Đối đầu Omen vs Chamber trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
46.5%
Trận
213
KDA
1.60

Omen vs Chamber Doi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat
13.06
Trận
873.870
Khu vuc
Tat ca khu vuc
Hang
Tat ca hang
Nen tang
Tat ca nen tang
Che do
Competitive
Cap nhat lan cuoi
11 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Omen vs Chamber là matchup kỹ năng với tỷ lệ thắng gần bằng nhau (46.5% vs 52.6%). Dựa trên 213 trận, xem điệp viên nào thắng về KDA, sát thương đầu ra, vòng tấn công và vòng phòng thủ để tìm lợi thế của bạn.

Phân tích đối đầu của Omen

Chọn một điệp viên đối thủ để xem thống kê chi tiết đối đầu trực tiếp. So sánh hiệu suất của Omen về tỷ lệ thắng, KDA, sát thương, tỷ lệ headshot và hiệu quả tấn công/phòng thủ — dựa trên dữ liệu trận đấu cạnh tranh Valorant thực tế.

So sánh với đối thủ
Omen - 46.5% tỷ lệ thắng trong trận đối đầu này
Omen
46.5% TT
VS
Đối đầu Chamber vs Omen - 52.6% tỷ lệ thắng
Chamber
52.6% TT

Ai thắng trong trận đấu Omen vs Chamber?

Chamber thắng trận đối đầu Omen vs Chamber
Người chiến thắng
Chamber
Trận: 213
46.5%
Tỷ Lệ Thắng
52.6%
1.60
KDA Trung Bình
1.30
16.1
Hạ Gục TB
16.9
15.3
Chết TB
14.9
138.0
Sát thương/Hiệp
142.4
30.6%
HS %
30.0%
213
Điểm Chiến Đấu
216
48.1%
TLT Tấn Công
49.2%
50.8%
TLT Phòng Thủ
51.9%

Phân Tích Hiệu Suất Omen vs Chamber

Phân tích đối đầu Omen vs Chamber - người thắng về hiệu suất tổng thể

Phân tích 213 trận đấu cho thấy Chamber có lợi thế rõ ràng trước Omen trong cuộc đối đầu trực tiếp này, thắng 3 trong 4 chỉ số hiệu suất quan trọng. Mặc dù Omen thể hiện sức mạnh ở một hạng mục, lợi thế thống kê tổng thể của Chamber về frag, sát thương và tỷ lệ thắng theo phe mang lại ưu thế trong hầu hết các giao tranh.

Sức Mạnh Tiêu Diệt
1.60Omen
1.30Chamber
Omen duy trì lợi thế frag đáng chú ý với KDA 1.60 so với 1.30 của Chamber. Sự khác biệt trong tỷ lệ hạ-chết-hỗ trợ này cho thấy người chơi Omen đáng tin cậy hơn trong các tình huống clutch và đóng góp nhất quán hơn vào các chiến thắng hiệp.
Damage Output
138.0Omen
142.4Chamber
Sát thương đầu ra được phân bổ đều trong trận đối đầu này, với Omen trung bình 138.0 ADR và Chamber ở 142.4 ADR. Không điệp viên nào có lợi thế hỏa lực quyết định, khiến việc sử dụng kỹ năng và phối hợp đội trở thành yếu tố khác biệt chính.
Attack Side
48.1%Omen
49.2%Chamber
Hiệu suất phe tấn công cân bằng giữa các điệp viên này, với Omen ở 48.1% và Chamber ở 49.2% tỷ lệ thắng. Thành công trong tấn công sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào chiến thuật đội và kiểm soát bản đồ hơn là lựa chọn điệp viên cá nhân.
Defense Side
50.8%Omen
51.9%Chamber
Cả hai điệp viên thể hiện tương tự trong phòng thủ, với Omen ghi nhận tỷ lệ thắng 50.8% và Chamber ở 51.9%. Thành công phòng thủ trong trận đối đầu này phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm, thời điểm kỹ năng và giao tiếp đội thay vì lợi thế cụ thể của điệp viên.

Tóm tắt đối đầu Omen vs Chamber

Trận đấu Omen vs Chamber trong Valorant là một lợi thế rõ ràng cho một bên. Dựa trên 213 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Chamber thắng 52.6% so với 46.5% của Omen, chênh lệch 6.1 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Omen luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Sentinel này, Chamber thống trị trận đấu này về mặt thống kê. Chamber có thể tự tin tham gia các trận 1v1, trong khi Omen nên tập trung chơi cùng đồng đội, sử dụng utility để tạo lợi thế và tránh đối đầu trực tiếp.

Phân tích fragging Omen vs Chamber

Chamber thắng thống kê fragging chống lại Omen trong Valorant

Chamber vượt qua Omen sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong kill production, survivability, damage output. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 213 trận được phân tích, trận đấu Omen vs Chamber này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Omen không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Omen.

KDA Trung Bình
1.60Omen
1.30Chamber
Omen thể hiện hiệu suất kill-death-assist mạnh mẽ hơn đáng kể so với Chamber, duy trì KDA 1.60 so với 1.30. Khoảng cách 0.31 điểm này phản ánh khả năng vượt trội của Omen trong việc đảm bảo tiêu diệt trong khi tránh chết trong các cuộc đối đầu trực tiếp này. Người chơi Chamber đối mặt với Omen nên ưu tiên phối hợp đội hơn là hung hăng solo — tìm các tình huống 2v1, phối hợp sử dụng utility với đồng đội và tập trung vào trade thay vì các cuộc đấu cô lập nơi lợi thế thống kê của Omen trở nên rõ ràng nhất.
Hạ Gục TB
16.1Omen
16.9Chamber
Chamber đảm bảo khoảng 0.8 kill nhiều hơn mỗi trận so với Omen trong cuộc đối đầu trực tiếp này (16.9 vs 16.1). Trong suốt một trận đấu 20+ round điển hình, điều này chuyển thành Chamber đóng góp thêm một số tiêu diệt cho nỗ lực của đội. Khoảng cách cho thấy phong cách chơi hoặc kit của Chamber cung cấp cơ hội đảm bảo kill tốt hơn một chút, mặc dù Omen có thể bù đắp thông qua hỗ trợ utility vượt trội, giữ site hoặc clutch.
Chết TB
15.3Omen
14.9Chamber
Chamber sống lâu hơn trong trận đấu này, chết 14.9 lần mỗi trận so với 15.3 chết của Omen. Sự khác biệt 0.4 chết mỗi trận này có nghĩa là Chamber có sẵn cho nhiều round hơn, đóng góp vào các kịch bản cuối round và tình huống clutch thường xuyên hơn. Người chơi Omen nên xem xét vị trí và thời điểm hung hăng của họ — dữ liệu gợi ý cách tiếp cận của Chamber với các cuộc đấu này mang lại kết quả sống sót tốt hơn.
Sát thương/Hiệp
138.0Omen
142.4Chamber
Chamber gây thêm 4.4 sát thương mỗi round so với Omen trong trận đấu này (142.4 vs 138.0 ADR). Mặc dù không áp đảo, khoảng cách này tích lũy có ý nghĩa trong suốt một trận đầy đủ: Chamber đóng góp nhiều chip damage, assist và gần-kill để chuẩn bị cho đồng đội hơn đáng kể. Omen có thể thu hẹp khoảng cách này thông qua các mô hình trade tốt hơn, đảm bảo sát thương của họ dẫn đến tiêu diệt thực tế thay vì chỉ đánh dấu đối thủ rồi thoát hoặc được heal.
HS %
30.6%Omen
30.0%Chamber
Omen bắn headshot với tỷ lệ cao hơn một chút (30.6% vs 30.0%), cung cấp lợi thế khiêm tốn nhưng có ý nghĩa về thời gian giết trong các cuộc đấu. Lợi thế 0.5 điểm phần trăm này chuyển thành Omen thường xuyên one-tap hoặc two-tap đối thủ trước khi Chamber có thể phản ứng hoàn toàn. Người chơi Chamber nên đối phó bằng cách tránh giữ góc có thể đoán trước, sử dụng di chuyển để làm lệch vị trí crosshair của Omen và prefire các vị trí phổ biến để vô hiệu hóa khoảng cách độ chính xác.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Omen vs Chamber

Attack Side
Chamber
Omen48.1%
Chamber49.2%
Defense Side
Chamber
Omen50.8%
Chamber51.9%

Phân tích phe tấn công

Chamber thể hiện lợi thế tấn công khiêm tốn so với Omen trong trận đấu này, chuyển đổi 49.2% round tấn công so với 48.1%. Lợi thế 1.1 điểm này cho Chamber khả năng chiếm site tốt hơn một chút, nhưng khoảng cách vẫn đủ hẹp cho người chơi Omen có kỹ năng.

Dữ liệu từ 213 game thi đấu cho thấy kit của Chamber cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho các tình huống tấn công. Tuy nhiên, đội Omen không nên thay đổi đột ngột cách tiếp cận — thay vào đó tập trung vào timing thực hiện chặt chẽ hơn và phối hợp chuỗi utility chính xác hơn. Những cải thiện nhỏ trong phối hợp đội có thể dễ dàng vượt qua khoảng cách 1.1%.

Khi lấy các cuộc đấu entry, Chamber có lợi thế thống kê nhẹ nhưng không đủ để thay đổi cách tiếp cận cơ bản. Người chơi Omen vẫn nên tự tin lấy entry khi có thông tin tốt. Chamber có thể chơi hung hăng hơn một chút ở entry.

Trong tình huống post-plant, lợi thế nhẹ của Chamber có thể đến từ utility tốt hơn để từ chối tháo gỡ. Omen nên bù đắp bằng cách thận trọng hơn về vị trí post-plant. Khoảng cách 1.1 điểm có thể được trung hòa thông qua các nguyên tắc post-plant thông minh.

Phân tích phe phòng thủ

Chamber cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn một chút so với Omen, thắng 51.9% round phòng thủ so với 50.8%. Lợi thế 1.1 điểm phần trăm này cho thấy kit của Chamber cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho chơi phía CT.

Khi quyết định phân công site, Chamber có thể tự tin hơn khi nhận vai trò neo solo. Lợi thế phòng thủ 1.1% của họ có thể đến từ utility trì hoãn tốt hơn hoặc thu thập thông tin vượt trội. Omen nên xem xét ghép cặp với đồng đội trên site.

Chamber thể hiện khả năng retake tốt hơn một chút. Omen nên tập trung vào retake với ưu thế số lượng — đừng lấy retake anh hùng 1v1 chống Chamber khi bạn có thể đợi đồng đội.

Trong round eco và force buy, khoảng cách 1.1% trở nên rõ rệt hơn. Omen nên thận trọng hơn với aggro eco chống Chamber và ưu tiên tiết kiệm cho full buy nơi utility đội có thể bù đắp bất lợi cá nhân.

Phân tích tổng thể các phe

Chamber duy trì lợi thế nhất quán nhưng mỏng ở cả hai phía map, với tỷ lệ thắng tấn công 49.2% và tỷ lệ thắng phòng thủ 51.9%. Trong khi Chamber được ưu ái về mặt thống kê, Omen vẫn cạnh tranh cao thông qua hiệu suất cá nhân mạnh.

Lựa chọn map và đội hình có tác động tối thiểu đến kết quả trận đấu cụ thể này. Cả hai đặc vụ đều chơi tương tự trên tất cả loại map. Chọn dựa trên sự thoải mái cá nhân và nhu cầu đội thay vì các yếu tố cụ thể Omen vs Chamber. Lợi thế nhỏ của Chamber không thay đổi dựa trên các yếu tố bên ngoài.

Để leo rank, đừng nghĩ quá nhiều về trận đấu này. Sự khác biệt thống kê đủ nhỏ để kỹ năng cá nhân, phối hợp đội và game sense vẫn là yếu tố chính. Cả Omen và Chamber đều là pick khả thi cho ranked.

Tóm lại: đây là một trong những trận đấu đặc vụ cân bằng hơn trong Valorant. Chamber có lợi thế thống kê nhẹ, nhưng Omen hoàn toàn khả thi. Nếu bạn thoải mái với Omen, đừng đổi sang Chamber chỉ vì trận đấu này.

Động lực Kiểm soát vs Sentinel

Động lực Kiểm soát (Omen) vs Sentinel (Chamber) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Omen phục vụ mục đích khác với kit Sentinel của Chamber, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Sentinel là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Omen có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Sentinel của Chamber phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Chamber cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

MetaBot Desktop

Xây dựng đội hình hoàn hảo

Xếp cả hai đội trong Comp Lab, chọn bản đồ và xem cân bằng vai trò, độ phù hợp bản đồ của từng đặc vụ cùng lợi thế đối đầu — tất cả được tính từ các trận đấu xếp hạng thực tế trước khi vòng đấu bắt đầu.

  • Trình xây dựng đội hình 5v5 đầy đủ
  • Độ phù hợp bản đồ và tỷ lệ thắng theo đặc vụ
  • Lợi thế đối đầu trước lựa chọn của địch
Comp Lab trong ứng dụng MetaBot Desktop đang phân tích một đội hình Valorant trên Haven

Omen có các trận đối đầu thuận lợi với 10 điệp viên và đối đầu bất lợi với 18 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Omen là với Gekko với tỷ lệ thắng 75.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Harbor ở mức tỷ lệ thắng 16.7%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Tỉ lệ thắng và thống kê chiến đấu của Omen trong Valorant (Patch 13.06)
Đối thủ
Tỷ Lệ Thắng
Trận Đấu
KDA
Sát thương/​Hiệp
HS %
TL Tấn công
TL Phòng thủ
48.99%3471.60134.431.7%48.0%51.5%
47.69%3461.56131.431.8%46.9%51.3%
49.80%2491.56132.730.6%48.6%51.3%
46.48%2131.60138.030.6%48.1%50.8%
47.30%1481.56133.830.9%45.9%52.2%
43.36%1431.53133.729.6%50.0%46.8%
50.00%1401.59132.430.5%46.5%51.7%
54.84%1241.67135.031.3%50.2%53.0%
47.75%1111.56134.430.3%48.2%51.4%
41.84%981.55131.633.0%44.8%50.7%
51.11%901.66136.932.3%45.9%54.6%
46.43%841.54127.429.1%48.5%49.6%
56.76%741.54133.029.7%47.0%54.9%
49.32%731.70139.431.2%48.8%51.8%
49.06%531.48126.629.2%47.2%52.0%
53.85%391.63143.133.6%49.4%51.6%
40.00%351.65139.030.1%44.5%51.1%
33.33%271.34127.431.1%47.6%42.6%
26.09%231.54137.331.5%47.6%41.0%
44.44%181.79132.529.9%46.5%56.3%
58.82%171.78143.534.7%54.5%53.9%
56.25%161.58125.731.8%45.0%52.1%
64.29%141.65140.031.8%60.4%48.6%
45.45%111.47144.033.6%47.9%50.0%
57.14%71.37128.034.6%47.9%49.4%
42.86%71.59130.431.1%45.6%53.8%
16.67%61.62139.931.9%37.3%47.8%
75.00%41.59110.230.4%41.7%60.4%
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Omen trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Omen là với Gekko, đạt tỷ lệ thắng 75.0%. Omen xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Omen là gì?

Đối đầu khó nhất của Omen là với Harbor, chỉ với tỷ lệ thắng 16.7%. Khi đối mặt với đối thủ này, Omen nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Omen có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Omen có 10 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 18 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Omen như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Omen trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Omen để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Omen?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Omen bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác