi truoc Amumu voi ty le thang 55.6%. Naafiri strongly counters Amumu tren duong dua tren du lieu ban 26.7 hien tai.

Choi Naafiri nhu the nao khi doi dau Amumu?

Khi choi Naafiri doi dau voi Amumu, hay tan dung loi the thong ke bang cach doi don manh me trong cac thoi diem thuan loi. Play safe early and scale into your power spikes where you outperform Amumu. Len trang bi va rune duoc de xuat cho tran doi dau nay de dat ket qua tot nhat.