
Risen Grenadier Loại kẻ địch 3/15 · gặp lần đầu ở The Battlefield
- Máu
- 500
- Catalysts
- 150
- Posture
- 400
- Vị trí đặt
- 24
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Risen Grenadier là một loại kẻ địch trong Valor Mortis, gặp lần đầu ở The Battlefield và được đặt 24 lần trên 10 khu vực. Ở cấp 1 nó có 500 HP và cho 150 Catalysts; các vị trí mạnh nhất (cấp 6) có 1.500 HP và đánh mạnh hơn ×2. Nó có 7 đòn tấn công, trong đó 2 đòn không thể đỡ. Không loại sát thương nào gây thêm sát thương lên nó.
Valor Mortis không có văn bản tiếng Việt, nên tên và mô tả trong game được hiển thị bằng tiếng Anh.
- Máu
- 500Cấp 1 · hạng 5/15 theo HP
- Catalysts (cấp 1)
- 150525 Catalysts ở cấp 6
- Yếu trước
- Không có điểm yếu
- Vị trí đặt
- 2410 khu vực · phổ biến thứ 12
- Vật phẩm dễ rơi nhất
- Hand Grenade30%
- Có thể đâm sau lưng
- CóKhông bao giờ đỡ
Cách đánh bại Risen Grenadier
Dữ liệu gameCách khắc chế Risen Grenadier, viết dựa trên bộ chiêu, kháng, biến thể và đồ rơi của nó.
Grenadier chậm (3 m/s) nhưng khá trâu so với kẻ địch thường: 500 HP và 400 Posture ở cấp 1, tới 1.500 HP ở cấp 6. Cả hai đòn nhảy (Melee Jump và Fury Jump, mỗi đòn 35) đều là đòn đỏ; mọi đòn khác, kể cả đòn tóm 10 sát thương, đều có thể đỡ với 45 Sức bền hoặc parry.
Chúng không bao giờ đỡ, và một đòn đâm lén gây 250 ở cấp 1, bằng nửa máu Grenadier, nên rất đáng để dàn dựng một đòn đánh lén. Đầu nhận 1,5 lần sát thương trong khi một vùng bọc giáp chỉ nhận 0,2 lần, và Stasis không gặp kháng (4 segment).
Hạ chúng để lấy lựu đạn: 30% Grenadier rơi Hand Grenade (100 đến 200 sát thương trong vụ nổ 4 m), tỷ lệ rơi đồ tốt nhất trong mọi kẻ địch. Biến thể elite chỉ có 400 HP nhưng kháng 99% Fire và Ignite.
Cách đánh Risen Grenadier
Dữ liệu gameMẹo rút ra từ dữ liệu: nó kháng gì, yếu gì, nên né đòn nào và cách phá thế phòng thủ.
- Coi chừng các đòn màu đỏ: Melee Jump, Melee Fury Jump không thể đỡ, hãy né thay vì giữ thế đỡ.
- Đầu nó nhận ×1,5 sát thương, nên hãy nhắm súng vào đầu.
- Nó không bao giờ đỡ, nên một chuỗi đòn nhẹ trọn vẹn luôn trúng.
- Lẻn tới gần: đâm sau lưng gây 250 sát thương cố định ở cấp 1, bằng 50% máu của nó (2 lần đâm sau lưng để hạ).
- Nó có đòn tóm, và đòn tóm không thể đỡ: lùi lại khi nó lao tới.
Các biến thể của Risen Grenadier
Dữ liệu gameGame định nghĩa 2 phiên bản của kẻ địch này. Mỗi bản có máu, Posture và cách phòng thủ riêng; tinh nhuệ là các vị trí đơn lẻ cứng hơn, bản được triệu hồi xuất hiện giữa trận.
| Biến thể | Vai trò | Máu (cấp thấp nhất → cao nhất) | Catalysts | Posture | Đoạn Stasis | Tỉ lệ đỡ | Tỉ lệ đỡ hoàn hảo | Đâm sau lưng | Đã đặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tier 1* | Thường | 500 → 1.500 | 150 | 400 | 4 | Không | — | Có | 23 |
| Elite* | Tinh nhuệ | 400 → 680 | 3.000 | 400 | 4 | Không | — | Không | 1 |
* Tên biến thể được tạo từ thẻ cấp bậc nội bộ của game (game không hiển thị tên cho chúng). Tỉ lệ đỡ và đỡ hoàn hảo được liệt kê theo thứ tự game lưu. Đã đặt = số điểm sinh quái trong màn dùng biến thể đó.
Máu của mọi biến thể theo cấp
| Biến thể | Cấp 1 | Cấp 2 | Cấp 3 | Cấp 4 | Cấp 5 | Cấp 6 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tier 1* | 500 | 700 | 900 | 1.100 | 1.300 | 1.500 |
| Elite* | 400 | 560 | 680 | — | — | — |
Tốc độ và Posture theo biến thể
Dữ liệu gameMỗi biến thể rút ngắn khoảng cách nhanh đến đâu, và Posture của nó hồi lại nhanh thế nào khi bạn ngừng gây áp lực.
Biến thể nhanh nhất của nó di chuyển 3 m/s; tốc độ đi bộ của bạn là 4 m/s.
| Biến thể | Vai trò | Tốc độ di chuyển | Chạy nước rút | Hồi Posture | Độ trễ hồi |
|---|---|---|---|---|---|
| Tier 1* | Thường | 3 m/s | — | — | 2 giây |
| Elite* | Tinh nhuệ | 3 m/s | — | — | 2 giây |
Tốc độ là thiết lập di chuyển của AI, tính bằng mét mỗi giây. Hồi Posture là lượng Posture hồi lại mỗi giây, còn độ trễ là thời gian chờ trước khi bắt đầu hồi (trường dữ liệu game posture_recovery_per_sec và posture_reset_delay). — = không thiết lập cho biến thể đó.
Chỉ số theo cấp của Risen Grenadier
Dữ liệu gameTrong Valor Mortis, cấp kẻ địch được đặt theo từng vị trí, không theo tùy chọn độ khó (game chỉ có một độ khó): cùng một kẻ địch có thể cấp 1 ở chỗ này và cấp 6 ở chỗ khác, thường càng về sau chiến dịch càng cao. Đây là biến thể chính từ cấp 1 đến 6.
| Cấp | Máu | Catalysts | Sát thương gây ra | Sát thương nhận từ đòn chí mạng | Sát thương nhận từ đâm sau lưng | Tỉ lệ HP mỗi lần đâm sau lưng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cấp 1 | 500 | 150 | ×1 | 250 | 250 | 50% |
| Cấp 2 | 700 | 225 | ×1,2 | 350 | 350 | 50% |
| Cấp 3 | 900 | 300 | ×1,4 | 450 | 450 | 50% |
| Cấp 4 | 1.100 | 375 | ×1,6 | 550 | 550 | 50% |
| Cấp 5 | 1.300 | 450 | ×1,8 | 650 | 650 | 50% |
| Cấp 6 | 1.500 | 525 | ×2 | 750 | 750 | 50% |
Sát thương gây ra nhân với sát thương cơ bản của mọi đòn. Đòn chí mạng (sau khi phá Posture) và đâm sau lưng gây lượng cố định như trong bảng, bất kể vũ khí; cột tỉ lệ là do chúng tôi tính.
Các đòn của Risen Grenadier
Dữ liệu gameMọi đòn gây sát thương của các biến thể, nhóm theo chiêu, kèm sát thương cơ bản mỗi đòn, thời gian vung và khả năng đỡ.
| Chiêu | Loại | Số đòn | Sát thương mỗi đòn | Vung đòn | Đỡ / đỡ đòn hoàn hảo |
|---|---|---|---|---|---|
| Melee Regular* | Cận chiến | 1 | 40 | 1,2 giây | Có thể đỡkhung đỡ đòn 0,2 giây |
| Melee Jump* | Lao tới | 1 | 35 | 0,7 giây | Không thể đỡkhung đỡ đòn 0,2 giây |
| Melee Fury Jump* | Lao tới | 1 | 35 | 0,7 giây | Không thể đỡkhung đỡ đòn 0,2 giây |
| Melee Fury Regular* | Cận chiến | 1 | 30 | — | Có thể đỡkhung đỡ đòn 0,2 giây |
| Melee Fury Sequence* | Cận chiến | 1 | 25 | — | Có thể đỡkhung đỡ đòn 0,2 giây |
| Melee Sequence* | Cận chiến | 1 | 18 | — | Có thể đỡkhung đỡ đòn 0,2 giây |
| Melee Grab* | Tóm | 1 | 10 | — | Có thể đỡkhung đỡ đòn 0,2 giây |
* Tên đòn được tạo từ thẻ nội bộ của game. Sát thương là giá trị cơ bản ở cấp 1; nhân với hệ số sát thương của vị trí (tối đa ×2 ở cấp 6), nên Melee Regular tăng từ 40 lên khoảng 80.
Kháng và điểm yếu của Risen Grenadier
Dữ liệu gameNó không có kháng hay điểm yếu đặc biệt: mọi loại sát thương đều như nhau.
Đỏ = nhận thêm sát thương loại đó; tô về bên phải = kháng loại đó (100% = miễn nhiễm).
Điểm yếu
| Bộ phận | Sát thương nhận vào | Sát thương Posture nhận vào |
|---|---|---|
| Đầu | ×1,5 | ×1 |
| Ngực | ×1 | ×1 |
| Háng | ×1 | ×1 |
| Phần bọc giáp | ×1 | ×1 |
| Chân | ×0,8 | ×1 |
| Tay phải | ×0,8 | ×1 |
| Phần bọc giáp | ×0,8 | ×1 |
| Phần bọc giáp | ×0,2 | ×1 |
Biến thể có kháng khác
| Biến thể | Cận chiến | Súng | Chất nổ | Sát thương lửa | Stasis (Kết tinh) | Lây nhiễm | Đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tier 1* · chính | — | — | — | — | — | — | ×1,5 |
| Elite* | — | — | — | −99% | — | — | ×1,5 |
Đỏ = nhận thêm sát thương loại đó; âm = kháng loại đó. Đầu = hệ số sát thương khi trúng đầu.
Vật phẩm rơi của Risen Grenadier
Dữ liệu gameVật phẩm rơi ngẫu nhiên mỗi lần hạ, kèm tỉ lệ game tung cho từng món.
| Vật phẩm | Loại | Tỉ lệ | Số lượng | Trung bình |
|---|---|---|---|---|
| Vật phẩm tiêu hao | 30% | 1 | 1 trên 3 lần hạ |
"Trung bình" là 1 ÷ tỉ lệ (tính toán): số lần hạ dự kiến cho mỗi lần rơi, không phải đảm bảo.
Tìm Risen Grenadier ở đâu
Dữ liệu gameĐiểm sinh quái được đặt theo khu vực, theo thứ tự chiến dịch: tổng cộng 24, nhiều nhất ở Valley of Ashes (6).
| Vị trí | Khu vực | Đã đặt | Cấp kẻ địch | Máu | Tỉ lệ vị trí đặt | Bản đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| The Battlefield | I | 1 | 1 | 500 | 4% | Xem trên bản đồ |
| Valley of Ashes | II | 6 | 1 | 500 | 25% | Xem trên bản đồ |
| Fallen Village | III | 3 | 1 | 500 | 13% | Xem trên bản đồ |
| Caverns | IV | 4 | 2 | 700 | 17% | Xem trên bản đồ |
| Vale of Wrath | V | 2 | 2–4 | 700–1.100 | 8% | Xem trên bản đồ |
| The Outskirts | VII | 1 | 3 | 900 | 4% | Xem trên bản đồ |
| City of Orphans | VIII | 3 | 4 | 1.100 | 13% | Xem trên bản đồ |
| University | IX | 1 | 4 | 1.100 | 4% | Xem trên bản đồ |
| Fortress | X | 2 | 5 | 1.300 | 8% | Xem trên bản đồ |
| Napoleon's Prison | — | 1 | 5 | 1.300 | 4% | Xem trên bản đồ |
Số liệu là các điểm sinh quái được đặt trong game; không tính các đợt quái kịch bản và quái triệu hồi trong trận.
Dữ liệu: bản Steam 25907482 (1.0 launch). Cách chúng tôi lấy dữ liệu
Mọi thứ được đặt trong Valley of Ashes
Bàn thờ kỹ năng: 1
Rương: 14 (Ferrofluid Flask Power Upgrade, Potent Concoction, Perfect Copy, Marksman's Bane, Empty Ferrofluid Flask, Superior Firearm Parts, Pure Blade Material, Indestructible Shell, Surplus, Perfectionism, Dominatus)
Lanterns: 6 (Military Camp, The Other Side, Demolished Path, The Climb, Quarry, Guidepost)
Thư: 3 (Letter to all Commanding Officers of the Line Infantry, James' Letter to a Friend Back Home, Denunciatory Letter)
Số đòn để hạ Risen Grenadier
Tính toánSố đòn cơ bản cần để hạ Risen Grenadier cấp 1 (500 HP) bằng mọi loại kiếm và súng ở cấp vũ khí 1, 5 và 10.
| Vũ khí | Cấp vũ khí 1 | Cấp vũ khí 5 | Cấp vũ khí 10 |
|---|---|---|---|
| 1730 mỗi đòn12 phát vào đầu | 1242 mỗi đòn8 phát vào đầu | 960 mỗi đòn6 phát vào đầu | |
| 4150 mỗi đòn3 phát vào đầu | 3210 mỗi đòn2 phát vào đầu | 2300 mỗi đòn | |
| 4150 mỗi đòn3 phát vào đầu | 3230 mỗi đòn2 phát vào đầu | 2350 mỗi đòn1 phát vào đầu | |
| 2520 mỗi đòn | 1340 mỗi đòn | 960 mỗi đòn | |
| 2025 mỗi đòn | 1535 mỗi đòn | 1245 mỗi đòn | |
| 1050 mỗi đòn | 780 mỗi đòn | 5100 mỗi đòn |
Tính bằng sát thương vũ khí × hệ số đòn nhẹ đầu tiên × (1 − kháng); súng có thêm số phát trúng đầu. Không tính nâng cấp, Amber, lớp phủ và bảng chỉ số; vị trí cấp cao hơn cần nhiều đòn hơn tương ứng.
Trang nhật ký
Dữ liệu gameTrang nhật ký của William về Risen Grenadier, đúng như trong game.
Tiết lộ nội dungHiện trang nhật ký
An abomination created from bodies horribly mangled and fused into a single mass of flesh and bone. Its limbs protrude at unnatural angles, twisting through torsos that are not their own. Despite being so disfigured, the creature moves with disturbing coordination. Grenades are thrown great distances from a rusted bucket held at its centre, while fused arms deliver crushing blows with unnatural force.
Risen Grenadier phổ biến thứ 12 trong 15 loại kẻ địch, với 24 vị trí đặt trên 10 khu vực; bạn gặp nó lần đầu ở The Battlefield và thấy nhiều nhất ở Valley of Ashes. Trong 7 đòn tấn công của nó có 2 đòn không thể đỡ (Melee Jump, Melee Fury Jump), và đòn mạnh nhất là Melee Regular với 40 sát thương cơ bản. Không loại sát thương nào gây thêm sát thương lên nó, nên cứ chọn vũ khí bạn thích. Không vị trí nào của nó mang Amber hay chìa khóa kịch bản. Máu của nó từ 500 ở cấp 1 đến 1.500 ở cấp 6, cho từ 150 Catalysts đến 525 Catalysts.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Câu hỏi thường gặp về Risen Grenadier
Làm sao đánh bại Risen Grenadier trong Valor Mortis?
Grenadier chậm (3 m/s) nhưng khá trâu so với kẻ địch thường: 500 HP và 400 Posture ở cấp 1, tới 1.500 HP ở cấp 6. Cả hai đòn nhảy (Melee Jump và Fury Jump, mỗi đòn 35) đều là đòn đỏ; mọi đòn khác, kể cả đòn tóm 10 sát thương, đều có thể đỡ với 45 Sức bền hoặc parry. Chúng không bao giờ đỡ, và một đòn đâm lén gây 250 ở cấp 1, bằng nửa máu Grenadier, nên rất đáng để dàn dựng một đòn đánh lén. Đầu nhận 1,5 lần sát thương trong khi một vùng bọc giáp chỉ nhận 0,2 lần, và Stasis không gặp kháng (4 segment).
Risen Grenadier có bao nhiêu HP trong Valor Mortis?
Risen Grenadier có 500 HP ở cấp 1 và 1.500 HP ở cấp 6, cấp vị trí cao nhất của nó. Cấp được đặt theo vị trí, không theo độ khó.
Risen Grenadier yếu trước gì?
Risen Grenadier không có điểm yếu hay kháng nguyên tố: mọi loại sát thương đều gây sát thương bình thường. Đòn trúng đầu gây ×1,5 sát thương.
Risen Grenadier rơi gì?
Rơi ngẫu nhiên: Hand Grenade (30%). Mỗi lần hạ còn cho 150 Catalysts ở cấp 1.
Tìm Risen Grenadier ở đâu?
Risen Grenadier xuất hiện lần đầu ở The Battlefield và được đặt tổng cộng 24 lần: The Battlefield (1), Valley of Ashes (6), Fallen Village (3), Caverns (4), Vale of Wrath (2), The Outskirts (1), City of Orphans (3), University (1), Fortress (2), Napoleon's Prison (1).
Farm Risen Grenadier ở đâu tốt nhất?
Valley of Ashes có nhiều vị trí đặt Risen Grenadier nhất (6/24), nên đó là nơi bạn gặp nó thường xuyên nhất. Mỗi lần hạ ở cấp 1 cho 150 Catalysts và tung bảng rơi của nó.
Có thể đâm sau lưng Risen Grenadier không, và nó có đỡ không?
Có: Risen Grenadier có thể bị đâm sau lưng, nhận 250 sát thương cố định ở cấp 1 (50% máu của nó). Nó không bao giờ đỡ hay đỡ hoàn hảo.
Vì sao Risen Grenadier có lượng máu khác nhau ở những nơi khác nhau?
Mỗi vị trí có cấp kẻ địch riêng từ 1 đến 6. Cấp 6 có 1.500 HP và gây ×2 sát thương so với cấp 1. Đây không phải chế độ độ khó; Valor Mortis chỉ có một độ khó.




