Đối đầu Omen vs Chamber trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
46.4%
Trận
56
KDA
1.55
ADR
138

Omen vs ChamberDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat12.06
Trận325,291
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi10 thg 4, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Omen vs Chamber là matchup kỹ năng với tỷ lệ thắng gần bằng nhau (46.4% vs 53.6%). Dựa trên 56 trận, xem điệp viên nào thắng về KDA, sát thương đầu ra, vòng tấn công và vòng phòng thủ để tìm lợi thế của bạn.

Omen Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Omen's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Chamber - 46.4% win rateChamber(46.4%)
Omen - 46.4% win rate in this matchup
Omen
46.4% WR
VS
Chamber vs Omen matchup - 53.6% win rate
Chamber
53.6% WR

Who Wins the Omen vs Chamber Matchup?

Chamber wins the Omen vs Chamber matchup
Winner
Chamber
Matches: 56
46.4%
Win Rate
53.6%
1.55
Avg KDA
1.35
16.4
Avg Kills
17.6
15.6
Avg Deaths
14.9
138.2
DMG/Round
147.3
30.9%
HS %
29.3%
213
Combat Score
223
46.7%
Attack WR
49.8%
50.2%
Defense WR
53.3%

Omen vs Chamber Performance Breakdown

Omen vs Chamber matchup breakdown - overall performance winner

Analysis of 56 matches reveals that Chamber holds a clear advantage over Omen in this head-to-head matchup, winning 3 out of 4 critical performance metrics. While Omen shows strength in one category, Chamber's overall statistical edge across fragging, damage, and side-specific win rates gives them the upper hand in most engagements.

Fragging Power
1.55Omen
1.35Chamber
Omen maintains a noticeable fragging advantage with a 1.55 KDA versus Chamber's 1.35. This difference in kill-death-assist ratio suggests Omen players are more reliable in clutch situations and contribute more consistently to round wins through individual playmaking.
Damage Output
138.2Omen
147.3Chamber
Chamber outputs 147.3 average damage per round, edging out Omen's 138.2 ADR. This consistent damage advantage helps Chamber secure more assist credits and finish weakened opponents, contributing to overall team success even when not landing the final blow.
Attack Side
46.7%Omen
49.8%Chamber
Chamber shows stronger attack-side performance with a 49.8% win rate versus Omen's 46.7%. When your team needs to plant the spike, Chamber provides more reliable site execution and entry potential in this specific matchup.
Defense Side
50.2%Omen
53.3%Chamber
Defensive capabilities favor Chamber at 53.3% win rate compared to Omen's 50.2%. When holding sites against enemy pushes, Chamber provides more reliable defensive presence and retake potential in this matchup.

Tóm tắt đối đầu Omen vs Chamber

Trận đấu Omen vs Chamber trong Valorant là một lợi thế rõ ràng cho một bên. Dựa trên 56 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Chamber thắng 53.6% so với 46.4% của Omen, chênh lệch 7.1 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Omen luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Sentinel này, Chamber thống trị trận đấu này về mặt thống kê. Chamber có thể tự tin tham gia các trận 1v1, trong khi Omen nên tập trung chơi cùng đồng đội, sử dụng utility để tạo lợi thế và tránh đối đầu trực tiếp.

Phân tích fragging Omen vs Chamber

Chamber thắng thống kê fragging chống lại Omen trong Valorant

Chamber vượt qua Omen sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong kill production, survivability, damage output. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 56 trận được phân tích, trận đấu Omen vs Chamber này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Omen không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Omen.

KDA Trung Bình
1.55Omen
1.35Chamber
Omen có lợi thế KDA nhẹ trong trận đấu này, ghi nhận 1.55 so với 1.35 của Chamber. Trong khi sự khác biệt 0.20 điểm này cho thấy Omen có xu hướng dẫn trước trong các giao tranh, khoảng cách vẫn đủ nhỏ để người chơi Chamber có kỹ năng có thể vượt qua thông qua vị trí tốt hơn, thời điểm utility hoặc đơn giản là thắng các cuộc đấu aim quan trọng. Dữ liệu gợi ý rằng kit của Omen có thể cung cấp công cụ tốt hơn một chút để đảm bảo kill trong khi sống sót, nhưng người chơi Chamber không nên cảm thấy bất lợi khi chiến đấu trong trận đấu này.
Hạ Gục TB
16.4Omen
17.6Chamber
Chamber đảm bảo khoảng 1.2 kill nhiều hơn mỗi trận so với Omen trong cuộc đối đầu trực tiếp này (17.6 vs 16.4). Trong suốt một trận đấu 20+ round điển hình, điều này chuyển thành Chamber đóng góp thêm một số tiêu diệt cho nỗ lực của đội. Khoảng cách cho thấy phong cách chơi hoặc kit của Chamber cung cấp cơ hội đảm bảo kill tốt hơn một chút, mặc dù Omen có thể bù đắp thông qua hỗ trợ utility vượt trội, giữ site hoặc clutch.
Chết TB
15.6Omen
14.9Chamber
Chamber sống lâu hơn trong trận đấu này, chết 14.9 lần mỗi trận so với 15.6 chết của Omen. Sự khác biệt 0.7 chết mỗi trận này có nghĩa là Chamber có sẵn cho nhiều round hơn, đóng góp vào các kịch bản cuối round và tình huống clutch thường xuyên hơn. Người chơi Omen nên xem xét vị trí và thời điểm hung hăng của họ — dữ liệu gợi ý cách tiếp cận của Chamber với các cuộc đấu này mang lại kết quả sống sót tốt hơn.
Sát thương/Hiệp
138.2Omen
147.3Chamber
Chamber gây thêm 9.0 sát thương mỗi round so với Omen trong trận đấu này (147.3 vs 138.2 ADR). Mặc dù không áp đảo, khoảng cách này tích lũy có ý nghĩa trong suốt một trận đầy đủ: Chamber đóng góp nhiều chip damage, assist và gần-kill để chuẩn bị cho đồng đội hơn đáng kể. Omen có thể thu hẹp khoảng cách này thông qua các mô hình trade tốt hơn, đảm bảo sát thương của họ dẫn đến tiêu diệt thực tế thay vì chỉ đánh dấu đối thủ rồi thoát hoặc được heal.
HS %
30.9%Omen
29.3%Chamber
Omen bắn headshot với tỷ lệ cao hơn một chút (30.9% vs 29.3%), cung cấp lợi thế khiêm tốn nhưng có ý nghĩa về thời gian giết trong các cuộc đấu. Lợi thế 1.6 điểm phần trăm này chuyển thành Omen thường xuyên one-tap hoặc two-tap đối thủ trước khi Chamber có thể phản ứng hoàn toàn. Người chơi Chamber nên đối phó bằng cách tránh giữ góc có thể đoán trước, sử dụng di chuyển để làm lệch vị trí crosshair của Omen và prefire các vị trí phổ biến để vô hiệu hóa khoảng cách độ chính xác.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Omen vs Chamber

Attack Side
Chamber
Omen46.7%
Chamber49.8%
Defense Side
Chamber
Omen50.2%
Chamber53.3%

Phân tích phe tấn công

Chamber giữ lợi thế tấn công đáng kể trong trận đấu Omen vs Chamber, thắng 49.8% round tấn công so với 46.7% của Omen. Khoảng cách 3.1 điểm phần trăm này chuyển thành hàm ý chiến thuật thực sự.

Phân tích 56 trận đấu của chúng tôi cho thấy kit của Chamber cho phép thực hiện site hiệu quả hơn. Đội Omen cần thừa nhận bất lợi này và điều chỉnh — xem xét thực hiện phối hợp hơn, ưu tiên trade hơn các play cá nhân.

Động lực entry fragging chuyển rõ ràng theo hướng có lợi cho Chamber. Đối với người chơi Omen, điều này có nghĩa là chọn lọc hơn về timing entry — đợi utility dọn góc, đảm bảo đồng đội được định vị để trade.

Post-plant là nơi lợi thế của Chamber trở nên rõ rệt nhất. Khoảng cách 3.1% tấn công cho thấy Chamber xuất sắc trong việc chuyển đổi plant spike thành thắng round. Omen nên xếp chồng post-plant với nhiều người chơi và tránh vị trí cô lập.

Phân tích phe phòng thủ

Chamber thể hiện hiệu suất phòng thủ mạnh hơn đáng kể chống Omen, giữ 53.3% round so với 50.2%. Lợi thế 3.1 điểm này đại diện cho ưu thế chiến thuật có ý nghĩa.

Phân công neo site nên tính đến lợi thế phòng thủ của Chamber. Chamber có thể tự tin neo site solo. Omen nên tránh vị trí neo solo — thay vào đó ghép cặp với đồng đội hoặc chơi vị trí cho phép rotate nhanh.

Các tình huống retake ủng hộ đáng kể Chamber. Phân tích 56 trận đấu cho thấy Chamber chuyển đổi retake ở tỷ lệ cao hơn đáng kể. Omen không bao giờ nên thử retake solo chống Chamber.

Round eco làm nổi bật lợi thế phòng thủ của Chamber. Omen nên ưu tiên full save hơn force buy khi đối mặt Chamber. Trong round full buy, Omen nên đảm bảo utility đồng đội che phủ lỗ hổng phòng thủ.

Phân tích tổng thể các phe

Chamber giữ lợi thế rõ ràng ở cả tấn công (49.8%) và phòng thủ (53.3%), thiết lập là lựa chọn vượt trội trong trận đấu Omen vs Chamber bất kể side map.

Lợi thế của Chamber được giữ trên tất cả loại map và đội hình. Đội Omen nên xem xét đội hình có thể che phủ điểm yếu — ghép Omen với các đặc vụ fragging mạnh.

Để leo rank cụ thể, Chamber là pick tốt hơn một cách khách quan trong trận đấu này. Nếu bạn thoải mái như nhau ở cả hai đặc vụ, luyện Chamber cung cấp lợi thế rank đo lường được. Người chơi Omen nên tập trung vào teamplay và giá trị utility.

Phán quyết rõ ràng: Chamber thắng trận đấu này ở cả hai side map. Lợi thế kết hợp 6.2 điểm phần trăm đại diện cho lợi thế thống kê có ý nghĩa. Omen không phải không chơi được, nhưng đối mặt với trận chiến khó khăn.

Động lực Kiểm soát vs Sentinel

Động lực Kiểm soát (Omen) vs Sentinel (Chamber) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Omen phục vụ mục đích khác với kit Sentinel của Chamber, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Sentinel là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Omen có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Sentinel của Chamber phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Chamber cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Omen có các trận đối đầu thuận lợi với 13 điệp viên và đối đầu bất lợi với 12 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Omen là với Raze với tỷ lệ thắng 73.3%. Đối đầu khó khăn nhất là Iso ở mức tỷ lệ thắng 16.7%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Omen matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.06)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
45.54%1011.54132.332.4%47.7%50.9%
50.54%931.53132.932.1%48.3%50.9%
55.22%671.67143.732.0%51.1%52.9%
46.43%561.55138.230.9%46.7%50.2%
58.49%531.66135.830.1%48.7%52.0%
50.94%531.52134.330.4%49.9%49.2%
50.00%521.60126.232.5%50.3%51.0%
48.94%471.52131.430.6%46.2%53.2%
39.02%411.52135.131.8%47.0%46.0%
64.29%281.61134.226.9%48.3%57.1%
56.00%251.60132.230.6%45.3%60.2%
73.33%151.63126.529.6%55.2%55.1%
26.67%151.21123.130.5%48.1%37.1%
28.57%141.52133.228.4%42.5%52.5%
23.08%131.44116.933.5%44.8%44.3%
33.33%121.54126.625.9%39.7%49.5%
37.50%81.47125.832.0%46.0%42.2%
33.33%61.78138.836.9%52.2%46.0%
50.00%61.77149.337.5%43.4%61.3%
16.67%61.57146.225.3%38.1%43.1%
20.00%51.56146.635.8%47.4%42.3%
50.00%42.03165.240.8%50.0%54.5%
50.00%42.02162.034.3%45.8%54.8%
66.67%32.10179.836.1%54.2%47.2%
66.67%31.21104.626.5%44.4%51.7%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Omen trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Omen là với Raze, đạt tỷ lệ thắng 73.3%. Omen xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Omen là gì?

Đối đầu khó nhất của Omen là với Iso, chỉ với tỷ lệ thắng 16.7%. Khi đối mặt với đối thủ này, Omen nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Omen có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Omen có 13 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 12 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Omen như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Omen trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Omen để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Omen?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Omen bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác