Biểu tượng ngọc Thăng Tiến Sức Mạnh - Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
50.3%
Tỷ lệ chọn
23.2%

Thăng Tiến Sức Mạnh Tướng mạnh nhất

Thăng Tiến Sức Mạnh Tier BPháp ThuậtHàng 2
Ban cap nhat
26.19
Trận dùng ngọc
232.092
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
7 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick
Nhận thêm chỉ số khi đạt cấp độ tương ứng:
Cấp 5: +5 Điểm Hồi Kỹ Năng
Cấp 8: +5 Điểm Hồi Kỹ Năng
Cấp 11: Khi tham gia hạ gục Tướng, giảm thời gian hồi chiêu còn lại của các kỹ năng cơ bản đi 20%.
Nhánh ngọc
Pháp Thuật · Hàng 2
Tỷ lệ thắng
50.3%+0.0 so với TB hàng
Tỷ lệ chọn
23.2%
Tướng tốt nhất
Hwei · 54.6%
Dùng nhiều nhất bởi
Lux
Đường chính
Hỗ trợ · 38%

Tướng mạnh nhất với Thăng Tiến Sức Mạnh

Phiên bản 26.19 · Mọi rank

Hwei dẫn đầu với tỉ lệ thắng 54.6% khi dùng Thăng Tiến Sức Mạnh; 127 tướng dùng ngọc này ở phiên bản này.

  1. 1HweiXạ thủ54.6% khi dùng ngọc−0.1 so với TB tướng764 trận
  2. 2LuxXạ thủ54.5% khi dùng ngọc+0.7 so với TB tướng813 trận
  3. 3FizzĐường giữa53.3% khi dùng ngọc+0.6 so với TB tướng3.491 trận

Xếp theo tỉ lệ thắng khi dùng ngọc, đã điều chỉnh theo cỡ mẫu: mẫu nhỏ được kéo về mức trung bình của ngọc, nên một tướng chỉ có vài chục trận may mắn không thể đứng đầu. Tướng cần từ 200 trận trở lên mới được gọi là mạnh nhất.

Mọi tướng dùng Thăng Tiến Sức Mạnh

285 tổ hợp tướng và đường có từ 30 trận. Tìm tướng hoặc lọc theo đường và bậc.

Đường
Bậc
Hạng
Tướng
Đường
Bậc
Tỉ lệ thắng
Δ TLT
Tỉ lệ dùng
Số trận
Build Rune hàng đầu
1Xạ thủS54.6%-0.188.0%764
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
2Xạ thủS54.5%+0.785.2%813
Thu Thập Hắc ÁmPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên Tố
3Đường giữaS57.6%+1.291.1%184
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThủy Thượng PhiêuPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tàn Nhẫn
4Đường giữaS53.3%+0.653.4%3.491—
5Đường giữaS52.9%+0.190.1%5.261
Thu Thập Hắc ÁmPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên Tố
6Đi rừngS56.1%+3.546.5%205
Hộ VệNện KhiênKiểm Soát Điều KiệnLan TrànBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức Mạnh
7Đường trênS58.8%+4.535.7%114—
8Đường trênS57.2%+3.272.7%152—
9Đường trênS63.1%+10.62.9%65—
10Đường trênS52.7%+0.093.0%6.141
Quyền Năng Bất DiệtNện KhiênKiểm Soát Điều KiệnLan TrànDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
11Đường trênS60.8%+11.42.7%79—
12Xạ thủS56.6%-2.450.5%159
Lửa Tử ThầnBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiChốt Chặn Cuối CùngHiện Diện Trí Tuệ
13Hỗ trợS52.5%+0.287.5%6.920
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụGiáp CốtTiếp Sức
14Đường giữaS53.8%+2.561.1%346—
15Hỗ trợS52.3%+1.188.1%4.910
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
16Đường giữaS52.2%+0.196.6%4.121
Lửa Tử ThầnÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
17Hỗ trợS53.0%+2.961.2%602
Thiên Thạch Bí ẨnBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
18Đường giữaS53.9%+1.365.6%297
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuThăng Tiến Sức MạnhThủy Thượng Phiêu
19Xạ thủS58.0%+1.284.6%88
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiThợ Săn Tàn NhẫnVị Máu
20Hỗ trợS52.2%-0.071.5%3.510—
21Hỗ trợS54.3%+5.04.0%223—
22Đường trênS52.4%-0.130.6%950
Quyền Năng Bất DiệtSuối Nguồn Sinh MệnhNgọn Gió Thứ HaiLan TrànDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
23Đường giữaS56.8%+0.113.2%95—
24Hỗ trợS52.0%+0.294.0%10.407
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia Tốc
25Hỗ trợS52.8%+0.58.3%544—
26Đường trênS65.6%+13.90.7%32—
27Đường trênS58.2%+10.96.3%67—
28Đường giữaS55.3%+1.664.7%123
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụSuối Nguồn Sinh MệnhTiếp Sức
29Đường trênS54.7%+3.286.2%137
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
30Đường trênS53.8%+2.381.2%199
Sốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
31Đường trênS58.6%+4.942.6%58—
32Đường trênS55.9%+5.72.2%93—
33Đường trênS53.8%+2.736.0%184—
34Đường trênS51.9%+1.221.4%1.578
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngCuồng Phong Tích TụThăng Tiến Sức Mạnh
35Đường trênS56.8%+7.52.8%74—
36Hỗ trợS53.3%+3.865.8%229—
37Xạ thủS52.9%+0.979.0%293
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
38Xạ thủS52.8%-1.087.4%299
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
39Hỗ trợS54.1%+6.224.9%146—
40Đường trênS61.8%+14.77.7%34—
41Xạ thủS60.0%-0.878.4%40
Chinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
42Hỗ trợS51.6%-0.088.2%3.125
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiThợ Săn Tàn NhẫnVị Máu
43Đi rừngS55.9%+8.33.3%68—
44Hỗ trợA52.2%+1.125.5%364—
45Đường trênA53.9%+1.269.7%115—
46Đường giữaA51.4%-0.380.1%3.202
Sốc ĐiệnVị MáuKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
47Đường giữaA52.9%+0.376.7%191
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiThợ Săn Tàn NhẫnVị Máu
48Đi rừngA58.1%+8.31.7%43—
49Hỗ trợA51.5%-0.671.7%2.126
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụKiểm Soát Điều KiệnTiếp Sức
50Hỗ trợA51.4%+1.273.9%2.211
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
51Đường giữaA53.8%+5.95.7%106—
52Hỗ trợA60.0%+7.80.8%30—
53Xạ thủA60.0%+11.10.9%30—
54Đi rừngA59.4%+12.218.0%32—
55Đường giữaA57.1%+4.811.6%42—
56Xạ thủA52.6%+2.31.2%175—
57Đi rừngA55.8%+5.10.6%52—
58Đi rừngA55.8%+3.61.3%52—
59Đường trênA52.2%+1.277.4%226
Dư ChấnNện KhiênGiáp CốtKiên CườngÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức Mạnh
60Đường giữaA51.4%+1.482.5%875
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHiện Diện Trí TuệĐốn Hạ
61Đường giữaA51.2%+0.468.0%3.408—
62Xạ thủA53.3%+3.60.9%107—
63Đường giữaA51.1%-0.075.6%6.480—
64Đường giữaA52.0%+1.185.9%250
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia Tốc
65Hỗ trợA51.1%-0.392.9%7.477
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
66Đường giữaA51.1%+0.191.9%6.452
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụGiáp CốtLan Tràn
67Đi rừngA51.8%+3.16.2%313—
68Hỗ trợA53.6%+1.91.1%84—
69Xạ thủA53.4%+0.074.6%88—
70Đi rừngA55.8%+5.71.7%43—
71Đi rừngA55.1%+6.13.1%49—
72Đường giữaA51.0%+0.093.4%6.953
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
73Đường giữaA51.2%-0.289.2%763
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
74Đi rừngA53.6%+0.21.0%69—
75Xạ thủA51.3%-0.985.1%497
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHiện Diện Trí TuệĐốn Hạ
76Xạ thủA53.0%+3.40.8%83—
77Đi rừngA52.7%+3.53.9%91
Xung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức MạnhThủy Thượng PhiêuĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia Tốc
78Đường trênA52.1%+4.06.0%146—
79Xạ thủA51.0%+0.195.7%1.680
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
80Đường trênA54.8%+3.71.3%42
Hộ VệNện KhiênKiểm Soát Điều KiệnLan TrànBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức Mạnh
81Đường giữaA54.5%+12.716.3%44—
82Đường trênA54.5%+9.220.6%44—
83Hỗ trợA54.3%+6.30.8%46—
84Hỗ trợA52.4%+1.81.0%105—
85Đường giữaA53.7%+1.35.3%54—
86Đường trênA53.2%+5.925.1%62—
87Đi rừngA53.1%+1.111.8%64
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiThợ Săn Tàn NhẫnVị Máu
88Xạ thủA53.0%-3.375.9%66—
89Xạ thủA51.2%-1.153.6%434—
90Đường giữaA50.9%+0.584.0%2.796
Sốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
91Xạ thủA51.1%+0.194.7%397
Lửa Tử ThầnÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
92Đường giữaA51.2%+0.29.5%338—
93Đường trênA51.0%-0.589.4%616
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
94Hỗ trợA51.0%-1.356.7%492—
95Xạ thủA51.9%+1.718.1%104—
96Đường giữaA51.0%+2.023.4%400—
97Đường giữaA52.6%-2.410.1%57—
98Đi rừngA51.0%+0.267.8%471
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuThăng Tiến Sức MạnhThủy Thượng Phiêu
99Xạ thủA50.9%+0.693.3%749
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia Tốc
100Đi rừngA52.4%+1.07.4%63—
101Hỗ trợA52.2%+2.52.4%67—
102Đi rừngA51.0%+3.68.5%308—
103Đi rừngA51.7%+1.92.9%89—
104Đi rừngA53.1%+6.41.4%32—
105Hỗ trợA52.4%+1.219.7%42—
106Đường giữaA50.9%-2.020.4%289—
107Đường trênA52.0%-4.256.2%50—
108Xạ thủA50.8%+0.67.5%313—
109Đi rừngA50.6%+0.434.2%4.049—
110Hỗ trợA51.1%+2.12.3%92—
111Hỗ trợA51.0%+3.416.8%98—
112Đường trênA50.8%+1.53.8%199—
113Đường giữaA50.8%-0.76.8%122—
114Đường trênA50.5%-0.618.4%853—
115Đường giữaB50.5%-0.371.0%2.238
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiNhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ
116Đi rừngB51.4%+3.883.3%35
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
117Đường trênB51.3%+2.21.7%39—
118Đường trênB51.3%+1.369.6%39
Sốc ĐiệnVị MáuKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
119Đường trênB51.2%+2.65.0%41—
120Đường trênB50.5%+0.656.1%1.456—
121Đường giữaB50.5%+0.383.3%648
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
122Đường trênB50.5%-1.465.2%214—
123Hỗ trợB50.4%-0.185.4%6.373—
124Hỗ trợB50.4%+1.175.1%3.589
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụSuối Nguồn Sinh MệnhTiếp Sức
125Đi rừngB50.4%-0.145.0%1.134—
126Hỗ trợB50.4%-0.175.2%2.999
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHiện Diện Trí TuệĐốn Hạ
127Đường giữaB50.3%-0.364.6%2.781—
128Hỗ trợB50.3%-0.187.7%1.975
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThủy Thượng PhiêuPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tàn Nhẫn
129Đường giữaB50.0%+3.853.8%50—
130Đi rừngB50.3%+0.137.1%380
Quyền Năng Bất DiệtNện KhiênKiểm Soát Điều KiệnLan TrànDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
131Đường trênB50.0%-1.30.8%56—
132Đường giữaB50.2%-1.311.0%235—
133Đường trênB50.0%-0.11.6%68—
134Đường trênB50.2%-0.585.4%239
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụGiáp CốtLan Tràn
135Đường trênB50.0%-0.583.9%78
Thu Thập Hắc ÁmPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên Tố
136Đường trênB50.0%+1.42.7%90—
137Đường trênB50.0%+7.737.7%98—
138Xạ thủB50.0%+0.30.6%100—
139Hỗ trợB50.0%+1.072.0%144
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Kho BáuThăng Tiến Sức MạnhThủy Thượng Phiêu
140Hỗ trợB50.2%+0.291.8%10.504
Thu Thập Hắc ÁmPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngThăng Tiến Sức MạnhBậc Thầy Nguyên Tố
141Hỗ trợB50.2%+0.964.8%1.136
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
142Xạ thủB50.2%+0.193.1%2.316
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụGiáp CốtLan Tràn
143Xạ thủB48.4%-1.037.3%31—
144Đường trênB48.6%-3.260.3%35—
145Đường trênB49.1%+0.683.3%55
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
146Xạ thủB49.3%+2.385.9%73
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiNhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ
147Đi rừngB49.5%+0.78.0%105
Lửa Tử ThầnBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiChốt Chặn Cuối CùngHiện Diện Trí Tuệ
148Đường trênB49.6%-1.192.0%127
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThủy Thượng PhiêuPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tàn Nhẫn
149Đường giữaB49.7%-0.68.2%169—
150Đường giữaB49.9%+0.973.0%349
Xung Kích Bão TốÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
151Hỗ trợB47.8%-7.43.2%46—
152Đường trênB48.6%-1.487.5%70
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
153Hỗ trợB49.3%-3.077.0%134
Sốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
154Đường trênB49.3%+2.080.4%148
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHiện Diện Trí TuệĐốn Hạ
155Đường giữaB49.9%-0.349.8%1.197—
156Đường giữaB48.7%-0.92.6%119—
157Đi rừngB48.1%-4.31.3%77—
158Đường giữaB47.8%-2.221.9%67
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngCuồng Phong Tích TụThăng Tiến Sức Mạnh
159Đường giữaB47.8%-2.235.3%67
Lửa Tử ThầnBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiChốt Chặn Cuối CùngHiện Diện Trí Tuệ
160Đi rừngB47.5%-4.10.8%61—
161Đi rừngB45.7%-6.71.6%35—
162Đường trênB45.2%-3.250.0%31—
163Đường giữaB49.7%+0.887.5%775
Quyền Năng Bất DiệtNện KhiênKiểm Soát Điều KiệnLan TrànDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
164Đi rừngB49.8%+1.330.8%1.845
Thiên Thạch Bí ẨnBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
165Đường trênB49.1%-0.216.4%222—
166Đường giữaB49.8%+0.192.8%2.691
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
167Hỗ trợB48.9%-0.63.2%190—
168Đường trênB48.6%-3.93.7%142—
169Xạ thủB49.3%-2.171.6%383
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiNhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ
170Hỗ trợB49.1%+0.911.0%283—
171Đường giữaB47.4%+2.716.0%76—
172Đi rừngB47.2%-3.215.9%72—
173Hỗ trợB49.4%-0.752.8%478
Dư ChấnNện KhiênGiáp CốtKiên CườngÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức Mạnh
174Đi rừngB47.1%-3.01.7%70—
175Đường trênB47.0%+5.176.7%66
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
176Xạ thủB49.4%+1.183.4%635
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
177Xạ thủB49.6%-0.462.6%1.208—
178Đường giữaB49.5%-0.755.7%800—
179Hỗ trợB45.0%-3.84.0%40
Hộ VệNện KhiênKiểm Soát Điều KiệnLan TrànBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức Mạnh
180Đường giữaB44.7%-3.761.3%38
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Kho BáuThăng Tiến Sức MạnhThủy Thượng Phiêu
181Xạ thủB44.7%-6.443.2%38—
182Hỗ trợB44.1%-2.618.5%34—
183Hỗ trợB49.4%-0.687.5%581
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
184Hỗ trợB47.9%+0.259.8%119
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuThăng Tiến Sức MạnhThủy Thượng Phiêu
185Đường trênB47.7%+0.062.9%107
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụSuối Nguồn Sinh MệnhTiếp Sức
186Đi rừngB48.5%-4.734.5%202
Chinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngCuồng Phong Tích TụThăng Tiến Sức Mạnh
187Hỗ trợB46.0%-4.02.0%63—
188Đường trênB45.8%+0.859.0%59
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHiện Diện Trí TuệNhát Chém Ân Huệ
189Đi rừngB45.3%-5.51.3%53—
190Xạ thủB43.9%-9.283.7%41
Sốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
191Đi rừngB42.4%-11.03.1%33—
192Đường giữaB49.5%-0.289.6%4.013
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
193Xạ thủB46.7%-0.585.2%92
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
194Đường trênB48.7%-3.14.9%355—
195Xạ thủB44.8%-0.91.1%58—
196Đường trênB44.8%-3.60.8%58—
197Đi rừngB44.2%-5.90.9%52—
198Hỗ trợB41.2%-9.547.9%34—
199Đường giữaB40.0%-10.55.9%30—
200Hỗ trợB47.0%-1.682.1%115
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiNhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ
201Đường trênB49.2%-0.083.2%1.402
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuThăng Tiến Sức MạnhThủy Thượng Phiêu
202Hỗ trợB46.8%-1.576.2%109
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
203Đường trênB46.6%-1.724.5%103—
204Xạ thủB46.4%-2.078.2%97
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiNhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ
205Đường trênB48.5%-0.380.2%324
Chinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
206Đường giữaB44.9%-8.915.5%69—
207Đường trênB49.0%-0.194.6%1.014
Lửa Tử ThầnÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
208Đường trênB42.9%-5.041.2%49—
209Đường giữaB40.5%-9.611.7%37—
210Đi rừngB46.0%-3.614.2%100—
211Đường giữaB49.1%-0.369.8%2.430
Dư ChấnNện KhiênGiáp CốtKiên CườngÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức Mạnh
212Đường giữaB43.9%-9.07.0%66—
213Đi rừngB46.2%-3.22.4%117—
214Đường giữaC49.0%-0.429.0%1.667—
215Xạ thủC40.5%-0.165.6%42
Sốc ĐiệnVị MáuKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
216Đường giữaC38.9%-0.775.0%36
Thiên Thạch Bí ẨnBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
217Hỗ trợC48.9%-1.167.6%1.687
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiNhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ
218Đi rừngC36.7%-6.119.7%30—
219Xạ thủC36.7%-7.450.8%30—
220Đường giữaC46.9%-2.26.7%177—
221Đường trênC43.1%-5.39.6%65—
222Hỗ trợC41.8%-4.272.4%55—
223Xạ thủC48.6%+0.667.9%938
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHiện Diện Trí TuệNhát Chém Ân Huệ
224Đường trênC46.4%-0.682.7%153
Thiên Thạch Bí ẨnBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
225Xạ thủC40.4%-14.52.2%47—
226Đường giữaC39.5%-8.30.8%43—
227Hỗ trợC46.2%-3.868.1%143—
228Đường trênC38.5%-8.167.2%39—
229Hỗ trợC41.7%-12.322.8%60—
230Đường giữaC41.4%-8.627.9%58—
231Hỗ trợC48.8%+0.492.5%3.384—
232Đường trênC39.1%-3.953.5%46
Triệu Hồi AeryBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụNện KhiênTiếp Sức
233Xạ thủC46.3%-4.21.4%177—
234Đường giữaC45.5%-3.230.6%132
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
235Đường giữaC43.4%-3.832.9%83—
236Đường giữaC48.2%-0.378.5%790
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
237Đường trênC48.6%-0.676.9%3.190
Xung Kích Bão TốÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
238Hỗ trợC46.2%-0.186.1%199
Triệu Hồi AeryBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụNện KhiênTiếp Sức
239Đường giữaC41.4%-7.96.9%70—
240Hỗ trợC32.3%-14.342.5%31—
241Đi rừngC42.9%-5.920.5%91—
242Đường trênC45.9%-1.880.0%196
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiNhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ
243Đi rừngC45.9%-3.462.0%196
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
244Đi rừngC45.3%+0.667.7%159
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHiện Diện Trí TuệĐốn Hạ
245Hỗ trợC48.1%-0.586.8%1.042
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụGiáp CốtLan Tràn
246Đường trênC43.9%-3.75.6%114—
247Đường giữaC41.3%-6.916.4%75—
248Đường trênC47.1%+0.254.6%395—
249Đường trênC45.4%-0.642.0%185—
250Hỗ trợC46.5%-2.06.8%282—
251Hỗ trợC40.8%-0.875.2%76
Sốc ĐiệnVị MáuKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
252Hỗ trợC44.7%+1.485.9%159
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
253Đường trênC47.2%+0.124.4%544—
254Đường trênC46.5%-2.514.7%342—
255Xạ thủC46.1%+0.53.4%280—
256Đường trênC44.4%-4.142.1%162—
257Đường giữaC47.8%-0.661.5%1.521—
258Hỗ trợC28.1%+3.180.0%32—
259Đường trênC44.3%+1.875.6%167—
260Đường giữaC36.4%-12.01.0%55—
261Đường giữaC45.5%+0.458.3%242—
262Đường trênC32.6%-1.591.5%43
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
263Hỗ trợC42.8%+3.144.8%138—
264Đường trênC43.0%-7.42.7%149—
265Đường giữaC37.5%-4.130.3%72—
266Đường trênC47.2%-3.419.2%1.203—
267Hỗ trợC45.2%-3.715.7%314—
268Đi rừngC44.6%-2.214.5%260—
269Hỗ trợC42.1%-4.027.6%145—
270Hỗ trợC35.6%-6.353.7%73—
271Hỗ trợC46.5%+0.978.3%1.085—
272Đi rừngC46.3%-0.681.7%870
Thu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Kho BáuThăng Tiến Sức MạnhThủy Thượng Phiêu
273Đường giữaC46.2%-1.482.6%794
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiNhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ
274Hỗ trợC43.3%+0.785.7%233
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
275Đi rừngC45.6%-0.574.0%816
Triệu Hồi AeryBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụNện KhiênTiếp Sức
276Đường giữaC46.3%+0.566.6%2.715
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHiện Diện Trí TuệNhát Chém Ân Huệ
277Đường giữaC46.0%-2.325.1%1.864—
278Đường giữaC46.1%-0.492.7%2.185
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiNhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ
279Hỗ trợC40.7%-4.262.0%199—
280Hỗ trợC44.6%-1.182.4%722
Quyền Năng Bất DiệtNện KhiênKiểm Soát Điều KiệnLan TrànDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
281Hỗ trợC33.3%-15.21.2%99—
282Hỗ trợC44.5%+0.271.5%1.399
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHiện Diện Trí TuệNhát Chém Ân Huệ
283Đường giữaC44.5%-1.175.0%1.477
Chinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
284Đường giữaC43.0%-1.783.9%759—
285Xạ thủC40.1%-8.113.7%406—

Tướng gần như luôn dùng Thăng Tiến Sức Mạnh

Vladimir dùng Thăng Tiến Sức Mạnh trong 97% số trận. Tỉ lệ dùng cao nghĩa là đây là ngọc mặc định của tướng đó.

Bậc tướng với Thăng Tiến Sức Mạnh

Mọi tướng dùng Thăng Tiến Sức Mạnh, được nhóm theo tỉ lệ thắng khi dùng ngọc đã điều chỉnh theo cỡ mẫu (S = top 15%).

MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp tướng mạnh nhất với Thăng Tiến Sức Mạnh – Phiên bản 26.19

Tướng nào mạnh nhất với Thăng Tiến Sức Mạnh ở phiên bản 26.19?

Theo tỉ lệ thắng khi dùng Thăng Tiến Sức Mạnh: Hwei (54.6%), Lux (54.5%), Fizz (53.3%). 127 tướng dùng ngọc này ở phiên bản này.

Tướng nào dùng Thăng Tiến Sức Mạnh nhiều nhất?

Nhiều trận dùng Thăng Tiến Sức Mạnh nhất: Lux (10.504), Seraphine (10.407), Morgana (7.477).

Thăng Tiến Sức Mạnh được dùng ở đường nào?

Thăng Tiến Sức Mạnh chủ yếu được dùng ở Hỗ trợ (38.4% số trận).

Tướng nào dùng Thăng Tiến Sức Mạnh ổn định nhất?

Vladimir dùng Thăng Tiến Sức Mạnh trong 97% số trận, cao nhất trong 127 tướng dùng ngọc này.