
Swarm Mother Loại kẻ địch 14/15 · gặp lần đầu ở Vale of Wrath
- Máu
- 120
- Catalysts
- 150
- Vị trí đặt
- 33
- Phương Pháp
- Phương Pháp Dữ Liệu
- Tác Giả
- Dakota Chinnick
Swarm Mother là một loại kẻ địch trong Valor Mortis, gặp lần đầu ở Vale of Wrath và được đặt 33 lần trên 5 khu vực. Ở cấp 1 nó có 120 HP và cho 150 Catalysts; các vị trí mạnh nhất (cấp 6) có 360 HP và đánh mạnh hơn ×2,7. Nó có 6 đòn tấn công, trong đó 1 đòn không thể đỡ. Không loại sát thương nào gây thêm sát thương lên nó.
Valor Mortis không có văn bản tiếng Việt, nên tên và mô tả trong game được hiển thị bằng tiếng Anh.
- Máu
- 120Cấp 1 · hạng 10/15 theo HP
- Catalysts (cấp 1)
- 150350 Catalysts ở cấp 6
- Yếu trước
- Không có điểm yếu
- Vị trí đặt
- 335 khu vực · phổ biến thứ 9
- Vật phẩm dễ rơi nhất
- Mighty Rounds3%
- Có thể đâm sau lưng
- KhôngKhông bao giờ đỡ
Cách đánh bại Swarm Mother
Dữ liệu gameCách khắc chế Swarm Mother, viết dựa trên bộ chiêu, kháng, biến thể và đồ rơi của nó.
Swarm Mother di chuyển với 10 m/s, thiết lập tốc độ nhanh nhất trong mọi kẻ địch, nên bạn sẽ không thoát được. Range Attack (40) của chúng là đòn đỏ và mạnh nhất; phần còn lại (Melee Attack, Grab và Combo 30, Dive 25, Falling 20) đều đỡ được với 40 Sức bền, hiếm thấy là cả đòn tóm.
Chúng không có thanh Posture, không có điểm yếu và không có kháng: cứ thế gây sát thương. Swarm Mother cấp 1 có 120 HP (4 phát Pistol) và biến thể Nest chỉ có 25. Chúng không thể bị đâm lén.
Bản elite (800 HP, 6 segment) có kháng Stasis -250% trong dữ liệu, nên Stasis Transmutation đóng băng nó nhanh hơn mọi thứ khác, và phá hoàn toàn đáng giá 750 sát thương, gần như toàn bộ máu của nó. Swarm Mother rơi Mighty Rounds với tỷ lệ 3%.
Cách đánh Swarm Mother
Dữ liệu gameMẹo rút ra từ dữ liệu: nó kháng gì, yếu gì, nên né đòn nào và cách phá thế phòng thủ.
- Coi chừng các đòn màu đỏ: Range Attack không thể đỡ, hãy né thay vì giữ thế đỡ.
- Nó không bao giờ đỡ, nên một chuỗi đòn nhẹ trọn vẹn luôn trúng.
- Nó không thể bị đâm sau lưng, nên không có đòn mở màn lén lút: hãy phá Posture hoặc rút máu thật nhanh.
- Nó có đòn tóm, và đòn tóm không thể đỡ: lùi lại khi nó lao tới.
- Biến thể cứng nhất của nó, Elite*, bắt đầu với 800 HP, cao hơn nhiều so với 120 của vị trí cấp 1.
Các biến thể của Swarm Mother
Dữ liệu gameGame định nghĩa 4 phiên bản của kẻ địch này. Mỗi bản có máu, Posture và cách phòng thủ riêng; tinh nhuệ là các vị trí đơn lẻ cứng hơn, bản được triệu hồi xuất hiện giữa trận.
| Biến thể | Vai trò | Máu (cấp thấp nhất → cao nhất) | Catalysts | Posture | Đoạn Stasis | Tỉ lệ đỡ | Tỉ lệ đỡ hoàn hảo | Đâm sau lưng | Đã đặt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tier 1* | Thường | 120 → 360 | 150 | — | 2 | Không | — | Không | 12 |
| Tier 4 Nest* | Thường | 25 → 0 | 50 | — | — | Không | — | Không | 8 |
| Tier 2 Aggressive* | Thường | 120 → 480 | 150 | — | 2 | Không | — | Không | 13 |
| Elite* | Tinh nhuệ | 800 → 1.360 | 700 | — | 6 | Không | — | Không | — |
* Tên biến thể được tạo từ thẻ cấp bậc nội bộ của game (game không hiển thị tên cho chúng). Tỉ lệ đỡ và đỡ hoàn hảo được liệt kê theo thứ tự game lưu. Đã đặt = số điểm sinh quái trong màn dùng biến thể đó.
Máu của mọi biến thể theo cấp
| Biến thể | Cấp 1 | Cấp 2 | Cấp 3 | Cấp 4 | Cấp 5 | Cấp 6 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tier 1* | 120 | 168 | 204 | 240 | 300 | 360 |
| Tier 4 Nest* | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tier 2 Aggressive* | 120 | 168 | 216 | 288 | 384 | 480 |
| Elite* | 800 | 1.120 | 1.360 | — | — | — |
Tốc độ và Posture theo biến thể
Dữ liệu gameMỗi biến thể rút ngắn khoảng cách nhanh đến đâu, và Posture của nó hồi lại nhanh thế nào khi bạn ngừng gây áp lực.
Biến thể nhanh nhất của nó di chuyển 10 m/s; tốc độ đi bộ của bạn là 4 m/s.
| Biến thể | Vai trò | Tốc độ di chuyển | Chạy nước rút | Hồi Posture | Độ trễ hồi |
|---|---|---|---|---|---|
| Tier 1* | Thường | 10 m/s | — | — | 2 giây |
| Tier 4 Nest* | Thường | 10 m/s | — | — | — |
| Tier 2 Aggressive* | Thường | 10 m/s | — | — | 5 giây |
| Elite* | Tinh nhuệ | 10 m/s | — | — | 5 giây |
Tốc độ là thiết lập di chuyển của AI, tính bằng mét mỗi giây. Hồi Posture là lượng Posture hồi lại mỗi giây, còn độ trễ là thời gian chờ trước khi bắt đầu hồi (trường dữ liệu game posture_recovery_per_sec và posture_reset_delay). — = không thiết lập cho biến thể đó.
Chỉ số theo cấp của Swarm Mother
Dữ liệu gameTrong Valor Mortis, cấp kẻ địch được đặt theo từng vị trí, không theo tùy chọn độ khó (game chỉ có một độ khó): cùng một kẻ địch có thể cấp 1 ở chỗ này và cấp 6 ở chỗ khác, thường càng về sau chiến dịch càng cao. Đây là biến thể chính từ cấp 1 đến 6.
| Cấp | Máu | Catalysts | Sát thương gây ra | Sát thương nhận từ đòn chí mạng | Sát thương nhận từ đâm sau lưng | Tỉ lệ HP mỗi lần đâm sau lưng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cấp 1 | 120 | 150 | ×1 | 120 | 120 | 100% |
| Cấp 2 | 168 | 190 | ×1,4 | 168 | 168 | 100% |
| Cấp 3 | 204 | 230 | ×1,7 | 204 | 204 | 100% |
| Cấp 4 | 240 | 270 | ×2 | 240 | 240 | 100% |
| Cấp 5 | 300 | 310 | ×2,3 | 300 | 300 | 100% |
| Cấp 6 | 360 | 350 | ×2,7 | 360 | 360 | 100% |
Sát thương gây ra nhân với sát thương cơ bản của mọi đòn. Đòn chí mạng (sau khi phá Posture) và đâm sau lưng gây lượng cố định như trong bảng, bất kể vũ khí; cột tỉ lệ là do chúng tôi tính.
Các đòn của Swarm Mother
Dữ liệu gameMọi đòn gây sát thương của các biến thể, nhóm theo chiêu, kèm sát thương cơ bản mỗi đòn, thời gian vung và khả năng đỡ.
| Chiêu | Loại | Số đòn | Sát thương mỗi đòn | Vung đòn | Đỡ / đỡ đòn hoàn hảo |
|---|---|---|---|---|---|
| Range Attack* | Đặc biệt | 1 | 40 | — | Không thể đỡkhung đỡ đòn 0,2 giây |
| Melee Attack* | Cận chiến | 1 | 30 | — | Có thể đỡkhung đỡ đòn 0,2 giây |
| Grab Attack* | Tóm | 1 | 30 | — | Có thể đỡkhung đỡ đòn 0,2 giây |
| Melee Attack Combo* | Cận chiến | 1 | 30 | — | Có thể đỡkhung đỡ đòn 0,2 giây |
| Dive* | Cận chiến | 1 | 25 | 2 giây | Có thể đỡkhung đỡ đòn 0,2 giây |
| Falling* | Cận chiến | 1 | 20 | — | Có thể đỡkhung đỡ đòn 0,2 giây |
* Tên đòn được tạo từ thẻ nội bộ của game. Sát thương là giá trị cơ bản ở cấp 1; nhân với hệ số sát thương của vị trí (tối đa ×2,7 ở cấp 6), nên Range Attack tăng từ 40 lên khoảng 108.
Kháng và điểm yếu của Swarm Mother
Dữ liệu gameNó không có kháng hay điểm yếu đặc biệt: mọi loại sát thương đều như nhau.
Đỏ = nhận thêm sát thương loại đó; tô về bên phải = kháng loại đó (100% = miễn nhiễm).
Biến thể có kháng khác
| Biến thể | Cận chiến | Súng | Chất nổ | Sát thương lửa | Stasis (Kết tinh) | Lây nhiễm | Đầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tier 1* · chính | — | — | — | — | — | — | — |
| Elite* | — | — | — | — | +250% | — | — |
Đỏ = nhận thêm sát thương loại đó; âm = kháng loại đó. Đầu = hệ số sát thương khi trúng đầu.
Vật phẩm rơi của Swarm Mother
Dữ liệu gameVật phẩm rơi ngẫu nhiên mỗi lần hạ, kèm tỉ lệ game tung cho từng món.
| Vật phẩm | Loại | Tỉ lệ | Số lượng | Trung bình |
|---|---|---|---|---|
| Vật phẩm tiêu hao | 3% | 1 | 1 trên 33 lần hạ | |
| Nguyên liệu nâng cấp | 1% | 1 | 1 trên 100 lần hạ |
"Trung bình" là 1 ÷ tỉ lệ (tính toán): số lần hạ dự kiến cho mỗi lần rơi, không phải đảm bảo.
Tìm Swarm Mother ở đâu
Dữ liệu gameĐiểm sinh quái được đặt theo khu vực, theo thứ tự chiến dịch: tổng cộng 33, nhiều nhất ở Cursed Hollow (10).
| Vị trí | Khu vực | Đã đặt | Cấp kẻ địch | Máu | Tỉ lệ vị trí đặt | Bản đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vale of Wrath | V | 8 | 1–2 | 120–168 | 24% | Xem trên bản đồ |
| Cursed Hollow | VI | 10 | 1 | 120 | 30% | Xem trên bản đồ |
| City of Orphans | VIII | 9 | 1–2 | 120–168 | 27% | Xem trên bản đồ |
| University | IX | 2 | 2 | 168 | 6% | Xem trên bản đồ |
| Fortress | X | 4 | 2–3 | 168–204 | 12% | Xem trên bản đồ |
Số liệu là các điểm sinh quái được đặt trong game; không tính các đợt quái kịch bản và quái triệu hồi trong trận.
Dữ liệu: bản Steam 25907482 (1.0 launch). Cách chúng tôi lấy dữ liệu
Mọi thứ được đặt trong Cursed Hollow
Boss: 1 (Anna)
Rương: 14 (Exquisite Firearm Parts, Distilled Transmutation Material, Life Diverted, Indestructible Shell, Pure Blade Material, Ferrofluid Flask Power Upgrade, Distilled Blade Material, Superior Firearm Parts, Empty Ferrofluid Flask)
Lanterns: 3 (Deep Water, Silent Cannons, Eerie View)
Thư: 11 (Seamus's Journal — Page One, Seamus's Journal — Page Two, Seamus's Journal — Page Three, Letter to Headquarters — Distressed Soldier, Headman's Daughter's Diary, Apothecary's Note, Headman's Daughter's Prayer, Cryptic Note — Spindle, Headquarters' Orders — Operation Torrent, To Headquarters — Morale Crisis, Letter)
Số đòn để hạ Swarm Mother
Tính toánSố đòn cơ bản cần để hạ Swarm Mother cấp 1 (120 HP) bằng mọi loại kiếm và súng ở cấp vũ khí 1, 5 và 10.
| Vũ khí | Cấp vũ khí 1 | Cấp vũ khí 5 | Cấp vũ khí 10 |
|---|---|---|---|
| 430 mỗi đòn | 342 mỗi đòn | 260 mỗi đòn | |
| 1150 mỗi đòn | 1210 mỗi đòn | 1300 mỗi đòn | |
| 1150 mỗi đòn | 1230 mỗi đòn | 1350 mỗi đòn | |
| 620 mỗi đòn | 340 mỗi đòn | 260 mỗi đòn | |
| 525 mỗi đòn | 435 mỗi đòn | 345 mỗi đòn | |
| 350 mỗi đòn | 280 mỗi đòn | 2100 mỗi đòn |
Tính bằng sát thương vũ khí × hệ số đòn nhẹ đầu tiên × (1 − kháng); súng có thêm số phát trúng đầu. Không tính nâng cấp, Amber, lớp phủ và bảng chỉ số; vị trí cấp cao hơn cần nhiều đòn hơn tương ứng.
Trang nhật ký
Dữ liệu gameTrang nhật ký của William về Swarm Mother, đúng như trong game.
Tiết lộ nội dungHiện trang nhật ký
A grotesque creature that releases living offspring directly from its body. The spawn resemble hornets; they are highly aggressive and persistent, pursuing their target across long distances without hesitation.
What is unclear is whether this is instinct or cruelty of design. Does the Swarm Mother act out of something like maternal care, or is it simply compelled to endlessly produce beings doomed to die moments after birth? The latter would mean she is locked in an endless loop of torment, forced to watch her children repeatedly die, yet unable to stop the process.
Swarm Mother phổ biến thứ 9 trong 15 loại kẻ địch, với 33 vị trí đặt trên 5 khu vực; bạn gặp nó lần đầu ở Vale of Wrath và thấy nhiều nhất ở Cursed Hollow. Trong 6 đòn tấn công của nó có 1 đòn không thể đỡ (Range Attack), và đòn mạnh nhất là Range Attack với 40 sát thương cơ bản. Không loại sát thương nào gây thêm sát thương lên nó, nên cứ chọn vũ khí bạn thích. Không vị trí nào của nó mang Amber hay chìa khóa kịch bản. Máu của nó từ 120 ở cấp 1 đến 360 ở cấp 6, cho từ 150 Catalysts đến 350 Catalysts.
Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.
Câu hỏi thường gặp về Swarm Mother
Làm sao đánh bại Swarm Mother trong Valor Mortis?
Swarm Mother di chuyển với 10 m/s, thiết lập tốc độ nhanh nhất trong mọi kẻ địch, nên bạn sẽ không thoát được. Range Attack (40) của chúng là đòn đỏ và mạnh nhất; phần còn lại (Melee Attack, Grab và Combo 30, Dive 25, Falling 20) đều đỡ được với 40 Sức bền, hiếm thấy là cả đòn tóm. Chúng không có thanh Posture, không có điểm yếu và không có kháng: cứ thế gây sát thương. Swarm Mother cấp 1 có 120 HP (4 phát Pistol) và biến thể Nest chỉ có 25. Chúng không thể bị đâm lén.
Swarm Mother có bao nhiêu HP trong Valor Mortis?
Swarm Mother có 120 HP ở cấp 1 và 360 HP ở cấp 6, cấp vị trí cao nhất của nó. Cấp được đặt theo vị trí, không theo độ khó. Biến thể cứng nhất của nó, Elite*, bắt đầu với 800 HP.
Swarm Mother yếu trước gì?
Swarm Mother không có điểm yếu hay kháng nguyên tố: mọi loại sát thương đều gây sát thương bình thường.
Swarm Mother rơi gì?
Rơi ngẫu nhiên: Mighty Rounds (3%), Crude Transmutation Material (1%). Mỗi lần hạ còn cho 150 Catalysts ở cấp 1.
Tìm Swarm Mother ở đâu?
Swarm Mother xuất hiện lần đầu ở Vale of Wrath và được đặt tổng cộng 33 lần: Vale of Wrath (8), Cursed Hollow (10), City of Orphans (9), University (2), Fortress (4).
Farm Swarm Mother ở đâu tốt nhất?
Cursed Hollow có nhiều vị trí đặt Swarm Mother nhất (10/33), nên đó là nơi bạn gặp nó thường xuyên nhất. Mỗi lần hạ ở cấp 1 cho 150 Catalysts và tung bảng rơi của nó.
Có thể đâm sau lưng Swarm Mother không, và nó có đỡ không?
Không: Swarm Mother không thể bị đâm sau lưng. Nó không bao giờ đỡ hay đỡ hoàn hảo.
Vì sao Swarm Mother có lượng máu khác nhau ở những nơi khác nhau?
Mỗi vị trí có cấp kẻ địch riêng từ 1 đến 6. Cấp 6 có 360 HP và gây ×2,7 sát thương so với cấp 1. Đây không phải chế độ độ khó; Valor Mortis chỉ có một độ khó.




