Sejuani, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
53.4%
Tỷ lệ chọn
1.7%
Tỉ lệ cấm
0.4%

Sejuani Chỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Sejuani Tier SĐỡ đòn
Ban cap nhat
26.20
Số trận
2.978
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
16 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Sejuani ở phiên bản 26.20, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
630#18/173
Sức mạnh công kích
66#18/173
Giáp
34#1/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
150#115/173
Tốc độ di chuyển
340#37/173

Chỉ số cơ bản Sejuani (phiên bản 26.20)

Xếp hạng trong 173 tướng

Sejuani khởi đầu với 630 máu và 66 sức mạnh công kích, đạt 2.568 máu và 134 sức mạnh công kích ở cấp 18. Sejuani là tướng cận chiến với tầm đánh 150. Chỉ số nổi bật nhất của Sejuani là Giáp, xếp hạng #1/173 tướng. So với Đỡ đòn trung bình, Sejuani có máu nhiều hơn 141 và giáp nhiều hơn 12 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đỡ đòn
Máu630+114,001.0801.6302.568#18/1732.427
Sức mạnh công kích66,0+4,0081,8101,1134,0#18/173121,0
Giáp34,0+5,4555,581,8126,7#1/173114,6
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17366,3
Tốc độ đánh0,688+3,5%0,7830,8991,097#8/1730,934
Tốc độ di chuyển340—340340340#37/173336
Tầm đánh150—150150150#115/173142
Năng lượng400+40,005587511.080#69/1731.111
Hồi máu (5 giây)8,50+1,0012,4517,2825,50#5/17320,70
Hồi năng lượng (5 giây)7,00+0,709,7713,1418,90#99/17318,96

Máy tính chỉ số theo cấp của Sejuani

18
Máu
2.568+114,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
134,0+4,00 mỗi cấp
Giáp
126,7+5,45 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
1,097+3,5% mỗi cấp
Năng lượng
1.080+40,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
25,50+1,00 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
18,90+0,70 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Sejuani qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Sejuani Đi rừng đi từ 49,8% ở phiên bản 26.9 đến 53,8% ở phiên bản 26.20 (+4,0 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.20 với 53,8%, tệ nhất là 26.12 với 49,4%. Phiên bản 26.20 giúp tăng 1,9 điểm so với 51,9%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2053.4%+1.91,7%0,4%S
26.1951.4%−0.81,6%0,3%A
26.1852.3%+1.41,6%0,4%S
26.1750.9%−0.81,7%0,3%B
26.1651.6%+1.01,6%0,3%S
26.1550.6%+0.31,5%0,3%B
26.1450.3%−0.11,4%—B
26.1350.4%+0.81,4%—B
26.1249.6%−0.31,4%—C
26.1150.0%−0.71,3%—C
26.1050.7%+1.51,2%—A
26.949.2%—1,1%—D

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2053.8%+1.91,5%0,4%S
26.1951.9%−0.71,4%0,3%A
26.1852.6%+1.61,4%0,4%A
26.1751.0%−0.61,5%0,3%B
26.1651.6%+0.51,6%0,3%A
26.1551.1%+0.41,5%0,3%A
26.1450.7%+0.51,4%—B
26.1350.2%+0.91,4%—S
26.1249.4%−1.81,4%—A
26.1151.1%+0.51,3%—S
26.1050.6%+0.91,2%—S
26.949.8%—1,1%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.857.1%+5.21,5%—S
26.652.0%+4.71,2%—S
26.347.3%−1.51,4%—A
26.248.8%+4.01,5%—A
25.2444.8%−3.51,4%—B
25.2048.2%—1,0%—A

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Sejuani theo rank

Sejuani thắng nhiều nhất ở Vàng (56,1%) và ít nhất ở Đồng (50,0%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Sắt với 0,4% và thấp nhất ở Kim Cương (0,1%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đi rừng)

—
50,0%
53,0%
56,1%
55,2%
52,6%
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

0,4%
0,2%
0,3%
0,3%
0,3%
0,4%
0,1%
0,1%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Sejuani theo thời lượng trận

Đi rừng

Sejuani (Đi rừng) thắng nhiều nhất ở các trận 25-30 phút: 55,5%. Tỉ lệ thắng giảm 3,3 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Sejuani muốn kết thúc trận sớm.

54,5%
54,5%
55,5%
53,6%
51,2%

Hồ sơ lối chơi Sejuani

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Sejuani nổi bật về Sát thương giảm thiểu và Cướp mục tiêu, và thấp nhất ở Sát thương lên tướng.

Phân vị so với mọi tướng

  • Sát thương giảm thiểu97
  • Cướp mục tiêu95
  • Khả năng hỗ trợ76
  • Khống chế72
  • Hồi máu69
  • Điểm tầm nhìn68
  • Kiểm soát mục tiêu47
  • Lính (CS)24
  • Phá trụ24
  • Sát thương lên công trình21
  • Sát thương lên tướng18

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 39%Sát thương vật lý và chuẩn: 62%39%
  • Sát thương phép · 39%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 62%

39% sát thương Sejuani gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Sejuani.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Sejuani - phiên bản 26.20

Chỉ số cơ bản của Sejuani là gì?

Ở phiên bản 26.20, Sejuani khởi đầu với 630 máu, 66 sức mạnh công kích, 34 giáp, 32 kháng phép, 0,688 tốc độ đánh, 150 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.

Sejuani có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Sejuani có 2.568 máu ở cấp 18, tăng 114 mỗi cấp, xếp hạng #18/173 tướng.

Tầm đánh của Sejuani là bao nhiêu?

Sejuani có tầm đánh 150, vì vậy Sejuani là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.

Sejuani mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.20?

Mạnh hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Sejuani Đi rừng là 53,8% ở phiên bản 26.20, tăng 1,9 điểm so với 51,9% ở phiên bản 26.19.

Sejuani mạnh nhất ở rank nào?

Sejuani có tỉ lệ thắng cao nhất ở Vàng (56,1%) và thấp nhất ở Đồng (50,0%).

Sejuani là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Sejuani thắng 54,5% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 51,2% các trận trên 35 phút.