Đối đầu Viper vs Fade trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
50.0%
Trận
38
KDA
1.47
ADR
147

Viper vs FadeDoi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat12.09
Trận459,066
Khu vucTat ca khu vuc
HangTat ca hang
Nen tangTat ca nen tang
Che doCompetitive
Cap nhat lan cuoi27 thg 5, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Phân tích đối đầu Viper vs Fade. Viper giữ tỷ lệ thắng 50.0% trong matchup cạnh tranh này. Với 38 trận được phân tích, khám phá các thống kê quan trọng—KDA, sát thương mỗi vòng và hiệu suất theo phe—phân biệt người thắng với người thua.

Viper Matchup Breakdown

Select an opposing agent to view detailed head-to-head statistics. Compare Viper's performance in terms of win rate, KDA, damage output, headshot percentage, and attack/defense effectiveness — all based on real competitive Valorant match data.

Compare against an opponent
Viper - 50.0% win rate in this matchup
Viper
50.0% WR
VS
Fade vs Viper matchup - 50.0% win rate
Fade
50.0% WR

Who Wins the Viper vs Fade Matchup?

Viper wins the Viper vs Fade matchup
Winner
Viper
Matches: 38
50.0%
Win Rate
50.0%
1.47
Avg KDA
1.27
16.7
Avg Kills
14.0
15.2
Avg Deaths
15.5
146.7
DMG/Round
123.4
29.6%
HS %
26.9%
219
Combat Score
185
49.5%
Attack WR
48.2%
51.8%
Defense WR
50.5%

Viper vs Fade Performance Breakdown

Viper vs Fade matchup breakdown - overall performance winner

In the Viper vs Fade matchup, Viper demonstrates complete superiority across all four key performance categories. Based on 38 analyzed matches, Viper outperforms Fade in fragging efficiency, damage output, and both attack and defense win rates. This comprehensive advantage makes Viper the statistically favored pick when facing Fade in ranked Valorant matches.

Fragging Power
1.47Viper
1.27Fade
Fragging capabilities are closely matched between Viper and Fade, with KDA ratios of 1.47 and 1.27 respectively. This near-parity means mechanical skill and positioning will often determine which agent comes out ahead in direct duels.
Damage Output
146.7Viper
123.4Fade
Viper delivers substantially higher damage per round (146.7 ADR) compared to Fade's 123.4 ADR. This 23.3 damage differential per round adds up significantly over a match, giving Viper a major advantage in trading scenarios and multi-kill potential during site executes or retakes.
Attack Side
49.5%Viper
48.2%Fade
Attack-side performance is balanced between these agents, with Viper at 49.5% and Fade at 48.2% win rates. Success on attack will depend more on team strategy and map control than individual agent selection.
Defense Side
51.8%Viper
50.5%Fade
Both agents perform similarly on defense, with Viper posting a 51.8% win rate and Fade at 50.5%. Defensive success in this matchup comes down to crosshair placement, utility timing, and team communication rather than agent-specific advantages.

Tóm tắt đối đầu Viper vs Fade

Trận đấu Viper vs Fade trong Valorant là một cuộc đấu tay đôi cực kỳ cân bằng nơi ngắm bắn và hiểu biết về game quyết định người chiến thắng. Dựa trên 38 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Viper thắng 50.0% so với 50.0% của Fade, chênh lệch 0.0 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở sát thương đầu ra, nơi Viper luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Initiator này, Cả Viper và Fade đều không có lợi thế thống kê rõ ràng. Chiến thắng phụ thuộc vào kỹ năng cơ học cá nhân, thời điểm sử dụng utility và đọc vị trí đối thủ. Tập trung vào việc thắng các trận đấu aim và xoay chuyển thông minh.

Phân tích fragging Viper vs Fade

Viper thắng thống kê fragging chống lại Fade trong Valorant

Viper đạt được chiến thắng toàn diện trong bộ phận fragging, thắng tất cả năm chỉ số chiến đấu chống lại Fade trong trận đấu Viper vs Fade. Sự thống trị toàn diện này qua KDA efficiency, kill production, survivability chứng minh rằng Viper có lợi thế cơ học có hệ thống trong các cuộc chạm trán này. Dựa trên phân tích 38 trận cạnh tranh, người chơi Viper có thể tiếp cận các cuộc đấu với Fade một cách tự tin, trong khi người chơi Fade phải hoàn toàn tránh các trận đấu công bằng và thay vào đó tập trung vào đóng góp dựa trên utility, thu thập thông tin và phối hợp đội để duy trì ảnh hưởng.

KDA Trung Bình
1.47Viper
1.27Fade
Viper có lợi thế KDA nhẹ trong trận đấu này, ghi nhận 1.47 so với 1.27 của Fade. Trong khi sự khác biệt 0.19 điểm này cho thấy Viper có xu hướng dẫn trước trong các giao tranh, khoảng cách vẫn đủ nhỏ để người chơi Fade có kỹ năng có thể vượt qua thông qua vị trí tốt hơn, thời điểm utility hoặc đơn giản là thắng các cuộc đấu aim quan trọng. Dữ liệu gợi ý rằng kit của Viper có thể cung cấp công cụ tốt hơn một chút để đảm bảo kill trong khi sống sót, nhưng người chơi Fade không nên cảm thấy bất lợi khi chiến đấu trong trận đấu này.
Hạ Gục TB
16.7Viper
14.0Fade
Viper vượt trội đáng kể Fade về frag trong trận đấu này, đạt trung bình 16.7 kill so với 14.0 — chênh lệch gần 2.7 tiêu diệt mỗi trận. Khi Viper đối mặt Fade, dữ liệu rõ ràng cho thấy Viper tìm được nhiều cơ hội fragging hơn và chuyển đổi chúng thành kill. Người chơi Fade nên nhận ra thực tế thống kê này và điều chỉnh cách tiếp cận: chơi hỗ trợ hơn, tập trung vào việc hỗ trợ đồng đội và tránh thách thức ego Viper trong các tình huống mà đội của bạn không cần bạn tham gia cuộc đấu đó.
Chết TB
15.2Viper
15.5Fade
Các chỉ số sống sót gần như bằng nhau giữa Viper (15.2 chết/trận) và Fade (15.5 chết/trận). Không agent nào thể hiện lợi thế rõ ràng trong việc sống sót trong các trận đấu này, gợi ý cả hai có hồ sơ rủi ro tương tự và không kit nào cung cấp công cụ thoát hoặc utility phòng thủ tốt hơn đáng kể so với agent kia. Kết quả round trong trận đấu này phụ thuộc vào người chơi nào mắc ít lỗi định vị quan trọng hơn thay vì bất kỳ lợi thế sống sót dựa trên agent nào.
Sát thương/Hiệp
146.7Viper
123.4Fade
Sự khác biệt sát thương giữa Viper và Fade là ngoại lệ: 146.7 ADR so với chỉ 123.4. Viper gây thêm 23.3 sát thương mỗi round trung bình, cho thấy sự thống trị tuyệt đối trong các cuộc trao đổi chiến đấu trực tiếp. Mức độ chênh lệch này gợi ý kit của Viper, phong cách chơi điển hình hoặc mô hình định vị cho họ những lợi thế lớn trong việc gây sát thương trong khi Fade thậm chí gặp khó khăn trong việc trade hiệu quả. Người chơi Fade nên coi Viper là cuộc đấu phải tránh và tập trung hoàn toàn vào đóng góp phi chiến đấu hoặc sát thương dựa trên utility.
HS %
29.6%Viper
26.9%Fade
Viper thể hiện độ chính xác headshot vượt trội đáng kể so với Fade: 29.6% so với 26.9%. Khoảng cách 2.7 điểm phần trăm về độ chính xác này có nghĩa là Viper kết thúc các cuộc đấu súng nhanh hơn, tiết kiệm nhiều đạn hơn và thắng nhiều cuộc đấu 50-50 hơn nơi cả hai người chơi thấy nhau đồng thời. Fade đối mặt với bất lợi thực sự trong các cuộc đấu aim và nên bù đắp thông qua utility, định vị hoặc lựa chọn vũ khí không yêu cầu độ chính xác headshot (shotgun, spray Odin qua smoke, v.v.).

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Viper vs Fade

Attack Side
Viper
Viper49.5%
Fade48.2%
Defense Side
Viper
Viper51.8%
Fade50.5%

Phân tích phe tấn công

Viper thể hiện lợi thế tấn công khiêm tốn so với Fade trong trận đấu này, chuyển đổi 49.5% round tấn công so với 48.2%. Lợi thế 1.3 điểm này cho Viper khả năng chiếm site tốt hơn một chút, nhưng khoảng cách vẫn đủ hẹp cho người chơi Fade có kỹ năng.

Dữ liệu từ 38 game thi đấu cho thấy kit của Viper cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho các tình huống tấn công. Tuy nhiên, đội Fade không nên thay đổi đột ngột cách tiếp cận — thay vào đó tập trung vào timing thực hiện chặt chẽ hơn và phối hợp chuỗi utility chính xác hơn.

Khi lấy các cuộc đấu entry, Viper có lợi thế thống kê nhẹ nhưng không đủ để thay đổi cách tiếp cận cơ bản. Người chơi Fade vẫn nên tự tin lấy entry khi có thông tin tốt. Viper có thể chơi hung hăng hơn một chút ở entry.

Trong tình huống post-plant, lợi thế nhẹ của Viper có thể đến từ utility tốt hơn để từ chối tháo gỡ. Fade nên bù đắp bằng cách thận trọng hơn về vị trí post-plant. Khoảng cách 1.3 điểm có thể được trung hòa thông qua các nguyên tắc post-plant thông minh.

Phân tích phe phòng thủ

Viper cho thấy khả năng phòng thủ tốt hơn một chút so với Fade, thắng 51.8% round phòng thủ so với 50.5%. Lợi thế 1.3 điểm phần trăm này cho thấy kit của Viper cung cấp công cụ tốt hơn một chút cho chơi phía CT.

Khi quyết định phân công site, Viper có thể tự tin hơn khi nhận vai trò neo solo. Lợi thế phòng thủ 1.3% của họ có thể đến từ utility trì hoãn tốt hơn hoặc thu thập thông tin vượt trội. Fade nên xem xét ghép cặp với đồng đội trên site.

Viper thể hiện khả năng retake tốt hơn một chút. Fade nên tập trung vào retake với ưu thế số lượng — đừng lấy retake anh hùng 1v1 chống Viper khi bạn có thể đợi đồng đội.

Trong round eco và force buy, khoảng cách 1.3% trở nên rõ rệt hơn. Fade nên thận trọng hơn với aggro eco chống Viper và ưu tiên tiết kiệm cho full buy nơi utility đội có thể bù đắp bất lợi cá nhân.

Phân tích tổng thể các phe

Viper duy trì lợi thế nhất quán nhưng mỏng ở cả hai phía map, với tỷ lệ thắng tấn công 49.5% và tỷ lệ thắng phòng thủ 51.8%. Trong khi Viper được ưu ái về mặt thống kê, Fade vẫn cạnh tranh cao thông qua hiệu suất cá nhân mạnh.

Lựa chọn map và đội hình có tác động tối thiểu đến kết quả trận đấu cụ thể này. Cả hai đặc vụ đều chơi tương tự trên tất cả loại map. Chọn dựa trên sự thoải mái cá nhân và nhu cầu đội thay vì các yếu tố cụ thể Viper vs Fade.

Để leo rank, đừng nghĩ quá nhiều về trận đấu này. Sự khác biệt thống kê đủ nhỏ để kỹ năng cá nhân, phối hợp đội và game sense vẫn là yếu tố chính. Cả Viper và Fade đều là pick khả thi cho ranked.

Tóm lại: đây là một trong những trận đấu đặc vụ cân bằng hơn trong Valorant. Viper có lợi thế thống kê nhẹ, nhưng Fade hoàn toàn khả thi. Nếu bạn thoải mái với Fade, đừng đổi sang Viper chỉ vì trận đấu này.

Động lực Kiểm soát vs Initiator

Động lực Kiểm soát (Viper) vs Initiator (Fade) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Viper phục vụ mục đích khác với kit Initiator của Fade, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Initiator là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Viper có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Initiator của Fade phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Viper cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

Viper có các trận đối đầu thuận lợi với 11 điệp viên và đối đầu bất lợi với 15 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Viper là với KAY/O với tỷ lệ thắng 100.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Iso ở mức tỷ lệ thắng 25.0%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Viper matchup win rates and combat stats in Valorant (Patch 12.09)
Opponent
Win Rate
Matches
KDA
DMG/Rnd
HS %
Atk WR
Def WR
45.00%1001.35136.731.0%48.3%49.1%
42.11%951.22131.632.8%44.5%49.0%
56.98%861.36139.632.7%49.7%55.4%
46.97%661.36142.431.0%46.2%51.0%
54.84%621.44145.430.7%51.5%51.3%
31.11%451.27138.531.0%43.2%44.9%
48.72%391.41140.236.7%44.3%53.5%
46.15%391.24131.833.4%45.6%54.6%
50.00%381.47146.729.6%49.5%51.8%
35.71%281.29134.234.8%41.7%49.8%
45.83%241.39148.133.9%47.7%52.0%
54.17%241.32145.830.3%51.5%48.1%
50.00%161.41145.031.0%45.4%53.1%
42.86%141.25141.732.4%46.8%48.5%
27.27%111.18134.637.3%40.3%44.4%
45.45%111.37132.428.2%50.0%47.9%
71.43%71.54144.026.5%45.0%58.3%
50.00%61.39135.138.9%51.5%48.4%
66.67%61.48146.229.3%55.7%55.0%
40.00%51.49163.830.0%37.0%59.4%
40.00%51.49158.531.9%39.6%49.0%
40.00%51.74160.228.3%50.9%54.5%
50.00%41.29141.132.1%33.3%57.1%
100.00%41.20125.541.3%66.0%55.3%
25.00%41.31155.423.1%62.0%28.9%
66.67%32.07168.637.7%58.8%51.5%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Viper trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Viper là với KAY/O, đạt tỷ lệ thắng 100.0%. Viper xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Viper là gì?

Đối đầu khó nhất của Viper là với Iso, chỉ với tỷ lệ thắng 25.0%. Khi đối mặt với đối thủ này, Viper nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Viper có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Viper có 11 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 15 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Viper như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Viper trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Viper để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Viper?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Viper bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác