Đối đầu Omen vs Fade trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
53.7%
Trận
41
KDA
1.71
ADR
138

Omen vs FadeDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat12.02
Trận161,402
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi24 thg 2, 2026
MethodologyData Methodology

Phân tích đối đầu Omen vs Fade. Omen giữ tỷ lệ thắng 53.7% trong matchup cạnh tranh này. Với 41 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.

Omen Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Omen's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Fade - 53.7% win rateFade(53.7%)
Omen - 53.7% win rate in this matchup
Omen
53.7% WR
VS
Fade vs Omen matchup - 46.3% win rate
Fade
46.3% WR

Who Wins the Omen vs Fade Matchup?

Omen wins the Omen vs Fade matchup
Winner
Omen
Matches: 41
53.7%
Win Rate
46.3%
1.71
Avg KDA
1.41
15.6
Avg Kills
14.7
14.3
Avg Deaths
14.4
138.1
DMG/Round
130.7
32.7%
HS %
30.8%
212
Combat Score
197
49.5%
Attack WR
48.8%
51.2%
Defense WR
50.5%

Omen vs Fade Performance Breakdown

Omen vs Fade matchup breakdown - overall performance winner

In the Omen vs Fade matchup, Omen demonstrates complete superiority across all four key performance categories. Based on 41 analyzed matches, Omen outperforms Fade in fragging efficiency, damage output, and both attack and defense win rates. This comprehensive advantage makes Omen the statistically favored pick when facing Fade in ranked Valorant matches.

Fragging Power
1.71Omen
1.41Fade
Omen maintains a noticeable fragging advantage with a 1.71 KDA versus Fade's 1.41. This difference in kill-death-assist ratio suggests Omen players are more reliable in clutch situations and contribute more consistently to round wins through individual playmaking.
Damage Output
138.1Omen
130.7Fade
Omen outputs 138.1 average damage per round, edging out Fade's 130.7 ADR. This consistent damage advantage helps Omen secure more assist credits and finish weakened opponents, contributing to overall team success even when not landing the final blow.
Attack Side
49.5%Omen
48.8%Fade
Attack-side performance is balanced between these agents, with Omen at 49.5% and Fade at 48.8% win rates. Success on attack will depend more on team strategy and map control than individual agent selection.
Defense Side
51.2%Omen
50.5%Fade
Both agents perform similarly on defense, with Omen posting a 51.2% win rate and Fade at 50.5%. Defensive success in this matchup comes down to crosshair placement, utility timing, and team communication rather than agent-specific advantages.

Tóm tắt đối đầu Omen vs Fade

Trận đấu Omen vs Fade trong Valorant là một lợi thế rõ ràng cho một bên. Dựa trên 41 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Omen thắng 53.7% so với 46.3% của Fade, chênh lệch 7.3 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Omen luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Initiator này, Omen thống trị trận đấu này về mặt thống kê. Omen có thể tự tin tham gia các trận 1v1, trong khi Fade nên tập trung chơi cùng đồng đội, sử dụng utility để tạo lợi thế và tránh đối đầu trực tiếp.

Phân tích fragging Omen vs Fade

Omen thắng thống kê fragging chống lại Fade trong Valorant

Omen đạt được chiến thắng toàn diện trong bộ phận fragging, thắng tất cả năm chỉ số chiến đấu chống lại Fade trong trận đấu Omen vs Fade. Sự thống trị toàn diện này qua KDA efficiency, kill production, survivability chứng minh rằng Omen có lợi thế cơ học có hệ thống trong các cuộc chạm trán này. Dựa trên phân tích 41 trận cạnh tranh, người chơi Omen có thể tiếp cận các cuộc đấu với Fade một cách tự tin, trong khi người chơi Fade phải hoàn toàn tránh các trận đấu công bằng và thay vào đó tập trung vào đóng góp dựa trên utility, thu thập thông tin và phối hợp đội để duy trì ảnh hưởng.

KDA Trung Bình
1.71Omen
1.41Fade
Omen thể hiện hiệu suất kill-death-assist mạnh mẽ hơn đáng kể so với Fade, duy trì KDA 1.71 so với 1.41. Khoảng cách 0.30 điểm này phản ánh khả năng vượt trội của Omen trong việc đảm bảo tiêu diệt trong khi tránh chết trong các cuộc đối đầu trực tiếp này. Người chơi Fade đối mặt với Omen nên ưu tiên phối hợp đội hơn là hung hăng solo — tìm các tình huống 2v1, phối hợp sử dụng utility với đồng đội và tập trung vào trade thay vì các cuộc đấu cô lập nơi lợi thế thống kê của Omen trở nên rõ ràng nhất.
Hạ Gục TB
15.6Omen
14.7Fade
Omen đảm bảo khoảng 1.0 kill nhiều hơn mỗi trận so với Fade trong cuộc đối đầu trực tiếp này (15.6 vs 14.7). Trong suốt một trận đấu 20+ round điển hình, điều này chuyển thành Omen đóng góp thêm một số tiêu diệt cho nỗ lực của đội. Khoảng cách cho thấy phong cách chơi hoặc kit của Omen cung cấp cơ hội đảm bảo kill tốt hơn một chút, mặc dù Fade có thể bù đắp thông qua hỗ trợ utility vượt trội, giữ site hoặc clutch.
Chết TB
14.3Omen
14.4Fade
Các chỉ số sống sót gần như bằng nhau giữa Omen (14.3 chết/trận) và Fade (14.4 chết/trận). Không agent nào thể hiện lợi thế rõ ràng trong việc sống sót trong các trận đấu này, gợi ý cả hai có hồ sơ rủi ro tương tự và không kit nào cung cấp công cụ thoát hoặc utility phòng thủ tốt hơn đáng kể so với agent kia. Kết quả round trong trận đấu này phụ thuộc vào người chơi nào mắc ít lỗi định vị quan trọng hơn thay vì bất kỳ lợi thế sống sót dựa trên agent nào.
Sát thương/Hiệp
138.1Omen
130.7Fade
Omen gây thêm 7.4 sát thương mỗi round so với Fade trong trận đấu này (138.1 vs 130.7 ADR). Mặc dù không áp đảo, khoảng cách này tích lũy có ý nghĩa trong suốt một trận đầy đủ: Omen đóng góp nhiều chip damage, assist và gần-kill để chuẩn bị cho đồng đội hơn đáng kể. Fade có thể thu hẹp khoảng cách này thông qua các mô hình trade tốt hơn, đảm bảo sát thương của họ dẫn đến tiêu diệt thực tế thay vì chỉ đánh dấu đối thủ rồi thoát hoặc được heal.
HS %
32.7%Omen
30.8%Fade
Omen bắn headshot với tỷ lệ cao hơn một chút (32.7% vs 30.8%), cung cấp lợi thế khiêm tốn nhưng có ý nghĩa về thời gian giết trong các cuộc đấu. Lợi thế 1.9 điểm phần trăm này chuyển thành Omen thường xuyên one-tap hoặc two-tap đối thủ trước khi Fade có thể phản ứng hoàn toàn. Người chơi Fade nên đối phó bằng cách tránh giữ góc có thể đoán trước, sử dụng di chuyển để làm lệch vị trí crosshair của Omen và prefire các vị trí phổ biến để vô hiệu hóa khoảng cách độ chính xác.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Omen vs Fade

Attack Side
Omen
Omen49.5%
Fade48.8%
Defense Side
Omen
Omen51.2%
Fade50.5%

Phân tích phe tấn công

So sánh tấn công giữa Omen và Fade cho thấy sự cân bằng gần như hoàn hảo, với Omen thắng 49.5% các round tấn công so với 48.8% của Fade. Sự chênh lệch 0.6 điểm phần trăm không đáng kể này cho thấy không đặc vụ nào có lợi thế vốn có khi thực hiện vào site hoặc đi qua các điểm hẹp.

Về mặt chiến thuật, cả Omen và Fade đều không nên điều chỉnh cách tiếp cận tấn công tiêu chuẩn dựa trên trận đấu này. Cả hai đặc vụ có thể chạy các mẫu thực hiện điển hình mà không lo về bất lợi thống kê. Dữ liệu từ 41 trận đấu cho thấy người chơi có game sense và ngắm tốt hơn sẽ thắng các cuộc chạm trán tấn công.

Đối với entry fragging cụ thể, cả người chơi Omen và Fade đều có thể tự tin lấy cuộc đấu đầu tiên khi thực hiện vào site. Khả năng của không đặc vụ nào tạo ra lợi thế tiếp xúc đầu tiên có ý nghĩa, vì vậy thành công entry phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm và kỹ thuật jiggle-peeking.

Các tình huống post-plant trong trận đấu này cũng cân bằng tương tự. Không đặc vụ nào thể hiện khả năng phòng thủ spike vượt trội. Khi spike được đặt, tập trung vào các nguyên tắc cơ bản post-plant: định vị cho crossfire, sử dụng utility để trì hoãn tháo gỡ. Sự khác biệt 0.6% đủ nhỏ để là nhiễu thống kê.

Phân tích phe phòng thủ

Hiệu suất phòng thủ giữa Omen và Fade gần như giống hệt, với Omen giữ 51.2% round phía CT và Fade ở 50.5%. Biên độ 0.6 điểm này cho thấy cả hai đặc vụ đóng góp như nhau khi neo site, retake hoặc từ chối post-plant.

Cả hai đặc vụ đều có thể neo site với hiệu quả như nhau. Dù giữ A, B hay mid trên bất kỳ map nào, kit phòng thủ của không đặc vụ nào cung cấp lợi thế có ý nghĩa. Quyết định neo site nên dựa trên kiến thức map và nhu cầu đội hình, không phải cân nhắc trận đấu.

Các tình huống retake cũng cân bằng tương tự giữa Omen và Fade. Tập trung vào các nguyên tắc retake tiêu chuẩn: utility để dọn các spot phổ biến, timing phối hợp với đồng đội và trade hiệu quả. Đừng điều chỉnh cách tiếp cận retake dựa trên việc bạn đối mặt Omen hay Fade.

Quyết định kinh tế và sử dụng utility không nên thay đổi dựa trên trận đấu cụ thể này trong phòng thủ. Cả hai đặc vụ có tỷ lệ thành công force buy và hiệu quả utility tương đương. Đưa ra quyết định kinh tế dựa trên nhu cầu đội và nguyên tắc phòng thủ chung.

Phân tích tổng thể các phe

Omen duy trì lợi thế nhất quán nhưng mỏng ở cả hai phía map, với tỷ lệ thắng tấn công 49.5% và tỷ lệ thắng phòng thủ 51.2%. Trong khi Omen được ưu ái về mặt thống kê, Fade vẫn cạnh tranh cao thông qua hiệu suất cá nhân mạnh.

Lựa chọn map và đội hình có tác động tối thiểu đến kết quả trận đấu cụ thể này. Cả hai đặc vụ đều chơi tương tự trên tất cả loại map. Chọn dựa trên sự thoải mái cá nhân và nhu cầu đội thay vì các yếu tố cụ thể Omen vs Fade.

Để leo rank, đừng nghĩ quá nhiều về trận đấu này. Sự khác biệt thống kê đủ nhỏ để kỹ năng cá nhân, phối hợp đội và game sense vẫn là yếu tố chính. Cả Omen và Fade đều là pick khả thi cho ranked.

Tóm lại: đây là một trong những trận đấu đặc vụ cân bằng hơn trong Valorant. Omen có lợi thế thống kê nhẹ, nhưng Fade hoàn toàn khả thi. Nếu bạn thoải mái với Fade, đừng đổi sang Omen chỉ vì trận đấu này.

Động lực Kiểm soát vs Initiator

Động lực Kiểm soát (Omen) vs Initiator (Fade) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Omen phục vụ mục đích khác với kit Initiator của Fade, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Initiator là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Omen có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Initiator của Fade phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Omen cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Omen có các trận đối đầu thuận lợi với 8 điệp viên và đối đầu bất lợi với 12 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Omen là với Sage với tỷ lệ thắng 71.4%. Đối đầu khó khăn nhất là Veto ở mức tỷ lệ thắng 20.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Omen matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.02)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
46.05%761.61138.632.5%46.1%53.2%
54.93%711.47126.529.3%46.2%52.7%
46.77%621.54135.430.1%47.8%52.2%
37.21%431.60133.327.9%47.2%48.2%
47.62%421.59128.831.3%47.8%52.7%
40.48%421.58134.830.0%45.8%51.0%
53.66%411.71138.132.7%49.5%51.2%
38.46%391.53139.629.5%47.3%48.0%
37.93%291.59133.732.1%47.4%46.2%
56.00%251.60140.231.8%43.9%57.3%
57.89%191.65137.332.4%46.0%56.7%
61.54%131.46110.629.6%53.2%52.8%
40.00%101.48118.131.1%46.0%44.9%
33.33%91.76130.523.3%43.3%53.8%
37.50%81.70140.134.6%37.4%57.0%
71.43%71.80133.129.5%50.0%56.7%
20.00%51.39128.030.7%44.2%40.3%
40.00%51.16112.228.8%55.8%36.1%
50.00%41.83143.532.9%54.2%51.3%
66.67%31.78139.733.6%54.5%63.0%
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Câu hỏi thường gặp

Đối đầu tốt nhất của Omen trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Omen là với Sage, đạt tỷ lệ thắng 71.4%. Omen xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Omen là gì?

Đối đầu khó nhất của Omen là với Veto, chỉ với tỷ lệ thắng 20.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Omen nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Omen có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Omen có 8 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 12 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Omen như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Omen trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Omen để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Omen?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Omen bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác