Carrion, một kẻ địch trong Valor Mortis

Carrion Loại kẻ địch 8/15 · gặp lần đầu ở Valley of Ashes

Kẻ địch93 vị trí đặt1 biến thể tinh nhuệ
Máu
120
Catalysts
30
Posture
600
Vị trí đặt
93
Tác Giả
Dakota Chinnick

Carrion là một loại kẻ địch trong Valor Mortis, gặp lần đầu ở Valley of Ashes và được đặt 93 lần trên 10 khu vực. Ở cấp 1 nó có 120 HP và cho 30 Catalysts; các vị trí mạnh nhất (cấp 6) có 480 HP và đánh mạnh hơn ×2,7. Nó có 2 đòn tấn công, không đòn nào không thể đỡ. Nó yếu trước Sát thương lửa.

Valor Mortis không có văn bản tiếng Việt, nên tên và mô tả trong game được hiển thị bằng tiếng Anh.

Máu
120Cấp 1 · hạng 9/15 theo HP
Catalysts (cấp 1)
30130 Catalysts ở cấp 6
Yếu trước
Sát thương lửa
Vị trí đặt
9310 khu vực · phổ biến thứ 5
Vật phẩm dễ rơi nhất
Nephtoglobin Vial3%
Có thể đâm sau lưng
KhôngKhông bao giờ đỡ
Hướng dẫn liên quanValor Mortis: Hướng dẫn chiến đấu, parry, Posture, đòn đỏ & Stasis

Cách đánh bại Carrion

Dữ liệu game

Cách khắc chế Carrion, viết dựa trên bộ chiêu, kháng, biến thể và đồ rơi của nó.

Carrion giảm một nửa cả sát thương cận chiến lẫn súng, nên cả kiếm lẫn súng đều không hiệu quả; lời giải là lửa. Carrion thường nhận gấp đôi sát thương lửa (loại lớn nhận thêm 50%) và không có kháng Ignite, nên một đợt Fire Transmutation hoặc một Flaming Whetstone làm được nhiều hơn cả chuỗi đòn Saber.

Biến thể đang cháy đảo ngược quy tắc: chúng kháng 90% lửa và 95% tích lũy Ignite nhưng nhận thêm 50% Stasis, nên hãy chuyển sang Stasis Transmutation hoặc Stasis Whetstone. Cả hai đòn (Impale 40, Spike 30) đều đỡ được với 40 Sức bền.

Posture của chúng (600, hoặc 1.000 với loại lớn) lớn hơn hẳn 120 HP và chúng không thể bị đâm lén, nên hãy bỏ qua Posture và hạ thẳng. Slaughtermill tự sinh ra Carrion trong trận boss, và Carrion rơi Nephtoglobin Vial với tỷ lệ 3%.

Cách đánh Carrion

Dữ liệu game

Mẹo rút ra từ dữ liệu: nó kháng gì, yếu gì, nên né đòn nào và cách phá thế phòng thủ.

  • Không đòn nào trong 2 đòn tấn công của nó bị đánh dấu là không thể đỡ, nên giơ thế đỡ hoặc đỡ đòn hoàn hảo là xử lý được mọi thứ nó tung ra.
  • Tận dụng Sát thương lửa: nó nhận thêm sát thương từ loại này.
  • Đừng dựa vào Cận chiến, Súng; nó kháng loại sát thương đó.
  • Đầu nó nhận ×1,5 sát thương, nên hãy nhắm súng vào đầu.
  • Nó không bao giờ đỡ, nên một chuỗi đòn nhẹ trọn vẹn luôn trúng.
  • Nó không thể bị đâm sau lưng, nên không có đòn mở màn lén lút: hãy phá Posture hoặc rút máu thật nhanh.
  • Biến thể cứng nhất của nó, Elite*, bắt đầu với 700 HP, cao hơn nhiều so với 120 của vị trí cấp 1.

Các biến thể của Carrion

Dữ liệu game

Game định nghĩa 7 phiên bản của kẻ địch này. Mỗi bản có máu, Posture và cách phòng thủ riêng; tinh nhuệ là các vị trí đơn lẻ cứng hơn, bản được triệu hồi xuất hiện giữa trận.

Các biến thể của Carrion
Biến thểVai tròMáu (cấp thấp nhất → cao nhất)CatalystsPostureĐoạn StasisTỉ lệ đỡTỉ lệ đỡ hoàn hảoĐâm sau lưngĐã đặt
Small*Thường120 → 48030600—Không—Không63
Big*Thường180 → 7201001.0002Không—Không12
Fire Small*Thường120 → 48080600—Không—Không16
Fire Big*Thường200 → 8001201.0002Không—Không2
Small Boss Variant*Được triệu hồi14050600—Không—Không—
Fire Small Boss Variant*Được triệu hồi10080600—Không—Không—
Elite*Tinh nhuệ700 → 1.1906001.0005Không—Không—

* Tên biến thể được tạo từ thẻ cấp bậc nội bộ của game (game không hiển thị tên cho chúng). Tỉ lệ đỡ và đỡ hoàn hảo được liệt kê theo thứ tự game lưu. Đã đặt = số điểm sinh quái trong màn dùng biến thể đó.

Máu của mọi biến thể theo cấp

Máu của mọi biến thể theo cấp
Biến thểCấp 1Cấp 2Cấp 3Cấp 4Cấp 5Cấp 6
Small*120168216288384480
Big*180252324432576720
Fire Small*120168216288384480
Fire Big*200280360480640800
Elite*7009801.190———

Tốc độ và Posture theo biến thể

Dữ liệu game

Mỗi biến thể rút ngắn khoảng cách nhanh đến đâu, và Posture của nó hồi lại nhanh thế nào khi bạn ngừng gây áp lực.

Biến thể nhanh nhất của nó di chuyển 1,2 m/s; tốc độ đi bộ của bạn là 4 m/s.

Tốc độ và Posture theo biến thể
Biến thểVai tròTốc độ di chuyểnChạy nước rútHồi PostureĐộ trễ hồi
Small*Thường1,2 m/s1,2 m/s20/s2 giây
Big*Thường1 m/s1 m/s20/s2 giây
Fire Small*Thường1 m/s—20/s2 giây
Fire Big*Thường1 m/s1 m/s20/s2 giây
Small Boss Variant*Được triệu hồi1 m/s—20/s2 giây
Fire Small Boss Variant*Được triệu hồi1 m/s—20/s2 giây
Elite*Tinh nhuệ1 m/s1 m/s20/s2 giây

Tốc độ là thiết lập di chuyển của AI, tính bằng mét mỗi giây. Hồi Posture là lượng Posture hồi lại mỗi giây, còn độ trễ là thời gian chờ trước khi bắt đầu hồi (trường dữ liệu game posture_recovery_per_sec và posture_reset_delay). — = không thiết lập cho biến thể đó.

Chỉ số theo cấp của Carrion

Dữ liệu game

Trong Valor Mortis, cấp kẻ địch được đặt theo từng vị trí, không theo tùy chọn độ khó (game chỉ có một độ khó): cùng một kẻ địch có thể cấp 1 ở chỗ này và cấp 6 ở chỗ khác, thường càng về sau chiến dịch càng cao. Đây là biến thể chính từ cấp 1 đến 6.

Chỉ số theo cấp của Carrion
CấpMáuCatalystsSát thương gây raSát thương nhận từ đòn chí mạngSát thương nhận từ đâm sau lưngTỉ lệ HP mỗi lần đâm sau lưng
Cấp 112030×11200—
Cấp 216850×1,41680—
Cấp 321670×1,72160—
Cấp 428890×22880—
Cấp 5384110×2,33840—
Cấp 6480130×2,74800—

Sát thương gây ra nhân với sát thương cơ bản của mọi đòn. Đòn chí mạng (sau khi phá Posture) và đâm sau lưng gây lượng cố định như trong bảng, bất kể vũ khí; cột tỉ lệ là do chúng tôi tính.

Các đòn của Carrion

Dữ liệu game

Mọi đòn gây sát thương của các biến thể, nhóm theo chiêu, kèm sát thương cơ bản mỗi đòn, thời gian vung và khả năng đỡ.

Chiêu thức
ChiêuLoạiSố đònSát thương mỗi đònVung đònĐỡ / đỡ đòn hoàn hảo
Impale*Cận chiến14036,64 giâyCó thể đỡkhung đỡ đòn 0,2 giây
Spike*Cận chiến1301,2 giâyCó thể đỡkhung đỡ đòn 0,2 giây

* Tên đòn được tạo từ thẻ nội bộ của game. Sát thương là giá trị cơ bản ở cấp 1; nhân với hệ số sát thương của vị trí (tối đa ×2,7 ở cấp 6), nên Impale tăng từ 40 lên khoảng 108.

Kháng và điểm yếu của Carrion

Dữ liệu game

Yếu trước Sát thương lửa (×2). Kháng Cận chiến (−50%), Súng (−50%).

Cận chiến−50%
Súng−50%
Chất nổ—
Sát thương lửa+100%
Tích tụ Thiêu đốt—
Stasis (Kết tinh)—
Lây nhiễm—

Đỏ = nhận thêm sát thương loại đó; tô về bên phải = kháng loại đó (100% = miễn nhiễm).

Điểm yếu

Điểm yếu
Bộ phậnSát thương nhận vàoSát thương Posture nhận vào
Đầu×1,5×1,5
Ngực×1×1

Biến thể có kháng khác

Biến thể có kháng khác
Biến thểCận chiếnSúngChất nổSát thương lửaStasis (Kết tinh)Lây nhiễmĐầu
Small* · chính−50%−50%—+100%——×1,5
Big*−50%−50%—+50%——×1,5
Fire Small*−50%−50%—−90%+50%—×1,5
Fire Big*−50%−50%—−90%+50%—×1,5
Elite*−50%−50%—+50%———

Đỏ = nhận thêm sát thương loại đó; âm = kháng loại đó. Đầu = hệ số sát thương khi trúng đầu.

Vật phẩm rơi của Carrion

Dữ liệu game

Vật phẩm rơi ngẫu nhiên mỗi lần hạ, kèm tỉ lệ game tung cho từng món.

Vật phẩm rơi của Carrion
Vật phẩmLoạiTỉ lệSố lượngTrung bình
Nephtoglobin VialVật phẩm tiêu hao3%11 trên 33 lần hạ
Crude Transmutation MaterialNguyên liệu nâng cấp1%11 trên 100 lần hạ

"Trung bình" là 1 ÷ tỉ lệ (tính toán): số lần hạ dự kiến cho mỗi lần rơi, không phải đảm bảo.

Tìm Carrion ở đâu

Dữ liệu game

Điểm sinh quái được đặt theo khu vực, theo thứ tự chiến dịch: tổng cộng 93, nhiều nhất ở Caverns (18).

Tìm Carrion ở đâu
Vị tríKhu vựcĐã đặtCấp kẻ địchMáuTỉ lệ vị trí đặtBản đồ
Valley of AshesII14112015%Xem trên bản đồ
Fallen VillageIII411204%Xem trên bản đồ
CavernsIV181–2120–16819%Xem trên bản đồ
Vale of WrathV421684%Xem trên bản đồ
Cursed HollowVI111–4120–28812%Xem trên bản đồ
The OutskirtsVII111–3120–21612%Xem trên bản đồ
City of OrphansVIII152–4168–28816%Xem trên bản đồ
UniversityIX53–4216–2885%Xem trên bản đồ
FortressX72–5168–3848%Xem trên bản đồ
Napoleon's Prison—44–5288–3844%Xem trên bản đồ

Số liệu là các điểm sinh quái được đặt trong game; không tính các đợt quái kịch bản và quái triệu hồi trong trận.

Dữ liệu: bản Steam 25907482 (1.0 launch). Cách chúng tôi lấy dữ liệu

Caverns
Bản đồ đầy đủ
Bản đồ được vẽ từ hình học cấp độ của khu vực trong tệp game (địa hình, công trình, nước); mỗi điểm đánh dấu nằm đúng vị trí của một vật thể được đặt.

Mọi thứ được đặt trong Caverns

Bàn thờ kỹ năng: 2

Boss: 1 (Sphinx)

Rương: 11 (Lucky Shot, Lunatic's Grasp, Limit Break, Ferrofluid Flask Power Upgrade, Superior Firearm Parts, Surplus, Perfectionism, Empty Ferrofluid Flask, Distilled Transmutation Material, Pure Blade Material)

Chìa khóa: 1 (Mining Shaft Key)

Lanterns: 5 (Mine Cart Route, Old Mine, Weeping Ledge, Ancient Lair, Last Sunlight)

Thư: 4 (Longing Wife Letter, Death Notice, Miner's Letter, Saltmine Note)

Số đòn để hạ Carrion

Tính toán

Số đòn cơ bản cần để hạ Carrion cấp 1 (120 HP) bằng mọi loại kiếm và súng ở cấp vũ khí 1, 5 và 10.

Số đòn để hạ
Vũ khíCấp vũ khí 1Cấp vũ khí 5Cấp vũ khí 10
Pistol815 mỗi đòn6 phát vào đầu621 mỗi đòn4 phát vào đầu430 mỗi đòn3 phát vào đầu
Musket275 mỗi đòn2105 mỗi đòn1 phát vào đầu1150 mỗi đòn
Blunderbuss275 mỗi đòn2115 mỗi đòn1 phát vào đầu1175 mỗi đòn
Saber1210 mỗi đòn620 mỗi đòn430 mỗi đòn
Rapier1013 mỗi đòn718 mỗi đòn623 mỗi đòn
Claymore525 mỗi đòn340 mỗi đòn350 mỗi đòn

Tính bằng sát thương vũ khí × hệ số đòn nhẹ đầu tiên × (1 − kháng); súng có thêm số phát trúng đầu. Không tính nâng cấp, Amber, lớp phủ và bảng chỉ số; vị trí cấp cao hơn cần nhiều đòn hơn tương ứng.

Trang nhật ký

Dữ liệu game

Trang nhật ký của William về Carrion, đúng như trong game.

Tiết lộ nội dungHiện trang nhật ký

I am scribbling this down quickly, as the memory of these creatures deeply disgusts me. They seem to consist of a mass of corpses, fused into a horrendous pile. Slashing at them leaves no mark, but the substance holding them together takes easily to fire.

Carrion phổ biến thứ 5 trong 15 loại kẻ địch, với 93 vị trí đặt trên 10 khu vực; bạn gặp nó lần đầu ở Valley of Ashes và thấy nhiều nhất ở Caverns. Cả 2 đòn tấn công của nó đều đỡ được; đòn mạnh nhất là Impale với 40 sát thương cơ bản. Mang theo Sát thương lửa: nó nhận thêm sát thương từ loại này. Không vị trí nào của nó mang Amber hay chìa khóa kịch bản. Máu của nó từ 120 ở cấp 1 đến 480 ở cấp 6, cho từ 30 Catalysts đến 130 Catalysts.

🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Câu hỏi thường gặp về Carrion

Làm sao đánh bại Carrion trong Valor Mortis?

Carrion giảm một nửa cả sát thương cận chiến lẫn súng, nên cả kiếm lẫn súng đều không hiệu quả; lời giải là lửa. Carrion thường nhận gấp đôi sát thương lửa (loại lớn nhận thêm 50%) và không có kháng Ignite, nên một đợt Fire Transmutation hoặc một Flaming Whetstone làm được nhiều hơn cả chuỗi đòn Saber. Biến thể đang cháy đảo ngược quy tắc: chúng kháng 90% lửa và 95% tích lũy Ignite nhưng nhận thêm 50% Stasis, nên hãy chuyển sang Stasis Transmutation hoặc Stasis Whetstone.

Carrion có bao nhiêu HP trong Valor Mortis?

Carrion có 120 HP ở cấp 1 và 480 HP ở cấp 6, cấp vị trí cao nhất của nó. Cấp được đặt theo vị trí, không theo độ khó. Biến thể cứng nhất của nó, Elite*, bắt đầu với 700 HP.

Carrion yếu trước gì?

Yếu trước Sát thương lửa (×2). Kháng Cận chiến (−50%), Súng (−50%). Đòn trúng đầu gây ×1,5 sát thương.

Carrion rơi gì?

Rơi ngẫu nhiên: Nephtoglobin Vial (3%), Crude Transmutation Material (1%). Mỗi lần hạ còn cho 30 Catalysts ở cấp 1.

Tìm Carrion ở đâu?

Carrion xuất hiện lần đầu ở Valley of Ashes và được đặt tổng cộng 93 lần: Valley of Ashes (14), Fallen Village (4), Caverns (18), Vale of Wrath (4), Cursed Hollow (11), The Outskirts (11), City of Orphans (15), University (5), Fortress (7), Napoleon's Prison (4).

Farm Carrion ở đâu tốt nhất?

Caverns có nhiều vị trí đặt Carrion nhất (18/93), nên đó là nơi bạn gặp nó thường xuyên nhất. Mỗi lần hạ ở cấp 1 cho 30 Catalysts và tung bảng rơi của nó.

Có thể đâm sau lưng Carrion không, và nó có đỡ không?

Không: Carrion không thể bị đâm sau lưng. Nó không bao giờ đỡ hay đỡ hoàn hảo.

Vì sao Carrion có lượng máu khác nhau ở những nơi khác nhau?

Mỗi vị trí có cấp kẻ địch riêng từ 1 đến 6. Cấp 6 có 480 HP và gây ×2,7 sát thương so với cấp 1. Đây không phải chế độ độ khó; Valor Mortis chỉ có một độ khó.