Naafiri - League of Legends Champion
Tỷ lệ thắng
50.0%
Tỷ lệ chọn
3.4%

Naafirivs Yunara

CAssassinFighter
Ban cap nhat26.7
Trận đấu508,082
DuongTất cả đường
TierTất cả hạng
Cập nhật lần cuối8 thg 4, 2026
Tác GiảDakota Chinnick

Naafiri vs Yunara là đối đầu a decisive trong LoL bản 26.7. Yunara thắng với 60.0% tỷ lệ thắng (+20.0%) trước Naafiri dựa trên 5 trận. Naafiri wins the early laning phase while Yunara scales better into the late game. Bên dưới bạn sẽ tìm thấy build, ngọc, thống kê đường và chiến thuật Naafiri tốt nhất cho đối đầu Naafiri vs Yunara.

Naafiri Matchup Breakdown

Use the dropdown to select an opponent and see a detailed breakdown of how Naafiri performs against them. You'll get head-to-head win rates, laning stats, the best build and runes for the matchup, and early vs late game analysis — all based on real ranked data.

Compare against an opponent
Yunara - 40.0% win rateYunara(40.0%)
Naafiri - 40.0% win rate in this matchup
Naafiri
40.0% WR
VS
Yunara vs Naafiri matchup - 60.0% win rate
Yunara
60.0% WR

Who Wins the Naafiri vs Yunara Matchup?

Yunara wins the Naafiri vs Yunara matchup
Winner
Yunara
Matches: 5
40.0%
Win Rate
60.0%
5.6
CS / min
6.0
903
DMG / min
848
14,620
Gold / game
14,014
198
Heal / min
207
723
DMG Mitigated / min
514
0.1
CC / min
0.3
50.0%
Early Game WR
50.0%
33.3%
Late Game WR
66.7%

Tóm tắt đối đầu Naafiri vs Yunara

Trận đấu Naafiri vs Yunara là trận đấu quyết định trong chế độ xếp hạng League of Legends. Dựa trên 5 trận gần đây được phân tích, Yunara thắng với tỷ lệ thắng 60.0% so với 40.0% của Naafiri, cho Yunara lợi thế 20.0 điểm phần trăm. Động lực giai đoạn trận đóng vai trò quan trọng ở đây: Naafiri kiểm soát giai đoạn lane sớm, nhưng Yunara scale tốt hơn khi trận kéo dài. Trận đấu thay đổi đáng kể tùy thuộc vào độ dài trận — Naafiri cần ép lợi thế trước khi Yunara đạt đỉnh sức mạnh, trong khi Yunara nên tập trung farm an toàn và đạt các mốc trang bị quan trọng. Khoảng cách thống kê quan trọng nhất là ở khống chế đám đông, nơi Yunara dẫn trước 0.2s CC/min — sự khác biệt ảnh hưởng mạnh đến kết quả trao đổi và đụng độ nhỏ. Yunara có lợi thế mạnh trong trận đấu này. Người chơi Naafiri nên chơi phòng thủ, ưu tiên farm an toàn dưới trụ, và tìm cơ hội tạo ra từ áp lực đi rừng hoặc khi Yunara quá đà. Tránh trao đổi kéo dài và đợi teamfight nơi vị trí và phối hợp quan trọng hơn. Hiểu những động lực đối đầu này rất quan trọng cho quyết định chọn tướng và chiến lược trong trận khi đối mặt với đối thủ đường này.

Phân tích giai đoạn đi lane Naafiri vs Yunara

Naafiri thắng giai đoạn đi lane trước Yunara trong League of Legends

Naafiri được ưu ái trong giai đoạn lane trước Yunara, thắng 3 trong 5 danh mục thống kê chính. Naafiri có lợi thế về sát thương, thu nhập vàng và hồi phục, khiến họ trở thành lane mạnh hơn trong trận đấu này.

Farm
5.6Naafiri
6.0Yunara
Yunara vượt qua Naafiri 0.4 CS mỗi phút — lợi thế farm vừa phải tích lũy khoảng 6 CS trong giai đoạn lane 15 phút. Điều này chuyển thành mua linh kiện sớm hơn và đỉnh sức mạnh nhanh hơn một chút cho Yunara.
Sát thương
903Naafiri
848Yunara
Naafiri gây 55 sát thương tướng mỗi phút nhiều hơn Yunara. Mặc dù đáng chú ý trong trao đổi kéo dài, khoảng cách này có thể được bù đắp bởi Yunara chọn cửa sổ chiến đấu thuận lợi, như giao tranh khi kỹ năng chủ chốt của Naafiri đang hồi chiêu hoặc trao đổi ngay sau khi né skillshot.
Kinh tế
14,620Naafiri
14,014Yunara
Naafiri kiếm được 606 vàng mỗi trận nhiều hơn Yunara, tương đương khoảng một trang bị linh kiện bổ sung. Lợi thế kinh tế này đến từ sự kết hợp của farm tốt hơn, tham gia hạ gục và kiểm soát mục tiêu, cho Naafiri hoàn thành trang bị nhanh hơn một chút.
Tiện ích
0.1Naafiri
0.3Yunara
Cả Naafiri và Yunara đều cung cấp lượng khống chế đám đông tương tự (khác 0.2s/phút), nghĩa là không ai có lợi thế đáng kể trong việc khóa đối thủ cho gank hoặc teamfight. Gank lane hiệu quả như nhau cho cả hai bên.
Hồi phục
921Naafiri
722Yunara
Naafiri vượt trội Yunara đáng kể về hồi phục, chữa lành và giảm 199 sát thương mỗi phút nhiều hơn. Khoảng cách độ bền khổng lồ này có nghĩa Naafiri có thể hấp thụ đòn trừng phạt đáng kể và ở lại lane trong khi Yunara bị buộc phải về nhà. Xây dựng thương tích nghiêm trọng sớm là cần thiết cho Yunara, và tập trung vào mô hình trao đổi burst thay vì chiến đấu bền vững là quan trọng.

Best Naafiri Build Against Yunara

Giày Xung Kích là lựa chọn giày tối ưu chống lại Yunara, cung cấp tốc độ di chuyển và chỉ số mà Naafiri cần nhất trong trận đấu này. Các trang bị cốt lõi hiệu suất cao nhất cho Naafiri chống lại Yunara là Mãng Xà Kích, Vũ Điệu Tử Thần và Rìu Đen. Sự kết hợp này mang lại cho Naafiri sự cân bằng hiệu quả về sát thương, sinh tồn và tiện ích cho trận đấu. Build này hoạt động đặc biệt tốt, đạt tỷ lệ thắng 100.0% trong 1 trận — cao hơn nhiều so với trung bình và khiến nó trở thành đường trang bị hàng đầu chống lại Yunara. Có thể cần điều chỉnh dựa trên đội hình và tình trạng trận, nhưng build này cung cấp nền tảng mạnh nhất cho trận đấu Naafiri vs Yunara.

Early Game vs Late Game

Đầu trận
Naafiri
50.0%
+0.0% lợi thế
Tỷ lệ thắng đầu trận của NaafiriNaafiri50.0%
Tỷ lệ thắng đầu trận của YunaraYunara50.0%
Cuối trận
Yunara
66.7%
+33.3% lợi thế
Tỷ lệ thắng cuối trận của NaafiriNaafiri33.3%
Tỷ lệ thắng cuối trận của YunaraYunara66.7%

Đầu trận (15 phút đầu) là tung đồng xu giữa Naafiri và Yunara, với Naafiri giữ lợi thế mỏng manh 50.0% tỷ lệ thắng (+0.0%). Kỹ năng cá nhân và vị trí đi rừng sẽ quan trọng hơn lợi thế tướng trong giai đoạn lane sớm.

Yunara vượt trội hơn nhiều trong cuối trận (25+ phút), tự hào với tỷ lệ thắng 66.7% — 33.3 điểm trên Naafiri. Trận kéo dài rất ưu ái Yunara, có bộ kỹ năng và scaling khiến họ trở thành lực lượng thống trị trong teamfight và kiểm soát mục tiêu.

Động lực sức mạnh thay đổi khi trận tiến triển — Naafiri có lợi thế sớm, nhưng Yunara dần tiếp quản. Tuy nhiên, biên độ đủ hẹp để một trong hai tướng có thể thắng ở bất kỳ giai đoạn nào với những nước đi đúng. Tập trung vào việc lấy lợi thế khi bạn có chúng thay vì đợi giai đoạn trận cụ thể.

Best Naafiri Runes Against Yunara

Nhánh ngọc Chuẩn Xác - ngọc chính Naafiri vs YunaraChuẩn Xác
Lời Nguyền Huyết Tự - ngọc tốt nhất Naafiri vs YunaraĐắc Thắng - ngọc tốt nhất Naafiri vs YunaraHuyền Thoại: Tốc Độ Đánh - ngọc tốt nhất Naafiri vs YunaraNhát Chém Ân Huệ - ngọc tốt nhất Naafiri vs Yunara
Nhánh ngọc Áp Đảo - ngọc phụ Naafiri vs YunaraÁp Đảo
Tác Động Bất Chợt - ngọc tốt nhất Naafiri vs YunaraThợ Săn Kho Báu - ngọc tốt nhất Naafiri vs Yunara
100.0% WR

Thiết lập ngọc Chuẩn Xác và Áp Đảo cho Naafiri những công cụ tốt nhất để cạnh tranh với Yunara trong trận đấu khó khăn này, bù đắp những bất lợi thống kê với sự kết hợp ngọc tối ưu.


Du lieu doi dau cua Naafiri cho ban va 26.7 cua League of Legends. Bang duoi day cho thay ty le thang, chenh lech vang va thong ke hieu suat cua Naafiri khi doi dau voi moi tuong trong meta hien tai. Nhan vao ten bat ky tuong nao de xem phan tich chi tiet bao gom build Naafiri tot nhat, ngoc, thong ke duong va phan tich early vs late game cho doi dau cu the do.

Ty le thang va thong ke doi dau Naafiri trong League of Legends Ban va 26.7
Doi Thu
Tỷ lệ thắng
Trận đấu
CS/phut
Sát thương/phút
Vang/tran
TL Thang Som
TL Thang Muon
55.79%951.273313,08753.7%57.4%
56.99%936.686913,21469.4%49.1%
45.88%851.377213,03950.0%42.5%
54.88%821.172913,15754.2%55.9%
52.05%731.281213,75355.9%48.7%
44.93%691.169513,03646.9%43.2%
51.47%681.576312,96745.2%56.8%
50.00%666.279811,77553.7%44.0%
47.69%656.585312,54040.6%54.5%
50.00%606.285813,20252.4%48.7%
35.59%596.280713,10460.0%23.1%
57.63%596.279312,26365.6%48.1%
54.39%573.277012,33051.7%57.1%
42.11%571.067912,58151.9%33.3%
33.33%546.283411,69632.1%34.6%
40.74%543.675313,59730.4%48.4%
59.62%523.992013,10953.9%65.4%
51.92%526.383812,95952.4%51.6%
57.14%495.384414,04757.9%56.7%
45.83%483.179813,69944.4%47.6%
46.81%475.378013,08452.4%42.3%
56.52%466.282212,46647.6%64.0%
50.00%446.480712,10252.4%47.8%
65.12%436.374412,70060.0%67.9%
46.51%431.377414,49364.3%37.9%
64.29%426.176211,56956.0%76.5%
58.54%411.275614,37261.1%56.5%
38.46%392.475912,83835.0%42.1%
42.11%381.482512,47140.9%43.8%
47.37%383.776112,92961.1%35.0%
37.84%371.493713,07338.5%37.5%
52.78%366.478210,11759.1%42.9%
52.78%361.179214,00750.0%55.0%
55.56%361.179813,24547.1%63.2%
42.86%352.281713,16738.9%47.1%
57.14%356.593214,01776.9%45.5%
50.00%341.384313,47853.9%47.6%
58.82%341.184613,25058.8%58.8%
47.06%341.268612,74850.0%43.8%
38.71%311.184413,27733.3%43.8%
45.16%316.483813,19233.3%50.0%
48.39%311.475312,75250.0%47.1%
33.33%306.283413,30833.3%33.3%
62.07%292.682912,23733.3%92.9%
32.14%283.978512,6548.3%50.0%
62.96%271.184814,53869.2%57.1%
62.96%276.11,01314,22175.0%57.9%
44.44%276.689512,36050.0%38.5%
40.74%275.784012,69342.9%38.5%
55.56%276.796811,51256.3%54.5%
23.08%266.183212,62533.3%14.3%
65.38%261.174011,98164.3%66.7%
30.77%266.272913,19528.6%31.6%
56.00%256.377812,02176.9%33.3%
40.00%255.878711,62840.0%40.0%
62.50%241.380713,55862.5%62.5%
54.17%246.090513,82444.4%60.0%
45.83%241.170413,34436.4%53.9%
43.48%236.866910,84142.9%44.4%
60.87%234.984014,01677.8%50.0%
27.27%221.380014,01237.5%21.4%
54.55%223.388013,27077.8%38.5%
36.36%226.089813,54825.0%42.9%
66.67%211.067911,31664.3%71.4%
65.00%204.691114,70262.5%66.7%
47.37%192.282511,92435.7%80.0%
36.84%191.283513,40650.0%27.3%
44.44%181.568312,56466.7%22.2%
38.89%181.189212,65841.7%33.3%
72.22%181.387014,00071.4%72.7%
50.00%184.979012,00457.1%45.5%
70.59%171.274114,91475.0%69.2%
41.18%174.296211,26250.0%33.3%
46.67%156.588912,23157.1%37.5%
40.00%156.01,01911,84222.2%66.7%
66.67%155.377012,81477.8%50.0%
66.67%156.290012,78866.7%66.7%
53.33%153.074012,74262.5%42.9%
57.14%145.11,14516,13685.7%28.6%
42.86%146.784912,78550.0%37.5%
50.00%141.180014,14260.0%44.4%
69.23%134.486215,242100.0%60.0%
38.46%136.670513,49725.0%44.4%
61.54%131.279914,23357.1%66.7%
30.77%136.270113,51040.0%25.0%
53.85%136.699012,54742.9%66.7%
66.67%126.092212,69566.7%66.7%
75.00%122.990713,23375.0%75.0%
50.00%121.181715,32557.1%40.0%
16.67%125.676611,56916.7%16.7%
54.55%116.787012,51750.0%60.0%
54.55%115.957511,02950.0%60.0%
45.45%111.483112,50450.0%40.0%
45.45%116.895511,60150.0%40.0%
36.36%112.377613,69433.3%37.5%
54.55%116.71,06913,85040.0%66.7%
90.00%103.889114,442100.0%87.5%
80.00%106.190813,96175.0%83.3%
60.00%102.173714,55633.3%71.4%
80.00%102.974812,67566.7%85.7%
66.67%93.485313,67766.7%66.7%
55.56%96.677312,822100.0%33.3%
50.00%86.790511,86360.0%33.3%
25.00%82.279412,04033.3%0.0%
75.00%82.184210,00180.0%66.7%
75.00%84.11,14115,80066.7%80.0%
28.57%77.09079,84650.0%0.0%
42.86%73.668711,0360.0%75.0%
42.86%75.81,01214,65733.3%50.0%
28.57%76.577011,87325.0%33.3%
85.71%75.390713,700100.0%75.0%
42.86%77.294212,70433.3%50.0%
85.71%77.11,04415,209100.0%66.7%
33.33%67.787915,3960.0%40.0%
50.00%67.070612,27033.3%66.7%
50.00%61.495912,64533.3%66.7%
66.67%61.684412,99350.0%75.0%
100.00%65.71,03511,936100.0%100.0%
50.00%65.568811,12650.0%50.0%
66.67%66.01,13516,26150.0%75.0%
83.33%66.364110,086100.0%50.0%
66.67%68.086112,56260.0%100.0%
50.00%67.080713,975100.0%40.0%
16.67%66.090311,3030.0%50.0%
20.00%51.563910,9390.0%50.0%
40.00%55.690314,62050.0%33.3%
60.00%56.494411,81850.0%66.7%
20.00%55.36419,71550.0%0.0%
20.00%55.478113,1480.0%33.3%
40.00%53.89949,9060.0%100.0%

Get the MetaBot Desktop App

Level up your gameplay with real-time overlays, automatic game detection, and instant stats — all on your desktop.

In-game overlaysAuto game detectionMulti-game supportPersonal dashboard
Download NowFree download
🔍

Giúp chúng tôi duy trì độ chính xác! Nếu bạn nhận thấy thống kê không chính xác, dữ liệu thiếu hoặc bất kỳ vấn đề nào, phản hồi của bạn trực tiếp cải thiện chất lượng dữ liệu cho cả cộng đồng.

Báo cáo vấn đề

Naafiri vs Yunara - Câu Hỏi Thường Gặp

Naafiri choi nhu the nao truoc Yunara trong League of Legends?

Yunara thang tran doi dau Naafiri vs Yunara voi ty le thang 60.0% so voi 40.0% cua Naafiri, chenh lech 20.0 diem phan tram. Du lieu nay dua tren 5 tran xep hang gan day trong ban 26.7.

Naafiri choi nhu the nao truoc Yunara trong giai doan dau game?

Trong giai doan dau game, Naafiri co loi the truoc Yunara voi ty le thang 50.0% so voi 50.0%. Nguoi choi Naafiri nen tan dung loi the duong bang cach doi don manh me va kiem soat song linh trong 15 phut dau.

Naafiri choi nhu the nao truoc Yunara trong giai doan cuoi game?

Trong giai doan cuoi game, Yunara chiem uu the trong tran Naafiri vs Yunara voi ty le thang 66.7% so voi 33.3%. Yunara phat trien tot hon trong giao tranh dong doi va tranh chap muc tieu sau 25 phut.

Ai thang tran Naafiri vs Yunara?

Yunara thang tran doi dau voi Naafiri voi ty le thang 60.0% trong ban 26.7 League of Legends. Loi the 20.0 diem phan tram co nghia la Yunara duoc significantly uu ai trong tran doi dau duong nay dua tren 5 tran duoc phan tich.

Build Naafiri tot nhat chong Yunara la gi?

Build Naafiri tot nhat chong Yunara bao gom Mãng Xà Kích, Vũ Điệu Tử Thần, Rìu Đen with Giày Xung Kích. This build achieves a 100.0% win rate in the matchup. Xem phan tich doi dau o tren de biet duong di trang bi day du va thu tu build.

Rune Naafiri tot nhat chong Yunara la gi?

Rune Naafiri tot nhat chong Yunara su dung cay chinh Chuẩn Xác voi Áp Đảo phu. This rune setup achieves a 100.0% win rate in the Naafiri vs Yunara matchup. Xem phan tich rune day du trong so sanh doi dau o tren.

Naafiri co khac che Yunara khong?

Khong, Naafiri gap kho khan truoc Yunara voi chi 40.0% ty le thang. Yunara co loi the trong tran doi dau nay. Nguoi choi Naafiri nen tap trung farm an toan va tranh doi don keo dai de giam thieu loi the cua Yunara.

Choi Naafiri nhu the nao khi doi dau Yunara?

Khi choi Naafiri doi dau voi Yunara, choi can than va tranh cac dinh suc manh cua Yunara. Look for jungle assistance and team-dependent plays since Yunara has the statistical advantage at most stages. Su dung build va rune danh rieng cho tran doi dau o tren de toi uu hoa co hoi cua ban.