
Abomination Loại kẻ địch 15/15 · gặp lần đầu ở Cursed Hollow
- Máu
- 1.000
- Catalysts
- 1.500
- Posture
- 500
- Vị trí đặt
- 10
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Abomination là một loại kẻ địch trong Valor Mortis, gặp lần đầu ở Cursed Hollow và được đặt 10 lần trên 4 khu vực. Ở cấp 1 nó có 1.000 HP và cho 1.500 Catalysts; các vị trí mạnh nhất (cấp 6) có 4.000 HP và đánh mạnh hơn ×1,25. Nó có 4 đòn tấn công, trong đó 2 đòn không thể đỡ. Nó yếu trước Sát thương lửa.
Valor Mortis không có văn bản tiếng Việt, nên tên và mô tả trong game được hiển thị bằng tiếng Anh.
- Máu
- 1.000Cấp 1 · hạng 1/15 theo HP
- Catalysts (cấp 1)
- 1.5003.500 Catalysts ở cấp 6
- Yếu trước
- Sát thương lửa
- Vị trí đặt
- 104 khu vực · phổ biến thứ 15
- Vật phẩm dễ rơi nhất
- Nephtoglobin Vial8%
- Có thể đâm sau lưng
- KhôngKhông bao giờ đỡ
Cách đánh bại Abomination
Dữ liệu gameCách khắc chế Abomination, viết dựa trên bộ chiêu, kháng, biến thể và đồ rơi của nó.
Abomination là Experiment 83 thu nhỏ, với cùng bốn đòn: Unfair Slam đỏ gây 120 (đòn mạnh nhất mà một kẻ địch thường tung ra), một đòn tóm đỏ (30), cùng Triple Swipe (50) và Rage (45) có thể đỡ, mỗi đòn tốn 60 Sức bền để đỡ.
Chúng đi với 1,5 m/s nhưng chạy nước rút 4,7 m/s, nhanh hơn tốc độ đi bộ 4 m/s của bạn. Chúng nhận thêm 20% sát thương lửa và 1,5 lần sát thương vào đầu, kháng một nửa tích lũy Ignite và 30% Stasis, và 500 Posture của chúng khi vỡ mở ra đòn chí mạng 500 sát thương ở cấp 1, bằng nửa máu (2.000 ở cấp 6). Chúng không thể bị đâm lén.
Chúng rất đáng đánh: 1.500 Catalysts ở cấp 1 (3.500 ở cấp 6), 8% cơ hội rơi Nephtoglobin Vial và 2% rơi Pure Transmutation Material.
Cách đánh Abomination
Dữ liệu gameMẹo rút ra từ dữ liệu: nó kháng gì, yếu gì, nên né đòn nào và cách phá thế phòng thủ.
- Coi chừng các đòn màu đỏ: Unfair Slam, Melee Grab không thể đỡ, hãy né thay vì giữ thế đỡ.
- Tận dụng Sát thương lửa: nó nhận thêm sát thương từ loại này.
- Đừng dựa vào Tích tụ Thiêu đốt; nó kháng loại sát thương đó.
- Đầu nó nhận ×1,5 sát thương, nên hãy nhắm súng vào đầu.
- Nó không bao giờ đỡ, nên một chuỗi đòn nhẹ trọn vẹn luôn trúng.
- Nó không thể bị đâm sau lưng, nên không có đòn mở màn lén lút: hãy phá Posture hoặc rút máu thật nhanh.
- Nó có đòn tóm, và đòn tóm không thể đỡ: lùi lại khi nó lao tới.
- Biến thể cứng nhất của nó, Boss*, bắt đầu với 3.400 HP, cao hơn nhiều so với 1.000 của vị trí cấp 1.
Các biến thể của Abomination
Dữ liệu gameGame định nghĩa 2 phiên bản của kẻ địch này. Mỗi bản có máu, Posture và cách phòng thủ riêng; tinh nhuệ là các vị trí đơn lẻ cứng hơn, bản được triệu hồi xuất hiện giữa trận.
| Biến thể | Vai trò | Máu (cấp thấp nhất → cao nhất) | Catalysts | Posture | Đoạn Stasis | Tỉ lệ đỡ | Tỉ lệ đỡ hoàn hảo | Đâm sau lưng | Đã đặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tier 1* | Thường | 1.000 → 4.000 | 1.500 | 500 | 5 | Không | — | Không | 10 |
| Boss* | Thường | 3.400 | 20.000 | 1.000 | 5 | Không | — | Không | — |
* Tên biến thể được tạo từ thẻ cấp bậc nội bộ của game (game không hiển thị tên cho chúng). Tỉ lệ đỡ và đỡ hoàn hảo được liệt kê theo thứ tự game lưu. Đã đặt = số điểm sinh quái trong màn dùng biến thể đó.
Máu của mọi biến thể theo cấp
| Biến thể | Cấp 1 | Cấp 2 | Cấp 3 | Cấp 4 | Cấp 5 | Cấp 6 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tier 1* | 1.000 | 1.400 | 1.800 | 2.400 | 3.200 | 4.000 |
Tốc độ và Posture theo biến thể
Dữ liệu gameMỗi biến thể rút ngắn khoảng cách nhanh đến đâu, và Posture của nó hồi lại nhanh thế nào khi bạn ngừng gây áp lực.
Biến thể nhanh nhất của nó di chuyển 4,7 m/s; tốc độ đi bộ của bạn là 4 m/s.
| Biến thể | Vai trò | Tốc độ di chuyển | Chạy nước rút | Hồi Posture | Độ trễ hồi |
|---|---|---|---|---|---|
| Tier 1* | Thường | 1,5 m/s | 4,7 m/s | — | 1 giây |
| Boss* | Thường | 1,5 m/s | 4,7 m/s | — | 1 giây |
Tốc độ là thiết lập di chuyển của AI, tính bằng mét mỗi giây. Hồi Posture là lượng Posture hồi lại mỗi giây, còn độ trễ là thời gian chờ trước khi bắt đầu hồi (trường dữ liệu game posture_recovery_per_sec và posture_reset_delay). — = không thiết lập cho biến thể đó.
Chỉ số theo cấp của Abomination
Dữ liệu gameTrong Valor Mortis, cấp kẻ địch được đặt theo từng vị trí, không theo tùy chọn độ khó (game chỉ có một độ khó): cùng một kẻ địch có thể cấp 1 ở chỗ này và cấp 6 ở chỗ khác, thường càng về sau chiến dịch càng cao. Đây là biến thể chính từ cấp 1 đến 6.
| Cấp | Máu | Catalysts | Sát thương gây ra | Sát thương nhận từ đòn chí mạng | Sát thương nhận từ đâm sau lưng | Tỉ lệ HP mỗi lần đâm sau lưng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cấp 1 | 1.000 | 1.500 | ×1 | 500 | 500 | 50% |
| Cấp 2 | 1.400 | 1.900 | ×1,05 | 700 | 700 | 50% |
| Cấp 3 | 1.800 | 2.300 | ×1,1 | 900 | 900 | 50% |
| Cấp 4 | 2.400 | 2.700 | ×1,15 | 1.200 | 1.200 | 50% |
| Cấp 5 | 3.200 | 3.100 | ×1,2 | 1.600 | 1.600 | 50% |
| Cấp 6 | 4.000 | 3.500 | ×1,25 | 2.000 | 2.000 | 50% |
Sát thương gây ra nhân với sát thương cơ bản của mọi đòn. Đòn chí mạng (sau khi phá Posture) và đâm sau lưng gây lượng cố định như trong bảng, bất kể vũ khí; cột tỉ lệ là do chúng tôi tính.
Các đòn của Abomination
Dữ liệu gameMọi đòn gây sát thương của các biến thể, nhóm theo chiêu, kèm sát thương cơ bản mỗi đòn, thời gian vung và khả năng đỡ.
| Chiêu | Loại | Số đòn | Sát thương mỗi đòn | Vung đòn | Đỡ / đỡ đòn hoàn hảo |
|---|---|---|---|---|---|
| Unfair Slam* | Cận chiến | 1 | 120 | — | Không thể đỡkhung đỡ đòn 0,2 giây |
| Triple Swipe* | Cận chiến | 1 | 50 | 0,4 giây | Có thể đỡkhung đỡ đòn 0,2 giây |
| Rage* | Cận chiến | 1 | 45 | 0,4 giây | Có thể đỡkhung đỡ đòn 0,2 giây |
| Melee Grab* | Tóm | 1 | 30 | — | Không thể đỡkhung đỡ đòn 0,2 giây |
* Tên đòn được tạo từ thẻ nội bộ của game. Sát thương là giá trị cơ bản ở cấp 1; nhân với hệ số sát thương của vị trí (tối đa ×1,25 ở cấp 6), nên Unfair Slam tăng từ 120 lên khoảng 150.
Kháng và điểm yếu của Abomination
Dữ liệu gameYếu trước Sát thương lửa (×1,2). Kháng Tích tụ Thiêu đốt (−50%).
Đỏ = nhận thêm sát thương loại đó; tô về bên phải = kháng loại đó (100% = miễn nhiễm).
Điểm yếu
| Bộ phận | Sát thương nhận vào | Sát thương Posture nhận vào |
|---|---|---|
| Đầu | ×1,5 | ×1 |
| Ngực | ×1 | ×1 |
| Háng | ×1 | ×1 |
| Tay | ×0,8 | ×1 |
| Chân | ×0,8 | ×1 |
Vật phẩm rơi của Abomination
Dữ liệu gameVật phẩm rơi ngẫu nhiên mỗi lần hạ, kèm tỉ lệ game tung cho từng món.
| Vật phẩm | Loại | Tỉ lệ | Số lượng | Trung bình |
|---|---|---|---|---|
| Vật phẩm tiêu hao | 8% | 1 | 1 trên 13 lần hạ | |
| Nguyên liệu nâng cấp | 2% | 1 | 1 trên 50 lần hạ |
"Trung bình" là 1 ÷ tỉ lệ (tính toán): số lần hạ dự kiến cho mỗi lần rơi, không phải đảm bảo.
Tìm Abomination ở đâu
Dữ liệu gameĐiểm sinh quái được đặt theo khu vực, theo thứ tự chiến dịch: tổng cộng 10, nhiều nhất ở Cursed Hollow (3).
| Vị trí | Khu vực | Đã đặt | Cấp kẻ địch | Máu | Tỉ lệ vị trí đặt | Bản đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cursed Hollow | VI | 3 | 2 | 1.400 | 30% | Xem trên bản đồ |
| University | IX | 3 | 2 | 1.400 | 30% | Xem trên bản đồ |
| Fortress | X | 3 | 2 | 1.400 | 30% | Xem trên bản đồ |
| Napoleon's Prison | — | 1 | 4 | 2.400 | 10% | Xem trên bản đồ |
Số liệu là các điểm sinh quái được đặt trong game; không tính các đợt quái kịch bản và quái triệu hồi trong trận.
Dữ liệu: bản Steam 25907482 (1.0 launch). Cách chúng tôi lấy dữ liệu
Mọi thứ được đặt trong Cursed Hollow
Boss: 1 (Anna)
Rương: 14 (Exquisite Firearm Parts, Distilled Transmutation Material, Life Diverted, Indestructible Shell, Pure Blade Material, Ferrofluid Flask Power Upgrade, Distilled Blade Material, Superior Firearm Parts, Empty Ferrofluid Flask)
Lanterns: 3 (Deep Water, Silent Cannons, Eerie View)
Thư: 11 (Seamus's Journal — Page One, Seamus's Journal — Page Two, Seamus's Journal — Page Three, Letter to Headquarters — Distressed Soldier, Headman's Daughter's Diary, Apothecary's Note, Headman's Daughter's Prayer, Cryptic Note — Spindle, Headquarters' Orders — Operation Torrent, To Headquarters — Morale Crisis, Letter)
Số đòn để hạ Abomination
Tính toánSố đòn cơ bản cần để hạ Abomination cấp 1 (1.000 HP) bằng mọi loại kiếm và súng ở cấp vũ khí 1, 5 và 10.
| Vũ khí | Cấp vũ khí 1 | Cấp vũ khí 5 | Cấp vũ khí 10 |
|---|---|---|---|
| 3430 mỗi đòn23 phát vào đầu | 2442 mỗi đòn16 phát vào đầu | 1760 mỗi đòn12 phát vào đầu | |
| 7150 mỗi đòn5 phát vào đầu | 5210 mỗi đòn4 phát vào đầu | 4300 mỗi đòn3 phát vào đầu | |
| 7150 mỗi đòn5 phát vào đầu | 5230 mỗi đòn3 phát vào đầu | 3350 mỗi đòn2 phát vào đầu | |
| 5020 mỗi đòn | 2540 mỗi đòn | 1760 mỗi đòn | |
| 4025 mỗi đòn | 2935 mỗi đòn | 2345 mỗi đòn | |
| 2050 mỗi đòn | 1380 mỗi đòn | 10100 mỗi đòn |
Tính bằng sát thương vũ khí × hệ số đòn nhẹ đầu tiên × (1 − kháng); súng có thêm số phát trúng đầu. Không tính nâng cấp, Amber, lớp phủ và bảng chỉ số; vị trí cấp cao hơn cần nhiều đòn hơn tương ứng.
Trang nhật ký
Dữ liệu gameTrang nhật ký của William về Abomination, đúng như trong game.
Tiết lộ nội dungHiện trang nhật ký
A horrifying amalgam of bodies, moving in a grotesque and uncoordinated manner, yet — despite its imperfections — an extremely dangerous opponent possessing enormous strength. The origin of this monstrum remains a mystery, but its very existence stands as a testament to human recklessness.
One cannot help but wonder why that beast wanders the sewers and whether it has anything to do with the discarded remains of failed experiments. Were the bodies deemed unusable and thrown aside? Did the plague then take over and animate what was left, stitching together flesh, bone, and lingering agony into a single monstrous entity?
Abomination phổ biến thứ 15 trong 15 loại kẻ địch, với 10 vị trí đặt trên 4 khu vực; bạn gặp nó lần đầu ở Cursed Hollow và thấy nhiều nhất ở Cursed Hollow. Trong 4 đòn tấn công của nó có 2 đòn không thể đỡ (Unfair Slam, Melee Grab), và đòn mạnh nhất là Unfair Slam với 120 sát thương cơ bản. Mang theo Sát thương lửa: nó nhận thêm sát thương từ loại này. Không vị trí nào của nó mang Amber hay chìa khóa kịch bản. Máu của nó từ 1.000 ở cấp 1 đến 4.000 ở cấp 6, cho từ 1.500 Catalysts đến 3.500 Catalysts.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Câu hỏi thường gặp về Abomination
Làm sao đánh bại Abomination trong Valor Mortis?
Abomination là Experiment 83 thu nhỏ, với cùng bốn đòn: Unfair Slam đỏ gây 120 (đòn mạnh nhất mà một kẻ địch thường tung ra), một đòn tóm đỏ (30), cùng Triple Swipe (50) và Rage (45) có thể đỡ, mỗi đòn tốn 60 Sức bền để đỡ. Chúng đi với 1,5 m/s nhưng chạy nước rút 4,7 m/s, nhanh hơn tốc độ đi bộ 4 m/s của bạn.
Abomination có bao nhiêu HP trong Valor Mortis?
Abomination có 1.000 HP ở cấp 1 và 4.000 HP ở cấp 6, cấp vị trí cao nhất của nó. Cấp được đặt theo vị trí, không theo độ khó. Biến thể cứng nhất của nó, Boss*, bắt đầu với 3.400 HP.
Abomination yếu trước gì?
Yếu trước Sát thương lửa (×1,2). Kháng Tích tụ Thiêu đốt (−50%). Đòn trúng đầu gây ×1,5 sát thương.
Abomination rơi gì?
Rơi ngẫu nhiên: Nephtoglobin Vial (8%), Pure Transmutation Material (2%). Mỗi lần hạ còn cho 1.500 Catalysts ở cấp 1.
Tìm Abomination ở đâu?
Abomination xuất hiện lần đầu ở Cursed Hollow và được đặt tổng cộng 10 lần: Cursed Hollow (3), University (3), Fortress (3), Napoleon's Prison (1).
Farm Abomination ở đâu tốt nhất?
Cursed Hollow có nhiều vị trí đặt Abomination nhất (3/10), nên đó là nơi bạn gặp nó thường xuyên nhất. Mỗi lần hạ ở cấp 1 cho 1.500 Catalysts và tung bảng rơi của nó.
Có thể đâm sau lưng Abomination không, và nó có đỡ không?
Không: Abomination không thể bị đâm sau lưng. Nó không bao giờ đỡ hay đỡ hoàn hảo.
Vì sao Abomination có lượng máu khác nhau ở những nơi khác nhau?
Mỗi vị trí có cấp kẻ địch riêng từ 1 đến 6. Cấp 6 có 4.000 HP và gây ×1,25 sát thương so với cấp 1. Đây không phải chế độ độ khó; Valor Mortis chỉ có một độ khó.




