Naafiri - League of Legends Champion
Tỷ lệ thắng
50.6%
Tỷ lệ chọn
3.9%

Naafirivs Vayne

BAssassinFighter
Ban cap nhat26.11
Trận đấu776,441
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối8 thg 6, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Naafiri vs Vayne là đối đầu a decisive trong LoL bản 26.11. Naafiri thắng với 53.9% tỷ lệ thắng (+7.7%) trước Vayne dựa trên 13 trận. Naafiri holds the advantage in both the early and late game. Bên dưới bạn sẽ tìm thấy build, ngọc, thống kê đường và chiến thuật Naafiri tốt nhất cho đối đầu Naafiri vs Vayne.

MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Phân tích đối đầu của Naafiri

Sử dụng menu thả xuống để chọn đối thủ và xem phân tích chi tiết về cách Naafiri đối đầu với họ. Bạn sẽ nhận được tỷ lệ thắng trực tiếp, thống kê đường, build và ngọc tốt nhất cho trận đấu, và phân tích đầu game vs cuối game — tất cả dựa trên dữ liệu xếp hạng thực.

So sánh với đối thủ
Naafiri - 53.9% win rate in this matchup
Naafiri
53.9% TT
VS
Vayne vs Naafiri matchup - 46.1% win rate
Vayne
46.1% TT

Ai thắng trong trận đấu Naafiri vs Vayne?

Naafiri wins the Naafiri vs Vayne matchup
Người chiến thắng
Naafiri
Trận: 13
53.9%
Tỷ Lệ Thắng
46.1%
6.1
CS / phút
5.2
1,081
Sát thương / phút
750
14,261
Vàng / trận
11,579
205
Hồi phục / phút
181
803
Giảm sát thương / phút
497
0.1
CC / phút
0.4
50.0%
TLT Đầu Game
50.0%
57.1%
TLT Cuối Game
42.9%

Tóm tắt đối đầu Naafiri vs Vayne

Trận đấu Naafiri vs Vayne là trận đấu quyết định trong chế độ xếp hạng League of Legends. Dựa trên 13 trận gần đây được phân tích, Naafiri thắng với tỷ lệ thắng 53.9% so với 46.1% của Vayne, cho Naafiri lợi thế 7.7 điểm phần trăm. Naafiri thống trị ở mọi giai đoạn — từ lane sớm đến teamfight cuối trận. Lợi thế nhất quán này khiến người chơi Vayne khó tìm được cửa sổ thuận lợi, nên chiến lược phụ thuộc đội và tránh đối đầu solo là cần thiết. Khoảng cách thống kê quan trọng nhất là ở khống chế đám đông, nơi Vayne dẫn trước 0.3s CC/min — sự khác biệt ảnh hưởng mạnh đến kết quả trao đổi và đụng độ nhỏ. Người chơi Naafiri có thể tự tin chọn vào Vayne và chơi hung hăng từ cấp 1. Hãy cố gắng thiết lập quyền kiểm soát lane sớm qua trao đổi có lợi và đẩy Vayne ra khỏi CS bất cứ khi nào có thể. Hiểu những động lực đối đầu này rất quan trọng cho quyết định chọn tướng và chiến lược trong trận khi đối mặt với đối thủ đường này.

Phân tích giai đoạn đi lane Naafiri vs Vayne

Naafiri thắng giai đoạn đi lane trước Vayne trong League of Legends

Naafiri được ưu ái trong giai đoạn lane trước Vayne, thắng 4 trong 5 danh mục thống kê chính. Naafiri có lợi thế về farm, sát thương, thu nhập vàng và hồi phục, khiến họ trở thành lane mạnh hơn trong trận đấu này.

Farm
6.1Naafiri
5.2Vayne
Naafiri vượt trội Vayne đáng kể 0.9 CS mỗi phút, tích lũy ước tính 14 CS dẫn đầu đến giữa trận. Khoảng cách farm đáng kể này cho Naafiri lợi thế vàng lớn và hoàn thành trang bị sớm hơn. Người chơi Vayne nên ưu tiên kỹ thuật quản lý sóng như đóng băng gần trụ và sử dụng kỹ năng hiệu quả để giảm thiểu thâm hụt.
Sát thương
1,081Naafiri
750Vayne
Naafiri vượt trội Vayne nặng nề về sát thương với 332 DMG/phút, thống trị cả trao đổi ngắn và all-in. Vayne nên tránh chiến đấu kéo dài và thay vào đó tập trung vào mô hình trao đổi burst — giao tranh ngắn theo sau bởi rút lui ngay lập tức — để tránh lợi thế sát thương bền vững của Naafiri chiếm ưu thế.
Kinh tế
14,261Naafiri
11,579Vayne
Naafiri tạo ra 2,682 vàng mỗi trận nhiều hơn đáng kể so với Vayne. Lợi thế kinh tế đáng kể này có nghĩa Naafiri liên tục đạt các mốc trang bị quan trọng sớm hơn, tạo ra lợi thế kép tăng lên trong suốt trận. Vayne nên tập trung vào lựa chọn trang bị hiệu quả chi phí và tránh chết không cần thiết để không tụt lại xa hơn.
Tiện ích
0.1Naafiri
0.4Vayne
Cả Naafiri và Vayne đều cung cấp lượng khống chế đám đông tương tự (khác 0.3s/phút), nghĩa là không ai có lợi thế đáng kể trong việc khóa đối thủ cho gank hoặc teamfight. Gank lane hiệu quả như nhau cho cả hai bên.
Hồi phục
1,008Naafiri
678Vayne
Naafiri vượt trội Vayne đáng kể về hồi phục, chữa lành và giảm 330 sát thương mỗi phút nhiều hơn. Khoảng cách độ bền khổng lồ này có nghĩa Naafiri có thể hấp thụ đòn trừng phạt đáng kể và ở lại lane trong khi Vayne bị buộc phải về nhà. Xây dựng thương tích nghiêm trọng sớm là cần thiết cho Vayne, và tập trung vào mô hình trao đổi burst thay vì chiến đấu bền vững là quan trọng.

Best Naafiri Build Against Vayne

Giày Bất Tử là lựa chọn giày tối ưu chống lại Vayne, cung cấp tốc độ di chuyển và chỉ số mà Naafiri cần nhất trong trận đấu này. Các trang bị cốt lõi hiệu suất cao nhất cho Naafiri chống lại Vayne là Kiếm Điện Phong, Nguyệt Quế Cao Ngạo và Nguyên Tố Luân. Sự kết hợp này mang lại cho Naafiri sự cân bằng hiệu quả về sát thương, sinh tồn và tiện ích cho trận đấu. Build này hoạt động đặc biệt tốt, đạt tỷ lệ thắng 66.7% trong 3 trận — cao hơn nhiều so với trung bình và khiến nó trở thành đường trang bị hàng đầu chống lại Vayne. Có thể cần điều chỉnh dựa trên đội hình và tình trạng trận, nhưng build này cung cấp nền tảng mạnh nhất cho trận đấu Naafiri vs Vayne.

Early Game vs Late Game

Đầu trận
Naafiri
50.0%
+0.0% lợi thế
Tỷ lệ thắng đầu trận của NaafiriNaafiri50.0%
Tỷ lệ thắng đầu trận của VayneVayne50.0%
Cuối trận
Naafiri
57.1%
+14.3% lợi thế
Tỷ lệ thắng cuối trận của NaafiriNaafiri57.1%
Tỷ lệ thắng cuối trận của VayneVayne42.9%

Đầu trận (15 phút đầu) là tung đồng xu giữa Naafiri và Vayne, với Naafiri giữ lợi thế mỏng manh 50.0% tỷ lệ thắng (+0.0%). Kỹ năng cá nhân và vị trí đi rừng sẽ quan trọng hơn lợi thế tướng trong giai đoạn lane sớm.

Naafiri vượt trội hơn nhiều trong cuối trận (25+ phút), tự hào với tỷ lệ thắng 57.1% — 14.3 điểm trên Vayne. Trận kéo dài rất ưu ái Naafiri, có bộ kỹ năng và scaling khiến họ trở thành lực lượng thống trị trong teamfight và kiểm soát mục tiêu.

Naafiri giữ lợi thế ở mọi giai đoạn của trận, khiến đây trở thành trận đấu thuận lợi nhất quán từ lane đến teamfight cuối trận. Người chơi Vayne nên tìm kiếm outplay, chiến lược phụ thuộc đội và bắt chọn thay vì dựa vào scaling để thắng trận đấu này.

Best Naafiri Runes Against Vayne

Nhánh ngọc Áp Đảo - ngọc chính Naafiri vs VayneÁp Đảo
Sốc Điện - ngọc tốt nhất Naafiri vs VayneTác Động Bất Chợt - ngọc tốt nhất Naafiri vs VayneKý Ức Kinh Hoàng - ngọc tốt nhất Naafiri vs VayneThợ Săn Kho Báu - ngọc tốt nhất Naafiri vs Vayne
Nhánh ngọc Chuẩn Xác - ngọc phụ Naafiri vs VayneChuẩn Xác
Nhát Chém Ân Huệ - ngọc tốt nhất Naafiri vs VayneHiện Diện Trí Tuệ - ngọc tốt nhất Naafiri vs Vayne
100.0% WR

Chạy Áp Đảo chính với Chuẩn Xác phụ cho phép Naafiri ép lợi thế chống lại Vayne, khuếch đại những điểm mạnh khiến trận đấu này thuận lợi.


Du lieu doi dau cua Naafiri cho ban va 26.11 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Naafiri khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Naafiri tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.

Ty le thang va thong ke doi dau Naafiri trong League of Legends Ban va 26.11
Doi Thu
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
CS/phut
Sát thương/phút
Vang/tran
TL Thang Som
TL Thang Muon
51.12%1783.479312,18147.7%54.4%
49.41%1701.173812,67957.5%43.3%
60.14%1486.391212,15659.7%60.5%
44.20%1381.269312,38048.5%40.0%
45.52%1346.295412,90950.0%41.4%
42.11%1331.273813,04442.3%42.0%
41.67%1325.684512,30134.6%46.3%
46.56%1316.185412,66450.0%44.2%
51.20%1254.084412,37045.5%55.7%
55.74%1221.272812,95452.6%58.5%
45.90%1226.294313,04737.5%51.4%
46.61%1181.375113,28947.3%46.0%
58.47%1181.173413,21663.8%53.3%
47.79%1135.285612,42351.1%45.5%
48.65%1116.094212,30943.2%52.2%
60.38%1066.185012,66255.6%63.9%
53.85%1046.188212,24156.8%51.7%
52.00%1006.392912,69058.5%47.5%
50.00%961.279813,48552.5%48.2%
53.68%954.41,04113,14861.0%48.1%
45.26%953.583612,20344.4%46.3%
48.39%931.276113,39747.4%49.1%
42.86%911.477011,87040.4%45.5%
49.40%831.367011,52153.3%44.7%
51.85%812.778212,88254.5%50.0%
57.14%706.084111,96851.6%61.5%
46.38%696.21,02312,77759.3%38.1%
55.07%696.487911,57754.3%55.9%
53.85%656.587812,01163.6%43.8%
44.44%636.392813,37841.7%46.1%
55.00%605.890212,87552.2%56.8%
51.72%581.383213,94360.7%43.3%
56.14%575.183413,31745.8%63.6%
45.61%571.274013,48955.0%40.5%
50.91%556.495111,48148.6%55.0%
48.15%542.484613,41450.0%46.7%
46.30%546.01,05413,52154.5%40.6%
46.30%546.392612,67448.1%44.4%
59.26%546.184712,14660.0%58.6%
45.28%536.085011,46150.0%40.7%
30.19%531.073612,70730.8%29.6%
45.28%531.481513,17137.5%51.7%
49.06%531.169212,25957.1%40.0%
54.00%506.695712,46361.9%48.3%
48.00%501.279413,98355.6%43.8%
50.00%506.095912,59952.0%48.0%
44.90%491.165812,62352.4%39.3%
45.83%481.175211,65237.5%54.2%
54.17%481.469913,18256.0%52.2%
56.52%463.680111,58065.4%45.0%
57.78%456.296912,68363.2%53.9%
57.78%456.31,04614,26184.2%38.5%
54.55%442.880612,49260.9%47.6%
61.36%445.595613,74262.5%60.7%
39.53%434.877212,66123.8%54.5%
57.14%426.384412,33161.9%52.4%
42.50%402.189914,84750.0%38.5%
51.28%391.170811,95550.0%52.6%
48.72%391.181113,38450.0%47.4%
50.00%386.189111,87450.0%50.0%
48.65%376.285111,69256.3%42.9%
58.33%361.673212,29668.4%47.1%
36.11%366.186512,25546.1%30.4%
57.14%354.195413,38460.0%55.0%
51.43%353.389213,14653.3%50.0%
61.76%345.889113,54763.6%60.9%
64.71%341.881112,31966.7%62.5%
58.82%346.11,05212,47668.8%50.0%
61.76%344.490712,42757.9%66.7%
54.55%336.01,01013,69450.0%57.1%
53.13%321.286613,45961.5%47.4%
53.13%324.092411,16562.5%43.8%
43.33%305.61,00912,36950.0%38.9%
46.67%303.788212,50357.1%37.5%
43.33%306.21,06711,74040.0%46.7%
40.00%306.397012,03121.4%56.3%
50.00%281.380312,73961.5%40.0%
60.71%283.190612,47253.9%66.7%
55.56%271.678513,86366.7%50.0%
48.00%254.293614,43950.0%47.1%
60.00%256.599412,11057.1%63.6%
56.00%255.785613,24972.7%42.9%
45.83%241.379711,66946.7%44.4%
69.57%236.487712,44680.0%61.5%
56.52%234.91,14212,15164.3%44.4%
43.48%233.998612,66127.3%58.3%
54.55%221.172911,33569.2%33.3%
40.91%224.389011,96030.0%50.0%
36.36%221.075713,07440.0%33.3%
57.14%216.896312,26950.0%66.7%
47.62%216.189012,39844.4%50.0%
70.00%206.993311,52371.4%66.7%
47.37%194.71,01214,11257.1%41.7%
66.67%181.182613,12655.6%77.8%
61.11%185.385312,98555.6%66.7%
55.56%186.387511,16553.9%60.0%
55.56%183.585813,07454.5%57.1%
52.94%176.190111,91742.9%60.0%
47.06%176.090913,20757.1%40.0%
64.71%171.184913,07475.0%55.6%
50.00%165.692512,77820.0%63.6%
40.00%153.693511,49050.0%28.6%
40.00%150.970511,53728.6%50.0%
35.71%143.681212,27114.3%57.1%
50.00%146.21,05411,87060.0%44.4%
61.54%135.569910,56842.9%83.3%
53.85%136.11,08114,26150.0%57.1%
69.23%136.81,03013,31983.3%57.1%
76.92%134.51,05614,39466.7%80.0%
53.85%136.01,02713,75575.0%44.4%
58.33%121.487013,92842.9%80.0%
50.00%125.91,00011,59950.0%50.0%
72.73%115.374511,844100.0%50.0%
54.55%116.696411,74840.0%66.7%
54.55%114.81,11211,93916.7%100.0%
50.00%105.779211,90120.0%80.0%
60.00%103.091812,88360.0%60.0%
33.33%95.51,30814,4660.0%42.9%
33.33%90.876112,83425.0%40.0%
44.44%95.38279,84040.0%50.0%
77.78%94.493312,50080.0%75.0%
75.00%85.485011,837100.0%60.0%
50.00%86.61,02910,930100.0%0.0%
37.50%86.31,00213,1560.0%60.0%
12.50%86.372813,04716.7%0.0%
42.86%75.867014,3730.0%75.0%
57.14%72.070310,82057.1%0.0%
71.43%75.71,07913,01280.0%50.0%
57.14%76.499111,88350.0%66.7%
71.43%75.81,01915,21166.7%75.0%
33.33%62.361911,07233.3%33.3%
16.67%63.473611,98033.3%0.0%
66.67%66.089713,32466.7%66.7%
80.00%56.51,09211,154100.0%50.0%
60.00%54.072310,66850.0%100.0%
60.00%52.781813,80050.0%66.7%
80.00%56.31,15612,89566.7%100.0%
100.00%56.292613,664100.0%100.0%
40.00%55.968913,41450.0%33.3%
40.00%57.21,03314,20050.0%33.3%
60.00%55.45219,4850.0%100.0%

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Naafiri vs Vayne - Câu Hỏi Thường Gặp

Naafiri choi nhu the nao truoc Vayne trong League of Legends?

Naafiri thang tran doi dau Naafiri vs Vayne voi ty le thang 53.9% so voi 46.1% cua Vayne, chenh lech 7.7 diem phan tram. Du lieu nay dua tren 13 tran xep hang gan day trong ban 26.11.

Naafiri choi nhu the nao truoc Vayne trong giai doan dau game?

Trong giai doan dau game, Naafiri co loi the truoc Vayne voi ty le thang 50.0% so voi 50.0%. Nguoi choi Naafiri nen tan dung loi the duong bang cach doi don manh me va kiem soat song linh trong 15 phut dau.

Naafiri choi nhu the nao truoc Vayne trong giai doan cuoi game?

Trong giai doan cuoi game, Naafiri chiem uu the trong tran Naafiri vs Vayne voi ty le thang 57.1% so voi 42.9%. Naafiri phat trien tot hon trong giao tranh dong doi va tranh chap muc tieu sau 25 phut.

Ai thang tran Naafiri vs Vayne?

Naafiri thang tran doi dau voi Vayne voi ty le thang 53.9% trong ban 26.11 League of Legends. Loi the 7.7 diem phan tram co nghia la Naafiri duoc significantly uu ai trong tran doi dau duong nay dua tren 13 tran duoc phan tich.

Build Naafiri tot nhat chong Vayne la gi?

Build Naafiri tot nhat chong Vayne bao gom Kiếm Điện Phong, Nguyệt Quế Cao Ngạo, Nguyên Tố Luân with Giày Bất Tử. This build achieves a 66.7% win rate in the matchup. Xem phan tich doi dau o tren de biet duong di trang bi day du va thu tu build.

Rune Naafiri tot nhat chong Vayne la gi?

Rune Naafiri tot nhat chong Vayne su dung cay chinh Áp Đảo voi Chuẩn Xác phu. This rune setup achieves a 100.0% win rate in the Naafiri vs Vayne matchup. Xem phan tich rune day du trong so sanh doi dau o tren.

Naafiri co khac che Vayne khong?

Co, Naafiri co tran doi dau thuan loi truoc Vayne voi ty le thang 53.9%. Naafiri strongly counters Vayne tren duong dua tren du lieu ban 26.11 hien tai.

Choi Naafiri nhu the nao khi doi dau Vayne?

Khi choi Naafiri doi dau voi Vayne, hay tan dung loi the thong ke bang cach doi don manh me trong cac thoi diem thuan loi. You have early game priority — look for kills and zone control before first recall. Len trang bi va rune duoc de xuat cho tran doi dau nay de dat ket qua tot nhat.