Biểu tượng ngọc Đốn Hạ - Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
50.1%
Tỷ lệ chọn
13.4%

Đốn Hạ Tướng mạnh nhất

Đốn Hạ Tier BChuẩn XácHàng 3
Ban cap nhat
26.19
Trận dùng ngọc
134.228
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
7 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick
Gây thêm 8% sát thương lên tướng có nhiều hơn 60% máu.
Nhánh ngọc
Chuẩn Xác · Hàng 3
Tỷ lệ thắng
50.1%+0.1 so với TB hàng
Tỷ lệ chọn
13.4%
Tướng tốt nhất
Heimerdinger · 58.6%
Dùng nhiều nhất bởi
Yunara
Đường chính
Xạ thủ · 54%

Tướng mạnh nhất với Đốn Hạ

Phiên bản 26.19 · Mọi rank

Heimerdinger dẫn đầu với tỉ lệ thắng 58.6% khi dùng Đốn Hạ; 137 tướng dùng ngọc này ở phiên bản này.

  1. 1HeimerdingerĐường giữa58.6% khi dùng ngọc+1.9 so với TB tướng273 trận
  2. 2XayahXạ thủ54.9% khi dùng ngọc+3.4 so với TB tướng705 trận
  3. 3Ngộ KhôngĐi rừng55.4% khi dùng ngọc+2.8 so với TB tướng377 trận

Xếp theo tỉ lệ thắng khi dùng ngọc, đã điều chỉnh theo cỡ mẫu: mẫu nhỏ được kéo về mức trung bình của ngọc, nên một tướng chỉ có vài chục trận may mắn không thể đứng đầu. Tướng cần từ 200 trận trở lên mới được gọi là mạnh nhất.

Mọi tướng dùng Đốn Hạ

261 tổ hợp tướng và đường có từ 30 trận. Tìm tướng hoặc lọc theo đường và bậc.

Đường
Bậc
Hạng
Tướng
Đường
Bậc
Tỉ lệ thắng
Δ TLT
Tỉ lệ dùng
Số trận
Build Rune hàng đầu
1Đường giữaS58.6%+1.938.0%273
Chinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
2Xạ thủS61.1%+9.86.6%162—
3Đường trênS61.4%+9.75.0%127—
4Xạ thủS54.9%+3.416.4%705
Nhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
5Đường trênS60.8%+9.51.7%125—
6Hỗ trợS62.1%+10.71.3%103—
7Đi rừngS55.4%+2.86.8%377—
8Đường trênS65.3%+13.51.6%72—
9Đường giữaS57.1%+4.43.5%203—
10Đường giữaS57.8%+8.89.7%166
Sốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnHiện Diện Trí TuệĐốn Hạ
11Đường trênS64.6%+15.52.9%65—
12Hỗ trợS56.0%+7.05.2%207
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạDải Băng Năng LượngThiêu Rụi
13Đường trênS53.4%+1.611.0%794
Sẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạÁo Choàng MâyMau Lẹ
14Đi rừngS53.3%-0.212.9%901
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
15Xạ thủS57.1%+4.917.3%140—
16Xạ thủS53.3%-1.474.3%645
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
17Đường trênS54.5%+4.830.1%301—
18Xạ thủS52.4%+1.454.7%5.574
Nhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
19Đi rừngS56.3%+7.03.2%158—
20Đường trênS53.5%+3.914.0%514
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạVận Tốc Tiếp CậnBước Chân Màu Nhiệm
21Đi rừngS54.1%+4.65.7%303—
22Đường giữaS71.0%+18.412.4%31—
23Đi rừngS54.5%+2.63.7%233—
24Xạ thủS66.7%+9.937.5%39—
25Đường giữaS55.0%+3.510.7%191—
26Đường giữaS65.1%+13.41.1%43—
27Đường trênS59.7%+7.33.2%72—
28Đường giữaS58.3%+11.54.2%84—
29Xạ thủS53.5%+3.456.6%325—
30Đi rừngS53.1%+1.081.0%439—
31Đường giữaS52.7%+2.622.8%548
Sốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngHiện Diện Trí TuệĐốn Hạ
32Đường trênS60.0%+8.58.7%60—
33Đường giữaS52.9%+0.89.7%414
Lửa Tử ThầnÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
34Xạ thủS51.8%-0.850.4%8.331—
35Xạ thủS59.6%+7.04.7%57—
36Đường giữaS52.4%+0.66.3%540—
37Đường giữaS54.7%+3.72.0%139—
38Đường giữaS56.8%+6.53.9%81—
39Đi rừngS53.7%+3.67.6%188—
40Đường giữaA53.6%+7.84.4%179—
41Đường giữaA51.8%+1.39.8%1.048—
42Đi rừngA59.6%+13.81.8%47—
43Đường giữaA58.8%+8.824.5%51
Nhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền
44Đường trênA56.5%+2.321.6%69—
45Hỗ trợA52.7%+2.58.8%262—
46Đi rừngA53.6%+2.317.6%151
Sẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạÁo Choàng MâyMau Lẹ
47Đường trênA54.3%+5.91.6%116—
48Xạ thủA59.5%+9.41.7%42—
49Xạ thủA59.1%+7.78.2%44—
50Đường giữaA54.6%+2.01.5%97—
51Đi rừngA53.6%+2.74.5%138—
52Đường trênA53.0%+1.93.9%181—
53Đi rừngA54.1%+7.110.4%111—
54Đường trênA61.3%+14.27.0%31—
55Đi rừngA60.0%+9.36.7%35—
56Đi rừngA54.8%+6.11.7%84—
57Đi rừngA52.0%+1.28.8%350—
58Xạ thủA51.2%+0.369.3%4.228
Nhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố
59Đường trênA56.1%+8.137.0%57
Nhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
60Xạ thủA51.1%+0.395.0%9.045
Nhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
61Đi rừngA51.3%+2.916.9%1.013
Thiên Thạch Bí ẨnBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
62Xạ thủA51.2%-0.263.0%1.740
Nhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
63Đi rừngA53.1%+4.18.0%128—
64Xạ thủA54.3%+0.58.5%81—
65Đường trênA58.8%+7.72.0%34—
66Đường trênA58.3%+2.583.7%36
Nhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
67Đường giữaA51.2%+1.628.5%1.289
Mưa KiếmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
68Đường giữaA53.6%+7.94.9%97—
69Xạ thủA53.3%+2.325.1%105
Lửa Tử ThầnÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
70Hỗ trợA51.0%+0.657.9%2.308
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHiện Diện Trí TuệĐốn Hạ
71Xạ thủA51.7%-3.213.8%292—
72Đường giữaA51.5%+1.446.4%361—
73Xạ thủA51.0%+0.715.7%2.377
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụHuyền Thoại: Hút MáuĐốn Hạ
74Đi rừngA57.6%+17.029.7%33
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụHuyền Thoại: Hút MáuĐốn Hạ
75Đi rừngA56.8%+4.75.5%37—
76Xạ thủA55.3%+3.835.6%47
Chinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
77Đi rừngA52.8%+2.72.6%106
Mưa KiếmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
78Đường trênA54.1%+4.93.6%61—
79Đi rừngA53.8%+1.71.6%65—
80Xạ thủA51.3%-0.958.7%343
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHiện Diện Trí TuệĐốn Hạ
81Xạ thủA51.5%+1.35.5%229—
82Đi rừngA56.3%+10.22.9%32—
83Đi rừngA52.5%+2.73.3%101—
84Đường giữaA55.9%+3.12.4%34—
85Đi rừngA55.9%+12.05.7%34—
86Đi rừngA52.4%+2.64.9%103—
87Đường trênA52.3%+1.71.7%109—
88Đường trênA55.0%+6.01.7%40—
89Đường giữaA52.2%+1.434.6%113—
90Đường trênA51.5%+3.16.4%196—
91Đường giữaA50.7%+2.451.2%3.801
Đòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng NhảyĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
92Xạ thủA54.8%+5.437.3%31
Sốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngHiện Diện Trí TuệĐốn Hạ
93Đi rừngA51.2%+2.546.3%205—
94Hỗ trợA50.9%-1.212.8%379—
95Đường giữaA51.6%+4.012.7%122—
96Đi rừngA51.6%+6.952.8%124
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHiện Diện Trí TuệĐốn Hạ
97Đường trênA53.5%+2.541.3%43—
98Đường trênA51.3%+2.05.1%150—
99Xạ thủA52.3%+1.43.7%65—
100Đường trênA52.3%+8.132.7%65—
101Xạ thủA52.2%+5.932.5%69—
102Đường giữaA51.4%+1.310.5%111
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHiện Diện Trí TuệĐốn Hạ
103Đường giữaA50.9%-1.562.8%228—
104Đường trênA51.6%+0.62.4%64—
105Đường giữaB51.5%-0.96.5%66
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạDải Băng Năng LượngThiêu Rụi
106Đi rừngB51.2%-2.28.0%86—
107Hỗ trợB51.1%+2.62.2%92—
108Xạ thủB51.0%+2.97.4%102—
109Đi rừngB50.6%-0.317.4%249—
110Xạ thủB50.4%+0.724.8%2.964—
111Đường trênB50.6%+3.231.0%156
Nhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền
112Đường trênB50.4%+0.613.3%345
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạDải Băng Năng LượngThiêu Rụi
113Đường trênB51.6%+1.81.1%31—
114Hỗ trợB51.2%+1.90.9%41—
115Đường trênB50.4%+1.717.7%260—
116Đường trênB50.6%-0.21.2%85—
117Đường giữaB50.6%+3.647.5%87
Nhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố
118Đường trênB50.0%+1.736.0%32—
119Đường giữaB50.0%+1.54.8%48—
120Đường giữaB50.0%-0.917.2%50—
121Hỗ trợB50.0%+2.18.9%52—
122Đi rừngB50.0%-1.94.5%66—
123Đi rừngB50.0%+1.09.0%68
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạDải Băng Năng LượngThiêu Rụi
124Đường trênB50.0%+1.53.4%90—
125Đường trênB50.0%-1.61.2%96—
126Đường giữaB50.0%+5.412.4%112—
127Đi rừngB50.0%+3.210.4%186
Đòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng NhảyĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
128Xạ thủB50.1%+0.138.8%749—
129Đường giữaB50.0%-1.03.6%270—
130Đường giữaB49.9%-1.633.0%701—
131Hỗ trợB49.5%-0.511.1%109
Thiên Thạch Bí ẨnBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
132Đường trênB49.5%+2.44.7%105—
133Đường giữaB49.5%+7.225.8%97
Sẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
134Đường trênB49.2%+3.928.5%61—
135Đường trênB48.9%-1.910.0%47—
136Hỗ trợB48.8%-2.419.2%41
Chinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
137Đường trênB49.9%+1.954.2%1.328
Chinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
138Đường trênB49.7%+0.511.1%326—
139Đường giữaB49.9%+1.545.9%2.526—
140Đường giữaB49.5%-1.36.2%194—
141Đường trênB49.0%+1.754.3%100
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHiện Diện Trí TuệĐốn Hạ
142Đường giữaB49.8%+0.275.3%2.184
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
143Đường trênB48.3%+0.93.0%58—
144Đường trênB47.9%-2.937.5%48
Sẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
145Đường giữaB49.6%+0.670.5%337
Xung Kích Bão TốÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
146Đường trênB47.2%-5.40.5%36—
147Đường giữaB47.2%-2.13.5%36—
148Đường trênB46.9%-0.913.1%32—
149Xạ thủB49.6%+0.176.2%645
Chinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
150Đi rừngB48.9%+3.46.4%135—
151Hỗ trợB48.8%-1.15.1%127—
152Đường giữaB48.4%-2.81.1%91—
153Xạ thủB48.2%+0.344.3%85
Sẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
154Hỗ trợB47.9%-0.11.3%73—
155Đường giữaB47.8%+5.184.1%69
Nhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
156Đường trênB47.5%+0.431.9%59
Thiên Thạch Bí ẨnBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
157Hỗ trợB46.7%+1.745.0%45—
158Đường giữaB49.5%-1.119.8%850—
159Đường trênB46.2%-6.623.6%39—
160Đường giữaB45.9%+1.37.8%37—
161Đường trênB45.2%-7.043.7%31—
162Đi rừngB48.8%-1.52.0%166—
163Xạ thủB49.6%+0.078.0%7.721
Nhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạVận Tốc Tiếp CậnGiao Hàng Bánh Quy
164Hỗ trợB49.2%-2.52.8%307—
165Xạ thủB49.6%-0.113.6%2.412
Nhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
166Xạ thủB49.1%-1.234.5%277—
167Đường giữaB49.3%-0.412.0%537
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
168Đường trênB49.0%+0.761.2%257
Đòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng NhảyĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
169Đường giữaB48.3%-0.778.1%118
Chinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
170Đường trênB48.2%+4.840.7%110—
171Đường giữaB48.1%-2.420.8%106—
172Xạ thủB49.5%-0.093.4%6.350
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
173Hỗ trợB48.5%-1.61.4%165—
174Đi rừngB49.1%+1.45.7%385—
175Đường trênB44.4%-3.672.0%36
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
176Hỗ trợB44.1%-8.23.9%34
Sẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạÁo Choàng MâyMau Lẹ
177Đường trênB43.3%-10.322.1%30—
178Đường giữaB43.3%+9.453.6%30
Nhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
179Đường trênB48.0%+2.458.1%125
Nhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạVận Tốc Tiếp CậnGiao Hàng Bánh Quy
180Đường giữaB49.0%-1.132.9%473—
181Đường giữaB45.6%-4.71.7%57—
182Đường trênB44.7%-5.85.5%47—
183Đường giữaB44.7%+3.119.7%47—
184Đường giữaB49.2%-1.624.4%1.223—
185Đi rừngB48.3%-1.36.6%207—
186Hỗ trợB42.9%-8.40.6%35—
187Đường trênB42.4%-8.76.5%33—
188Hỗ trợB47.1%-2.915.4%102
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
189Đường giữaB47.9%-1.52.9%167—
190Xạ thủB47.5%-4.537.5%139—
191Đường giữaB45.3%-5.71.8%64—
192Hỗ trợB44.8%+2.942.6%58—
193Đi rừngB48.2%-0.762.2%253—
194Đường trênB48.5%-0.75.9%379—
195Đường giữaB46.7%-1.43.6%105—
196Đường trênC46.5%+2.042.4%101
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTác Động Bất ChợtThợ Săn Tàn Nhẫn
197Đi rừngC47.3%-1.14.0%150—
198Xạ thủC49.1%+0.292.0%3.180
Nhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
199Đường giữaC44.3%-7.27.1%61—
200Đường trênC43.1%+0.338.3%51—
201Đi rừngC46.3%-5.31.5%108—
202Xạ thủC40.5%-0.650.7%37
Đòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng NhảyĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
203Đường giữaC45.7%-3.43.5%92—
204Đi rừngC47.5%-2.63.3%198—
205Xạ thủC48.8%+3.118.8%960
Sẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
206Đường trênC46.2%-2.430.4%117
Sốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngHiện Diện Trí TuệĐốn Hạ
207Xạ thủC48.8%+0.559.4%1.755
Nhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền
208Đường trênC43.3%-6.775.0%60
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
209Đường giữaC45.9%-3.22.2%109—
210Xạ thủC45.2%-3.212.2%93
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
211Xạ thủC46.3%-1.53.1%136—
212Đi rừngC38.9%-10.75.1%36—
213Hỗ trợC47.5%-4.17.4%263—
214Đi rừngC42.9%-9.52.9%63—
215Đường giữaC47.5%+0.437.4%276
Nhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
216Đường trênC47.7%-1.531.9%342
Lửa Tử ThầnÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
217Đường trênC39.0%-1.820.9%41
Mưa KiếmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
218Đường trênC37.8%-13.41.0%37—
219Xạ thủC48.6%-0.047.0%1.960—
220Đi rừngC42.9%-4.73.4%70—
221Đi rừngC46.4%-4.22.0%183—
222Xạ thủC40.7%+5.387.1%54
Nhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạCuồng Phong Tích TụDải Băng Năng Lượng
223Đường giữaC44.0%+2.091.0%91
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
224Hỗ trợC42.3%-2.13.6%71—
225Đường giữaC34.4%-2.072.7%32
Nhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
226Đường trênC39.6%-10.61.2%53—
227Hỗ trợC35.9%-11.255.7%39
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTác Động Bất ChợtThợ Săn Tàn Nhẫn
228Đường trênC48.3%-0.969.7%2.889
Xung Kích Bão TốÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
229Đi rừngC33.3%-14.10.9%33—
230Đường giữaC33.3%-20.57.4%33
Sẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạÁo Choàng MâyMau Lẹ
231Đường giữaC47.4%-1.018.6%460—
232Đường giữaC40.0%-5.114.5%60
Nhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạVận Tốc Tiếp CậnGiao Hàng Bánh Quy
233Đường trênC45.5%-3.83.4%178—
234Xạ thủC41.8%+0.849.1%79—
235Đường trênC43.1%-7.02.4%102—
236Đường trênC44.2%-3.46.4%129—
237Xạ thủC46.2%-2.213.4%266—
238Đi rừngC38.2%-15.12.2%55—
239Đường trênC45.0%-1.138.3%169
Sốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnHiện Diện Trí TuệĐốn Hạ
240Đi rừngC44.0%-2.75.9%134—
241Xạ thủC35.6%-3.665.2%45
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTác Động Bất ChợtThợ Săn Tàn Nhẫn
242Xạ thủC47.7%-2.88.2%1.009—
243Đường giữaC45.9%-0.611.4%268—
244Đường trênC43.6%+0.388.7%133
Nhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạCuồng Phong Tích TụDải Băng Năng Lượng
245Đường trênC43.2%-7.22.3%125—
246Đường giữaC47.4%+0.347.6%874
Sẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
247Đường giữaC37.3%-10.51.1%59—
248Đi rừngC45.3%-4.82.0%236—
249Đường trênC40.4%-8.72.7%89—
250Xạ thủC46.5%-2.710.0%486—
251Đường trênC36.2%-6.122.3%58—
252Đi rừngC42.2%+1.246.4%128
Nhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố
253Hỗ trợC41.7%-3.99.2%127
Nhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạVận Tốc Tiếp CậnGiao Hàng Bánh Quy
254Đường trênC38.6%-10.02.7%88—
255Xạ thủC44.6%-5.139.7%267—
256Đường giữaC47.0%-0.987.3%1.628
Nhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạCuồng Phong Tích TụDải Băng Năng Lượng
257Hỗ trợC46.9%-2.436.3%2.006—
258Xạ thủC46.8%+1.322.8%1.890—
259Hỗ trợC34.9%-2.838.4%106
Nhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố
260Đi rừngC45.2%-0.963.0%1.934
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTác Động Bất ChợtThợ Săn Tàn Nhẫn
261Hỗ trợC42.6%-5.822.9%839—

Tướng gần như luôn dùng Đốn Hạ

Yunara dùng Đốn Hạ trong 95% số trận. Tỉ lệ dùng cao nghĩa là đây là ngọc mặc định của tướng đó.

Bậc tướng với Đốn Hạ

Mọi tướng dùng Đốn Hạ, được nhóm theo tỉ lệ thắng khi dùng ngọc đã điều chỉnh theo cỡ mẫu (S = top 15%).

MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp tướng mạnh nhất với Đốn Hạ – Phiên bản 26.19

Tướng nào mạnh nhất với Đốn Hạ ở phiên bản 26.19?

Theo tỉ lệ thắng khi dùng Đốn Hạ: Heimerdinger (58.6%), Xayah (54.9%), Ngộ Không (55.4%). 137 tướng dùng ngọc này ở phiên bản này.

Tướng nào dùng Đốn Hạ nhiều nhất?

Nhiều trận dùng Đốn Hạ nhất: Yunara (9.045), Jinx (8.331), Ashe (7.721).

Đốn Hạ được dùng ở đường nào?

Đốn Hạ chủ yếu được dùng ở Xạ thủ (53.6% số trận).

Tướng nào dùng Đốn Hạ ổn định nhất?

Yunara dùng Đốn Hạ trong 95% số trận, cao nhất trong 137 tướng dùng ngọc này.