Naafiri - League of Legends Champion
Tỷ lệ thắng
50.5%
Tỷ lệ chọn
4.0%

Naafirivs Gwen

BAssassinFighter
Ban cap nhat26.14
Trận đấu491,560
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối23 thg 7, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Naafiri vs Gwen là đối đầu a decisive trong LoL bản 26.14. Naafiri thắng với 57.1% tỷ lệ thắng (+14.3%) trước Gwen dựa trên 28 trận. Gwen wins the early laning phase while Naafiri scales better into the late game. Bên dưới bạn sẽ tìm thấy build, ngọc, thống kê đường và chiến thuật Naafiri tốt nhất cho đối đầu Naafiri vs Gwen.

Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord
Logo Metabot
MetaBot Desktop
Lựa chọn counter khi chọn tướng

Phân tích đối đầu của Naafiri

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Naafiri đối đầu với họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng trực tiếp, thống kê đường, build và ngọc tốt nhất cho trận đấu, và phân tích đầu game vs cuối game — tất cả dựa trên dữ liệu xếp hạng thực.

So sánh với đối thủ
Naafiri - 57.1% tỷ lệ thắng trong trận đối đầu này
Naafiri
57.1% TT
VS
Đối đầu Gwen vs Naafiri - 42.9% tỷ lệ thắng
Gwen
42.9% TT

Ai thắng trong trận đấu Naafiri vs Gwen?

Naafiri thắng trận đối đầu Naafiri vs Gwen
Người chiến thắng
Naafiri
Trận: 28
57.1%
Tỷ Lệ Thắng
42.9%
4.1
CS / phút
4.1
793
Sát thương / phút
762
10,242
Vàng / trận
11,467
279
Hồi phục / phút
359
579
Giảm sát thương / phút
769
0.2
CC / phút
0.3
42.9%
TLT Đầu Game
57.1%
71.4%
TLT Cuối Game
28.6%

Tóm tắt đối đầu Naafiri vs Gwen

Trận đấu Naafiri vs Gwen là trận đấu quyết định trong chế độ xếp hạng League of Legends. Dựa trên 28 trận gần đây được phân tích, Naafiri thắng với tỷ lệ thắng 57.1% so với 42.9% của Gwen, cho Naafiri lợi thế 14.3 điểm phần trăm. Động lực giai đoạn trận đóng vai trò quan trọng ở đây: Gwen kiểm soát giai đoạn lane sớm, nhưng Naafiri scale tốt hơn khi trận kéo dài. Trận đấu thay đổi đáng kể tùy thuộc vào độ dài trận — Gwen cần ép lợi thế trước khi Naafiri đạt đỉnh sức mạnh, trong khi Naafiri nên tập trung farm an toàn và đạt các mốc trang bị quan trọng. Khoảng cách thống kê quan trọng nhất là ở khống chế đám đông, nơi Gwen dẫn trước 0.1s CC/min — sự khác biệt ảnh hưởng mạnh đến kết quả trao đổi và đụng độ nhỏ. Người chơi Naafiri có thể tự tin chọn vào Gwen và chơi hung hăng từ cấp 1. Hãy cố gắng thiết lập quyền kiểm soát lane sớm qua trao đổi có lợi và đẩy Gwen ra khỏi CS bất cứ khi nào có thể. Hiểu những động lực đối đầu này rất quan trọng cho quyết định chọn tướng và chiến lược trong trận khi đối mặt với đối thủ đường này.

Phân tích giai đoạn đi lane Naafiri vs Gwen

Gwen thắng giai đoạn đi lane trước Naafiri trong League of Legends

Gwen được ưu ái trong giai đoạn lane trước Naafiri, thắng 4 trong 5 danh mục thống kê chính. Gwen có lợi thế về farm, thu nhập vàng, khống chế đám đông và hồi phục, khiến họ trở thành lane mạnh hơn trong trận đấu này.

Farm
4.1Naafiri
4.1Gwen
Naafiri và Gwen farm ở tốc độ gần như giống nhau trong trận đấu này, chỉ khác 0.0 CS/phút. Không tướng nào có lợi thế farm đáng kể, nên quyền kiểm soát lane sẽ đến từ trao đổi và tương tác với rừng thay vì dẫn CS.
Sát thương
793Naafiri
762Gwen
Naafiri gây 31 sát thương tướng mỗi phút nhiều hơn Gwen. Mặc dù đáng chú ý trong trao đổi kéo dài, khoảng cách này có thể được bù đắp bởi Gwen chọn cửa sổ chiến đấu thuận lợi, như giao tranh khi kỹ năng chủ chốt của Naafiri đang hồi chiêu hoặc trao đổi ngay sau khi né skillshot.
Kinh tế
10,242Naafiri
11,467Gwen
Gwen tạo ra 1,225 vàng mỗi trận nhiều hơn đáng kể so với Naafiri. Lợi thế kinh tế đáng kể này có nghĩa Gwen liên tục đạt các mốc trang bị quan trọng sớm hơn, tạo ra lợi thế kép tăng lên trong suốt trận. Naafiri nên tập trung vào lựa chọn trang bị hiệu quả chi phí và tránh chết không cần thiết để không tụt lại xa hơn.
Tiện ích
0.2Naafiri
0.3Gwen
Cả Naafiri và Gwen đều cung cấp lượng khống chế đám đông tương tự (khác 0.1s/phút), nghĩa là không ai có lợi thế đáng kể trong việc khóa đối thủ cho gank hoặc teamfight. Gank lane hiệu quả như nhau cho cả hai bên.
Hồi phục
858Naafiri
1,128Gwen
Gwen vượt trội Naafiri đáng kể về hồi phục, chữa lành và giảm 270 sát thương mỗi phút nhiều hơn. Khoảng cách độ bền khổng lồ này có nghĩa Gwen có thể hấp thụ đòn trừng phạt đáng kể và ở lại lane trong khi Naafiri bị buộc phải về nhà. Xây dựng thương tích nghiêm trọng sớm là cần thiết cho Naafiri, và tập trung vào mô hình trao đổi burst thay vì chiến đấu bền vững là quan trọng.

Best Naafiri Build Against Gwen

Giày Khai Sáng Ionia là lựa chọn giày tối ưu chống lại Gwen, cung cấp tốc độ di chuyển và chỉ số mà Naafiri cần nhất trong trận đấu này. Các trang bị cốt lõi hiệu suất cao nhất cho Naafiri chống lại Gwen là Kiếm Điện Phong, Nguyên Tố Luân và Thương Phục Hận Serylda. Sự kết hợp này mang lại cho Naafiri sự cân bằng hiệu quả về sát thương, sinh tồn và tiện ích cho trận đấu. Build này đạt tỷ lệ thắng vững chắc 50.0% trong 2 trận, chứng minh đây là đường trang bị đáng tin cậy khi đối mặt với Gwen. Có thể cần điều chỉnh dựa trên đội hình và tình trạng trận, nhưng build này cung cấp nền tảng mạnh nhất cho trận đấu Naafiri vs Gwen.

Early Game vs Late Game

Đầu trận
Gwen
57.1%
+14.3% lợi thế
Tỷ lệ thắng đầu trận của NaafiriNaafiri42.9%
Tỷ lệ thắng đầu trận của GwenGwen57.1%
Cuối trận
Naafiri
71.4%
+42.9% lợi thế
Tỷ lệ thắng cuối trận của NaafiriNaafiri71.4%
Tỷ lệ thắng cuối trận của GwenGwen28.6%

Gwen thống trị đầu trận (15 phút đầu) với tỷ lệ thắng ấn tượng 57.1% — dẫn đầu 14.3 điểm phần trăm trước Naafiri. Đầu trận một chiều này có nghĩa Gwen có thể định đoạt nhịp độ lane từ cấp 1, kiểm soát trao đổi, trạng thái sóng và ưu tiên sông.

Naafiri vượt trội hơn nhiều trong cuối trận (25+ phút), tự hào với tỷ lệ thắng 71.4% — 42.9 điểm trên Gwen. Trận kéo dài rất ưu ái Naafiri, có bộ kỹ năng và scaling khiến họ trở thành lực lượng thống trị trong teamfight và kiểm soát mục tiêu.

Trận đấu này có sự thay đổi sức mạnh đáng kể: Gwen phải ép lợi thế sớm mạnh mẽ và kết thúc trận trước khi Naafiri đạt các mốc scaling. Nếu Naafiri sống sót qua giai đoạn lane mà không tụt lại quá xa, trận đấu sẽ nghiêng về phía họ. Kiểm soát Rồng và Tiên Báo rất quan trọng — đội nào đảm bảo mục tiêu sớm có thể snowball hoặc mua thời gian để scale.

Best Naafiri Runes Against Gwen

Nhánh ngọc Áp Đảo - ngọc chính Naafiri vs GwenÁp Đảo
Sốc Điện - ngọc tốt nhất Naafiri vs GwenTác Động Bất Chợt - ngọc tốt nhất Naafiri vs GwenKý Ức Kinh Hoàng - ngọc tốt nhất Naafiri vs GwenThợ Săn Kho Báu - ngọc tốt nhất Naafiri vs Gwen
Nhánh ngọc Chuẩn Xác - ngọc phụ Naafiri vs GwenChuẩn Xác
Nhát Chém Ân Huệ - ngọc tốt nhất Naafiri vs GwenHiện Diện Trí Tuệ - ngọc tốt nhất Naafiri vs Gwen
60.0% WR

Chạy Áp Đảo chính với Chuẩn Xác phụ cho phép Naafiri ép lợi thế chống lại Gwen, khuếch đại những điểm mạnh khiến trận đấu này thuận lợi.


Du lieu doi dau cua Naafiri cho ban va 26.14 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Naafiri khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Naafiri tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.

Ty le thang va thong ke doi dau Naafiri trong League of Legends Ban va 26.14
Doi Thu
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
CS/phut
Sát thương/phút
Vang/tran
TL Thang Som
TL Thang Muon
41.46%1231.370812,46944.7%39.5%
50.41%1214.994812,26860.4%43.8%
57.39%1156.388912,38052.6%59.7%
57.01%1074.293012,35858.7%55.7%
40.95%1051.275312,05346.9%35.7%
52.43%1031.174512,29049.1%56.0%
46.75%771.372512,35048.6%45.2%
50.67%755.993811,46644.7%56.8%
57.33%751.380214,08071.4%48.9%
38.36%735.982211,97746.4%33.3%
47.89%713.576711,59350.0%45.5%
37.14%706.193412,31630.8%40.9%
55.88%685.898112,04353.6%57.5%
47.06%681.480113,24250.0%45.0%
53.73%671.277813,50750.0%55.3%
53.03%663.582112,05850.0%55.0%
44.62%651.370511,98550.0%41.0%
50.00%625.288913,22550.0%50.0%
58.33%606.192412,59762.5%55.6%
50.00%561.177413,05845.8%53.1%
65.45%556.395912,09968.0%63.3%
41.82%555.891412,00550.0%36.4%
47.17%531.271611,87330.8%63.0%
60.38%531.275412,84264.7%58.3%
44.23%521.778011,74443.5%44.8%
50.00%505.989711,82150.0%50.0%
43.75%485.884710,93541.7%45.8%
50.00%466.288211,15455.0%46.1%
45.65%461.170811,35137.0%57.9%
61.90%422.687112,58064.7%60.0%
58.54%411.178512,04070.0%47.6%
52.50%401.171411,81457.9%47.6%
44.74%386.086710,95056.3%36.4%
44.74%381.174111,50461.1%30.0%
60.53%382.079211,66270.6%52.4%
67.57%371.485113,46753.3%77.3%
48.65%371.068512,95552.9%45.0%
52.78%361.178612,96458.3%50.0%
44.44%365.985611,66833.3%52.4%
52.78%366.21,04211,91442.9%59.1%
65.71%353.782613,65333.3%76.9%
51.43%351.171011,47047.1%55.6%
57.58%334.799013,73072.7%50.0%
45.45%331.779011,97857.1%36.8%
53.13%326.091312,99062.5%50.0%
37.50%325.989211,60338.5%36.8%
51.61%311.478811,73253.3%50.0%
54.84%316.189312,66960.0%52.4%
36.67%302.188412,74325.0%44.4%
41.38%291.477613,17050.0%36.8%
24.14%291.268111,69737.5%19.1%
57.14%284.179310,24242.9%71.4%
59.26%276.195812,23870.0%52.9%
59.26%271.886014,41366.7%55.6%
33.33%276.898612,38944.4%27.8%
51.85%276.082112,56177.8%38.9%
38.46%266.898112,64063.6%20.0%
38.46%266.098211,66936.4%40.0%
61.54%266.188812,85157.1%63.2%
52.00%251.679813,31650.0%53.3%
54.17%244.377012,53344.4%60.0%
52.17%236.398111,86772.7%33.3%
39.13%233.676810,08750.0%27.3%
52.17%236.286711,49155.6%50.0%
38.10%213.473512,58233.3%40.0%
28.57%215.793812,29425.0%30.8%
50.00%202.078812,58250.0%50.0%
55.00%203.173411,92837.5%66.7%
63.16%191.374714,36185.7%50.0%
61.11%186.595412,99966.7%58.3%
72.22%182.480611,64066.7%75.0%
66.67%186.289411,57372.7%57.1%
35.29%171.074412,95442.9%30.0%
58.82%175.193613,93133.3%64.3%
43.75%164.488711,47033.3%50.0%
62.50%161.174910,68271.4%55.6%
56.25%165.782511,91137.5%75.0%
66.67%153.489412,70083.3%55.6%
40.00%154.797413,05128.6%50.0%
60.00%154.588111,34057.1%62.5%
53.33%156.783912,99875.0%45.5%
71.43%141.180313,18457.1%85.7%
35.71%146.39019,39855.6%0.0%
42.86%143.292113,11250.0%40.0%
78.57%143.074611,59566.7%87.5%
30.77%131.682813,59150.0%22.2%
61.54%136.51,03813,80883.3%42.9%
25.00%124.987814,4210.0%30.0%
58.33%121.21,03414,88250.0%62.5%
58.33%125.51,07311,60157.1%60.0%
50.00%126.386910,89762.5%25.0%
16.67%123.172211,94950.0%0.0%
41.67%125.180612,25960.0%28.6%
50.00%126.589311,11450.0%50.0%
66.67%123.883613,18860.0%71.4%
45.45%116.984413,03933.3%50.0%
45.45%113.690314,24840.0%50.0%
72.73%111.380313,63680.0%66.7%
70.00%104.51,20215,93266.7%71.4%
40.00%104.175212,003100.0%14.3%
20.00%101.778114,5610.0%28.6%
66.67%96.175913,01666.7%66.7%
55.56%96.371710,83250.0%60.0%
55.56%96.41,04110,39825.0%80.0%
50.00%83.187013,846100.0%20.0%
37.50%81.158211,21866.7%20.0%
37.50%83.78789,66325.0%50.0%
62.50%85.279713,05850.0%66.7%
62.50%82.279213,76933.3%80.0%
50.00%84.31,25611,96766.7%40.0%
37.50%85.388811,18625.0%50.0%
75.00%86.41,14215,408100.0%66.7%
57.14%77.677110,43875.0%33.3%
100.00%76.81,16813,844100.0%100.0%
28.57%74.973111,22066.7%0.0%
50.00%65.61,04112,559100.0%40.0%
16.67%66.27059,47920.0%0.0%
66.67%65.61,17412,19550.0%75.0%
100.00%66.41,26217,623100.0%100.0%
83.33%62.871211,50580.0%100.0%
60.00%55.165610,03666.7%50.0%
40.00%54.91,12317,2230.0%50.0%
20.00%55.880512,744100.0%0.0%
40.00%54.81,29614,00450.0%33.3%
40.00%56.51,03411,79550.0%33.3%
MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Naafiri vs Gwen - Câu Hỏi Thường Gặp

Naafiri choi nhu the nao truoc Gwen trong League of Legends?

Naafiri thang tran doi dau Naafiri vs Gwen voi ty le thang 57.1% so voi 42.9% cua Gwen, chenh lech 14.3 diem phan tram. Du lieu nay dua tren 28 tran xep hang gan day trong ban 26.14.

Naafiri choi nhu the nao truoc Gwen trong giai doan dau game?

Trong giai doan dau game, Gwen co loi the truoc Naafiri voi ty le thang 57.1% so voi 42.9%. Nguoi choi Gwen nen tan dung loi the duong bang cach doi don manh me va kiem soat song linh trong 15 phut dau.

Naafiri choi nhu the nao truoc Gwen trong giai doan cuoi game?

Trong giai doan cuoi game, Naafiri chiem uu the trong tran Naafiri vs Gwen voi ty le thang 71.4% so voi 28.6%. Naafiri phat trien tot hon trong giao tranh dong doi va tranh chap muc tieu sau 25 phut.

Ai thang tran Naafiri vs Gwen?

Naafiri thang tran doi dau voi Gwen voi ty le thang 57.1% trong ban 26.14 League of Legends. Loi the 14.3 diem phan tram co nghia la Naafiri duoc significantly uu ai trong tran doi dau duong nay dua tren 28 tran duoc phan tich.

Build Naafiri tot nhat chong Gwen la gi?

Build Naafiri tot nhat chong Gwen bao gom Kiếm Điện Phong, Nguyên Tố Luân, Thương Phục Hận Serylda with Giày Khai Sáng Ionia. This build achieves a 50.0% win rate in the matchup. Xem phan tich doi dau o tren de biet duong di trang bi day du va thu tu build.

Rune Naafiri tot nhat chong Gwen la gi?

Rune Naafiri tot nhat chong Gwen su dung cay chinh Áp Đảo voi Chuẩn Xác phu. This rune setup achieves a 60.0% win rate in the Naafiri vs Gwen matchup. Xem phan tich rune day du trong so sanh doi dau o tren.

Naafiri co khac che Gwen khong?

Co, Naafiri co tran doi dau thuan loi truoc Gwen voi ty le thang 57.1%. Naafiri strongly counters Gwen tren duong dua tren du lieu ban 26.14 hien tai.

Choi Naafiri nhu the nao khi doi dau Gwen?

Khi choi Naafiri doi dau voi Gwen, hay tan dung loi the thong ke bang cach doi don manh me trong cac thoi diem thuan loi. Play safe early and scale into your power spikes where you outperform Gwen. Len trang bi va rune duoc de xuat cho tran doi dau nay de dat ket qua tot nhat.