Gwen, tướng Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
50.3%
Tỷ lệ chọn
2.5%
Tỉ lệ cấm
4.1%

Gwen Chỉ số cơ bản & Lịch sử tỉ lệ thắng

Gwen Tier CĐấu sĩ
Ban cap nhat
26.20
Số trận
3.333
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
11 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Chỉ số cơ bản, tăng trưởng mỗi cấp và chỉ số cấp 18 của Gwen ở phiên bản 26.20, xếp hạng so với mọi tướng — kèm lịch sử tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm theo phiên bản, tỉ lệ thắng theo rank và theo thời lượng trận.

Máu
620#17/173
Sức mạnh công kích
63#78/173
Giáp
39#14/173
Kháng phép
32#5/173
Tầm đánh
150#115/173
Tốc độ di chuyển
340#37/173

Chỉ số cơ bản Gwen (phiên bản 26.20)

Xếp hạng trong 173 tướng

Gwen khởi đầu với 620 máu và 63 sức mạnh công kích, đạt 2.575 máu và 114 sức mạnh công kích ở cấp 18. Gwen là tướng cận chiến với tầm đánh 150. Chỉ số nổi bật nhất của Gwen là Kháng phép, xếp hạng #5/173 tướng. So với Đấu sĩ trung bình, Gwen có máu nhiều hơn 151 và giáp nhiều hơn 9 ở cấp 18.

Chỉ sốCấp 1Mỗi cấpCấp 6Cấp 11Cấp 18Hạng (cấp 18)TB Đấu sĩ
Máu620+115,001.0741.6292.575#17/1732.424
Sức mạnh công kích63,0+3,0074,989,3114,0#78/173123,8
Giáp39,0+4,9058,482,0122,3#14/173113,0
Kháng phép32,0+2,0540,150,066,9#5/17365,1
Tốc độ đánh0,690+2,3%0,7510,8260,954#73/1730,943
Tốc độ di chuyển340—340340340#37/173342
Tầm đánh150—150150150#115/173161
Năng lượng330+40,004886811.010#90/1731.167
Hồi máu (5 giây)9,00+0,9012,5616,9024,30#7/17318,75
Hồi năng lượng (5 giây)7,50+0,7010,2713,6419,40#92/17318,92

Máy tính chỉ số theo cấp của Gwen

18
Máu
2.575+115,00 mỗi cấp
Sức mạnh công kích
114,0+3,00 mỗi cấp
Giáp
122,3+4,90 mỗi cấp
Kháng phép
66,9+2,05 mỗi cấp
Tốc độ đánh
0,954+2,3% mỗi cấp
Năng lượng
1.010+40,00 mỗi cấp
Hồi máu (5 giây)
24,30+0,90 mỗi cấp
Hồi năng lượng (5 giây)
19,40+0,70 mỗi cấp

Lịch sử tỉ lệ thắng Gwen qua các phiên bản

12 phiên bản gần nhất

Tỉ lệ thắng Gwen Đường trên đi từ 52,5% ở phiên bản 26.9 đến 48,5% ở phiên bản 26.20 (−4,0 điểm). Phiên bản tốt nhất trong giai đoạn này là 26.9 với 52,5%, tệ nhất là 26.11 với 46,7%. Phiên bản 26.20 làm giảm 0,7 điểm so với 49,2%.

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2050.3%−0.52,6%4,1%C
26.1950.8%−0.62,6%4,2%A
26.1851.4%+1.02,7%4,6%A
26.1750.4%−1.35,8%5,2%B
26.1651.7%+1.77,0%5,3%S
26.1550.0%+0.75,2%3,2%C
26.1449.2%+0.32,3%—D
26.1348.9%+0.31,9%—F
26.1248.6%+0.52,5%—F
26.1148.2%−0.91,9%—F
26.1049.1%−2.51,8%—D
26.951.6%—1,9%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2048.5%−0.71,5%4,1%F
26.1949.2%−1.31,5%4,2%D
26.1850.5%+1.71,7%4,6%C
26.1748.8%−1.82,7%5,2%D
26.1650.6%+2.47,0%5,3%A
26.1548.2%−0.95,2%3,2%F
26.1449.1%+0.62,3%—D
26.1348.6%+1.41,9%—A
26.1247.2%+0.42,5%—A
26.1146.7%−3.51,9%—A
26.1050.3%−2.21,8%—S
26.952.5%—1,9%—S

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.2053.5%+0.20,6%4,1%B
26.1953.4%+2.00,6%4,2%B
26.1851.4%+2.40,6%4,6%B
26.1749.0%−4.21,2%5,2%D
26.1653.1%+0.57,0%5,3%S
26.1552.6%+1.75,2%3,2%S
26.1450.9%+1.92,3%—B
26.1349.0%+0.11,9%—A
26.1248.8%−1.12,5%—A
26.1149.9%+2.01,9%—A
26.1047.9%−1.61,8%—A
26.949.5%—1,9%—A

Tỉ lệ thắng theo phiên bản

Tỉ lệ chọn và tỉ lệ cấm theo phiên bản

Phiên bảnTỷ lệ thắngThay đổiTỷ lệ chọnTỉ lệ cấmTier
26.1953.3%−1.60,5%4,2%B
26.1854.8%+1.20,5%4,6%B
26.1753.6%+1.21,8%5,2%S
26.1652.5%+2.07,0%5,3%S
26.1550.5%+2.15,2%3,2%B
26.1448.4%−6.12,3%—D
26.1354.5%+0.92,1%—S
26.1253.6%−0.12,5%—S
26.1153.8%—2,0%—S

Mỗi phiên bản được đo trên các trận xếp hạng của chính nó; số liệu đầu phiên bản sẽ thay đổi khi có thêm trận. Biến động tỉ lệ thắng phản ánh thay đổi cân bằng, thay đổi trang bị và cách người chơi sử dụng tướng.

Tỉ lệ thắng và tỉ lệ cấm Gwen theo rank

Gwen thắng nhiều nhất ở Bạc (48,9%) và ít nhất ở Lục Bảo (44,1%). Tỉ lệ cấm cao nhất ở Cao Thủ với 6,8% và thấp nhất ở Đồng (1,9%).

Tỉ lệ thắng theo rank (Đường trên)

—
—
48,9%
46,5%
45,3%
44,1%
—
—
—
—

Tỉ lệ cấm theo rank

2,6%
1,9%
2,6%
3,4%
3,7%
4,3%
4,3%
6,8%
—
—

Các rank có quá ít trận để cho số liệu ổn định sẽ được để trống thay vì ước đoán.

Tỉ lệ thắng Gwen theo thời lượng trận

Đường trên

Gwen (Đường trên) thắng nhiều nhất ở các trận <20 phút: 55,7%. Tỉ lệ thắng giảm 1,7 điểm từ trận ngắn nhất đến trận dài nhất — Gwen muốn kết thúc trận sớm.

55,7%
43,9%
46,9%
46,5%
54,0%

Hồ sơ lối chơi Gwen

Phân vị so với mọi tướng ở phiên bản này (100 = cao nhất). Gwen nổi bật về Phá trụ và Sát thương lên công trình, và thấp nhất ở Khống chế.

Phân vị so với mọi tướng

  • Phá trụ94
  • Sát thương lên công trình93
  • Kiểm soát mục tiêu87
  • Hồi máu75
  • Cướp mục tiêu73
  • Sát thương lên tướng68
  • Sát thương giảm thiểu61
  • Lính (CS)50
  • Khả năng hỗ trợ44
  • Điểm tầm nhìn30
  • Khống chế12

Tỉ lệ sát thương

Sát thương phép: 71%Sát thương vật lý và chuẩn: 29%71%
  • Sát thương phép · 71%
  • Sát thương vật lý và chuẩn · 29%

71% sát thương Gwen gây lên tướng là sát thương phép — con số cần xem trước khi dồn giáp hay kháng phép để đối đầu Gwen.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp chỉ số Gwen - phiên bản 26.20

Chỉ số cơ bản của Gwen là gì?

Ở phiên bản 26.20, Gwen khởi đầu với 620 máu, 63 sức mạnh công kích, 39 giáp, 32 kháng phép, 0,690 tốc độ đánh, 150 tầm đánh và 340 tốc độ di chuyển.

Gwen có bao nhiêu máu ở cấp 18?

Gwen có 2.575 máu ở cấp 18, tăng 115 mỗi cấp, xếp hạng #17/173 tướng.

Tầm đánh của Gwen là bao nhiêu?

Gwen có tầm đánh 150, vì vậy Gwen là tướng cận chiến. Tốc độ di chuyển cơ bản là 340.

Gwen mạnh hơn hay yếu hơn ở phiên bản 26.20?

Yếu hơn theo dữ liệu xếp hạng: tỉ lệ thắng Gwen Đường trên là 48,5% ở phiên bản 26.20, giảm 0,7 điểm so với 49,2% ở phiên bản 26.19.

Gwen mạnh nhất ở rank nào?

Gwen có tỉ lệ thắng cao nhất ở Bạc (48,9%) và thấp nhất ở Lục Bảo (44,1%).

Gwen là tướng đầu trận hay cuối trận?

Đầu trận: Gwen thắng 55,7% các trận ngắn nhất nhưng chỉ 54,0% các trận trên 35 phút.