Biểu tượng ngọc Dải Băng Năng Lượng - Liên Minh Huyền Thoại
Tỷ lệ thắng
50.2%
Tỷ lệ chọn
23.2%

Dải Băng Năng Lượng Tướng mạnh nhất

Dải Băng Năng Lượng Tier BPháp ThuậtHàng 1
Ban cap nhat
26.19
Trận dùng ngọc
231.712
Duong
Tất cả đường
Tier
Tất cả hạng
Cập nhật lần cuối
7 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick
Dùng kỹ năng trúng một tướng địch tăng vĩnh viễn 25 năng lượng, tối đa 250.

Khi có 250 năng lượng cộng thêm, hồi 1% năng lượng đã mất mỗi 5 giây.

Hồi chiêu: 15 giây
Nhánh ngọc
Pháp Thuật · Hàng 1
Thời gian hồi
15 giây
Tỷ lệ thắng
50.2%+0.1 so với TB hàng
Tỷ lệ chọn
23.2%
Tướng tốt nhất
Hwei · 55.1%
Dùng nhiều nhất bởi
Lux

Tướng mạnh nhất với Dải Băng Năng Lượng

Phiên bản 26.19 · Mọi rank

Hwei dẫn đầu với tỉ lệ thắng 55.1% khi dùng Dải Băng Năng Lượng; 105 tướng dùng ngọc này ở phiên bản này.

  1. 1HweiXạ thủ55.1% khi dùng ngọc+0.3 so với TB tướng830 trận
  2. 2HeimerdingerĐường giữa56.1% khi dùng ngọc−0.6 so với TB tướng401 trận
  3. 3LuxXạ thủ54.0% khi dùng ngọc+0.2 so với TB tướng815 trận

Xếp theo tỉ lệ thắng khi dùng ngọc, đã điều chỉnh theo cỡ mẫu: mẫu nhỏ được kéo về mức trung bình của ngọc, nên một tướng chỉ có vài chục trận may mắn không thể đứng đầu. Tướng cần từ 200 trận trở lên mới được gọi là mạnh nhất.

Mọi tướng dùng Dải Băng Năng Lượng

244 tổ hợp tướng và đường có từ 30 trận. Tìm tướng hoặc lọc theo đường và bậc.

Đường
Bậc
Hạng
Tướng
Đường
Bậc
Tỉ lệ thắng
Δ TLT
Tỉ lệ dùng
Số trận
Build Rune hàng đầu
1Xạ thủS55.1%+0.395.6%830
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
2Đường giữaS56.1%-0.655.8%401—
3Xạ thủS54.0%+0.285.4%815—
4Đường giữaS57.0%+0.692.1%186
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThủy Thượng PhiêuPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tàn Nhẫn
5Đường giữaS54.6%+3.123.0%412
Sốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnDải Băng Năng LượngTập Trung Tuyệt Đối
6Đường trênS52.8%+0.194.8%6.256
Quyền Năng Bất DiệtNện KhiênKiểm Soát Điều KiệnLan TrànDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
7Hỗ trợS52.7%+0.488.0%5.761—
8Đường giữaS56.6%+7.22.8%159—
9Đường giữaS52.6%-0.189.6%5.231—
10Hỗ trợS52.6%+0.396.3%7.616
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụGiáp CốtTiếp Sức
11Xạ thủS54.6%+0.885.7%293
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
12Đường trênS52.8%+1.023.4%1.697—
13Đường trênS56.0%+2.079.4%166
Sốc ĐiệnVị MáuKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngThiêu RụiDải Băng Năng Lượng
14Xạ thủS52.9%+2.66.8%1.029
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụHuyền Thoại: Hút MáuĐốn Hạ
15Hỗ trợS53.2%+3.255.2%543—
16Đường trênS56.0%+5.83.3%141—
17Xạ thủS57.7%+1.093.3%97
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiThợ Săn Tàn NhẫnVị Máu
18Đường giữaS53.7%+2.559.2%335—
19Hỗ trợS52.2%+0.979.3%4.418
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtTiếp Sức
20Đường trênS56.2%+2.037.9%121—
21Xạ thủS53.8%+3.66.6%273—
22Hỗ trợS52.1%+0.096.2%2.850
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụKiểm Soát Điều KiệnTiếp Sức
23Hỗ trợS52.1%-0.158.9%2.891—
24Đường trênS55.6%+6.42.5%133—
25Xạ thủS52.8%+0.695.0%555
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHiện Diện Trí TuệĐốn Hạ
26Xạ thủS53.3%+1.390.0%334
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
27Xạ thủS61.2%+0.496.1%49
Chinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
28Đường giữaS54.0%+1.381.1%202
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiThợ Săn Tàn NhẫnVị Máu
29Đường trênS52.2%-0.332.4%1.008
Quyền Năng Bất DiệtSuối Nguồn Sinh MệnhNgọn Gió Thứ HaiLan TrànDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
30Xạ thủS55.9%+6.31.0%102—
31Đường trênS53.8%+2.838.2%195—
32Đường giữaS53.0%+0.786.2%313—
33Hỗ trợS51.7%-0.093.7%10.373
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia Tốc
34Đường giữaS52.1%+0.691.8%785
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
35Hỗ trợS53.8%-0.265.8%173
Sốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnDải Băng Năng LượngTập Trung Tuyệt Đối
36Hỗ trợS56.4%+4.81.0%78—
37Đường giữaS52.4%-0.191.8%416—
38Đi rừngA54.3%+5.92.1%127—
39Đường trênA61.1%+9.41.4%36—
40Đường giữaA58.7%+3.78.1%46—
41Đường giữaA51.5%-0.282.1%3.279
Sốc ĐiệnVị MáuKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
42Đường giữaA51.5%+0.196.7%2.057
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngTập Trung Tuyệt ĐốiThiêu RụiGiáp CốtLan Tràn
43Hỗ trợA51.4%-0.289.9%3.186
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiThợ Săn Tàn NhẫnVị Máu
44Đường trênA53.3%+0.692.1%152
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiGiáp CốtNện Khiên
45Xạ thủA54.7%+5.72.5%86—
46Đường giữaA53.5%-0.328.6%127—
47Đường giữaA52.7%+3.04.6%207—
48Đường giữaA51.4%+0.440.8%1.456—
49Hỗ trợA57.1%+1.92.9%42—
50Đường trênA53.0%+2.045.2%132—
51Đường giữaA51.5%-1.19.4%617—
52Hỗ trợA55.6%+6.115.5%54
Sốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnDải Băng Năng LượngThiêu Rụi
53Hỗ trợA51.1%-0.393.6%7.531
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
54Đường trênA51.5%-0.088.0%606
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
55Đường giữaA52.8%-0.864.7%123
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụSuối Nguồn Sinh MệnhTiếp Sức
56Đường giữaA51.8%-1.019.6%278—
57Đường trênA55.8%+7.46.3%43—
58Đường giữaA51.0%+0.291.7%2.889
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiNhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ
59Xạ thủA51.4%+1.764.8%436
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngMau LẹCuồng Phong Tích TụNhạc Nào Cũng NhảyBước Chân Màu Nhiệm
60Đường giữaA51.0%-0.282.7%7.087
Sốc ĐiệnVị MáuKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngThiêu RụiDải Băng Năng Lượng
61Đường trênA52.0%+0.572.2%177
Sốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
62Xạ thủA52.3%-0.20.8%130—
63Xạ thủA53.2%-3.188.5%77—
64Đường giữaA50.9%-0.191.4%6.414
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụGiáp CốtLan Tràn
65Đường giữaA50.9%-0.192.4%6.877
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
66Hỗ trợA51.4%+0.322.5%321—
67Đường trênA55.6%+8.58.1%36—
68Đường trênA54.5%+3.642.3%44—
69Xạ thủA50.9%+0.442.8%5.281—
70Xạ thủA51.1%+0.793.9%754
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia Tốc
71Đi rừngA53.8%+1.89.6%52
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiThợ Săn Tàn NhẫnVị Máu
72Đường trênA51.3%+1.413.7%355
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạDải Băng Năng LượngThiêu Rụi
73Xạ thủA50.9%-0.196.8%1.698
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
74Đường giữaA50.8%-0.097.8%4.906
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiGiáp CốtNện Khiên
75Hỗ trợA50.8%+0.393.9%3.745
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHiện Diện Trí TuệĐốn Hạ
76Xạ thủA53.5%+4.751.2%43—
77Hỗ trợA52.7%+3.71.4%55
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạDải Băng Năng LượngThiêu Rụi
78Đường trênA51.5%+0.895.7%132
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThủy Thượng PhiêuPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tàn Nhẫn
79Đường trênA51.4%-0.188.1%140
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
80Đường giữaA50.8%+0.211.1%478
Sốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnDải Băng Năng LượngThiêu Rụi
81Đường giữaA50.7%+1.661.8%1.624
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiGiáp CốtKiên Cường
82Xạ thủA51.6%-1.880.5%95
Sốc ĐiệnVị MáuKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngThiêu RụiDải Băng Năng Lượng
83Đường giữaA51.4%+1.225.4%107—
84Đường trênA53.1%+4.751.6%32—
85Đường giữaA50.7%+0.691.9%975
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHiện Diện Trí TuệĐốn Hạ
86Đường trênA52.4%+9.015.6%42—
87Đường trênA52.3%+2.378.6%44
Sốc ĐiệnVị MáuKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
88Hỗ trợA50.6%+0.081.2%6.065—
89Đường trênA51.6%+0.146.3%62—
90Đường giữaA50.8%-0.188.0%256
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia Tốc
91Hỗ trợA50.5%+0.189.7%2.022
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThủy Thượng PhiêuPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tàn Nhẫn
92Hỗ trợA50.5%+0.592.9%2.320
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiNhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ
93Đường trênA50.6%-0.186.8%243
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụGiáp CốtLan Tràn
94Đường giữaA50.5%+0.181.6%2.715
Sốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
95Hỗ trợA50.7%+0.767.6%142
Sốc ĐiệnVị MáuKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngThiêu RụiDải Băng Năng Lượng
96Đi rừngA51.1%+0.94.6%47
Quyền Năng Bất DiệtNện KhiênKiểm Soát Điều KiệnLan TrànDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
97Đường trênA51.0%-0.787.9%51—
98Xạ thủA50.9%-1.154.1%53—
99Hỗ trợB50.4%+0.291.8%2.749
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
100Đường trênB50.4%+1.810.2%335—
101Xạ thủB50.5%-4.410.1%214—
102Xạ thủB50.4%-1.091.2%488
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiNhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ
103Đường trênB50.3%+1.736.3%298
Quyền Năng Bất DiệtNện KhiênGiáp CốtTiếp SứcDải Băng Năng LượngThiêu Rụi
104Hỗ trợB50.0%-2.20.8%30—
105Đường trênB50.0%-2.740.5%30
Sốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tàn NhẫnDải Băng Năng LượngTập Trung Tuyệt Đối
106Xạ thủB50.0%+0.645.8%38—
107Hỗ trợB50.0%-0.973.7%42—
108Hỗ trợB50.0%+0.32.1%58—
109Đường giữaB50.2%+2.435.8%667
Nhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạCuồng Phong Tích TụDải Băng Năng Lượng
110Đường trênB50.0%+0.092.5%74
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
111Hỗ trợB50.0%+2.372.4%144—
112Hỗ trợB50.1%+0.191.0%10.419—
113Đường trênB48.6%+7.818.9%37—
114Đường giữaB49.9%-0.283.4%649
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
115Đường giữaB49.9%+1.186.8%769
Quyền Năng Bất DiệtNện KhiênKiểm Soát Điều KiệnLan TrànDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
116Xạ thủB50.0%-0.192.0%2.288
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụGiáp CốtLan Tràn
117Xạ thủB49.9%-0.197.8%1.888
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiGiáp CốtNện Khiên
118Xạ thủB49.4%-2.919.0%154—
119Đường giữaB49.1%-1.35.1%106—
120Đi rừngB48.6%-3.720.5%72—
121Đường trênB47.2%+0.762.1%36—
122Xạ thủB47.1%-3.80.6%34—
123Xạ thủB47.1%+0.816.0%34
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiGiáp CốtKiên Cường
124Hỗ trợB50.0%+0.773.0%4.038
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngMau LẹCuồng Phong Tích TụNhạc Nào Cũng NhảyBước Chân Màu Nhiệm
125Hỗ trợB49.8%-0.291.1%605
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
126Đường trênB49.7%+0.418.6%485—
127Đường trênB49.3%-2.566.2%217—
128Đường trênB49.2%-0.04.4%181—
129Xạ thủB48.1%+1.195.3%81
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiNhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ
130Xạ thủB47.8%-3.850.8%67—
131Hỗ trợB46.3%-1.91.6%41—
132Hỗ trợB49.3%+0.97.2%302—
133Hỗ trợB49.7%+0.581.6%1.432
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
134Đường giữaB49.6%-0.638.9%559—
135Đường trênB48.8%+1.588.0%162
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHiện Diện Trí TuệĐốn Hạ
136Hỗ trợB48.3%-4.067.8%118
Sốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
137Xạ thủB48.2%-0.288.7%110
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiNhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ
138Đường trênB46.6%-1.987.9%58
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
139Xạ thủB49.3%-0.893.6%537
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngTập Trung Tuyệt ĐốiThiêu RụiGiáp CốtLan Tràn
140Xạ thủB44.4%-4.80.7%36—
141Đi rừngB44.4%-7.70.9%36—
142Xạ thủB49.4%+1.088.0%670
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
143Đường trênB43.3%+1.011.5%30—
144Hỗ trợB47.9%-1.160.5%121—
145Hỗ trợB47.5%-0.869.2%99
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
146Hỗ trợB48.5%+0.633.4%196—
147Hỗ trợB46.0%-0.082.9%63—
148Đường trênB45.9%-5.12.3%61—
149Đường trênB44.2%-7.960.6%43
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngMau LẹCuồng Phong Tích TụNhạc Nào Cũng NhảyBước Chân Màu Nhiệm
150Đường trênB43.2%-0.394.9%37
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiNhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ
151Xạ thủB42.9%-10.271.4%35
Sốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
152Đường giữaB49.4%-0.296.6%2.799
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
153Đường trênB41.9%-3.177.5%31—
154Hỗ trợB47.7%-4.614.7%128—
155Hỗ trợB47.5%-1.087.1%122
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiNhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ
156Xạ thủB47.3%-2.40.9%112—
157Đường giữaB46.9%-0.338.9%98—
158Đường giữaB48.5%-0.162.0%268
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
159Đường trênB46.2%-3.22.6%78—
160Đường trênB46.2%-4.483.9%78—
161Hỗ trợB47.7%-3.472.8%155—
162Hỗ trợB49.4%+0.179.4%3.795
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụSuối Nguồn Sinh MệnhTiếp Sức
163Đường giữaB44.0%-6.024.0%50—
164Đường trênB44.0%-3.942.0%50—
165Hỗ trợB47.2%+0.954.1%125—
166Hỗ trợB48.0%-1.53.4%202—
167Đi rừngB41.7%-9.15.2%36—
168Đường trênB47.0%-0.446.6%115—
169Đường trênB47.0%-0.162.2%115—
170Xạ thủB46.4%-0.889.8%97
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
171Đường giữaB49.2%-1.067.2%1.615—
172Đường trênB48.6%-0.297.8%395
Chinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
173Đường trênB47.4%-5.04.0%156—
174Đường giữaB49.2%-0.590.4%4.051
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
175Đường giữaB44.3%-8.26.0%61
Sẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạDải Băng Năng LượngThiêu Rụi
176Đường giữaB44.1%-0.612.4%59—
177Hỗ trợB39.4%-7.317.9%33—
178Đường trênB48.8%-2.318.5%855—
179Đường giữaB47.7%-2.846.6%237—
180Đường giữaB48.8%-0.354.7%937—
181Đường trênB47.6%-1.058.4%225—
182Đường giữaB48.7%+0.293.0%936
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
183Hỗ trợB40.0%-10.01.3%40—
184Đường trênC48.9%-0.495.7%1.613—
185Xạ thủC37.5%+2.051.6%32
Nhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạCuồng Phong Tích TụDải Băng Năng Lượng
186Đường giữaC46.8%-1.57.0%173—
187Đường trênC43.3%-0.044.7%67
Nhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạCuồng Phong Tích TụDải Băng Năng Lượng
188Hỗ trợC48.6%+0.085.6%1.027
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụGiáp CốtLan Tràn
189Đường trênC44.3%-0.788.0%88
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHiện Diện Trí TuệNhát Chém Ân Huệ
190Hỗ trợC37.8%-11.112.7%37—
191Hỗ trợC43.2%+1.623.3%74—
192Đường trênC42.6%+0.879.1%68
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
193Hỗ trợC39.6%-10.55.3%48—
194Đường trênC37.5%-10.427.4%40—
195Hỗ trợC43.2%-7.40.8%81—
196Hỗ trợC42.5%-4.379.3%73
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngTập Trung Tuyệt ĐốiThiêu RụiGiáp CốtLan Tràn
197Đường trênC44.6%-7.85.0%112—
198Đường trênC46.6%-1.191.0%223
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiNhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ
199Hỗ trợC37.2%-4.632.1%43
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiGiáp CốtKiên Cường
200Xạ thủC36.6%-4.064.1%41
Sốc ĐiệnVị MáuKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
201Đường trênC42.1%-8.31.4%76—
202Hỗ trợC45.3%+2.181.1%150
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
203Xạ thủC48.3%+0.293.6%1.293
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHiện Diện Trí TuệNhát Chém Ân Huệ
204Đường trênC43.9%-3.762.9%107
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụSuối Nguồn Sinh MệnhTiếp Sức
205Hỗ trợC46.8%+0.763.0%331—
206Đường giữaC36.7%-5.613.0%49—
207Hỗ trợC40.5%-1.073.3%74
Sốc ĐiệnVị MáuKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
208Đi rừngC44.7%+0.068.5%161
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHiện Diện Trí TuệĐốn Hạ
209Đường giữaC47.9%-1.539.4%1.371—
210Hỗ trợC46.4%-2.615.2%304—
211Hỗ trợC30.3%+5.382.5%33—
212Xạ thủC38.3%-9.627.9%60—
213Đường giữaC47.6%-0.194.5%908
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiNhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ
214Xạ thủC44.6%-5.11.0%177—
215Đường trênC45.0%-0.394.4%202
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngTập Trung Tuyệt ĐốiThiêu RụiGiáp CốtLan Tràn
216Hỗ trợC48.0%-0.484.6%3.094
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụSuối Nguồn Sinh MệnhTiếp Sức
217Hỗ trợC43.5%-1.443.0%138—
218Đường trênC33.3%-0.795.7%45
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
219Đường giữaC43.6%-1.537.6%156—
220Đường trênC31.8%-11.033.1%44
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
221Đi rừngC36.5%-12.314.2%63—
222Đường trênC41.2%-1.351.6%114—
223Đi rừngC45.8%-4.016.5%509—
224Đường trênC46.3%-1.250.7%1.025—
225Đi rừngC41.2%-8.248.4%153
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
226Đường giữaC42.9%-5.53.9%217—
227Hỗ trợC39.8%-2.194.1%128
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiGiáp CốtNện Khiên
228Hỗ trợC42.9%+0.388.2%240
Thiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
229Đường trênC43.6%-2.472.8%321—
230Hỗ trợC37.5%-11.01.3%112—
231Đường trênC45.9%-4.719.1%1.196—
232Đường trênC45.6%-2.542.4%1.040—
233Hỗ trợC45.3%-0.463.5%879—
234Đường giữaC46.0%-0.496.4%2.272
Triệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiNhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ
235Hỗ trợC41.5%+1.876.0%234—
236Đường giữaC45.7%-0.098.2%1.935
Chinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
237Hỗ trợC44.5%-1.178.4%687
Quyền Năng Bất DiệtNện KhiênKiểm Soát Điều KiệnLan TrànDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
238Đường giữaC37.9%-3.760.9%145—
239Đường giữaC45.5%-0.393.7%3.819
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHiện Diện Trí TuệNhát Chém Ân Huệ
240Xạ thủC41.0%-4.63.5%288—
241Đường giữaC44.1%-0.594.5%855—
242Hỗ trợC44.8%+0.491.2%1.783
Lửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHiện Diện Trí TuệNhát Chém Ân Huệ
243Xạ thủC41.3%-6.915.1%445—
244Xạ thủC39.3%-6.48.8%448—

Tướng gần như luôn dùng Dải Băng Năng Lượng

Ryze dùng Dải Băng Năng Lượng trong 98% số trận. Tỉ lệ dùng cao nghĩa là đây là ngọc mặc định của tướng đó.

Bậc tướng với Dải Băng Năng Lượng

Mọi tướng dùng Dải Băng Năng Lượng, được nhóm theo tỉ lệ thắng khi dùng ngọc đã điều chỉnh theo cỡ mẫu (S = top 15%).

MetaBot Desktop

Giành lợi thế chiến thắng

Overlay thời gian thực, tự động theo dõi trận đấu và công cụ độc quyền — mọi thứ bạn cần để leo hạng, miễn phí trên PC.

  • Overlay trong game
  • Tự động theo dõi trận đấu
  • Công cụ độc quyền trên Desktop
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Hỏi đáp tướng mạnh nhất với Dải Băng Năng Lượng – Phiên bản 26.19

Tướng nào mạnh nhất với Dải Băng Năng Lượng ở phiên bản 26.19?

Theo tỉ lệ thắng khi dùng Dải Băng Năng Lượng: Hwei (55.1%), Heimerdinger (56.1%), Lux (54.0%). 105 tướng dùng ngọc này ở phiên bản này.

Tướng nào dùng Dải Băng Năng Lượng nhiều nhất?

Nhiều trận dùng Dải Băng Năng Lượng nhất: Lux (10.419), Seraphine (10.373), Nami (7.616).

Dải Băng Năng Lượng được dùng ở đường nào?

Dải Băng Năng Lượng chủ yếu được dùng ở Hỗ trợ (43.1% số trận).

Tướng nào dùng Dải Băng Năng Lượng ổn định nhất?

Ryze dùng Dải Băng Năng Lượng trong 98% số trận, cao nhất trong 105 tướng dùng ngọc này.