Naafiri - League of Legends Champion
Tỷ lệ thắng
52.2%
Tỷ lệ chọn
4.6%

Naafirivs Rumble

SAssassinFighter
Ban cap nhat26.9
Trận đấu514,344
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối9 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Naafiri vs Rumble là đối đầu a decisive trong LoL bản 26.9. Naafiri thắng với 60.0% tỷ lệ thắng (+20.0%) trước Rumble dựa trên 5 trận. Naafiri holds the advantage in both the early and late game. Bên dưới bạn sẽ tìm thấy build, ngọc, thống kê đường và chiến thuật Naafiri tốt nhất cho đối đầu Naafiri vs Rumble.

Naafiri Matchup Breakdown

Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Naafiri performs against them. You'll get head-to-head win rates, laning stats, the best build and runes for the matchup, and early vs late game analysis — all based on real ranked data.

Compare against an opponent
Rumble - 60.0% win rateRumble(60.0%)
Naafiri - 60.0% win rate in this matchup
Naafiri
60.0% WR
VS
Rumble vs Naafiri matchup - 40.0% win rate
Rumble
40.0% WR

Who Wins the Naafiri vs Rumble Matchup?

Naafiri wins the Naafiri vs Rumble matchup
Winner
Naafiri
Matches: 5
60.0%
Win Rate
40.0%
5.0
CS / min
3.6
1,097
DMG / min
1,000
18,180
Gold / game
15,901
281
Heal / min
179
832
DMG Mitigated / min
981
0.2
CC / min
0.5
0.0%
Early Game WR
0.0%
60.0%
Late Game WR
40.0%

Tóm tắt đối đầu Naafiri vs Rumble

Trận đấu Naafiri vs Rumble là trận đấu quyết định trong chế độ xếp hạng League of Legends. Dựa trên 5 trận gần đây được phân tích, Naafiri thắng với tỷ lệ thắng 60.0% so với 40.0% của Rumble, cho Naafiri lợi thế 20.0 điểm phần trăm. Naafiri thống trị ở mọi giai đoạn — từ lane sớm đến teamfight cuối trận. Lợi thế nhất quán này khiến người chơi Rumble khó tìm được cửa sổ thuận lợi, nên chiến lược phụ thuộc đội và tránh đối đầu solo là cần thiết. Khoảng cách thống kê quan trọng nhất là ở khống chế đám đông, nơi Rumble dẫn trước 0.3s CC/min — sự khác biệt ảnh hưởng mạnh đến kết quả trao đổi và đụng độ nhỏ. Người chơi Naafiri có thể tự tin chọn vào Rumble và chơi hung hăng từ cấp 1. Hãy cố gắng thiết lập quyền kiểm soát lane sớm qua trao đổi có lợi và đẩy Rumble ra khỏi CS bất cứ khi nào có thể. Hiểu những động lực đối đầu này rất quan trọng cho quyết định chọn tướng và chiến lược trong trận khi đối mặt với đối thủ đường này.

Phân tích giai đoạn đi lane Naafiri vs Rumble

Naafiri thắng giai đoạn đi lane trước Rumble trong League of Legends

Naafiri được ưu ái trong giai đoạn lane trước Rumble, thắng 3 trong 5 danh mục thống kê chính. Naafiri có lợi thế về farm, sát thương và thu nhập vàng, khiến họ trở thành lane mạnh hơn trong trận đấu này.

Farm
5.0Naafiri
3.6Rumble
Naafiri vượt trội Rumble đáng kể 1.4 CS mỗi phút, tích lũy ước tính 21 CS dẫn đầu đến giữa trận. Khoảng cách farm đáng kể này cho Naafiri lợi thế vàng lớn và hoàn thành trang bị sớm hơn. Người chơi Rumble nên ưu tiên kỹ thuật quản lý sóng như đóng băng gần trụ và sử dụng kỹ năng hiệu quả để giảm thiểu thâm hụt.
Sát thương
1,097Naafiri
1,000Rumble
Naafiri vượt trội Rumble nặng nề về sát thương với 97 DMG/phút, thống trị cả trao đổi ngắn và all-in. Rumble nên tránh chiến đấu kéo dài và thay vào đó tập trung vào mô hình trao đổi burst — giao tranh ngắn theo sau bởi rút lui ngay lập tức — để tránh lợi thế sát thương bền vững của Naafiri chiếm ưu thế.
Kinh tế
18,180Naafiri
15,901Rumble
Naafiri tạo ra 2,278 vàng mỗi trận nhiều hơn đáng kể so với Rumble. Lợi thế kinh tế đáng kể này có nghĩa Naafiri liên tục đạt các mốc trang bị quan trọng sớm hơn, tạo ra lợi thế kép tăng lên trong suốt trận. Rumble nên tập trung vào lựa chọn trang bị hiệu quả chi phí và tránh chết không cần thiết để không tụt lại xa hơn.
Tiện ích
0.2Naafiri
0.5Rumble
Cả Naafiri và Rumble đều cung cấp lượng khống chế đám đông tương tự (khác 0.3s/phút), nghĩa là không ai có lợi thế đáng kể trong việc khóa đối thủ cho gank hoặc teamfight. Gank lane hiệu quả như nhau cho cả hai bên.
Hồi phục
1,113Naafiri
1,160Rumble
Naafiri và Rumble có hồ sơ hồi phục tương đương, chỉ khác 47 HP/phút trong chữa lành và giảm sát thương. Không tướng nào có thể vượt qua đối thủ về tiêu hao trên lane, nên trao đổi sẽ được quyết định bởi tiềm năng burst và sử dụng kỹ năng thay vì hồi phục.

Best Naafiri Build Against Rumble

Giày Khai Sáng Ionia là lựa chọn giày tối ưu chống lại Rumble, cung cấp tốc độ di chuyển và chỉ số mà Naafiri cần nhất trong trận đấu này. Các trang bị cốt lõi hiệu suất cao nhất cho Naafiri chống lại Rumble là Kiếm Điện Phong, Nguyên Tố Luân và Thương Phục Hận Serylda. Sự kết hợp này mang lại cho Naafiri sự cân bằng hiệu quả về sát thương, sinh tồn và tiện ích cho trận đấu. Build này đạt tỷ lệ thắng vững chắc 50.0% trong 2 trận, chứng minh đây là đường trang bị đáng tin cậy khi đối mặt với Rumble. Có thể cần điều chỉnh dựa trên đội hình và tình trạng trận, nhưng build này cung cấp nền tảng mạnh nhất cho trận đấu Naafiri vs Rumble.

Early Game vs Late Game

Đầu trận
Naafiri
0.0%
+0.0% lợi thế
Tỷ lệ thắng đầu trận của NaafiriNaafiri0.0%
Tỷ lệ thắng đầu trận của RumbleRumble0.0%
Cuối trận
Naafiri
60.0%
+20.0% lợi thế
Tỷ lệ thắng cuối trận của NaafiriNaafiri60.0%
Tỷ lệ thắng cuối trận của RumbleRumble40.0%

Đầu trận (15 phút đầu) là tung đồng xu giữa Naafiri và Rumble, với Naafiri giữ lợi thế mỏng manh 0.0% tỷ lệ thắng (+0.0%). Kỹ năng cá nhân và vị trí đi rừng sẽ quan trọng hơn lợi thế tướng trong giai đoạn lane sớm.

Naafiri vượt trội hơn nhiều trong cuối trận (25+ phút), tự hào với tỷ lệ thắng 60.0% — 20.0 điểm trên Rumble. Trận kéo dài rất ưu ái Naafiri, có bộ kỹ năng và scaling khiến họ trở thành lực lượng thống trị trong teamfight và kiểm soát mục tiêu.

Naafiri giữ lợi thế ở mọi giai đoạn của trận, khiến đây trở thành trận đấu thuận lợi nhất quán từ lane đến teamfight cuối trận. Người chơi Rumble nên tìm kiếm outplay, chiến lược phụ thuộc đội và bắt chọn thay vì dựa vào scaling để thắng trận đấu này.

Best Naafiri Runes Against Rumble

Nhánh ngọc Áp Đảo - ngọc chính Naafiri vs RumbleÁp Đảo
Sốc Điện - ngọc tốt nhất Naafiri vs RumbleTác Động Bất Chợt - ngọc tốt nhất Naafiri vs RumbleKý Ức Kinh Hoàng - ngọc tốt nhất Naafiri vs RumbleThợ Săn Kho Báu - ngọc tốt nhất Naafiri vs Rumble
Nhánh ngọc Chuẩn Xác - ngọc phụ Naafiri vs RumbleChuẩn Xác
Hiện Diện Trí Tuệ - ngọc tốt nhất Naafiri vs RumbleNhát Chém Ân Huệ - ngọc tốt nhất Naafiri vs Rumble
100.0% WR

Chạy Áp Đảo chính với Chuẩn Xác phụ cho phép Naafiri ép lợi thế chống lại Rumble, khuếch đại những điểm mạnh khiến trận đấu này thuận lợi.


Du lieu doi dau cua Naafiri cho ban va 26.9 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Naafiri khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Naafiri tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.

Ty le thang va thong ke doi dau Naafiri trong League of Legends Ban va 26.9
Doi Thu
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
CS/phut
Sát thương/phút
Vang/tran
TL Thang Som
TL Thang Muon
51.24%1211.173213,25449.0%52.8%
49.17%1206.490813,14159.1%43.4%
52.25%1111.275412,93454.2%50.0%
36.11%1081.372312,40332.8%40.0%
45.37%1081.369112,82239.6%50.0%
50.47%1071.173813,41352.4%49.2%
44.33%971.179613,20040.0%48.1%
47.42%971.472412,16152.9%41.3%
53.13%966.394212,63450.0%55.6%
45.83%966.383912,20343.2%48.1%
43.62%946.194112,19245.6%41.7%
57.45%945.595913,87963.4%52.8%
50.00%926.295612,43946.8%53.3%
44.94%891.781412,65143.2%46.1%
49.43%876.286411,21750.0%48.6%
59.26%813.579513,01656.4%61.9%
59.74%774.291112,89060.0%59.5%
52.70%743.594014,00344.4%57.5%
59.46%744.093913,10057.6%61.0%
67.12%736.21,00113,29254.5%77.5%
49.32%731.271813,82257.1%44.4%
64.38%736.093113,62066.7%63.0%
50.70%711.380213,88358.3%46.8%
52.11%715.687113,02745.7%58.3%
53.85%651.377613,89060.9%50.0%
47.62%631.372912,27352.9%41.4%
50.00%626.41,00512,62553.1%46.7%
46.77%621.271911,77943.8%50.0%
53.33%601.384713,81456.0%51.4%
51.85%546.287612,57352.0%51.7%
50.00%546.291512,27456.5%45.2%
38.89%541.275513,41340.0%38.2%
62.96%545.395313,84281.3%55.3%
48.08%521.281912,37750.0%45.8%
65.38%526.087512,44353.9%76.9%
44.90%491.075012,95243.5%46.1%
58.33%481.185912,91456.5%60.0%
42.55%471.871312,55345.0%40.7%
54.35%466.490212,85455.0%53.9%
46.67%456.584611,90157.9%38.5%
56.82%441.773813,78361.5%54.8%
61.36%446.31,03012,80269.6%52.4%
58.14%431.690212,67944.0%77.8%
53.49%431.682113,49652.4%54.5%
58.14%436.888012,67871.4%45.5%
63.41%415.081512,82170.0%57.1%
43.59%391.770711,65644.0%42.9%
58.97%396.41,02813,32153.3%62.5%
55.26%386.597212,54066.7%47.8%
62.16%376.61,02314,12181.3%47.6%
72.97%373.684512,39068.4%77.8%
50.00%366.699813,05333.3%61.9%
51.43%351.483513,09850.0%52.9%
48.57%356.390912,46266.7%35.0%
62.86%356.592612,22260.0%66.7%
64.71%344.387712,12977.3%41.7%
72.73%336.41,03112,38276.5%68.8%
40.63%325.279112,73333.3%45.0%
53.13%326.085712,83330.0%63.6%
45.16%311.687713,42741.2%50.0%
54.84%312.067412,50852.9%57.1%
50.00%301.380413,47233.3%61.1%
65.52%296.586213,14590.9%50.0%
57.14%281.180312,76962.5%50.0%
40.74%277.199911,95546.1%35.7%
65.38%266.496512,26776.9%53.9%
46.15%261.371012,81140.0%54.5%
73.08%261.282513,71175.0%71.4%
34.62%262.180713,14914.3%42.1%
50.00%264.393212,78628.6%57.9%
48.00%254.381812,22046.7%50.0%
60.00%256.298912,91166.7%56.3%
47.83%232.986113,98757.1%43.8%
56.52%236.895010,52556.3%57.1%
65.22%233.31,10610,97068.8%57.1%
31.82%224.492812,64333.3%28.6%
59.09%224.789012,20238.5%88.9%
40.91%221.275413,86433.3%43.8%
80.95%225.496512,69984.6%75.0%
66.67%215.294812,81883.3%60.0%
52.38%216.784311,36272.7%30.0%
45.00%201.282811,66140.0%50.0%
45.00%206.695811,09058.3%25.0%
60.00%203.789012,15760.0%60.0%
40.00%205.786413,89466.7%28.6%
21.05%194.594812,18414.3%25.0%
42.11%194.087612,86444.4%40.0%
57.89%193.986214,10060.0%57.1%
57.89%192.493713,01244.4%70.0%
55.56%186.41,04413,12357.1%54.5%
50.00%183.576812,51555.6%44.4%
64.71%173.091313,39050.0%72.7%
76.47%172.383014,62166.7%81.8%
58.82%175.71,21213,08666.7%50.0%
52.94%171.270813,75350.0%54.5%
58.82%173.484812,91983.3%45.5%
68.75%166.294312,26375.0%62.5%
60.00%156.797213,12250.0%66.7%
80.00%156.31,02411,16966.7%88.9%
53.33%156.11,13816,3190.0%61.5%
64.29%141.286912,49840.0%77.8%
64.29%142.482815,00583.3%50.0%
53.85%134.070511,67142.9%66.7%
58.33%126.71,01614,35080.0%42.9%
75.00%126.495911,44583.3%66.7%
58.33%126.295313,41550.0%66.7%
36.36%115.680310,67550.0%28.6%
20.00%106.01,07514,09750.0%12.5%
40.00%105.89979,63833.3%50.0%
40.00%102.690214,02825.0%50.0%
55.56%96.81,07512,87275.0%40.0%
66.67%96.01,07410,02666.7%66.7%
55.56%95.589011,89457.1%50.0%
25.00%81.474115,2420.0%28.6%
50.00%85.87899,05860.0%33.3%
62.50%86.61,08115,14450.0%75.0%
50.00%81.772811,91066.7%40.0%
62.50%86.81,38614,23850.0%66.7%
42.86%77.11,02212,18733.3%50.0%
71.43%74.91,06012,058100.0%50.0%
42.86%76.61,09213,54666.7%25.0%
33.33%66.871410,7450.0%66.7%
50.00%67.586813,89466.7%33.3%
66.67%66.782714,688100.0%50.0%
83.33%66.41,09814,193100.0%75.0%
60.00%55.01,09718,1800.0%60.0%
100.00%55.51,02613,472100.0%100.0%
40.00%53.376613,4950.0%50.0%
60.00%55.989511,726100.0%33.3%
40.00%56.71,00112,84650.0%33.3%
0.00%52.81,00517,7610.0%0.0%
60.00%56.01,09914,774100.0%50.0%
60.00%57.11,04914,12350.0%66.7%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Naafiri vs Rumble - Câu Hỏi Thường Gặp

Naafiri choi nhu the nao truoc Rumble trong League of Legends?

Naafiri thang tran doi dau Naafiri vs Rumble voi ty le thang 60.0% so voi 40.0% cua Rumble, chenh lech 20.0 diem phan tram. Du lieu nay dua tren 5 tran xep hang gan day trong ban 26.9.

Naafiri choi nhu the nao truoc Rumble trong giai doan dau game?

Trong giai doan dau game, Naafiri co loi the truoc Rumble voi ty le thang 0.0% so voi 0.0%. Nguoi choi Naafiri nen tan dung loi the duong bang cach doi don manh me va kiem soat song linh trong 15 phut dau.

Naafiri choi nhu the nao truoc Rumble trong giai doan cuoi game?

Trong giai doan cuoi game, Naafiri chiem uu the trong tran Naafiri vs Rumble voi ty le thang 60.0% so voi 40.0%. Naafiri phat trien tot hon trong giao tranh dong doi va tranh chap muc tieu sau 25 phut.

Ai thang tran Naafiri vs Rumble?

Naafiri thang tran doi dau voi Rumble voi ty le thang 60.0% trong ban 26.9 League of Legends. Loi the 20.0 diem phan tram co nghia la Naafiri duoc significantly uu ai trong tran doi dau duong nay dua tren 5 tran duoc phan tich.

Build Naafiri tot nhat chong Rumble la gi?

Build Naafiri tot nhat chong Rumble bao gom Kiếm Điện Phong, Nguyên Tố Luân, Thương Phục Hận Serylda with Giày Khai Sáng Ionia. This build achieves a 50.0% win rate in the matchup. Xem phan tich doi dau o tren de biet duong di trang bi day du va thu tu build.

Rune Naafiri tot nhat chong Rumble la gi?

Rune Naafiri tot nhat chong Rumble su dung cay chinh Áp Đảo voi Chuẩn Xác phu. This rune setup achieves a 100.0% win rate in the Naafiri vs Rumble matchup. Xem phan tich rune day du trong so sanh doi dau o tren.

Naafiri co khac che Rumble khong?

Co, Naafiri co tran doi dau thuan loi truoc Rumble voi ty le thang 60.0%. Naafiri strongly counters Rumble tren duong dua tren du lieu ban 26.9 hien tai.

Choi Naafiri nhu the nao khi doi dau Rumble?

Khi choi Naafiri doi dau voi Rumble, hay tan dung loi the thong ke bang cach doi don manh me trong cac thoi diem thuan loi. You have early game priority — look for kills and zone control before first recall. Len trang bi va rune duoc de xuat cho tran doi dau nay de dat ket qua tot nhat.