
Engineer Chuyên môn Permafrost
- Thưởng kỹ năng
- 3
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
A practical person with a steady hand for tools, repairs, and understanding how things work.
Permafrost chưa có văn bản trong game bằng ngôn ngữ này, nên tên vật phẩm và nhiệm vụ hiển thị bằng tiếng Anh.
- Loại
- Chuyên môn
- Thưởng kỹ năng
- 3Running, Axes, Toughness
Thưởng kỹ năng: Engineer
Dữ liệu gameCác kỹ năng chuyên môn này được thêm cấp và giá trị của các cấp đó.
| Kỹ năng | Thưởng | Hiệu quả của thưởng | Cũng có ở |
|---|---|---|---|
| +1 cấp | Stamina Usage −1% | Scavenger | |
| +1 cấp | Additional damage (trees) +2% | — | |
| +1 cấp | — | — |
Hiệu quả = giá trị mỗi cấp × số cấp thưởng (tính toán).
Mọi chuyên môn theo kỹ năng
Dữ liệu gameChuyên môn nào tăng kỹ năng nào.
| Kỹ năng | Engineer | Marksman | Scavenger | Tracker |
|---|---|---|---|---|
| +1 | — | +1 | — | |
| +1 | — | — | — | |
| +1 | — | — | — | |
| — | +1 | — | — | |
| — | +1 | — | — | |
| — | +1 | — | +1 | |
| — | — | +1 | — | |
| — | — | +1 | — | |
| — | — | — | +1 | |
| — | — | — | +1 |
Dữ liệu: tệp game Permafrost, bản 0.44.2.4634-milestone. Được dựng lại mỗi khi game cập nhật. Nguồn dữ liệu này
Engineer là một trong 4 chuyên môn của Permafrost, bắt đầu với cấp thưởng ở Running, Axes, Toughness. Trang bị và thưởng lấy từ tệp game bản Early Access.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Hỏi đáp: Engineer
Chuyên môn Engineer cho gì?
Cấp thưởng ở Running, Axes, Toughness.
Một cấp kỹ năng đáng giá bao nhiêu?
Mỗi kỹ năng có giá trị mỗi cấp riêng; bảng trên nhân nó với thưởng của Engineer.
Lớp nào tốt nhất trong Permafrost?
Chuyên môn cộng thêm cấp kỹ năng. Chọn Engineer nếu bạn dựa vào Running, Axes, Toughness.