Đối đầu Omen vs Clove trong Valorant
Tỷ Lệ Thắng
48.8%
Trận
346
KDA
1.60

Omen vs Clove Doi dau

Kiểm soát
Ban cap nhat
13.06
Trận
864.520
Khu vuc
Tat ca khu vuc
Hang
Tat ca hang
Nen tang
Tat ca nen tang
Che do
Competitive
Cap nhat lan cuoi
7 thg 10, 2026 UTC
Tác Giả
Dakota Chinnick

Omen vs Clove là matchup kỹ năng với tỷ lệ thắng gần bằng nhau (48.8% vs 49.7%). Dựa trên 346 trận, xem điệp viên nào thắng về KDA, sát thương đầu ra, vòng tấn công và vòng phòng thủ để tìm lợi thế của bạn.

Phân tích đối đầu của Omen

Chọn một điệp viên đối thủ để xem thống kê chi tiết đối đầu trực tiếp. So sánh hiệu suất của Omen về tỷ lệ thắng, KDA, sát thương, tỷ lệ headshot và hiệu quả tấn công/phòng thủ — dựa trên dữ liệu trận đấu cạnh tranh Valorant thực tế.

So sánh với đối thủ
Omen - 48.8% tỷ lệ thắng trong trận đối đầu này
Omen
48.8% TT
VS
Đối đầu Clove vs Omen - 49.7% tỷ lệ thắng
Clove
49.7% TT

Ai thắng trong trận đấu Omen vs Clove?

Clove thắng trận đối đầu Omen vs Clove
Người chiến thắng
Clove
Trận: 346
48.8%
Tỷ Lệ Thắng
49.7%
1.60
KDA Trung Bình
1.32
15.4
Hạ Gục TB
16.7
15.2
Chết TB
18.2
134.4
Sát thương/Hiệp
146.3
31.8%
HS %
31.7%
205
Điểm Chiến Đấu
220
48.0%
TLT Tấn Công
48.5%
51.5%
TLT Phòng Thủ
52.0%

Phân Tích Hiệu Suất Omen vs Clove

Phân tích đối đầu Omen vs Clove - người thắng về hiệu suất tổng thể

Phân tích 346 trận đấu cho thấy Clove có lợi thế rõ ràng trước Omen trong cuộc đối đầu trực tiếp này, thắng 3 trong 4 chỉ số hiệu suất quan trọng. Mặc dù Omen thể hiện sức mạnh ở một hạng mục, lợi thế thống kê tổng thể của Clove về frag, sát thương và tỷ lệ thắng theo phe mang lại ưu thế trong hầu hết các giao tranh.

Sức Mạnh Tiêu Diệt
1.60Omen
1.32Clove
Omen duy trì lợi thế frag đáng chú ý với KDA 1.60 so với 1.32 của Clove. Sự khác biệt trong tỷ lệ hạ-chết-hỗ trợ này cho thấy người chơi Omen đáng tin cậy hơn trong các tình huống clutch và đóng góp nhất quán hơn vào các chiến thắng hiệp.
Damage Output
134.4Omen
146.3Clove
Clove gây ra 146.3 sát thương trung bình mỗi hiệp, vượt qua 134.4 ADR của Omen. Lợi thế sát thương ổn định này giúp Clove đảm bảo thêm điểm hỗ trợ và hạ gục đối thủ bị thương.
Attack Side
48.0%Omen
48.5%Clove
Hiệu suất phe tấn công cân bằng giữa các điệp viên này, với Omen ở 48.0% và Clove ở 48.5% tỷ lệ thắng. Thành công trong tấn công sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào chiến thuật đội và kiểm soát bản đồ hơn là lựa chọn điệp viên cá nhân.
Defense Side
51.5%Omen
52.0%Clove
Cả hai điệp viên thể hiện tương tự trong phòng thủ, với Omen ghi nhận tỷ lệ thắng 51.5% và Clove ở 52.0%. Thành công phòng thủ trong trận đối đầu này phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm, thời điểm kỹ năng và giao tiếp đội thay vì lợi thế cụ thể của điệp viên.

Tóm tắt đối đầu Omen vs Clove

Trận đấu Omen vs Clove trong Valorant là một cuộc đấu tay đôi cực kỳ cân bằng nơi ngắm bắn và hiểu biết về game quyết định người chiến thắng. Dựa trên 346 trận đấu cạnh tranh được phân tích, Clove thắng 49.7% so với 48.8% của Omen, chênh lệch 0.9 điểm phần trăm. Khoảng cách lớn nhất là ở khả năng fragging, nơi Omen luôn vượt trội. Trong trận đấu Kiểm soát vs Controller này, Cả Omen và Clove đều không có lợi thế thống kê rõ ràng. Chiến thắng phụ thuộc vào kỹ năng cơ học cá nhân, thời điểm sử dụng utility và đọc vị trí đối thủ. Tập trung vào việc thắng các trận đấu aim và xoay chuyển thông minh.

Phân tích fragging Omen vs Clove

Omen thắng thống kê fragging chống lại Clove trong Valorant

Omen vượt qua Clove sát nút trong một so sánh fragging cạnh tranh, thắng 3 trong 5 chỉ số với lợi thế đáng chú ý trong KDA efficiency, survivability, headshot accuracy. Với biên độ chỉ 3-2 dựa trên 346 trận được phân tích, trận đấu Omen vs Clove này vẫn có thể tranh chấp cho cả hai phía. Clove không nên cảm thấy bị áp đảo — khoảng cách thống kê đủ hẹp để kỹ năng cá nhân, lựa chọn định vị và ra quyết định trong trận có thể dễ dàng nghiêng các cuộc chạm trán cụ thể theo hướng có lợi cho Clove.

KDA Trung Bình
1.60Omen
1.32Clove
Omen thể hiện hiệu suất kill-death-assist mạnh mẽ hơn đáng kể so với Clove, duy trì KDA 1.60 so với 1.32. Khoảng cách 0.28 điểm này phản ánh khả năng vượt trội của Omen trong việc đảm bảo tiêu diệt trong khi tránh chết trong các cuộc đối đầu trực tiếp này. Người chơi Clove đối mặt với Omen nên ưu tiên phối hợp đội hơn là hung hăng solo — tìm các tình huống 2v1, phối hợp sử dụng utility với đồng đội và tập trung vào trade thay vì các cuộc đấu cô lập nơi lợi thế thống kê của Omen trở nên rõ ràng nhất.
Hạ Gục TB
15.4Omen
16.7Clove
Clove đảm bảo khoảng 1.2 kill nhiều hơn mỗi trận so với Omen trong cuộc đối đầu trực tiếp này (16.7 vs 15.4). Trong suốt một trận đấu 20+ round điển hình, điều này chuyển thành Clove đóng góp thêm một số tiêu diệt cho nỗ lực của đội. Khoảng cách cho thấy phong cách chơi hoặc kit của Clove cung cấp cơ hội đảm bảo kill tốt hơn một chút, mặc dù Omen có thể bù đắp thông qua hỗ trợ utility vượt trội, giữ site hoặc clutch.
Chết TB
15.2Omen
18.2Clove
Sự chênh lệch chết giữa Omen và Clove rất rõ ràng: 15.2 so với 18.2 chết mỗi trận. Clove chết nhiều hơn 3.0 lần mỗi trận trung bình, ảnh hưởng cơ bản đến khả năng ảnh hưởng các round của họ. Điều này gợi ý Clove hoặc tham gia các trận đấu bất lợi với Omen hoặc thiếu công cụ để rút lui an toàn. Người chơi Clove phải hoàn toàn suy nghĩ lại các mô hình hung hăng của họ — ưu tiên thông tin và utility hơn kill, luôn có kế hoạch thoát và không bao giờ tham gia các cuộc đấu tung đồng xu với Omen.
Sát thương/Hiệp
134.4Omen
146.3Clove
Clove gây sát thương nhiều hơn đáng kể so với Omen trong các cuộc chạm trán trực tiếp, đạt 146.3 ADR so với 134.4. Lợi thế 11.9 sát thương mỗi round này có nghĩa là Clove liên tục thắng trong trao đổi sát thương trong các cuộc đấu súng, hoặc đảm bảo kill trực tiếp hoặc để lại đối thủ yếu cho đồng đội dọn dẹp. Người chơi Omen nên tránh các cuộc đấu kéo dài với Clove — thay vào đó, tìm các pick nhanh với vũ khí sát thương burst hoặc dựa vào sát thương ability và crossfire đội để bù đắp bất lợi đấu súng thuần.
HS %
31.8%Omen
31.7%Clove
Tỷ lệ headshot đáng chú ý tương tự giữa Omen (31.8%) và Clove (31.7%). Điều này cho thấy người chơi của cả hai agent thể hiện độ chính xác aim tương đương khi các trận đấu này xảy ra, và không ai có lợi thế độ chính xác có hệ thống. Các cuộc đấu phụ thuộc vào thời gian phản ứng, tiền đặt crosshair và vi định vị thay vì một bên liên tục bắn trúng đầu nhiều hơn. Cả hai agent đều có thể tự tin thách thức các góc tầm xa nơi headshot trở nên quyết định.

Hiệu suất tấn công và phòng thủ Omen vs Clove

Attack Side
Clove
Omen48.0%
Clove48.5%
Defense Side
Clove
Omen51.5%
Clove52.0%

Phân tích phe tấn công

So sánh tấn công giữa Omen và Clove cho thấy sự cân bằng gần như hoàn hảo, với Omen thắng 48.0% các round tấn công so với 48.5% của Clove. Sự chênh lệch 0.5 điểm phần trăm không đáng kể này cho thấy không đặc vụ nào có lợi thế vốn có khi thực hiện vào site hoặc đi qua các điểm hẹp.

Về mặt chiến thuật, cả Omen và Clove đều không nên điều chỉnh cách tiếp cận tấn công tiêu chuẩn dựa trên trận đấu này. Cả hai đặc vụ có thể chạy các mẫu thực hiện điển hình mà không lo về bất lợi thống kê. Dữ liệu từ 346 trận đấu cho thấy người chơi có game sense và ngắm tốt hơn sẽ thắng các cuộc chạm trán tấn công.

Đối với entry fragging cụ thể, cả người chơi Omen và Clove đều có thể tự tin lấy cuộc đấu đầu tiên khi thực hiện vào site. Khả năng của không đặc vụ nào tạo ra lợi thế tiếp xúc đầu tiên có ý nghĩa, vì vậy thành công entry phụ thuộc vào vị trí tâm ngắm và kỹ thuật jiggle-peeking.

Các tình huống post-plant trong trận đấu này cũng cân bằng tương tự. Không đặc vụ nào thể hiện khả năng phòng thủ spike vượt trội. Khi spike được đặt, tập trung vào các nguyên tắc cơ bản post-plant: định vị cho crossfire, sử dụng utility để trì hoãn tháo gỡ. Sự khác biệt 0.5% đủ nhỏ để là nhiễu thống kê.

Phân tích phe phòng thủ

Hiệu suất phòng thủ giữa Omen và Clove gần như giống hệt, với Omen giữ 51.5% round phía CT và Clove ở 52.0%. Biên độ 0.5 điểm này cho thấy cả hai đặc vụ đóng góp như nhau khi neo site, retake hoặc từ chối post-plant.

Cả Omen và Clove đều có thể neo site với hiệu quả như nhau trong trận đấu này. Dù giữ A, B hay mid trên bất kỳ map nào, kit phòng thủ của không đặc vụ nào cung cấp lợi thế có ý nghĩa. Quyết định neo site nên dựa trên kiến thức map và nhu cầu đội hình, không phải cân nhắc trận đấu. Sự khác biệt 0.5% là quá nhỏ để ảnh hưởng đến quyết định phân công site.

Các tình huống retake cũng cân bằng tương tự giữa Omen và Clove, dựa trên dữ liệu phòng thủ của chúng tôi từ 346 trận đấu. Tập trung vào các nguyên tắc retake tiêu chuẩn: utility để dọn các spot phổ biến, timing phối hợp với đồng đội và trade hiệu quả. Đừng điều chỉnh cách tiếp cận retake dựa trên việc bạn đối mặt Omen hay Clove.

Quyết định kinh tế và sử dụng utility không nên thay đổi dựa trên trận đấu cụ thể này trong phòng thủ. Cả hai đặc vụ có tỷ lệ thành công force buy và hiệu quả utility tương đương. Đưa ra quyết định kinh tế dựa trên nhu cầu đội và nguyên tắc phòng thủ chung thay vì các cân nhắc cụ thể về Omen vs Clove.

Phân tích tổng thể các phe

Clove duy trì lợi thế nhất quán nhưng mỏng ở cả hai phía map, với tỷ lệ thắng tấn công 48.5% và tỷ lệ thắng phòng thủ 52.0%. Trong khi Clove được ưu ái về mặt thống kê, Omen vẫn cạnh tranh cao thông qua hiệu suất cá nhân mạnh.

Lựa chọn map và đội hình có tác động tối thiểu đến kết quả trận đấu cụ thể này. Cả hai đặc vụ đều chơi tương tự trên tất cả loại map. Chọn dựa trên sự thoải mái cá nhân và nhu cầu đội thay vì các yếu tố cụ thể Omen vs Clove. Lợi thế nhỏ của Clove không thay đổi dựa trên các yếu tố bên ngoài.

Để leo rank, đừng nghĩ quá nhiều về trận đấu này. Sự khác biệt thống kê đủ nhỏ để kỹ năng cá nhân, phối hợp đội và game sense vẫn là yếu tố chính. Cả Omen và Clove đều là pick khả thi cho ranked.

Tóm lại: đây là một trong những trận đấu đặc vụ cân bằng hơn trong Valorant. Clove có lợi thế thống kê nhẹ, nhưng Omen hoàn toàn khả thi. Nếu bạn thoải mái với Omen, đừng đổi sang Clove chỉ vì trận đấu này.

Động lực Kiểm soát vs Controller

Động lực Kiểm soát (Omen) vs Controller (Clove) tạo ra các cuộc chạm trán bất đối xứng nơi mỗi agent mang đến các công cụ khác nhau về cơ bản cho các giao tranh. Các kỹ năng Kiểm soát của Omen phục vụ mục đích khác với kit Controller của Clove, nghĩa là các trận đấu trực tiếp thường có các trao đổi utility không tương đương.

Hiểu cách các kỹ năng Kiểm soát tương tác với lối chơi phản công của Controller là cần thiết để tối đa hóa tiềm năng của agent. Bộ công cụ Kiểm soát của Omen có thể xuất sắc ở một số khía cạnh trong khi kit Controller của Clove phản công các khía cạnh khác. Lợi thế của Clove cho thấy khả năng của vai trò họ chuyển đổi tốt hơn để thắng các cuộc chạm trán chéo vai trò trung bình.

MetaBot Desktop

Xây dựng đội hình hoàn hảo

Xếp cả hai đội trong Comp Lab, chọn bản đồ và xem cân bằng vai trò, độ phù hợp bản đồ của từng đặc vụ cùng lợi thế đối đầu — tất cả được tính từ các trận đấu xếp hạng thực tế trước khi vòng đấu bắt đầu.

  • Trình xây dựng đội hình 5v5 đầy đủ
  • Độ phù hợp bản đồ và tỷ lệ thắng theo đặc vụ
  • Lợi thế đối đầu trước lựa chọn của địch
Comp Lab trong ứng dụng MetaBot Desktop đang phân tích một đội hình Valorant trên Haven

Omen có các trận đối đầu thuận lợi với 10 điệp viên và đối đầu bất lợi với 18 điệp viên trong Valorant. Đối đầu mạnh nhất của Omen là với Gekko với tỷ lệ thắng 75.0%. Đối đầu khó khăn nhất là Harbor ở mức tỷ lệ thắng 16.7%. Sử dụng bảng bên dưới để tìm chi tiết đối đầu cụ thể và các chỉ số hiệu suất.

Tỉ lệ thắng và thống kê chiến đấu của Omen trong Valorant (Patch 13.06)
Đối thủ
Tỷ Lệ Thắng
Trận Đấu
KDA
Sát thương/​Hiệp
HS %
TL Tấn công
TL Phòng thủ
48.84%3461.60134.431.8%48.0%51.5%
47.83%3451.56131.331.8%47.0%51.3%
49.80%2491.56132.730.6%48.6%51.3%
46.23%2121.60137.930.6%48.1%50.8%
47.30%1481.56133.830.9%45.9%52.2%
43.66%1421.53133.429.5%50.1%46.7%
50.00%1401.59132.430.5%46.5%51.7%
55.28%1231.67135.531.3%50.3%53.4%
47.75%1111.56134.430.3%48.2%51.4%
42.27%971.56132.333.1%45.4%50.6%
51.11%901.66136.932.3%45.9%54.6%
46.43%841.54127.429.1%48.5%49.6%
56.76%741.54133.029.7%47.0%54.9%
49.32%731.70139.431.2%48.8%51.8%
49.06%531.48126.629.2%47.2%52.0%
53.85%391.63143.133.6%49.4%51.6%
40.00%351.65139.030.1%44.5%51.1%
33.33%271.34127.431.1%47.6%42.6%
26.09%231.54137.331.5%47.6%41.0%
44.44%181.79132.529.9%46.5%56.3%
58.82%171.78143.534.7%54.5%53.9%
56.25%161.58125.731.8%45.0%52.1%
64.29%141.65140.031.8%60.4%48.6%
45.45%111.47144.033.6%47.9%50.0%
57.14%71.37128.034.6%47.9%49.4%
42.86%71.59130.431.1%45.6%53.8%
16.67%61.62139.931.9%37.3%47.8%
75.00%41.59110.230.4%41.7%60.4%
🔍

Help us maintain accuracy! If you notice incorrect stats, missing data, or any issues, your feedback directly improves the quality of our data for the entire community.

Report an Issue

Frequently Asked Questions

Đối đầu tốt nhất của Omen trong Valorant là gì?

Đối đầu tốt nhất của Omen là với Gekko, đạt tỷ lệ thắng 75.0%. Omen xuất sắc trong đối đầu này thông qua khả năng frag vượt trội và tương tác tiện ích thuận lợi.

Đối đầu khó nhất của Omen là gì?

Đối đầu khó nhất của Omen là với Harbor, chỉ với tỷ lệ thắng 16.7%. Khi đối mặt với đối thủ này, Omen nên tập trung vào phối hợp đội và sử dụng tiện ích để bù đắp.

Omen có bao nhiêu đối đầu thuận lợi?

Omen có 10 đối đầu thuận lợi (tỷ lệ thắng 50%+) và 18 đối đầu bất lợi trong Valorant. Hiểu động lực đối đầu này giúp bạn đưa ra quyết định chọn điệp viên tốt hơn và điều chỉnh phong cách chơi.

Tôi nên chơi Omen như thế nào trong các đối đầu khó?

Khi chơi Omen trong các đối đầu khó, hãy ưu tiên phối hợp đội, sử dụng tiện ích và crossfire. Tránh các cuộc đấu 1v1 đơn lẻ với đối thủ bất lợi và tìm kiếm cơ hội sử dụng kỹ năng của Omen để tạo lợi thế. Điều chỉnh vị trí của bạn dựa trên việc bạn đang tấn công hay phòng thủ.

Những chỉ số nào quan trọng nhất trong các đối đầu của Omen?

Các chỉ số chính để phân tích trong đối đầu của Omen bao gồm tỷ lệ thắng, tỷ lệ KDA, sát thương trung bình mỗi round, và tỷ lệ thắng tấn công/phòng thủ. Các đối đầu sát thương cao ưu tiên chơi tấn công, trong khi các đối đầu KDA thấp gợi ý chơi hỗ trợ hơn và dựa vào trade với đồng đội.

Xem Thêm: Các Kiểm soát Khác