Đối đầu Omen vs Chamber trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
47.2%
Trận
127
KDA
1.60
ADR
135

Omen vs ChamberDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat13.00
Trận630,202
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi10 thg 7, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Omen vs Chamber là matchup kỹ năng với tỷ lệ thắng gần bằng nhau (47.2% vs 52.8%). Dựa trên 127 trận, xem điệp viên nào thắng về KDA, sát thương đầu ra, vòng tấn công và vòng phòng thủ để tìm lợi thế của bạn.

Logo Metabot
MetaBot Desktop
Overlay trực tiếp trong game
Tham gia Discord
Báo lỗi, yêu cầu tính năng và trò chuyện với nhà phát triển
Vào Discord

Phân tích đối đầu của Omen

Chọn một điệp viên đối thủ để xem thống kê chi tiết đối đầu trực tiếp. So sánh hiệu suất của Omen về tỷ lệ thắng, KDA, sát thương, tỷ lệ headshot và hiệu quả tấn công/phòng thủ — dựa trên dữ liệu trận đấu cạnh tranh Valorant thực tế.

So sánh với đối thủ
Omen - 47.2% win rate in this matchup
Omen
47.2% TT
VS
Chamber vs Omen matchup - 52.8% win rate
Chamber
52.8% TT

Ai thắng trong trận đấu Omen vs Chamber?

Chamber wins the Omen vs Chamber matchup
Người chiến thắng
Chamber
Trận: 127
47.2%
Tỷ Lệ Thắng
52.8%
1.60
KDA Trung Bình
1.30
15.5
Hạ Gục TB
16.9
14.9
Chết TB
14.8
134.6
Sát thương/Hiệp
143.6
29.6%
HS %
29.9%
208
Điểm Chiến Đấu
219
47.9%
TLT Tấn Công
48.4%
51.6%
TLT Phòng Thủ
52.1%

Phân Tích Hiệu Suất Omen vs Chamber

Omen vs Chamber matchup breakdown - overall performance winner

Phân tích 127 trận đấu cho thấy Chamber có lợi thế rõ ràng trước Omen trong cuộc đối đầu trực tiếp này, thắng 3 trong 4 chỉ số hiệu suất quan trọng. Mặc dù Omen thể hiện sức mạnh ở một hạng mục, lợi thế thống kê tổng thể của Chamber về frag, sát thương và tỷ lệ thắng theo phe mang lại ưu thế trong hầu hết các giao tranh.

Sức Mạnh Tiêu Diệt
1.60Omen
1.30Chamber
Omen duy trì lợi thế frag đáng chú ý với KDA 1.60 so với 1.30 của Chamber. Sự khác biệt trong tỷ lệ hạ-chết-hỗ trợ này cho thấy người chơi Omen đáng tin cậy hơn trong các tình huống clutch và đóng góp nhất quán hơn vào các chiến thắng hiệp.
Damage Output
134.6Omen
143.6Chamber
Chamber gây ra 143.6 sát thương trung bình mỗi hiệp, vượt qua 134.6 ADR của Omen. Lợi thế sát thương ổn định này giúp Chamber đảm bảo thêm điểm hỗ trợ và hạ gục đối thủ bị thương.
Attack Side
47.9%Omen
48.4%Chamber
Hiệu suất phe tấn công cân bằng giữa các điệp viên này, với Omen ở 47.9% và Chamber ở 48.4% tỷ lệ thắng. Thành công trong tấn công sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào chiến thuật đội và kiểm soát bản đồ hơn là lựa chọn điệp viên cá nhân.
Defense Side
51.6%Omen
52.1%Chamber
Cả hai điệp viên thể hiện tương tự trong phòng thủ, với Omen ghi nhận tỷ lệ thắng 51.6% và Chamber ở 52.1%. Thành công phòng thủ trong trận đối đầu này phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm, thời điểm kỹ năng và giao tiếp đội thay vì lợi thế cụ thể của điệp viên.

Tóm tắt đối đầu Omen vs Chamber

Trận đấu Omen vs Chamber trong Valorant là một đối đầu có lợi vừa phải. Dựa trên 127 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Chamber thắng 52.8% so với 47.2% của Omen, chênh lệch 5.5 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Omen luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Sentinel này, Chamber có lợi thế đáng kể trong trận đấu tướng này. Người chơi Omen nên tránh các trận đấu tay đôi cô lập khi có thể và dựa vào utility đội và trade để vượt qua bất lợi thống kê.

Phân tích fragging Omen vs Chamber

Chamber thắng thống kê fragging chống lại Omen trong Valorant

Chamber giành 4 trong 5 chỉ số fragging trong trận đấu Omen vs Chamber, thiết lập sự vượt trội cơ học rõ ràng với lợi thế trong kill production, survivability, damage output. Phân tích của chúng tôi về 127 trận xếp hạng cho thấy Chamber liên tục vượt trội Omen trong các kịch bản chiến đấu trực tiếp. Trong khi Omen quản lý để thắng chỉ số còn lại, bức tranh tổng thể ủng hộ Chamber trong các cuộc đấu súng. Người chơi Omen nên chơi quanh điểm mạnh duy nhất của họ trong khi giảm thiểu tiếp xúc ở các khu vực nơi Chamber thống trị.

KDA Trung Bình
1.60Omen
1.30Chamber
Omen thể hiện hiệu suất kill-death-assist mạnh mẽ hơn đáng kể so với Chamber, duy trì KDA 1.60 so với 1.30. Khoảng cách 0.30 điểm này phản ánh khả năng vượt trội của Omen trong việc đảm bảo tiêu diệt trong khi tránh chết trong các cuộc đối đầu trực tiếp này. Người chơi Chamber đối mặt với Omen nên ưu tiên phối hợp đội hơn là hung hăng solo — tìm các tình huống 2v1, phối hợp sử dụng utility với đồng đội và tập trung vào trade thay vì các cuộc đấu cô lập nơi lợi thế thống kê của Omen trở nên rõ ràng nhất.
Hạ Gục TB
15.5Omen
16.9Chamber
Chamber đảm bảo khoảng 1.4 kill nhiều hơn mỗi trận so với Omen trong cuộc đối đầu trực tiếp này (16.9 vs 15.5). Trong suốt một trận đấu 20+ round điển hình, điều này chuyển thành Chamber đóng góp thêm một số tiêu diệt cho nỗ lực của đội. Khoảng cách cho thấy phong cách chơi hoặc kit của Chamber cung cấp cơ hội đảm bảo kill tốt hơn một chút, mặc dù Omen có thể bù đắp thông qua hỗ trợ utility vượt trội, giữ site hoặc clutch.
Chết TB
14.9Omen
14.8Chamber
Các chỉ số sống sót gần như bằng nhau giữa Omen (14.9 chết/trận) và Chamber (14.8 chết/trận). Không agent nào thể hiện lợi thế rõ ràng trong việc sống sót trong các trận đấu này, gợi ý cả hai có hồ sơ rủi ro tương tự và không kit nào cung cấp công cụ thoát hoặc utility phòng thủ tốt hơn đáng kể so với agent kia. Kết quả round trong trận đấu này phụ thuộc vào người chơi nào mắc ít lỗi định vị quan trọng hơn thay vì bất kỳ lợi thế sống sót dựa trên agent nào.
Sát thương/Hiệp
134.6Omen
143.6Chamber
Chamber gây thêm 9.0 sát thương mỗi round so với Omen trong trận đấu này (143.6 vs 134.6 ADR). Mặc dù không áp đảo, khoảng cách này tích lũy có ý nghĩa trong suốt một trận đầy đủ: Chamber đóng góp nhiều chip damage, assist và gần-kill để chuẩn bị cho đồng đội hơn đáng kể. Omen có thể thu hẹp khoảng cách này thông qua các mô hình trade tốt hơn, đảm bảo sát thương của họ dẫn đến tiêu diệt thực tế thay vì chỉ đánh dấu đối thủ rồi thoát hoặc được heal.
HS %
29.6%Omen
29.9%Chamber
Tỷ lệ headshot đáng chú ý tương tự giữa Omen (29.6%) và Chamber (29.9%). Điều này cho thấy người chơi của cả hai agent thể hiện độ chính xác aim tương đương khi các trận đấu này xảy ra, và không ai có lợi thế độ chính xác có hệ thống. Các cuộc đấu phụ thuộc vào thời gian phản ứng, tiền đặt crosshair và vi định vị thay vì một bên liên tục bắn trúng đầu nhiều hơn. Cả hai agent đều có thể tự tin thách thức các góc tầm xa nơi headshot trở nên quyết định.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Omen vs Chamber

Attack Side
Chamber
Omen47.9%
Chamber48.4%
Defense Side
Chamber
Omen51.6%
Chamber52.1%

Phân tích phe tấn công

So sánh tấn công giữa Omen và Chamber cho thấy sự cân bằng gần như hoàn hảo, với Omen thắng 47.9% các round tấn công so với 48.4% của Chamber. Sự chênh lệch 0.4 điểm phần trăm không đáng kể này cho thấy không đặc vụ nào có lợi thế vốn có khi thực hiện vào site hoặc đi qua các điểm hẹp.

Về mặt chiến thuật, cả Omen và Chamber đều không nên điều chỉnh cách tiếp cận tấn công tiêu chuẩn dựa trên trận đấu này. Cả hai đặc vụ có thể chạy các mẫu thực hiện điển hình mà không lo về bất lợi thống kê. Dữ liệu từ 127 trận đấu cho thấy người chơi có game sense và ngắm tốt hơn sẽ thắng các cuộc chạm trán tấn công.

Đối với entry fragging cụ thể, cả người chơi Omen và Chamber đều có thể tự tin lấy cuộc đấu đầu tiên khi thực hiện vào site. Khả năng của không đặc vụ nào tạo ra lợi thế tiếp xúc đầu tiên có ý nghĩa, vì vậy thành công entry phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm và kỹ thuật jiggle-peeking.

Các tình huống post-plant trong trận đấu này cũng cân bằng tương tự. Không đặc vụ nào thể hiện khả năng phòng thủ spike vượt trội. Khi spike được đặt, tập trung vào các nguyên tắc cơ bản post-plant: định vị cho crossfire, sử dụng utility để trì hoãn tháo gỡ. Sự khác biệt 0.4% đủ nhỏ để là nhiễu thống kê.

Phân tích phe phòng thủ

Hiệu suất phòng thủ giữa Omen và Chamber gần như giống hệt, với Omen giữ 51.6% round phía CT và Chamber ở 52.1%. Biên độ 0.4 điểm này cho thấy cả hai đặc vụ đóng góp như nhau khi neo site, retake hoặc từ chối post-plant.

Cả hai đặc vụ đều có thể neo site với hiệu quả như nhau. Dù giữ A, B hay mid trên bất kỳ map nào, kit phòng thủ của không đặc vụ nào cung cấp lợi thế có ý nghĩa. Quyết định neo site nên dựa trên kiến thức map và nhu cầu đội hình, không phải cân nhắc trận đấu.

Các tình huống retake cũng cân bằng tương tự giữa Omen và Chamber. Tập trung vào các nguyên tắc retake tiêu chuẩn: utility để dọn các spot phổ biến, timing phối hợp với đồng đội và trade hiệu quả. Đừng điều chỉnh cách tiếp cận retake dựa trên việc bạn đối mặt Omen hay Chamber.

Quyết định kinh tế và sử dụng utility không nên thay đổi dựa trên trận đấu cụ thể này trong phòng thủ. Cả hai đặc vụ có tỷ lệ thành công force buy và hiệu quả utility tương đương. Đưa ra quyết định kinh tế dựa trên nhu cầu đội và nguyên tắc phòng thủ chung.

Phân tích tổng thể các phe

Chamber duy trì lợi thế nhất quán nhưng mỏng ở cả hai phía map, với tỷ lệ thắng tấn công 48.4% và tỷ lệ thắng phòng thủ 52.1%. Trong khi Chamber được ưu ái về mặt thống kê, Omen vẫn cạnh tranh cao thông qua hiệu suất cá nhân mạnh.

Lựa chọn map và đội hình có tác động tối thiểu đến kết quả trận đấu cụ thể này. Cả hai đặc vụ đều chơi tương tự trên tất cả loại map. Chọn dựa trên sự thoải mái cá nhân và nhu cầu đội thay vì các yếu tố cụ thể Omen vs Chamber.

Để leo rank, đừng nghĩ quá nhiều về trận đấu này. Sự khác biệt thống kê đủ nhỏ để kỹ năng cá nhân, phối hợp đội và game sense vẫn là yếu tố chính. Cả Omen và Chamber đều là pick khả thi cho ranked.

Tóm lại: đây là một trong những trận đấu đặc vụ cân bằng hơn trong Valorant. Chamber có lợi thế thống kê nhẹ, nhưng Omen hoàn toàn khả thi. Nếu bạn thoải mái với Omen, đừng đổi sang Chamber chỉ vì trận đấu này.

Động lực Kiểm soát vs Sentinel

Động lực Kiểm soát (Omen) vs Sentinel (Chamber) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Omen phục vụ mục đích khác với kit Sentinel của Chamber, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Sentinel là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Omen có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Sentinel của Chamber phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Chamber cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Omen có các trận đối đầu thuận lợi với 11 điệp viên và đối đầu bất lợi với 16 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Omen là với Deadlock với tỷ lệ thắng 66.7%. Đối đầu khó khăn nhất là Harbor ở mức tỷ lệ thắng 25.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Tỉ lệ thắng và thống kê chiến đấu của Omen trong Valorant (Patch 13.00)
Đối thủ
Tỷ Lệ Thắng
Trận Đấu
KDA
Sát thương/Hiệp
HS %
TL Tấn công
TL Phòng thủ
48.71%2321.56131.331.3%46.7%51.9%
48.21%2241.60131.331.7%47.6%51.6%
50.68%1481.56133.630.5%48.9%52.1%
47.24%1271.60134.629.6%47.9%51.6%
50.53%951.58131.430.1%46.4%53.5%
48.94%941.59129.029.4%45.5%52.0%
48.86%881.64132.230.3%50.2%50.1%
45.78%831.54134.229.5%50.3%48.1%
53.25%771.63136.230.3%49.1%52.9%
50.00%541.60136.033.1%44.4%56.3%
44.23%521.60130.634.1%45.6%53.9%
48.98%491.54128.427.6%46.0%53.2%
48.89%451.62128.731.7%48.8%51.8%
48.57%351.42123.928.7%46.3%50.0%
60.61%331.84143.830.2%50.7%55.8%
34.62%261.56135.527.8%43.9%46.4%
45.45%221.53134.533.9%48.3%50.0%
33.33%181.38136.831.2%44.3%45.9%
26.67%151.45133.430.5%46.5%36.9%
57.14%141.63126.432.3%44.8%54.7%
54.55%111.77136.835.6%52.0%51.7%
54.55%111.77126.228.9%49.6%58.7%
66.67%91.65131.333.0%57.6%54.8%
25.00%41.70147.530.9%44.0%50.0%
66.67%31.4492.824.8%36.1%63.9%
66.67%31.38138.633.3%50.0%47.2%
33.33%32.07160.747.2%50.0%50.0%

Tải Ứng Dụng MetaBot Desktop

Nâng tầm gameplay với overlay thời gian thực, tự động phát hiện game và thống kê tức thì — tất cả trên máy tính.

Overlay trong gameTự động phát hiện gameHỗ trợ đa gameBảng điều khiển cá nhân
Tải ngayTải miễn phí
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Omen trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Omen là với Deadlock, đạt tỷ lệ thắng 66.7%. Omen xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Omen là gì?

Đối đầu khó nhất của Omen là với Harbor, chỉ với tỷ lệ thắng 25.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Omen nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Omen có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Omen có 11 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 16 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Omen như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Omen trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Omen để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Omen?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Omen bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác